Back to VNY2K Homepage TRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từ HánNôm:


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).

Những từ đangđược yêucầu chưađược đưavào khodữliệu:
Nếu bạn muốn đónggóp hoặc có ýkiến, xin vào trang: Diễnđàn TiếngViệt.


giụclòng (Ngày:5/14/2018 12:23:08 PM)
chiếnđịa (Ngày:5/14/2018 2:42:35 PM)
陳緣雲 (Ngày:5/14/2018 5:24:50 PM)
四親 (Ngày:5/14/2018 6:58:15 PM)
三、現為 (Ngày:5/14/2018 7:21:50 PM)
現為 (Ngày:5/14/2018 7:21:56 PM)
足認 (Ngày:5/14/2018 7:36:05 PM)
三、被害 (Ngày:5/14/2018 8:11:47 PM)
得於 (Ngày:5/14/2018 8:32:30 PM)
得視 (Ngày:5/14/2018 8:48:08 PM)
Trắngnâu (Ngày:5/14/2018 8:57:40 PM)
độitrời (Ngày:5/14/2018 10:26:59 PM)
niêmyết (Ngày:5/14/2018 11:26:11 PM)
社会主义核心价值观 (Ngày:5/14/2018 11:27:31 PM)
社会 (Ngày:5/14/2018 11:27:43 PM)
社会主义核心价值观 (Ngày:5/14/2018 11:27:50 PM)
Khicầnmời (Ngày:5/14/2018 11:35:39 PM)
被申訴 (Ngày:5/14/2018 11:41:03 PM)
前述 (Ngày:5/14/2018 11:59:52 PM)
即予 (Ngày:5/15/2018 12:24:52 AM)
申復 (Ngày:5/15/2018 2:06:47 AM)
tụy (Ngày:5/15/2018 2:46:31 AM)
tátràng (Ngày:5/15/2018 2:48:27 AM)
肓腸 (Ngày:5/15/2018 2:49:03 AM)
余沛璟 (Ngày:5/15/2018 5:35:08 AM)
余沛璟 (Ngày:5/15/2018 5:52:42 AM)
日産 (Ngày:5/15/2018 11:59:18 AM)
株式 (Ngày:5/15/2018 12:03:14 PM)
株式 (Ngày:5/15/2018 12:03:58 PM)
会社 (Ngày:5/15/2018 12:04:45 PM)
会 (Ngày:5/15/2018 12:04:56 PM)
包庛 (Ngày:5/15/2018 5:55:12 PM)
怠於 (Ngày:5/15/2018 6:10:09 PM)
cógì (Ngày:5/15/2018 6:43:16 PM)
cógì (Ngày:5/15/2018 6:43:31 PM)
舉証 (Ngày:5/15/2018 7:21:56 PM)
nânglương (Ngày:5/15/2018 8:25:35 PM)
亦同 (Ngày:5/15/2018 8:27:21 PM)
餐食 (Ngày:5/15/2018 8:29:22 PM)
标示 (Ngày:5/15/2018 8:49:30 PM)
润滑 (Ngày:5/15/2018 8:54:20 PM)
肢体 (Ngày:5/15/2018 8:59:18 PM)
Gê (Ngày:5/15/2018 10:02:51 PM)
二公尺 (Ngày:5/15/2018 11:20:49 PM)
指挥 (Ngày:5/15/2018 11:37:20 PM)
抽問 (Ngày:5/15/2018 11:43:07 PM)
派工 (Ngày:5/15/2018 11:48:46 PM)
導常 (Ngày:5/15/2018 11:58:44 PM)
制程 (Ngày:5/16/2018 12:00:56 AM)
電芯 (Ngày:5/16/2018 12:07:19 AM)
折傷 (Ngày:5/16/2018 12:11:56 AM)
電芯 (Ngày:5/16/2018 12:20:57 AM)
大智若愚 (Ngày:5/16/2018 12:53:27 AM)
若愚 (Ngày:5/16/2018 12:53:35 AM)
tôt (Ngày:5/16/2018 1:23:23 AM)
giásàn (Ngày:5/16/2018 2:04:15 AM)
魚酥 (Ngày:5/16/2018 7:47:14 AM)
魚鬆 (Ngày:5/16/2018 7:47:44 AM)
魚肉鬆 (Ngày:5/16/2018 7:49:58 AM)
魚鬆 (Ngày:5/16/2018 7:50:26 AM)
洞彰 (Ngày:5/16/2018 9:23:15 AM)
Tamung (Ngày:5/16/2018 7:53:22 PM)
在家工作 (Ngày:5/16/2018 8:02:13 PM)
家庭手工 (Ngày:5/16/2018 8:04:37 PM)
黃先生 (Ngày:5/16/2018 8:06:01 PM)
黃先生 (Ngày:5/16/2018 8:06:10 PM)
家庭手工 (Ngày:5/16/2018 8:09:04 PM)
Đưởngphèn (Ngày:5/16/2018 9:32:55 PM)
趨前 (Ngày:5/17/2018 2:19:36 AM)
hand (Ngày:5/17/2018 3:13:40 AM)
nhích (Ngày:5/17/2018 3:39:16 AM)
nhàbớt (Ngày:5/17/2018 6:19:28 AM)
bớtlạnh (Ngày:5/17/2018 6:19:45 AM)
chonhàbớtlạnhlẽo (Ngày:5/17/2018 6:20:44 AM)
峨眉湖 (Ngày:5/17/2018 7:01:01 AM)
ㄧ路順風 (Ngày:5/17/2018 7:47:48 AM)
杜清书 (Ngày:5/17/2018 8:34:48 AM)
清书 (Ngày:5/17/2018 8:35:52 AM)
Cỡlốp (Ngày:5/17/2018 5:42:42 PM)
Vànhxe (Ngày:5/17/2018 5:49:02 PM)
kiếplại (Ngày:5/17/2018 5:51:31 PM)
要帶護目鏡 (Ngày:5/17/2018 7:07:49 PM)
宋鎮照 (Ngày:5/17/2018 7:22:43 PM)
ngọcdiệp (Ngày:5/17/2018 7:59:16 PM)
觀自在 (Ngày:5/17/2018 8:42:30 PM)
SuốiTranh (Ngày:5/17/2018 9:27:03 PM)
tanca (Ngày:5/17/2018 9:30:39 PM)
tường, (Ngày:5/17/2018 9:32:12 PM)
Quāng (Ngày:5/17/2018 9:33:45 PM)
郵相 (Ngày:5/17/2018 9:51:20 PM)
mỉm (Ngày:5/17/2018 10:23:38 PM)
táncon (Ngày:5/17/2018 11:23:06 PM)
cỡlốp (Ngày:5/18/2018 3:03:28 AM)
Din (Ngày:5/18/2018 4:03:23 AM)
溶氧 (Ngày:5/18/2018 5:27:50 AM)
ổnrồi (Ngày:5/18/2018 5:37:29 AM)
ổnrồi (Ngày:5/18/2018 5:37:45 AM)
蕝過 (Ngày:5/18/2018 5:50:22 AM)
phươnguyên (Ngày:5/18/2018 12:50:47 PM)
nhậnphần (Ngày:5/18/2018 12:51:22 PM)
đổvỡ (Ngày:5/18/2018 2:06:57 PM)
tru1ng (Ngày:5/18/2018 4:18:52 PM)
左chống (Ngày:5/18/2018 4:32:02 PM)
佑phò,phù (Ngày:5/18/2018 4:36:45 PM)
右phò,phù (Ngày:5/18/2018 4:37:13 PM)
保佑ID4311 (Ngày:5/18/2018 4:43:22 PM)
bắtcướp (Ngày:5/18/2018 4:50:48 PM)
hiệpsỹ (Ngày:5/18/2018 4:51:36 PM)
Duyêntiền (Ngày:5/18/2018 5:02:10 PM)
石磺 (Ngày:5/18/2018 10:12:38 PM)
ănchuối (Ngày:5/18/2018 10:32:25 PM)
人命關天 (Ngày:5/18/2018 10:54:19 PM)
tapvan (Ngày:5/18/2018 11:16:23 PM)
lacxingau (Ngày:5/18/2018 11:45:23 PM)
lacxi (Ngày:5/18/2018 11:45:35 PM)
Gỗnunghiến (Ngày:5/19/2018 1:43:39 AM)
dẫnkhách (Ngày:5/19/2018 2:27:50 AM)
瘋了 (Ngày:5/19/2018 7:46:27 AM)
chếlời (Ngày:5/19/2018 12:55:57 PM)
Bạnngủtôigửichobạnbàihátrubạnngủ (Ngày:5/19/2018 1:41:34 PM)
你在幹嘛 (Ngày:5/19/2018 1:42:05 PM)
空心兒 (Ngày:5/19/2018 3:22:38 PM)
潄潄 (Ngày:5/19/2018 3:58:21 PM)
見天 (Ngày:5/19/2018 6:00:40 PM)
礼 (Ngày:5/19/2018 6:33:01 PM)
頂天 (Ngày:5/19/2018 6:44:33 PM)
tớiđỉnh (Ngày:5/19/2018 6:47:31 PM)
頂天立地 (Ngày:5/19/2018 6:52:18 PM)
độitrời (Ngày:5/19/2018 6:53:14 PM)
好容易 (Ngày:5/19/2018 7:17:56 PM)
thầysư (Ngày:5/19/2018 7:23:27 PM)
戰地 (Ngày:5/19/2018 7:42:52 PM)
tátràng (Ngày:5/19/2018 7:46:36 PM)
, dozen, (Ngày:5/19/2018 7:51:43 PM)
占地 (Ngày:5/19/2018 7:59:31 PM)
站地 (Ngày:5/19/2018 8:06:22 PM)
hàngkhách (Ngày:5/19/2018 9:11:22 PM)
congtycophan (Ngày:5/20/2018 8:10:06 AM)
copha62n (Ngày:5/20/2018 8:18:59 AM)
khoétlỗ (Ngày:5/20/2018 11:12:17 AM)
不彰 (Ngày:5/20/2018 8:54:16 PM)
大戒 (Ngày:5/20/2018 9:00:18 PM)
小懲大戒 (Ngày:5/20/2018 9:00:48 PM)
績效獎金 (Ngày:5/20/2018 9:10:39 PM)
cáitủ (Ngày:5/20/2018 9:40:57 PM)
cáitủ (Ngày:5/20/2018 9:41:18 PM)
quỳnhtrâm (Ngày:5/20/2018 10:04:53 PM)
QuỳnhTrâm (Ngày:5/20/2018 10:06:01 PM)
hưởngtuần (Ngày:5/20/2018 11:52:40 PM)

Click here to search using English words only


Quick references
Từvựng HánViệt và HánNôm đangđược yêucầu bổsung
Liệtkê những từ đượcxem nhiềunhất trong tuần nầy
What Makes Chinese So Vietnamese?
Xinmời đónggóp từmới hoặc ýkiến của bạn trên Diễnđàn tiếngViệt.

Back to VNY2K Homepage
Trởvềlại trangnhà VNY2K

Back to top

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.

Flag counter for pages with this banner only -- reset 06262011