Back to VNY2K Homepage TRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từ HánNôm:


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).

Những từ đangđược yêucầu chưađược đưavào khodữliệu:
Nếu bạn muốn đónggóp hoặc có ýkiến, xin vào trang: Diễnđàn TiếngViệt.


若即若離 (Ngày:11/5/2018 5:20:09 PM)
前提下 (Ngày:11/5/2018 6:00:51 PM)
則是 (Ngày:11/5/2018 6:06:22 PM)
貿仁 (Ngày:11/5/2018 7:00:19 PM)
thịnhsoạn (Ngày:11/5/2018 7:21:26 PM)
boung (Ngày:11/5/2018 7:59:28 PM)
bouong (Ngày:11/5/2018 7:59:38 PM)
soiday (Ngày:11/5/2018 8:06:36 PM)
tậnrăng (Ngày:11/5/2018 11:43:44 PM)
nắngân (Ngày:11/5/2018 11:44:42 PM)
sátchảo (Ngày:11/6/2018 3:00:55 AM)
thơmgiòn (Ngày:11/6/2018 3:01:47 AM)
有空嗎? (Ngày:11/6/2018 4:03:29 AM)
行持 (Ngày:11/6/2018 4:39:12 AM)
hànhtrì (Ngày:11/6/2018 4:39:44 AM)
群被 (Ngày:11/6/2018 7:30:40 AM)
磚造 (Ngày:11/6/2018 5:20:17 PM)
流離失所 (Ngày:11/6/2018 5:48:00 PM)
1越 (Ngày:11/6/2018 6:32:32 PM)
1月 (Ngày:11/6/2018 6:32:38 PM)
不得任意搬離非經認可之安全居所 (Ngày:11/6/2018 6:47:44 PM)
BĐT-BanQuảnlýdựánQLDAcáccôngtrìnhđiệnmiềnTrungvừacôngbốkếtquảlựachọnnhàth (Ngày:11/6/2018 6:56:39 PM)
mòmặt (Ngày:11/6/2018 8:46:31 PM)
乾薑 (Ngày:11/7/2018 2:30:41 AM)
乾薑 (Ngày:11/7/2018 2:31:42 AM)
陳臆如 (Ngày:11/7/2018 4:23:24 AM)
行持 (Ngày:11/7/2018 4:38:25 AM)
著玩 (Ngày:11/7/2018 7:01:37 AM)
與其 (Ngày:11/7/2018 7:16:33 AM)
Nguyenthịbéhiền (Ngày:11/7/2018 7:30:28 AM)
diệt (Ngày:11/7/2018 7:51:41 AM)
linga (Ngày:11/7/2018 8:18:48 AM)
历 (Ngày:11/7/2018 8:51:41 AM)
donmat (Ngày:11/7/2018 1:38:48 PM)
鄭佳芸 (Ngày:11/7/2018 4:36:44 PM)
熱頭 (Ngày:11/7/2018 5:39:46 PM)
煩fánphiền熱頭 (Ngày:11/7/2018 5:40:08 PM)
調薄水 (Ngày:11/7/2018 5:50:38 PM)
警語 (Ngày:11/7/2018 5:52:25 PM)
心肺復甦術 (Ngày:11/7/2018 6:02:43 PM)
防滲 (Ngày:11/7/2018 6:05:06 PM)
刺激 (Ngày:11/7/2018 6:24:56 PM)
食入 (Ngày:11/7/2018 6:27:19 PM)
濾罐 (Ngày:11/7/2018 6:40:26 PM)
cấtnóc (Ngày:11/7/2018 7:10:52 PM)
輔以 (Ngày:11/7/2018 7:11:56 PM)
引燃 (Ngày:11/7/2018 8:01:49 PM)
OáiĂm (Ngày:11/7/2018 8:56:18 PM)
anhnhà (Ngày:11/7/2018 10:09:47 PM)
吳妤晨 (Ngày:11/7/2018 10:19:52 PM)
純化 (Ngày:11/7/2018 10:26:30 PM)
正壓 (Ngày:11/7/2018 10:42:43 PM)
tiềntề (Ngày:11/7/2018 11:50:42 PM)
Thứtu (Ngày:11/8/2018 12:36:38 AM)
tụihắn (Ngày:11/8/2018 2:48:28 AM)
troungminhhung (Ngày:11/8/2018 3:42:43 AM)
廢粉 (Ngày:11/8/2018 6:04:17 AM)
范玟芯 (Ngày:11/8/2018 6:24:33 AM)
范玟芯 (Ngày:11/8/2018 6:24:34 AM)
與其 (Ngày:11/8/2018 7:09:52 AM)
涂bôi (Ngày:11/8/2018 11:46:31 AM)
之餘 (Ngày:11/8/2018 12:40:46 PM)
前提下 (Ngày:11/8/2018 1:11:43 PM)
Yêuthươnglẫnnhau (Ngày:11/8/2018 1:33:24 PM)
浪蕩longbonglêubêu (Ngày:11/8/2018 3:59:28 PM)
漂流lêubêu (Ngày:11/8/2018 4:00:01 PM)
ấtbật (Ngày:11/8/2018 4:00:10 PM)
tầmtả (Ngày:11/8/2018 4:00:44 PM)
tầmtã (Ngày:11/8/2018 4:00:58 PM)
bầmdâp (Ngày:11/8/2018 4:01:14 PM)
曉hay (Ngày:11/8/2018 4:41:47 PM)
曉know (Ngày:11/8/2018 4:42:08 PM)
2種方式 (Ngày:11/8/2018 5:14:27 PM)
含休假日) (Ngày:11/8/2018 5:33:51 PM)
含休假日 (Ngày:11/8/2018 5:34:00 PM)
Họcbiết (Ngày:11/8/2018 5:47:25 PM)
Họcđược (Ngày:11/8/2018 5:49:53 PM)
chenbước (Ngày:11/8/2018 6:40:49 PM)
廢粉 (Ngày:11/8/2018 8:31:04 PM)
庭瑄 (Ngày:11/8/2018 10:58:54 PM)
回教徒 (Ngày:11/8/2018 11:22:13 PM)
金鋼 (Ngày:11/8/2018 11:39:54 PM)
nhếchnhác (Ngày:11/8/2018 11:43:24 PM)
kếtoántổnghợp (Ngày:11/9/2018 12:22:07 AM)
贤 (Ngày:11/9/2018 1:13:50 AM)
贤 (Ngày:11/9/2018 1:14:02 AM)
身體還好嗎 (Ngày:11/9/2018 2:42:27 AM)
sụpnguồn (Ngày:11/9/2018 3:28:31 AM)
tơm (Ngày:11/9/2018 4:27:29 AM)
識透 (Ngày:11/9/2018 4:58:14 AM)
Thấuhiểu (Ngày:11/9/2018 4:59:51 AM)
利人 (Ngày:11/9/2018 5:12:32 AM)
利人 (Ngày:11/9/2018 5:12:43 AM)
源源不絶 (Ngày:11/9/2018 5:51:19 AM)
源源 (Ngày:11/9/2018 5:52:06 AM)
不絶 (Ngày:11/9/2018 5:53:04 AM)
不繼 (Ngày:11/9/2018 5:53:43 AM)
不紤 (Ngày:11/9/2018 5:53:56 AM)
本要 (Ngày:11/9/2018 7:51:43 AM)
頂著 (Ngày:11/9/2018 8:05:07 AM)
擋著 (Ngày:11/9/2018 8:05:18 AM)
銷去 (Ngày:11/9/2018 8:11:41 AM)
銷除 (Ngày:11/9/2018 8:11:55 AM)
一併 (Ngày:11/9/2018 8:13:13 AM)
弄假成真giỡnchơithànhthiệt (Ngày:11/9/2018 5:43:16 PM)
放音機 (Ngày:11/9/2018 5:56:24 PM)
放音 (Ngày:11/9/2018 5:56:42 PM)
荷嬋 (Ngày:11/9/2018 7:11:02 PM)
荷嬋 (Ngày:11/9/2018 7:11:13 PM)
ủynhiệmchi (Ngày:11/9/2018 11:18:22 PM)
ongtho (Ngày:11/9/2018 11:47:26 PM)
vuốtthẻ (Ngày:11/10/2018 12:20:56 AM)
Đơncoi (Ngày:11/10/2018 1:29:42 AM)
熊猫 (Ngày:11/10/2018 5:40:24 AM)
说 (Ngày:11/10/2018 5:41:11 AM)
勾銷 (Ngày:11/10/2018 6:11:28 AM)
香荽 (Ngày:11/10/2018 12:47:36 PM)
流離失所 (Ngày:11/10/2018 12:57:19 PM)
流離 (Ngày:11/10/2018 1:01:24 PM)
Thiêntriều (Ngày:11/10/2018 3:31:48 PM)
查究 (Ngày:11/10/2018 4:08:57 PM)
熱頭 (Ngày:11/10/2018 4:26:26 PM)
復甦 (Ngày:11/10/2018 4:56:50 PM)
復 (Ngày:11/10/2018 4:56:54 PM)
復 (Ngày:11/10/2018 4:57:49 PM)
復 (Ngày:11/10/2018 4:58:05 PM)
復 (Ngày:11/10/2018 4:59:09 PM)
復甦 (Ngày:11/10/2018 5:01:36 PM)
刺激 (Ngày:11/10/2018 5:10:10 PM)
刺激 (Ngày:11/10/2018 5:13:01 PM)
Tôiđangcóchútchuyệnriêng (Ngày:11/10/2018 5:25:33 PM)
Tôiđangcóchútchuyệnriêng (Ngày:11/10/2018 5:25:49 PM)
掛勾 (Ngày:11/10/2018 8:15:48 PM)
掛勾 (Ngày:11/10/2018 8:17:58 PM)
掛勾 (Ngày:11/10/2018 9:06:08 PM)
, Thoa, (Ngày:11/10/2018 10:42:36 PM)
thườngthiền (Ngày:11/11/2018 3:35:30 AM)
thườngthiền (Ngày:11/11/2018 3:37:58 AM)
Giãibày (Ngày:11/11/2018 3:46:44 AM)
Giảnthọ (Ngày:11/11/2018 6:22:48 AM)
Giảmthợ (Ngày:11/11/2018 6:23:21 AM)
輔以 (Ngày:11/11/2018 7:54:10 AM)
châmmồi (Ngày:11/11/2018 8:14:01 AM)
oáiăm (Ngày:11/11/2018 8:16:41 AM)
tầmtã (Ngày:11/11/2018 10:26:03 AM)
bầmdập (Ngày:11/11/2018 10:44:31 AM)
紤 (Ngày:11/11/2018 11:09:46 AM)
放音 (Ngày:11/11/2018 12:18:56 PM)
復 (Ngày:11/11/2018 12:24:50 PM)
屆國家 (Ngày:11/11/2018 12:46:26 PM)
傳愛 (Ngày:11/11/2018 12:50:29 PM)
期上 (Ngày:11/11/2018 12:57:43 PM)
, 認同, (Ngày:11/11/2018 3:11:57 PM)
sắcsược (Ngày:11/11/2018 5:53:29 PM)
hổnláo (Ngày:11/11/2018 5:53:37 PM)
hổnláo (Ngày:11/11/2018 5:54:52 PM)
hổnhào (Ngày:11/11/2018 5:55:07 PM)
hunghăn (Ngày:11/11/2018 6:00:36 PM)
hungdử (Ngày:11/11/2018 6:00:55 PM)
皆知 (Ngày:11/11/2018 6:30:13 PM)
人人皆知 (Ngày:11/11/2018 6:30:26 PM)
豈不是 (Ngày:11/11/2018 6:34:10 PM)
我们下了课就会宿舍去 (Ngày:11/11/2018 7:08:51 PM)
梅氏玄 (Ngày:11/11/2018 7:26:45 PM)
秀明 (Ngày:11/11/2018 10:41:11 PM)
秀明 (Ngày:11/11/2018 10:41:58 PM)
khungsắt (Ngày:11/11/2018 11:55:32 PM)
资 (Ngày:11/11/2018 11:58:38 PM)
必娶 (Ngày:11/12/2018 1:59:53 AM)
đổinghề (Ngày:11/12/2018 2:37:20 AM)
đổi (Ngày:11/12/2018 2:37:33 AM)
vời (Ngày:11/12/2018 3:49:55 AM)
guá (Ngày:11/12/2018 4:44:36 AM)
hổnláo (Ngày:11/12/2018 7:20:09 AM)
hổnláo (Ngày:11/12/2018 7:20:13 AM)
核國家 (Ngày:11/12/2018 8:14:51 AM)
良藥苦口 (Ngày:11/12/2018 8:31:55 AM)
良藥 (Ngày:11/12/2018 8:35:15 AM)
解疾 (Ngày:11/12/2018 8:40:00 AM)
放開手 (Ngày:11/12/2018 9:45:13 AM)
Nguyễnthịhuỳnhgiao (Ngày:11/12/2018 10:24:27 AM)
vôivã (Ngày:11/12/2018 1:25:01 PM)
vộiđã (Ngày:11/12/2018 1:25:22 PM)
vộivã (Ngày:11/12/2018 1:26:51 PM)
vộivàng (Ngày:11/12/2018 1:30:59 PM)
改業 (Ngày:11/12/2018 3:13:31 PM)
voôivã (Ngày:11/12/2018 3:18:33 PM)
放開手腳 (Ngày:11/12/2018 4:26:13 PM)
thệtừ (Ngày:11/12/2018 6:06:53 PM)
ThánhChức (Ngày:11/12/2018 7:22:02 PM)
陳淑惠 (Ngày:11/12/2018 8:37:43 PM)
们 (Ngày:11/13/2018 12:05:49 AM)
们 (Ngày:11/13/2018 12:14:56 AM)
们 (Ngày:11/13/2018 12:17:24 AM)
们 (Ngày:11/13/2018 12:22:10 AM)
我們的冠軍 (Ngày:11/13/2018 12:41:04 AM)
連趕 (Ngày:11/13/2018 4:17:20 AM)
篇擺 (Ngày:11/13/2018 4:19:17 AM)
偏擺 (Ngày:11/13/2018 4:20:06 AM)
Chiasẽ (Ngày:11/13/2018 10:14:44 AM)
Chiasẽ (Ngày:11/13/2018 10:14:56 AM)
Chiasẽ (Ngày:11/13/2018 10:15:15 AM)
Chiasẽ (Ngày:11/13/2018 10:15:15 AM)
Sẽchia (Ngày:11/13/2018 11:13:05 AM)
Sansẽ (Ngày:11/13/2018 11:13:14 AM)
Chiaxớt (Ngày:11/13/2018 11:13:50 AM)
mảm (Ngày:11/13/2018 12:29:07 PM)
阮氏实 (Ngày:11/13/2018 1:59:47 PM)
gia3i (Ngày:11/13/2018 2:38:32 PM)
đen縝 (Ngày:11/13/2018 2:40:33 PM)

Click here to search using English words only


Quick references
Từvựng HánViệt và HánNôm cần bổsung
Những từ đượcxem nhiềunhất
What Makes Chinese So Vietnamese?
Xinmời đónggóp từmới hoặc ýkiến.

Back to VNY2K Homepage
Trởvềlại trangnhà VNY2K

Back to top

Copyrights ©2003, 19. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and unwarranted and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.

Flag counter for pages with this banner only -- reset 06262011