Back to VNY2K Homepage TRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từ HánNôm:


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).

Những từ đangđược yêucầu chưađược đưavào khodữliệu:
Nếu bạn muốn đónggóp hoặc có ýkiến, xin vào trang: Diễnđàn TiếngViệt.


體係 (Ngày:9/18/2018 5:12:20 AM)
她向来都没帮助过我。 (Ngày:9/18/2018 8:00:24 AM)
篠璿 (Ngày:9/18/2018 9:14:34 AM)
※無聲無息 (Ngày:9/18/2018 9:16:34 AM)
遺臭萬年 (Ngày:9/18/2018 9:21:07 AM)
則是 (Ngày:9/18/2018 7:09:34 PM)
轉側 (Ngày:9/18/2018 7:13:38 PM)
轉則 (Ngày:9/18/2018 7:13:56 PM)
敬弘 (Ngày:9/18/2018 7:22:34 PM)
PhạmThịKimYến (Ngày:9/18/2018 7:50:57 PM)
不可或缺 (Ngày:9/18/2018 8:17:49 PM)
不可或缺 (Ngày:9/18/2018 8:18:06 PM)
máiche (Ngày:9/19/2018 1:06:15 AM)
憩室 (Ngày:9/19/2018 1:06:20 AM)
定保 (Ngày:9/19/2018 1:56:09 AM)
焊道 (Ngày:9/19/2018 2:00:33 AM)
拆式 (Ngày:9/19/2018 2:16:32 AM)
焊道 (Ngày:9/19/2018 2:44:08 AM)
始為 (Ngày:9/19/2018 2:45:59 AM)
實得 (Ngày:9/19/2018 3:04:02 AM)
guidien (Ngày:9/19/2018 5:16:57 AM)
truocky (Ngày:9/19/2018 5:18:02 AM)
始用 (Ngày:9/19/2018 7:50:24 AM)
bổngdưng (Ngày:9/19/2018 11:48:47 AM)
nhây (Ngày:9/19/2018 11:54:44 AM)
, 烏茲別克斯坦, (Ngày:9/19/2018 2:53:57 PM)
簽核 (Ngày:9/19/2018 6:50:21 PM)
急病 (Ngày:9/19/2018 7:00:21 PM)
baobieu (Ngày:9/19/2018 7:03:48 PM)
逐霜苍祇 (Ngày:9/19/2018 8:04:01 PM)
逐霜 (Ngày:9/19/2018 8:04:15 PM)
早上請你做的,不用做了 (Ngày:9/19/2018 8:35:05 PM)
Ủyban (Ngày:9/19/2018 9:28:26 PM)
送電 (Ngày:9/20/2018 12:05:50 AM)
挿座 (Ngày:9/20/2018 12:09:24 AM)
挿頭 (Ngày:9/20/2018 12:10:06 AM)
蔡進程 (Ngày:9/20/2018 3:58:21 AM)
Thươnj (Ngày:9/20/2018 4:00:38 AM)
瀞 (Ngày:9/20/2018 7:48:07 AM)
陳映妏 (Ngày:9/20/2018 8:53:10 AM)
陳映妏 (Ngày:9/20/2018 8:53:53 AM)
其意義 (Ngày:9/20/2018 6:50:57 PM)
繁榮富強 (Ngày:9/20/2018 6:54:58 PM)
開興 (Ngày:9/20/2018 7:06:12 PM)
復返 (Ngày:9/20/2018 7:07:18 PM)
濃郁 (Ngày:9/20/2018 7:43:40 PM)
tránhnhau (Ngày:9/20/2018 10:02:16 PM)
tránhtruyền (Ngày:9/20/2018 10:23:41 PM
府視圖 (Ngày:9/21/2018 2:38:08 AM)
氣墊粉 (Ngày:9/21/2018 2:39:39 AM)
駡人 (Ngày:9/21/2018 4:44:25 AM)
報到處 (Ngày:9/21/2018 6:06:03 AM)
thếtử (Ngày:9/21/2018 7:31:17 AM)
陳映妏 (Ngày:9/21/2018 8:31:58 AM)
很長 (Ngày:9/21/2018 9:07:50 AM)
身孕 (Ngày:9/21/2018 9:48:27 AM)
cárôphi (Ngày:9/21/2018 7:46:24 PM)
地利 (Ngày:9/21/2018 8:01:45 PM)
人和 (Ngày:9/21/2018 8:02:04 PM)
安排整齊 (Ngày:9/21/2018 8:50:59 PM)
mátmẽ (Ngày:9/21/2018 9:36:10 PM)
Ngụychính (Ngày:9/21/2018 9:45:56 PM)
thángmùng (Ngày:9/21/2018 9:59:07 PM)
tambun (Ngày:9/22/2018 12:59:56 AM)
chémchết (Ngày:9/22/2018 1:23:43 AM)
nhácdao (Ngày:9/22/2018 1:43:02 AM)
đâmvào (Ngày:9/22/2018 1:47:41 AM)
事出必有因 (Ngày:9/22/2018 7:13:23 AM)
機密ao (Ngày:9/22/2018 8:41:21 AM)
yêuhương (Ngày:9/22/2018 11:09:27 AM)
cuộcchơi (Ngày:9/22/2018 11:11:24 AM)
Nge (Ngày:9/22/2018 11:18:48 AM)
嚮來 (Ngày:9/22/2018 12:06:03 PM)
向來 (Ngày:9/22/2018 12:07:41 PM)
专辑你是我的骄傲演唱会 (Ngày:9/22/2018 1:52:06 PM)
透視圖 (Ngày:9/22/2018 2:24:11 PM)
其意義 (Ngày:9/22/2018 2:49:09 PM)
有意義 (Ngày:9/22/2018 2:49:22 PM)
駡人 (Ngày:9/22/2018 3:19:09 PM)
氣墊粉 (Ngày:9/22/2018 3:41:32 PM)
身孕 (Ngày:9/22/2018 3:45:25 PM)
真的好想妳 (Ngày:9/22/2018 3:49:22 PM)
真的好愛妳 (Ngày:9/22/2018 3:49:53 PM)
妳在做什麼 (Ngày:9/22/2018 3:50:17 PM)
地利 (Ngày:9/22/2018 3:51:29 PM)
地利人和 (Ngày:9/22/2018 3:52:56 PM)
真偽 (Ngày:9/22/2018 3:59:13 PM)
羅非魚 (Ngày:9/22/2018 4:15:21 PM)
羅漢魚 (Ngày:9/22/2018 4:16:40 PM)
hànthanh (Ngày:9/22/2018 4:40:36 PM)
nươngnáu (Ngày:9/22/2018 5:24:50 PM)
依仗 (Ngày:9/22/2018 5:27:09 PM)
lehoangkhoi (Ngày:9/22/2018 9:17:32 PM)
LêHoàngkhởi (Ngày:9/22/2018 9:26:47 PM)
LêHoàngkhởi (Ngày:9/22/2018 9:27:38 PM)
Khởinghiệp (Ngày:9/22/2018 9:30:18 PM)
僅此 (Ngày:9/22/2018 11:20:17 PM)
分分鐘 (Ngày:9/22/2018 11:56:56 PM)
送電 (Ngày:9/23/2018 2:25:33 AM)
计划 (Ngày:9/23/2018 6:51:32 AM)
计 (Ngày:9/23/2018 6:51:37 AM)
獵狗 (Ngày:9/23/2018 7:51:20 AM)
猎 (Ngày:9/23/2018 7:54:51 AM)
僅此而已 (Ngày:9/23/2018 8:41:08 AM)
露胸 (Ngày:9/23/2018 9:37:07 AM)
葔 (Ngày:9/23/2018 10:08:46 AM)
梭子蟹 (Ngày:9/23/2018 12:28:30 PM)
梭子蟹 (Ngày:9/23/2018 12:44:36 PM)
蝤蛑 (Ngày:9/23/2018 12:44:48 PM)
Th (Ngày:9/23/2018 2:02:55 PM)
蝫 (Ngày:9/23/2018 4:23:07 PM)
蜛蝫 (Ngày:9/23/2018 4:23:22 PM)
蠩 (Ngày:9/23/2018 6:22:55 PM)
bánhkẹo (Ngày:9/24/2018 1:20:23 AM)
Hạtlăng (Ngày:9/24/2018 1:57:17 AM)
Đậulăng (Ngày:9/24/2018 1:57:47 AM)
程式碼 (Ngày:9/24/2018 2:15:16 AM)
, power on, (Ngày:9/24/2018 3:03:20 AM)
báohành (Ngày:9/24/2018 7:16:37 AM)
báokhánh (Ngày:9/24/2018 7:27:09 AM)
báokhánh (Ngày:9/24/2018 7:27:44 AM)
蠩 (Ngày:9/24/2018 7:39:59 AM)
蝫 (Ngày:9/24/2018 7:43:44 AM)
鯺 (Ngày:9/24/2018 7:44:50 AM)
Quảngọt (Ngày:9/24/2018 8:12:25 AM)
Tráingọt (Ngày:9/24/2018 8:12:32 AM)
蜛蠩 (Ngày:9/24/2018 8:16:13 AM)
Caly (Ngày:9/24/2018 8:19:33 AM)
葔 (Ngày:9/24/2018 8:41:06 AM)
薃葔 (Ngày:9/24/2018 8:42:15 AM)
NgọcDolil (Ngày:9/24/2018 8:43:23 AM)
bánhkẹo (Ngày:9/24/2018 8:59:48 AM)
源碼 (Ngày:9/24/2018 9:34:38 AM)
下腹 (Ngày:9/24/2018 9:48:11 AM)
QT下xiàhạ,háMCɠɑOC*ghraʔ (Ngày:9/24/2018 9:49:05 AM)
蛌 (Ngày:9/24/2018 10:11:15 AM)
蝒 (Ngày:9/24/2018 10:44:32 AM)
蝃蝥 (Ngày:9/24/2018 11:26:27 AM)
rờihoa (Ngày:9/24/2018 12:58:36 PM)
倝 (Ngày:9/24/2018 2:09:23 PM)

Click here to search using English words only


Quick references
Từvựng HánViệt và HánNôm cần bổsung
Những từ đượcxem nhiềunhất
What Makes Chinese So Vietnamese?
Xinmời đónggóp từmới hoặc ýkiến.

Back to VNY2K Homepage
Trởvềlại trangnhà VNY2K

Back to top

Copyrights ©2003, 18. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and unwarranted and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.

Flag counter for pages with this banner only -- reset 06262011