Back to VNY2K Homepage TRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từ HánNôm:


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).

Những từ đangđược yêucầu chưađược đưavào khodữliệu:
Nếu bạn muốn đónggóp hoặc có ýkiến, xin vào trang: Diễnđàn TiếngViệt.

Øāǎēěīǐōǒūǔǖǘǚǜüɑʊtsjtʂŋjəɑəɔʊɤŋʈŋʷʔ§©¶® ɴgʜɪvấɴ ɴữ DυʜọᴄSiɴʜ Việᴛnam ɴʜɪễᴍ ʜɪᴠ vẫɴ “Ǫᴜᴀɴʜệᴛậᴘᴛʜể” Kʜɪếɴ 90 ɴgườɪKʜáᴄ Bị ʟâʏɴʜɪễᴍ?
接盘 (Ngày:2/23/2021 10:30:24 PM)
chởlô (Ngày:2/23/2021 11:18:05 PM)
Đàohốchônthân (Ngày:2/24/2021 3:25:02 AM)
bánhđatrộn (Ngày:2/24/2021 7:28:35 AM)
春運 (Ngày:2/24/2021 7:26:29 PM)
高麗菜野菜 (Ngày:2/24/2021 8:15:34 PM)
hệNamđảovốn (Ngày:2/24/2021 8:24:10 PM)
高麗菜野菜bắpcải (Ngày:2/24/2021 8:34:30 PM)
cơmtấtniên (Ngày:2/24/2021 8:34:56 PM)
Tếthoađăng (Ngày:2/24/2021 8:39:24 PM)
拉黑 (Ngày:2/24/2021 9:02:27 PM)
翻編 (Ngày:2/24/2021 9:15:07 PM)
tôngđường (Ngày:2/24/2021 9:25:32 PM)
cộinguồn. (Ngày:2/24/2021 9:29:27 PM)
vấtvưởng (Ngày:2/24/2021 9:36:44 PM)
họtộc (Ngày:2/25/2021 1:34:33 AM)
dệtnên (Ngày:2/25/2021 2:25:55 AM)
lànhmạnh, (Ngày:2/25/2021 2:48:55 AM)
諍論 (Ngày:2/25/2021 8:49:27 AM)
葉門 (Ngày:2/25/2021 8:59:21 AM)
petrify (Ngày:2/25/2021 1:00:20 PM)
cáchnhìnnhận (Ngày:2/25/2021 6:25:17 PM)
khámsoi (Ngày:2/25/2021 6:43:41 PM)
moratorium (Ngày:2/25/2021 7:16:38 PM)
phânluồng (Ngày:2/25/2021 7:47:08 PM)
通透 (Ngày:2/25/2021 10:14:07 PM)
絮我直言 (Ngày:2/25/2021 10:35:39 PM)
恕我直言 (Ngày:2/25/2021 10:39:16 PM)
khókhám (Ngày:2/26/2021 12:38:04 AM)
liệutrìnhchíchngừa (Ngày:2/26/2021 8:06:45 AM)
mộtđợt (Ngày:2/26/2021 9:08:15 AM)
láonháo (Ngày:2/26/2021 9:27:43 AM)
nângcánh (Ngày:2/26/2021 9:51:58 AM)
thanhkhoản (Ngày:2/26/2021 10:08:11 AM)
cúhích (Ngày:2/26/2021 10:12:34 AM)
quanhtrục (Ngày:2/26/2021 10:29:31 AM)
sầmuấtbậc (Ngày:2/26/2021 10:31:40 AM)
uấtbậc (Ngày:2/26/2021 10:32:00 AM)
scalper (Ngày:2/26/2021 12:44:19 PM)
sledgehammer (Ngày:2/26/2021 12:44:33 PM)
遠né (Ngày:2/26/2021 7:13:18 PM)
遠né (Ngày:2/26/2021 7:13:23 PM)
丧萬 (Ngày:2/26/2021 7:30:43 PM)
咸魚翻身 (Ngày:2/26/2021 7:38:08 PM)
歪門鈄道 (Ngày:2/26/2021 7:44:17 PM)
斜道 (Ngày:2/26/2021 7:44:57 PM)
歪門斜道 (Ngày:2/26/2021 7:45:28 PM)
喪禺 (Ngày:2/26/2021 7:55:04 PM)
喪愚 (Ngày:2/26/2021 7:55:26 PM)
禺相 (Ngày:2/26/2021 7:55:43 PM)
走神EX (Ngày:2/26/2021 8:01:40 PM)
新政 (Ngày:2/26/2021 9:48:36 PM)
鸩 (Ngày:2/26/2021 11:40:14 PM)
ĐỆp (Ngày:2/27/2021 1:50:12 AM)
Quầnxilíp (Ngày:2/27/2021 2:06:29 AM)
继续 (Ngày:2/27/2021 2:15:32 AM)
特製 (Ngày:2/27/2021 2:18:45 AM)
Øāǎēěīǐōǒūǔǖǘǚǜüɑʊtsjtʂŋjəɑəɔʊɤŋʈŋʷʔ§©¶® (Ngày:2/27/2021 6:14:51 AM)
歪門邪道 (Ngày:2/27/2021 6:15:58 AM)
邪道 (Ngày:2/27/2021 6:27:47 AM)
邪路 (Ngày:2/27/2021 6:30:34 AM)
歪門 (Ngày:2/27/2021 6:35:10 AM)
石油化學工業 (Ngày:2/27/2021 7:44:48 AM)
石化工業 (Ngày:2/27/2021 7:46:45 AM)
木化石 (Ngày:2/27/2021 5:12:27 PM)
硅化木 (Ngày:2/27/2021 5:31:23 PM)
矽化木 (Ngày:2/27/2021 5:31:39 PM)
Tamtạm (Ngày:2/27/2021 7:38:17 PM)
穻宙的黑洞 (Ngày:2/27/2021 8:14:52 PM)
物盡其用tậndụngxàiđồ (Ngày:2/27/2021 8:27:16 PM)
物盡其用tậndụngxàiđồ (Ngày:2/27/2021 9:37:07 PM)
定位EX (Ngày:2/27/2021 9:37:42 PM)
對伍 (Ngày:2/27/2021 9:58:09 PM)
隊伍team (Ngày:2/27/2021 9:58:52 PM)
全球定位系 (Ngày:2/28/2021 7:00:53 AM)
全球定位系統衛星測 (Ngày:2/28/2021 7:01:21 AM)
全球定位系統 (Ngày:2/28/2021 7:01:29 AM)
多遠 (Ngày:2/28/2021 7:04:56 AM)
baoxarùmx (Ngày:2/28/2021 7:05:00 AM)
gỏinhệch (Ngày:2/28/2021 9:01:57 AM)
Quánqíudìngwèixìtǒngwèixīngcèliáng (Ngày:2/28/2021 12:19:01 PM)
全球位置測定系統 (Ngày:2/28/2021 12:24:21 PM)
坍縮星 (Ngày:2/28/2021 1:46:37 PM)
正論 (Ngày:2/28/2021 3:47:16 PM)
ấ (Ngày:2/28/2021 4:20:01 PM)
viêmphếvũhán (Ngày:2/28/2021 5:03:07 PM)
virútvũhán (Ngày:2/28/2021 5:03:21 PM)
vikhuẩnvũhan (Ngày:2/28/2021 5:03:34 PM)
vikhuẩnvũhán (Ngày:2/28/2021 5:03:41 PM)
來日方長EX (Ngày:2/28/2021 7:19:00 PM)
懸念感 (Ngày:2/28/2021 7:33:17 PM)
懸念EX (Ngày:2/28/2021 7:33:57 PM)
蝦兵蠏將 (Ngày:2/28/2021 7:50:31 PM)
忽悠EX (Ngày:2/28/2021 8:48:30 PM)
掰扯 (Ngày:2/28/2021 8:49:44 PM)
腸胃炎viemdaday (Ngày:2/28/2021 10:36:42 PM)
Đạilượngđặctrưngcủamộtvậtkhiếnnócómộttrọnglượngnhấtđịnhtạimộtnơi. (Ngày:2/28/2021 11:44:42 PM)
薑黃餅 (Ngày:3/1/2021 3:11:05 AM)
Bánhkhoái (Ngày:3/1/2021 3:30:05 AM)
gâynghiện (Ngày:3/1/2021 6:26:16 AM)
gâynghiện (Ngày:3/1/2021 6:48:50 AM)
gâynghiện (Ngày:3/1/2021 8:56:13 AM)
vậtưthanhân (Ngày:3/1/2021 9:28:14 AM)
軼聞 (Ngày:3/1/2021 9:49:54 AM)
mayxuihênrủi (Ngày:3/1/2021 10:36:06 AM)
蠏 (Ngày:3/1/2021 11:01:13 AM)
銷商 (Ngày:3/1/2021 1:10:01 PM)
ÂnViệt (Ngày:3/1/2021 1:55:51 PM)
ĐôngÂu甌 (Ngày:3/1/2021 1:57:37 PM)
東越 (Ngày:3/1/2021 2:35:42 PM)
東越 (Ngày:3/1/2021 2:49:14 PM)
來日正長 (Ngày:3/1/2021 3:20:01 PM)
tôngđường (Ngày:3/1/2021 3:30:05 PM)
ă (Ngày:3/1/2021 3:44:38 PM)
goosebumpnổidagàheirloomseal (Ngày:3/1/2021 6:53:58 PM)
簽到 (Ngày:3/1/2021 7:29:43 PM)
公衆琥 (Ngày:3/1/2021 7:41:12 PM)
公衆號 (Ngày:3/1/2021 7:47:09 PM)
接盤 (Ngày:3/1/2021 9:13:51 PM)
特列貫列 (Ngày:3/1/2021 9:41:03 PM)
糖塊 (Ngày:3/1/2021 10:02:48 PM)
giànpháo (Ngày:3/2/2021 4:23:43 AM)
giànpháo (Ngày:3/2/2021 4:23:47 AM)

Want to try our beta reversatile English » Chinese » Vietnamese » 简体字?


Quick references
Từvựng HánViệt và HánNôm cần bổsung
Những từ đượcxem nhiềunhất
What Makes Chinese So Vietnamese?

Thửdùng thiếtkế mới "Từnguyên HánNôm"... và xincho ýkiến!

Back to top

Copyrights ©2003-2020. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and unwarranted and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.

Flag counter for pages with this banner only -- reset 06262011