Back to VNY2K Homepage TRANGNHÀ VNY2K

Từđiển Việt-Tàu
(Exterminatology of Chinese Origin)

越中 字韻
(Dziệt Trung Tựvận)

Biênsoạn: dchph


Từ HánNôm:


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).

Những từ đangđược yêucầu chưađược đưavào khodữliệu:
Nếu bạn muốn đónggóp hoặc có ýkiến, xin vào trang: Diễnđàn TiếngViệt.

À ả Ã á Ạ ă Ằ ẳ Ẵ ẵ Ắ ặ Â ầ Ẩ ẫ Ấ ậ Đ è Ẻ ẽ É ẹ Ê ề Ể ễ Ế ệ Ì ỉ Ĩ í Ị Ò ỏ Õ ó Ọ ô Ồ ổ Ỗ ố Ộ ơ Ờ ở Ỡ ớ Ợ ù Ủ ũ Ú ụ Ư ừ Ử ữ Ứ ự Ỳ ỷ Ỹ ý Ỵ
Øāǎēěīǐōǒūǔǖǘǚǜüɑʊtsjtʂŋjəɑəɔʊɤŋʈŋʷʔ§©¶®
沒準 (Ngày:7/30/2021 8:02:11 AM)
đạihộiđảng (Ngày:5/6/2022 9:50:45 AM)
陰雲 (Ngày:5/6/2022 10:09:38 AM)
bộchínhtrị (Ngày:5/6/2022 11:52:47 AM)
chánhtại (Ngày:5/6/2022 12:03:06 PM)
chínhtại (Ngày:5/6/2022 12:03:23 PM)
等著 (Ngày:5/6/2022 3:15:50 PM)
覩 (Ngày:5/6/2022 3:23:24 PM)
trốmmưa (Ngày:5/6/2022 5:04:59 PM)
trốnmmưa (Ngày:5/6/2022 5:05:05 PM)
trốnmưa (Ngày:5/6/2022 5:05:13 PM)
躲雨 (Ngày:5/6/2022 5:06:00 PM)
要起風 (Ngày:5/6/2022 9:26:10 PM)
g.dj03 (Ngày:5/6/2022 11:45:32 PM)
採檢 (Ngày:5/7/2022 12:49:03 AM)
cỏnon (Ngày:5/7/2022 12:50:12 AM)
《环球时报》前总编胡锡进在5月5日发了条英文推文:“韩国若与邻国为敌,便是乌克兰的下场” (Ngày:5/7/2022 4:20:13 AM)
代表了中国当局的意思 (Ngày:5/7/2022 4:20:22 AM)
中国人正在用别出心裁的方式来挫败网络审查,并表达他们对疫情清零限制的不满。 (Ngày:5/7/2022 4:31:08 AM)
上海封控下的荒诞经历:“我在核酸阴性时被拉去方舱,出来后变阳了” (Ngày:5/7/2022 4:32:49 AM)
上海疫情:受伤的中国第一大城市如何走出“封控” (Ngày:5/7/2022 4:46:07 AM)
ngàyhôm (Ngày:5/7/2022 6:47:44 AM)
果木 (Ngày:5/7/2022 11:19:31 AM)
封控 (Ngày:5/7/2022 12:31:27 PM)
kẻbàngquang (Ngày:5/7/2022 1:03:16 PM)
旁觀者 (Ngày:5/7/2022 1:05:26 PM)
旁觀者 (Ngày:5/7/2022 1:10:45 PM)
等著 (Ngày:5/7/2022 1:28:39 PM)
Sềng (Ngày:5/7/2022 9:15:34 PM)
seng (Ngày:5/7/2022 9:16:01 PM)
關心則亂 (Ngày:5/7/2022 10:47:39 PM)
報仂 (Ngày:5/8/2022 6:11:48 AM)
Qúygiá (Ngày:5/8/2022 6:18:43 AM)
Qúigiá (Ngày:5/8/2022 6:19:20 AM)
荒誕 (Ngày:5/8/2022 1:36:23 PM)
方艙 (Ngày:5/8/2022 1:48:53 PM)
拉去 (Ngày:5/8/2022 2:27:19 PM)
《環球時報》前總編胡錫進在5月5日發了條英文推文,代表了中國當局的意思“韓國若與鄰國為敵,便是烏克蘭的下場” (Ngày:5/8/2022 3:31:47 PM)
推文 (Ngày:5/8/2022 3:36:16 PM)
tàuchết65 (Ngày:5/8/2022 3:53:17 PM)
環球時報 (Ngày:5/8/2022 3:53:29 PM)
,㣻 (Ngày:5/8/2022 7:30:36 PM)
㣻, (Ngày:5/8/2022 7:30:48 PM)
gặtquả (Ngày:5/9/2022 12:54:30 AM)
lợiít (Ngày:5/9/2022 2:13:54 AM)
兴趣 (Ngày:5/9/2022 2:44:36 AM)
mèodạii (Ngày:5/9/2022 8:39:43 AM)
mèodại (Ngày:5/9/2022 8:39:49 AM)
5月 (Ngày:5/9/2022 9:03:14 AM)
五月五日 (Ngày:5/9/2022 9:09:21 AM)
5月5日 (Ngày:5/9/2022 9:09:34 AM)
推文 (Ngày:5/9/2022 9:21:11 AM)
推特 (Ngày:5/9/2022 9:36:12 AM)
他娘的 (Ngày:5/9/2022 10:39:21 AM)
不想到 (Ngày:5/9/2022 10:47:05 AM)
thằngláucá (Ngày:5/9/2022 11:25:44 AM)
hoaquỳ+ (Ngày:5/9/2022 9:38:39 PM)
兴趣 (Ngày:5/9/2022 9:39:11 PM)
兴趣 (Ngày:5/9/2022 9:44:06 PM)
兴 (Ngày:5/9/2022 9:44:12 PM)
园艺 (Ngày:5/9/2022 9:49:11 PM)
亲手 (Ngày:5/9/2022 9:50:36 PM)
摄影 (Ngày:5/9/2022 9:55:53 PM)
爱好 (Ngày:5/9/2022 9:57:50 PM)
lướitrờilồnglộng (Ngày:5/10/2022 6:58:51 AM)
地網天羅 (Ngày:5/10/2022 7:08:57 AM)
疏而不漏 (Ngày:5/10/2022 7:11:25 AM)
法網恢恢,疏而不漏 (Ngày:5/10/2022 7:11:47 AM)
法網恢恢疏而不漏 (Ngày:5/10/2022 7:11:54 AM)
法網恢恢,疏而不漏 (Ngày:5/10/2022 7:12:05 AM)
天網恢恢,疏而不漏 (Ngày:5/10/2022 7:12:19 AM)
天網恢恢疏而不漏 (Ngày:5/10/2022 7:12:27 AM)
天網恢恢,疏而不漏 (Ngày:5/10/2022 7:12:37 AM)
不漏 (Ngày:5/10/2022 8:08:53 AM)
天網 (Ngày:5/10/2022 8:24:35 AM)
法網 (Ngày:5/10/2022 8:59:15 AM)
Nôngnổilàmaquỷ (Ngày:5/10/2022 6:42:52 PM)
冲動是魔鬼 (Ngày:5/10/2022 6:43:40 PM)
衝動是魔鬼,多一事不如少一事. (Ngày:5/10/2022 6:45:53 PM)
bịnhđặchữu (Ngày:5/10/2022 7:03:35 PM)
可cần (Ngày:5/10/2022 7:55:16 PM)
却色 (Ngày:5/10/2022 8:06:57 PM)
kiếpsắc (Ngày:5/10/2022 8:07:22 PM)
刧色 (Ngày:5/10/2022 8:09:42 PM)
美国国务院日前更新网站上的美台关系现况,删除「台湾是中国的一部分」、「美国不支持台独」等字句 (Ngày:5/11/2022 4:57:40 AM)
遠傳 (Ngày:5/11/2022 5:15:42 AM)
斜線 (Ngày:5/11/2022 6:50:20 AM)
吞進 (Ngày:5/11/2022 7:40:33 AM)
美國國務院 (Ngày:5/11/2022 2:14:49 PM)
hoakỳ\ (Ngày:5/11/2022 2:18:50 PM)
mộtlạy (Ngày:5/12/2022 12:51:36 AM)
đámgiổ (Ngày:5/12/2022 1:18:00 AM)
giổ (Ngày:5/12/2022 1:18:07 AM)
giổcổ (Ngày:5/12/2022 1:18:16 AM)
ngàygiổ (Ngày:5/12/2022 1:18:25 AM)
cúnggiổ (Ngày:5/12/2022 1:18:38 AM)
giổtổ (Ngày:5/12/2022 1:18:50 AM)
CơchếEX (Ngày:5/12/2022 2:51:59 AM)
fack (Ngày:5/12/2022 9:06:59 AM)
fack (Ngày:5/12/2022 9:07:02 AM)
fuck (Ngày:5/12/2022 9:07:07 AM)
kimyongil (Ngày:5/12/2022 9:19:05 AM)
撈出 (Ngày:5/12/2022 1:06:44 PM)
劫色 (Ngày:5/12/2022 1:42:29 PM)
gạocơm (Ngày:5/12/2022 7:55:40 PM)
cơmgạo (Ngày:5/12/2022 7:55:47 PM)
thaothuốc (Ngày:5/12/2022 7:58:27 PM)
sứcthuốc (Ngày:5/12/2022 8:00:41 PM)
xứcthuốc (Ngày:5/12/2022 8:00:50 PM)
xứcthuốc (Ngày:5/12/2022 8:02:00 PM)
thoakem (Ngày:5/12/2022 8:04:43 PM)
bôikem (Ngày:5/12/2022 8:04:53 PM)
人生不如十八九 (Ngày:5/12/2022 8:21:04 PM)
mảnhđất (Ngày:5/13/2022 12:42:41 AM)
noithep (Ngày:5/13/2022 1:28:09 AM)
低心下氣 (Ngày:5/13/2022 1:41:25 AM)
討報 (Ngày:5/13/2022 3:25:33 AM)
討報 (Ngày:5/13/2022 3:27:56 AM)
dừavào (Ngày:5/13/2022 4:13:22 AM)
唐纳德·特朗普 (Ngày:5/13/2022 4:44:24 AM)
小穴 (Ngày:5/13/2022 6:43:38 AM)
thấpthỏm. (Ngày:5/13/2022 7:52:40 AM)
低心下氣 (Ngày:5/13/2022 7:53:11 AM)
hôtxoàn (Ngày:5/13/2022 8:48:51 PM)
bénhỏ卑微 (Ngày:5/13/2022 9:52:23 PM)
ThảoNguyênPhan (Ngày:5/14/2022 7:27:26 AM)
toanthạch (Ngày:5/14/2022 8:33:15 AM)
cơmgạo (Ngày:5/14/2022 2:19:10 PM)
gạocơm (Ngày:5/14/2022 2:19:24 PM)
唐納德 (Ngày:5/14/2022 2:37:27 PM)
thoakem (Ngày:5/14/2022 2:56:17 PM)
sứcthuốc (Ngày:5/14/2022 2:56:59 PM)
膏藥 (Ngày:5/14/2022 3:00:47 PM)
đámgiổ (Ngày:5/14/2022 4:57:10 PM)
đámgiổ (Ngày:5/14/2022 4:57:20 PM)
奠祭 (Ngày:5/14/2022 4:58:25 PM)
腦動脈瘤 (Ngày:5/14/2022 5:08:09 PM)
tienboa (Ngày:5/14/2022 11:12:40 PM)
非苔 (Ngày:5/15/2022 4:45:42 AM)
紅汞 (Ngày:5/15/2022 8:27:11 AM)
cảmmiệng (Ngày:5/15/2022 4:14:04 PM)
爆氣 (Ngày:5/15/2022 11:15:06 PM)
爆氣 (Ngày:5/15/2022 11:37:58 PM)
支待 (Ngày:5/16/2022 1:24:38 AM)
支待 (Ngày:5/16/2022 2:00:39 AM)
助給 (Ngày:5/16/2022 2:08:20 AM)
hỗtrơ (Ngày:5/16/2022 2:25:49 AM)
总理府 (Ngày:5/16/2022 2:39:38 AM)
总理 (Ngày:5/16/2022 2:39:44 AM)
cảmmiệng (Ngày:5/16/2022 3:34:27 AM)
cầmmiếng (Ngày:5/16/2022 3:34:33 AM)
紅汞水 (Ngày:5/16/2022 7:38:00 AM)
紅汞 (Ngày:5/16/2022 7:38:18 AM)
汞溴紅 (Ngày:5/16/2022 7:43:08 AM)
祗待 (Ngày:5/16/2022 8:52:26 AM)
上客 (Ngày:5/16/2022 9:01:10 AM)
msochútập (Ngày:5/16/2022 9:48:11 AM)
貪權固位 (Ngày:5/16/2022 10:03:37 AM)
權位 (Ngày:5/16/2022 3:53:59 PM)
不活 (Ngày:5/16/2022 4:35:43 PM)
半死不活 (Ngày:5/16/2022 4:36:33 PM)
培养 (Ngày:5/16/2022 7:51:51 PM)
抚养 (Ngày:5/16/2022 8:03:12 PM)
khôcổhọng (Ngày:5/16/2022 8:30:27 PM)
照顾 (Ngày:5/16/2022 8:37:18 PM)

Want to try our reversatile English » Chinese » Vietnamese » 简体字?


Quick references
Từvựng HánViệt và HánNôm cần bổsung
Những từ đượcxem nhiềunhất
What Makes Chinese So Vietnamese?

Thửdùng thiếtkế mới "Từnguyên HánNôm"... và xincho ýkiến!

Back to top

Copyrights ©2003-2022. All rights reserved.

Disclaimers: The accuracy of this website is unwarranted and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate, e.g., 'democracy' and 'Covid-19', etc. are defined differently in 'Sinazi'; hence, do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice as you might be put in jail in Mao Zhu-Xi's (毛主习) Chinazi. As always your comments and corrections are welcome.

Flag counter for pages with this banner only -- reset 06262011