Back to VNY2K Homepage TRANGNHÀ VNY2K

Từđiển Việt-Tàu
(Exterminatology of Chinese Origin)

越中 字韻
(Dziệt Trung Tựvận)

Biênsoạn: dchph


Từ HánNôm:


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).

Những từ đangđược yêucầu chưađược đưavào khodữliệu:
Nếu bạn muốn đónggóp hoặc có ýkiến, xin vào trang: Diễnđàn TiếngViệt.

À ả Ã á Ạ ă Ằ ẳ Ẵ ẵ Ắ ặ Â ầ Ẩ ẫ Ấ ậ Đ è Ẻ ẽ É ẹ Ê ề Ể ễ Ế ệ Ì ỉ Ĩ í Ị Ò ỏ Õ ó Ọ ô Ồ ổ Ỗ ố Ộ ơ Ờ ở Ỡ ớ Ợ ù Ủ ũ Ú ụ Ư ừ Ử ữ Ứ ự Ỳ ỷ Ỹ ý Ỵ
Øāǎēěīǐōǒūǔǖǘǚǜüɑʊtsjtʂŋjəɑəɔʊɤŋʈŋʷʔ§©¶®
nếnh (Ngày:2/28/2022 7:06:34 PM)
furen (Ngày:5/19/2022 7:38:41 PM)
vaitrì (Ngày:9/23/2022 6:23:03 PM)
Địnhbiên (Ngày:9/23/2022 6:29:22 PM)
kịpkhông (Ngày:9/23/2022 7:17:24 PM)
đanggấp (Ngày:9/23/2022 7:18:17 PM)
hơimỏng (Ngày:9/23/2022 7:30:10 PM)
đangvội (Ngày:9/23/2022 7:37:52 PM)
tràngập (Ngày:9/23/2022 9:34:59 PM)
第三世界大戰 (Ngày:9/24/2022 7:51:25 AM)
thắnglợt (Ngày:9/24/2022 8:58:02 AM)
nốiloạn (Ngày:9/24/2022 9:28:04 AM)
腰封 (Ngày:9/24/2022 12:47:33 PM)
自立更生 (Ngày:9/25/2022 6:01:55 AM)
更什 (Ngày:9/25/2022 6:04:06 AM)
如影隨行 (Ngày:9/25/2022 6:19:11 AM)
優虛 (Ngày:9/25/2022 6:29:40 AM)
內亂. (Ngày:9/25/2022 9:04:16 AM)
很胖 (Ngày:9/25/2022 10:13:40 AM)
我阿姨 (Ngày:9/25/2022 10:19:40 AM)
影形 (Ngày:9/25/2022 12:16:05 PM)
形影相弔 (Ngày:9/25/2022 12:20:59 PM)
形影相隨 (Ngày:9/25/2022 12:21:40 PM)
如影隨形 (Ngày:9/25/2022 12:21:56 PM)
形影相追 (Ngày:9/25/2022 3:38:22 PM)
梅乾 (Ngày:9/26/2022 7:33:41 AM)
劍筍 (Ngày:9/26/2022 7:33:49 AM)
đồnghồđiệntử (Ngày:9/26/2022 9:19:43 AM)
thamthân (Ngày:9/26/2022 9:40:15 AM)
khănlau (Ngày:9/26/2022 10:07:02 AM)
精妙 (Ngày:9/26/2022 1:15:31 PM)
非分之念 (Ngày:9/26/2022 3:50:48 PM)
不缺 (Ngày:9/26/2022 4:06:51 PM)
不記 (Ngày:9/26/2022 4:14:08 PM)
匯款聯 (Ngày:9/26/2022 5:45:33 PM)
匯款聯 (Ngày:9/26/2022 5:45:34 PM)
lenh (Ngày:9/26/2022 5:46:37 PM)
Lịchđạitổnễ (Ngày:9/26/2022 7:37:35 PM)
tổnễ (Ngày:9/26/2022 7:37:47 PM)
麻醬麵 (Ngày:9/26/2022 9:59:30 PM)
麻醬麵 (Ngày:9/26/2022 9:59:41 PM)
征集 (Ngày:9/27/2022 2:29:23 AM)
一支雞 (Ngày:9/27/2022 2:42:13 AM)
醡醬面 (Ngày:9/27/2022 6:52:21 AM)
炸酱麵 (Ngày:9/27/2022 6:53:27 AM)
醡酱麵 (Ngày:9/27/2022 6:53:50 AM)
徵集 (Ngày:9/27/2022 8:48:11 AM)
霸據 (Ngày:9/27/2022 1:31:22 PM)
强佔 (Ngày:9/27/2022 1:59:20 PM)
强佔 (Ngày:9/27/2022 2:04:08 PM)
強占 (Ngày:9/27/2022 2:17:10 PM)
碧玉婚 (Ngày:9/27/2022 3:15:22 PM)
HoàngDiệu (Ngày:9/27/2022 6:04:26 PM)
麝香貓咖啡 (Ngày:9/27/2022 7:29:21 PM)
麝香貓 (Ngày:9/27/2022 7:29:40 PM)
tuẩntử (Ngày:9/28/2022 11:19:16 AM)
tuẩntiết (Ngày:9/28/2022 11:19:22 AM)
損人利己 (Ngày:9/28/2022 2:14:53 PM)
損人 (Ngày:9/28/2022 2:19:54 PM)
跨距 (Ngày:9/28/2022 2:33:23 PM)
跨距 (Ngày:9/28/2022 2:37:49 PM)
副船長好 (Ngày:9/28/2022 9:19:20 PM)
副船長 (Ngày:9/28/2022 9:19:28 PM)
郾船長 (Ngày:9/28/2022 9:19:43 PM)
浮渣 (Ngày:9/28/2022 10:55:26 PM)
trugtướng (Ngày:9/29/2022 7:20:02 AM)
鑽錢 (Ngày:9/29/2022 8:27:33 AM)
腰疼 (Ngày:9/29/2022 8:58:03 AM)
俁俁 (Ngày:9/29/2022 9:25:41 AM)
俣 (Ngày:9/29/2022 9:25:51 AM)
令爱 (Ngày:9/29/2022 10:15:57 AM)
令愛 (Ngày:9/29/2022 10:18:07 AM)
令嬡 (Ngày:9/29/2022 10:20:35 AM)
令媛 (Ngày:9/29/2022 10:24:21 AM)
令媛 (Ngày:9/29/2022 10:29:37 AM)
rẽmạt (Ngày:9/29/2022 1:48:49 PM)
rẻmạt (Ngày:9/29/2022 1:48:54 PM)
釋手 (Ngày:9/29/2022 2:00:27 PM)
雕鏤 (Ngày:9/29/2022 2:05:29 PM)
文明小史 (Ngày:9/29/2022 2:12:44 PM)
vănminhtiểusử (Ngày:9/29/2022 2:36:48 PM)
鄧門 (Ngày:9/29/2022 2:38:13 PM)
釋手 (Ngày:9/29/2022 2:45:47 PM)
黮 (Ngày:9/29/2022 2:53:29 PM)
一見 (Ngày:9/29/2022 2:55:30 PM)
精工 (Ngày:9/29/2022 2:55:58 PM)
thứhămhai (Ngày:9/29/2022 3:05:42 PM)
thứhaimươihai (Ngày:9/29/2022 3:05:54 PM)
第一四 (Ngày:9/29/2022 3:07:32 PM)
齤 (Ngày:9/29/2022 4:53:29 PM)
推拿醫師 (Ngày:9/29/2022 8:51:53 PM)
煉鐵 (Ngày:9/30/2022 2:53:11 AM)
uốnsắt (Ngày:9/30/2022 2:55:00 AM)
煉鐵廠 (Ngày:9/30/2022 4:52:32 AM)
lớibàn (Ngày:9/30/2022 6:44:22 AM)
trướclạsauquen (Ngày:9/30/2022 6:52:24 AM)
biêt (Ngày:9/30/2022 7:03:34 AM)
猜阻 (Ngày:9/30/2022 7:35:38 AM)
猜貳 (Ngày:9/30/2022 7:35:44 AM)
anhui (Ngày:9/30/2022 11:04:45 AM)
救命之恩 (Ngày:9/30/2022 11:18:12 AM)
tổnthalôikỷ (Ngày:9/30/2022 12:48:55 PM)
tổnthalợikỷ (Ngày:9/30/2022 12:49:05 PM)
lợikỷtổntha (Ngày:9/30/2022 12:49:26 PM)
利人 (Ngày:9/30/2022 12:52:50 PM)
救藥 (Ngày:9/30/2022 3:30:59 PM)
萬古千年 (Ngày:9/30/2022 5:36:19 PM)
táixuất. (Ngày:9/30/2022 9:59:30 PM)
xưanhưtráiđất (Ngày:10/1/2022 7:01:35 AM)
nầyđây (Ngày:10/1/2022 7:12:08 AM)
táixuấtgianghồ (Ngày:10/1/2022 7:39:10 AM)
xaxưacổlỗ (Ngày:10/1/2022 8:03:59 AM)
xaxưacổlổ (Ngày:10/1/2022 8:04:07 AM)
cổlổxaxưa (Ngày:10/1/2022 8:04:20 AM)
cổlổsỉ (Ngày:10/1/2022 8:06:02 AM)
cổlổsĩ (Ngày:10/1/2022 8:06:11 AM)
有甚麼 (Ngày:10/1/2022 8:23:27 AM)
不的 (Ngày:10/1/2022 8:42:50 AM)
顧不得 (Ngày:10/1/2022 11:33:07 AM)
一意 (Ngày:10/1/2022 12:24:59 PM)
虎哩 (Ngày:10/1/2022 4:10:51 PM)
挕 (Ngày:10/1/2022 9:22:43 PM)
擦手 (Ngày:10/1/2022 9:24:26 PM)
揖手 (Ngày:10/1/2022 9:24:41 PM)
捅一個大的窟窿 (Ngày:10/1/2022 9:31:17 PM)
一意 (Ngày:10/2/2022 7:37:30 AM)
mộtlòngmộtd5 (Ngày:10/2/2022 7:57:39 AM)
yêumỗmìnhem (Ngày:10/2/2022 8:08:45 AM)
yêumỗimìnhem (Ngày:10/2/2022 8:08:52 AM)
yêumỗimìnhem (Ngày:10/2/2022 8:10:48 AM)
志在 (Ngày:10/2/2022 8:15:12 AM)
大丈夫志在四方 (Ngày:10/2/2022 8:18:48 AM)
虎哩 (Ngày:10/2/2022 12:45:01 PM)
xéhộp (Ngày:10/2/2022 1:07:52 PM)
longlylânphụng (Ngày:10/2/2022 2:38:30 PM)
longlilânphượng (Ngày:10/2/2022 2:38:40 PM)
將盡 (Ngày:10/2/2022 4:18:32 PM)
和泥 (Ngày:10/2/2022 9:55:22 PM)
捅佪摟子 (Ngày:10/2/2022 9:55:48 PM)
斑馬綫 (Ngày:10/2/2022 10:21:08 PM)
襁褓 (Ngày:10/2/2022 10:24:07 PM)

Want to try our reversatile English » Chinese » Vietnamese » 简体字?


Quick references
Từvựng HánViệt và HánNôm cần bổsung
Những từ đượcxem nhiềunhất
What Makes Chinese So Vietnamese?

Thửdùng thiếtkế mới "Từnguyên HánNôm"... và xincho ýkiến!

Back to top

Copyrights ©2003-2022. All rights reserved.

Disclaimers: The accuracy of this website is unwarranted and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate, e.g., 'democracy' and 'Covid-19', etc. are defined differently in 'Sinazi'; hence, do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice as you might be put in jail in Mao Zhu-Xi's (毛主习) Chinazi. As always your comments and corrections are welcome.

Flag counter for pages with this banner only -- reset 06262011