Back to VNY2K Homepage TRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từ HánNôm:


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).

Những từ đangđược yêucầu chưađược đưavào khodữliệu:
Nếu bạn muốn đónggóp hoặc có ýkiến, xin vào trang: Diễnđàn TiếngViệt.


連署書 (Ngày:10/11/2017 6:55:01 AM)
護理照 (Ngày:10/11/2017 7:06:50 AM)
交由 (Ngày:10/11/2017 7:51:54 AM)
以利 (Ngày:10/11/2017 8:53:56 AM)
工具用品 (Ngày:10/11/2017 8:57:38 AM)
戀暑 (Ngày:10/11/2017 9:13:08 AM)
Tuyênbốchung (Ngày:10/11/2017 9:19:06 AM)
Liênthụ (Ngày:10/11/2017 9:20:25 AM)
一其 (Ngày:10/11/2017 5:19:50 PM)
cứđợi (Ngày:10/11/2017 5:21:56 PM)
一詞 (Ngày:10/11/2017 5:22:22 PM)
圈選 (Ngày:10/11/2017 9:19:26 PM)
hanhjphucs (Ngày:10/11/2017 9:37:13 PM)
收貨從總務 (Ngày:10/12/2017 12:04:16 AM)
chấmcông (Ngày:10/12/2017 12:16:15 AM)
tínhcông (Ngày:10/12/2017 12:19:47 AM)
會計聯 (Ngày:10/12/2017 12:24:49 AM)
聯數 (Ngày:10/12/2017 12:26:25 AM)
nênh (Ngày:10/12/2017 12:48:15 AM)
建议 (Ngày:10/12/2017 1:58:46 AM)
điềuđộ (Ngày:10/12/2017 5:51:46 AM)
độ (Ngày:10/12/2017 5:51:56 AM)
cạnh (Ngày:10/12/2017 5:53:08 AM)
嗅聞 (Ngày:10/12/2017 7:56:07 PM)
味蕾 (Ngày:10/12/2017 8:02:15 PM)
camthe (Ngày:10/12/2017 11:20:02 PM)
phaitra (Ngày:10/13/2017 1:13:44 AM)
dudinh (Ngày:10/13/2017 1:37:46 AM)
loaite (Ngày:10/13/2017 1:53:59 AM)
僧帽肌 (Ngày:10/13/2017 3:16:52 AM)
đắpchăn (Ngày:10/13/2017 4:01:17 AM)
bậtquạt (Ngày:10/13/2017 4:01:56 AM)
sucs (Ngày:10/13/2017 4:29:33 AM)
祸 (Ngày:10/13/2017 4:37:48 AM)
簽牌 (Ngày:10/13/2017 5:43:46 AM)
簽牌 (Ngày:10/13/2017 5:43:56 AM)
鋁條 (Ngày:10/13/2017 6:42:40 AM)
tụcthờ (Ngày:10/13/2017 10:42:12 AM)
bệthờ (Ngày:10/13/2017 10:47:47 AM)
葉黃素 (Ngày:10/13/2017 5:43:12 PM)
Vợnai (Ngày:10/13/2017 6:12:24 PM)
葉黃素 (Ngày:10/13/2017 7:04:00 PM)
涵喻 (Ngày:10/13/2017 7:35:40 PM)
电功率 (Ngày:10/14/2017 1:53:13 AM)
tuyệtmật (Ngày:10/14/2017 2:44:12 AM)
愩高 (Ngày:10/14/2017 5:01:18 AM)
愩高 (Ngày:10/14/2017 5:01:37 AM)
愩高我慢 (Ngày:10/14/2017 5:01:56 AM)
我慢 (Ngày:10/14/2017 5:02:15 AM)
每天早上先拖地 (Ngày:10/14/2017 5:24:03 AM)
牛燈 (Ngày:10/14/2017 7:12:25 AM)
僧帽 (Ngày:10/14/2017 8:43:05 AM)
舌乳頭 (Ngày:10/14/2017 9:05:43 AM)
每天早上先拖地 (Ngày:10/14/2017 9:08:22 AM)
每天早上先拖地 (Ngày:10/14/2017 9:17:56 AM)
chiataydi.engủvớinórồiđúngk? (Ngày:10/14/2017 11:01:55 AM)
乳餅 (Ngày:10/14/2017 2:44:34 PM)
祻 (Ngày:10/14/2017 3:45:28 PM)
旤 (Ngày:10/14/2017 3:59:49 PM)
電功率 (Ngày:10/14/2017 4:31:12 PM)
ChươngtrìnhbiểudiểnvănnghệdângianViệtnam (Ngày:10/14/2017 5:07:18 PM)
Chuongtrinhbieudienvannghedangianvietnam (Ngày:10/14/2017 5:08:39 PM)
đúngkhácsau (Ngày:10/14/2017 7:52:26 PM)
đúngkhácsau (Ngày:10/14/2017 7:52:44 PM)
若勢 (Ngày:10/14/2017 8:22:23 PM)
điềuđộ (Ngày:10/14/2017 8:37:03 PM)
尋根 (Ngày:10/14/2017 10:16:22 PM)
大茶 (Ngày:10/14/2017 10:58:09 PM)
原鄉 (Ngày:10/14/2017 11:27:23 PM)
說明會 (Ngày:10/14/2017 11:47:54 PM)
舉薦 (Ngày:10/15/2017 12:24:31 AM)
跪求 (Ngày:10/15/2017 1:10:49 AM)
讚歎 (Ngày:10/15/2017 3:32:11 AM)
無中生存 (Ngày:10/15/2017 3:32:42 AM)
無中生有 (Ngày:10/15/2017 3:33:00 AM)
無中生有 (Ngày:10/15/2017 3:33:18 AM)
無中生有 (Ngày:10/15/2017 3:51:50 AM)
藏私 (Ngày:10/15/2017 3:52:02 AM)
隐藏 (Ngày:10/15/2017 3:52:40 AM)
chiarẽ (Ngày:10/15/2017 5:08:45 AM)
業系 (Ngày:10/15/2017 5:21:29 AM)
習慣使用文字? (Ngày:10/15/2017 5:23:15 AM)
Rửabat (Ngày:10/15/2017 5:47:50 AM)
梗概 (Ngày:10/15/2017 7:06:42 AM)
每天早上先拖地 (Ngày:10/15/2017 7:08:32 AM)
逐句 (Ngày:10/15/2017 7:09:30 AM)
豎軸 (Ngày:10/15/2017 7:30:25 AM)
相悖 (Ngày:10/15/2017 7:40:23 AM)
無中生有 (Ngày:10/15/2017 9:15:03 AM)
nhưnsen (Ngày:10/15/2017 10:12:45 AM)
nhưngsen (Ngày:10/15/2017 10:12:54 AM)
蓮蓉 (Ngày:10/15/2017 10:13:46 AM)
dùm (Ngày:10/15/2017 11:25:08 AM)
舉荐 (Ngày:10/15/2017 11:56:49 AM)
隐藏 (Ngày:10/15/2017 12:01:52 PM)
鱣鮪 (Ngày:10/15/2017 12:50:20 PM)
潴 (Ngày:10/15/2017 4:56:33 PM)
潴 (Ngày:10/15/2017 5:10:40 PM)
衣衫襤褸 (Ngày:10/15/2017 5:19:25 PM)
柄未 (Ngày:10/15/2017 5:23:15 PM)
端安 (Ngày:10/15/2017 5:23:20 PM)
並存 (Ngày:10/15/2017 5:43:33 PM)
見略 (Ngày:10/15/2017 5:48:57 PM)
獾作 (Ngày:10/15/2017 5:58:58 PM)
土撥 (Ngày:10/15/2017 5:59:57 PM)
撥鼠 (Ngày:10/15/2017 6:00:09 PM)
tỷlệđậu (Ngày:10/15/2017 7:04:40 PM)
Ởđâyđặngtđiăncoitrời (Ngày:10/15/2017 7:24:42 PM)
外匯存底 (Ngày:10/15/2017 8:58:16 PM)
距材 (Ngày:10/15/2017 10:25:05 PM)
賦懽 (Ngày:10/15/2017 11:53:04 PM)
四旗 (Ngày:10/16/2017 12:30:28 AM)
Khuấtsâu (Ngày:10/16/2017 1:01:36 AM)
phận (Ngày:10/16/2017 2:20:38 AM)
Tráisay (Ngày:10/16/2017 5:45:01 AM)
氈毛酸角 (Ngày:10/16/2017 5:46:53 AM)
氈毛 (Ngày:10/16/2017 5:47:03 AM)
酸角 (Ngày:10/16/2017 5:47:52 AM)
吃一頓飯 (Ngày:10/16/2017 6:56:58 AM)
料採 (Ngày:10/16/2017 7:05:20 AM)
酸角 (Ngày:10/16/2017 7:16:32 AM)
Tienliệt (Ngày:10/16/2017 7:16:46 AM)
業務人員 (Ngày:10/16/2017 7:18:38 AM)
职 (Ngày:10/16/2017 7:20:01 AM)
dựtrữ (Ngày:10/16/2017 1:51:01 PM)
土撥鼠 (Ngày:10/16/2017 2:06:23 PM)
瀒 (Ngày:10/16/2017 2:43:56 PM)
六發 (Ngày:10/16/2017 3:20:26 PM)
chạythận (Ngày:10/16/2017 6:10:54 PM)
洗消 (Ngày:10/16/2017 6:13:34 PM)
nhàngra (Ngày:10/16/2017 6:33:18 PM)
, doc, (Ngày:10/16/2017 6:42:33 PM)
viếtđơn (Ngày:10/16/2017 6:45:15 PM)
檀木 (Ngày:10/16/2017 6:59:15 PM)
giỏii (Ngày:10/16/2017 8:15:09 PM)
tảii (Ngày:10/16/2017 8:20:02 PM)
Lễhộpcaocấp (Ngày:10/16/2017 8:50:16 PM)
貢布 (Ngày:10/16/2017 9:08:11 PM)
封頂 (Ngày:10/16/2017 9:10:02 PM)
中国籍 (Ngày:10/16/2017 9:22:23 PM)
客服人 (Ngày:10/16/2017 9:31:04 PM)
客服 (Ngày:10/16/2017 9:31:11 PM)
不限男女 (Ngày:10/16/2017 11:42:54 PM)
不限 (Ngày:10/16/2017 11:43:04 PM)
, 染料, (Ngày:10/17/2017 12:00:55 AM)
助劑 (Ngày:10/17/2017 12:12:11 AM)
助劑 (Ngày:10/17/2017 12:12:32 AM)
hẳng (Ngày:10/17/2017 12:22:51 AM)
入職 (Ngày:10/17/2017 12:35:50 AM)
ôndinh (Ngày:10/17/2017 12:56:06 AM)
doinghe (Ngày:10/17/2017 12:58:12 AM)
改行 (Ngày:10/17/2017 12:58:34 AM)
劉欣宜 (Ngày:10/17/2017 1:09:06 AM)
去領 (Ngày:10/17/2017 1:33:03 AM)
vonvon (Ngày:10/17/2017 3:22:34 AM)
職階 (Ngày:10/17/2017 3:23:32 AM)
đáoo (Ngày:10/17/2017 4:31:40 AM)
DiuHuong (Ngày:10/17/2017 4:36:31 AM)
妙香 (Ngày:10/17/2017 4:37:16 AM)
DiuHuong (Ngày:10/17/2017 4:37:33 AM)
Ngườitayêunhaungaytừcáinhìnđầutiên,rồisauđólạithởdàinuốitiếcsaongàyxưakhôngnh (Ngày:10/17/2017 7:56:20 AM)
Ngườitayêunhaungaytừcáinhìnđầutiên,rồisauđólạithởdàinuốitiếcsaongàyxưakhôngnh (Ngày:10/17/2017 7:56:33 AM)
天雨路滑 (Ngày:10/17/2017 8:33:41 AM)
路滑 (Ngày:10/17/2017 8:34:12 AM)
路滑 (Ngày:10/17/2017 8:34:36 AM)

Click here to search using English words only


Quick references
Từvựng HánViệt và HánNôm đangđược yêucầu bổsung
Liệtkê những từ đượcxem nhiềunhất trong tuần nầy
What Makes Chinese So Vietnamese?
Xinmời đónggóp từmới hoặc ýkiến của bạn trên Diễnđàn tiếngViệt.

Back to VNY2K Homepage
Trởvềlại trangnhà VNY2K

Back to top

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.

Flag counter for pages with this banner only -- reset 06262011