Back to VNY2K Homepage TRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từ HánNôm:


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).

Những từ đangđược yêucầu chưađược đưavào khodữliệu:
Nếu bạn muốn đónggóp hoặc có ýkiến, xin vào trang: Diễnđàn TiếngViệt.


北未 (Ngày:6/17/2019 9:36:37 AM)
功蹟 (Ngày:6/17/2019 9:41:22 AM)
領賞 (Ngày:6/17/2019 9:44:28 AM)
Lúcđó (Ngày:6/17/2019 9:46:36 AM)
ngườihầu (Ngày:6/17/2019 9:50:03 AM)
殺掉 (Ngày:6/17/2019 9:52:04 AM)
連串 (Ngày:6/17/2019 9:54:41 AM)
色心 (Ngày:6/17/2019 9:54:51 AM)
奮死 (Ngày:6/17/2019 9:56:38 AM)
Kiệtsức (Ngày:6/17/2019 9:57:10 AM)
冤冤相報 (Ngày:6/17/2019 10:04:43 AM)
百歲老人 (Ngày:6/17/2019 10:28:13 AM)
至從 (Ngày:6/17/2019 10:48:20 AM)
開閉幕式 (Ngày:6/17/2019 11:20:52 AM)
閉幕式 (Ngày:6/17/2019 11:23:59 AM)
trênđedướibúa (Ngày:6/17/2019 12:23:59 PM)
tàuconthoi (Ngày:6/17/2019 12:40:27 PM)
c8átđầu (Ngày:6/17/2019 1:41:13 PM)
相報 (Ngày:6/17/2019 2:14:38 PM)
非常嚴厲 (Ngày:6/17/2019 4:03:15 PM)
蘂 (Ngày:6/17/2019 5:00:26 PM)
tròchuyệ (Ngày:6/17/2019 5:46:59 PM)
凡間 (Ngày:6/17/2019 5:50:34 PM)
nóirằng (Ngày:6/17/2019 6:06:59 PM)
nóirằng (Ngày:6/17/2019 6:07:29 PM)
靈體 (Ngày:6/17/2019 6:09:03 PM)
披頭散髮 (Ngày:6/17/2019 6:14:07 PM)
披頭 (Ngày:6/17/2019 6:14:14 PM)
võđường (Ngày:6/17/2019 6:43:03 PM)
连续 (Ngày:6/17/2019 6:53:08 PM)
续联 (Ngày:6/17/2019 6:53:31 PM)
võđường (Ngày:6/17/2019 7:06:37 PM)
睡梦医生 (Ngày:6/17/2019 7:09:14 PM)
ngaycả (Ngày:6/17/2019 7:15:57 PM)
csh (Ngày:6/17/2019 7:18:51 PM)
Viêng (Ngày:6/17/2019 7:23:08 PM)
多麼的 (Ngày:6/17/2019 7:44:06 PM)
自利 (Ngày:6/17/2019 8:52:56 PM)
向前看 (Ngày:6/17/2019 8:54:30 PM)
Coấy (Ngày:6/17/2019 8:56:30 PM)
uyểnchuyển (Ngày:6/17/2019 9:15:45 PM)
Tạisai (Ngày:6/17/2019 9:28:04 PM)
Ănliền (Ngày:6/17/2019 9:36:23 PM)
GIÀNPHƠI (Ngày:6/18/2019 12:01:30 AM)
ăntiêu (Ngày:6/18/2019 12:43:21 AM)
viếthoa (Ngày:6/18/2019 1:58:25 AM)
nàngtiêncá (Ngày:6/18/2019 2:35:01 AM)
ngườisói (Ngày:6/18/2019 2:35:23 AM)
muw (Ngày:6/18/2019 3:57:36 AM)
caube (Ngày:6/18/2019 3:58:26 AM)
kỷyếu (Ngày:6/18/2019 8:18:28 AM)
項面 (Ngày:6/18/2019 4:30:13 PM)
sốngđộn (Ngày:6/18/2019 7:27:21 PM)
sốngđộnthúvị (Ngày:6/18/2019 7:34:06 PM)
triểnlảm (Ngày:6/18/2019 8:30:00 PM)
triểnlảm (Ngày:6/18/2019 8:30:13 PM)
展览 (Ngày:6/18/2019 8:30:49 PM)
thậnnhân (Ngày:6/19/2019 12:09:58 AM)
好日子 (Ngày:6/19/2019 3:33:37 AM)
哪有 (Ngày:6/19/2019 3:45:47 AM)
cálạc (Ngày:6/19/2019 3:51:47 AM)
quyển (Ngày:6/19/2019 3:53:06 AM)
Cólên (Ngày:6/19/2019 4:19:56 PM)
烽火佳人 (Ngày:6/19/2019 9:32:58 PM)
Chạybọi (Ngày:6/19/2019 10:18:16 PM)
Chạybọ (Ngày:6/19/2019 10:18:30 PM)
好睇 (Ngày:6/19/2019 10:59:14 PM)
oaiphongdữ (Ngày:6/20/2019 12:40:51 AM)
赤鱲角 (Ngày:6/20/2019 12:56:01 AM)
赤鱲角 (Ngày:6/20/2019 12:56:15 AM)
dồngdộc (Ngày:6/20/2019 1:23:00 AM)
dồng (Ngày:6/20/2019 1:23:04 AM)
dộc (Ngày:6/20/2019 1:23:11 AM)
dồng (Ngày:6/20/2019 1:23:15 AM)
ănhông (Ngày:6/20/2019 1:30:42 AM)
ănhông (Ngày:6/20/2019 1:33:13 AM)
衝煞 (Ngày:6/20/2019 5:34:52 AM)
相認 (Ngày:6/20/2019 5:53:16 AM)
被拆 (Ngày:6/20/2019 8:37:17 AM)
gỡbỏ. (Ngày:6/20/2019 8:38:39 AM)
項面 (Ngày:6/20/2019 9:48:27 AM)
責職 (Ngày:6/20/2019 10:14:17 AM)
Nóiphét (Ngày:6/20/2019 5:07:03 PM)
自嗨 (Ngày:6/20/2019 5:09:16 PM)
我讀文藻大學 (Ngày:6/20/2019 5:55:25 PM)
nịnhnọt (Ngày:6/20/2019 6:36:56 PM)
越南後江省渭清市火榴鄉1村 (Ngày:6/20/2019 7:09:26 PM)
Thuỗclá (Ngày:6/20/2019 7:47:26 PM)
đinhảnào (Ngày:6/20/2019 8:28:25 PM)
nhảnào (Ngày:6/20/2019 8:28:42 PM)
丑化 (Ngày:6/20/2019 9:44:23 PM)
下游 (Ngày:6/20/2019 10:14:07 PM)
雄偉壯觀 (Ngày:6/20/2019 10:24:57 PM)
一旁 (Ngày:6/20/2019 10:38:36 PM)
師父引進門 (Ngày:6/20/2019 11:34:36 PM)
政經 (Ngày:6/20/2019 11:36:50 PM)
師父引進門 (Ngày:6/20/2019 11:36:54 PM)
這冊 (Ngày:6/20/2019 11:47:12 PM)
准考證 (Ngày:6/20/2019 11:49:11 PM)
元亨 (Ngày:6/21/2019 1:26:51 AM)
LêAnhKiệt (Ngày:6/21/2019 2:53:39 AM)
尊心 (Ngày:6/21/2019 3:56:26 AM)
淳心 (Ngày:6/21/2019 3:57:50 AM)
xinvắng (Ngày:6/21/2019 4:10:03 AM)
lụcngạn (Ngày:6/21/2019 9:03:47 AM)
Baonhiiêu (Ngày:6/21/2019 10:16:11 PM)
簽屬 (Ngày:6/21/2019 11:11:32 PM)
Thắtnút (Ngày:6/22/2019 2:55:59 AM)
文久永宝 (Ngày:6/22/2019 9:34:40 AM)
bệphóng (Ngày:6/22/2019 12:39:04 PM)
vãigạo (Ngày:6/22/2019 12:58:22 PM)
藏經 (Ngày:6/22/2019 3:12:54 PM)
塵間 (Ngày:6/22/2019 6:46:19 PM)
肆業 (Ngày:6/23/2019 12:10:06 AM)
Ghanhtị (Ngày:6/23/2019 2:34:25 AM)
iy (Ngày:6/23/2019 3:19:52 AM)
記要 (Ngày:6/23/2019 11:33:28 AM)
triềnlãm (Ngày:6/23/2019 11:48:06 AM)
triểnlảm (Ngày:6/23/2019 11:48:17 AM)
triểnlảm (Ngày:6/23/2019 11:48:37 AM)
元院 (Ngày:6/23/2019 12:05:13 PM)
ăntiêu (Ngày:6/23/2019 12:05:16 PM)
駐留 (Ngày:6/23/2019 6:28:59 PM)
LàmbạnhaykhôngkhôngcầnbiếtQuantrọnglàcáitửtếdànhchonhaucáiđómớiquantrọng👏👏 (Ngày:6/23/2019 7:02:24 PM)
TanGekMeng (Ngày:6/23/2019 7:31:31 PM)
長排 (Ngày:6/23/2019 8:25:17 PM)
uổng (Ngày:6/23/2019 8:58:09 PM)
uổngquá (Ngày:6/23/2019 9:00:54 PM)
tạmbiệt (Ngày:6/23/2019 9:03:21 PM)
ănhình (Ngày:6/23/2019 9:41:47 PM)
虛擬水 (Ngày:6/23/2019 9:52:40 PM)
理賠 (Ngày:6/23/2019 9:55:21 PM)
阮國好 (Ngày:6/23/2019 10:13:02 PM)
一旁 (Ngày:6/23/2019 10:27:16 PM)
以旁 (Ngày:6/23/2019 10:27:28 PM)
Nhìnlứa (Ngày:6/24/2019 12:05:05 AM)
nguyễnngọcoanh (Ngày:6/24/2019 12:37:36 AM)
阮玉鸚 (Ngày:6/24/2019 12:38:22 AM)
阮玉鶯 (Ngày:6/24/2019 12:38:53 AM)
NgôNgọchân (Ngày:6/24/2019 2:20:39 AM)
暫别 (Ngày:6/24/2019 5:20:21 AM)
BuiNguyenThaoVy (Ngày:6/24/2019 7:37:06 AM)
ảnhhình (Ngày:6/24/2019 7:47:05 AM)
namvien (Ngày:6/24/2019 8:34:03 AM)
Hetvi (Ngày:6/24/2019 11:40:14 AM)
trườngtiền (Ngày:6/24/2019 4:23:03 PM)
丰采 (Ngày:6/24/2019 6:34:16 PM)
豐釆 (Ngày:6/24/2019 6:34:29 PM)
PhongNgụy (Ngày:6/24/2019 6:36:55 PM)
PhongNgụy (Ngày:6/24/2019 6:37:34 PM)
Nhữngcáiđĩa (Ngày:6/24/2019 7:20:27 PM)
Củaai (Ngày:6/24/2019 7:26:47 PM)
Lácấy (Ngày:6/24/2019 7:34:10 PM)
Xanhdatrời (Ngày:6/24/2019 7:36:06 PM)
Xanhdatrời (Ngày:6/24/2019 7:36:22 PM)
Xanhdatrời (Ngày:6/24/2019 7:37:05 PM)
datrời (Ngày:6/24/2019 7:37:18 PM)
Màunần (Ngày:6/24/2019 7:44:34 PM)
收腹 (Ngày:6/24/2019 8:06:19 PM)
頻 頻  (Ngày:6/24/2019 8:15:24 PM)
頻頻tẳnma83n (Ngày:6/24/2019 8:17:00 PM)
 逮tó (Ngày:6/24/2019 8:28:59 PM)
摆潽 (Ngày:6/24/2019 8:39:58 PM)
摆潽 (Ngày:6/24/2019 8:40:05 PM)
妙筆生花 (Ngày:6/24/2019 8:55:15 PM)
憑該 (Ngày:6/24/2019 9:10:39 PM)
đòivề (Ngày:6/24/2019 10:31:58 PM)
ănđóng (Ngày:6/24/2019 10:37:23 PM)
lớp (Ngày:6/24/2019 10:38:49 PM)
độngviên (Ngày:6/24/2019 10:39:25 PM)
智易 (Ngày:6/25/2019 12:19:34 AM)
文具用品紀錄表 (Ngày:6/25/2019 2:13:57 AM)
多做 (Ngày:6/25/2019 4:16:19 AM)
風風光光 (Ngày:6/25/2019 4:20:18 AM)
豈不是 (Ngày:6/25/2019 4:20:35 AM)
風風光光 (Ngày:6/25/2019 4:20:40 AM)
出鞘 (Ngày:6/25/2019 4:21:35 AM)
知县 (Ngày:6/25/2019 4:23:14 AM)
解民 (Ngày:6/25/2019 4:24:33 AM)
光天化日 (Ngày:6/25/2019 4:26:01 AM)
妄傷 (Ngày:6/25/2019 4:26:29 AM)
光天化日 (Ngày:6/25/2019 4:26:37 AM)
且慢 (Ngày:6/25/2019 4:28:12 AM)
揺鋪 (Ngày:6/25/2019 4:29:11 AM)
招寒受凍 (Ngày:6/25/2019 4:30:59 AM)
Hòanhã (Ngày:6/25/2019 6:00:18 AM)
招寒受凍 (Ngày:6/25/2019 6:43:17 AM)
Từhòa (Ngày:6/25/2019 6:44:03 AM)
Từhòanhẫnnại (Ngày:6/25/2019 6:44:46 AM)
tỉnhgiác (Ngày:6/25/2019 6:47:47 AM)
不久bl (Ngày:6/25/2019 6:49:02 AM)
baola6u (Ngày:6/25/2019 6:50:00 AM)
招搖補張 (Ngày:6/25/2019 6:53:25 AM)
補張 (Ngày:6/25/2019 6:53:43 AM)
補張拾 (Ngày:6/25/2019 6:54:28 AM)
生堆火 (Ngày:6/25/2019 6:55:17 AM)
堆火 (Ngày:6/25/2019 6:55:37 AM)
嶗山 (Ngày:6/25/2019 6:56:03 AM)
崂 (Ngày:6/25/2019 6:56:25 AM)
嶗山雙煞 (Ngày:6/25/2019 6:57:00 AM)
壞事做絕 (Ngày:6/25/2019 6:57:16 AM)
嶗山雙煞 (Ngày:6/25/2019 6:57:27 AM)
做絕 (Ngày:6/25/2019 6:57:32 AM)
又豈 (Ngày:6/25/2019 7:07:03 AM)
動用私刑 (Ngày:6/25/2019 7:08:33 AM)
動用私刑 (Ngày:6/25/2019 7:08:33 AM)
又豈 (Ngày:6/25/2019 7:08:40 AM)
私刑 (Ngày:6/25/2019 7:09:22 AM)
gươngmẩu (Ngày:6/25/2019 7:16:13 AM)
gươngmẩugiữađời (Ngày:6/25/2019 7:17:07 AM)
gươngmẩu (Ngày:6/25/2019 7:17:15 AM)
giữađời (Ngày:6/25/2019 7:17:29 AM)
trảimình (Ngày:6/25/2019 7:19:15 AM)
Khéotu (Ngày:6/25/2019 7:22:07 AM)
biếng-lười (Ngày:6/25/2019 7:30:53 AM)
dối-gạt (Ngày:6/25/2019 7:31:32 AM)
mócbươi (Ngày:6/25/2019 7:33:58 AM)
mócbươi (Ngày:6/25/2019 7:34:07 AM)
ruộngphước (Ngày:6/25/2019 8:26:34 AM)
sắc-thiền (Ngày:6/25/2019 8:29:20 AM)
sắcthiền (Ngày:6/25/2019 8:29:32 AM)
cỏi (Ngày:6/25/2019 8:30:52 AM)
kémvơi (Ngày:6/25/2019 8:37:13 AM)
tật-đố (Ngày:6/25/2019 8:39:32 AM)
Giửgìn (Ngày:6/25/2019 8:40:55 AM)
friend (Ngày:6/25/2019 10:20:12 AM)
Hòahợp (Ngày:6/25/2019 4:56:10 PM)
thọyểu (Ngày:6/25/2019 5:06:04 PM)
bỏnxẻn (Ngày:6/25/2019 5:08:06 PM)
bỏn (Ngày:6/25/2019 5:08:18 PM)
bỏn (Ngày:6/25/2019 5:08:18 PM)
豹紋色 (Ngày:6/25/2019 7:06:43 PM)

Want to try our beta reversatile English » Chinese » Vietnamese » 简体字?


Quick references
Từvựng HánViệt và HánNôm cần bổsung
Những từ đượcxem nhiềunhất
What Makes Chinese So Vietnamese?

Thửdùng thiếtkế mới "Từnguyên HánNôm"... và xincho ýkiến!

Back to top

Copyrights ©2003, 19. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and unwarranted and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.

Flag counter for pages with this banner only -- reset 06262011