Back to VNY2K Homepage TRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từ HánNôm:


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).

Những từ đangđược yêucầu chưađược đưavào khodữliệu:
Nếu bạn muốn đónggóp hoặc có ýkiến, xin vào trang: Diễnđàn TiếngViệt.


thidấu (Ngày:6/8/2018 12:48:08 AM)
thươngmại (Ngày:6/8/2018 1:00:20 AM)
mại (Ngày:6/8/2018 1:03:14 AM)
漢語拼音 (Ngày:6/8/2018 1:20:29 AM)
拉丁拼音 (Ngày:6/8/2018 1:20:44 AM)
ngạcnhiên (Ngày:6/8/2018 1:24:48 AM)
Kệnó (Ngày:6/8/2018 4:38:05 AM)
tráiỚt (Ngày:6/8/2018 5:17:21 AM)
AnTiêm (Ngày:6/8/2018 6:32:02 PM)
菜菜 (Ngày:6/8/2018 9:47:40 PM)
trócra (Ngày:6/8/2018 9:50:12 PM)
窗扇 (Ngày:6/10/2018 6:22:52 PM)
一样 (Ngày:6/10/2018 6:41:47 PM)
样 (Ngày:6/10/2018 6:43:24 PM)
từgián (Ngày:6/10/2018 10:20:49 PM)
khócré (Ngày:6/10/2018 10:42:32 PM)
từgián (Ngày:6/10/2018 10:44:41 PM)
phêqúa (Ngày:6/10/2018 10:51:06 PM)
Trúngbố (Ngày:6/10/2018 11:01:25 PM)
Vôhỉnh (Ngày:6/10/2018 11:07:12 PM)
腭 (Ngày:6/11/2018 12:12:14 AM)
臜 (Ngày:6/11/2018 12:14:13 AM)
消暑 (Ngày:6/11/2018 1:20:51 AM)
vềchai (Ngày:6/11/2018 1:24:44 AM)
法术护身符 (Ngày:6/11/2018 2:26:01 AM)
Cave (Ngày:6/11/2018 6:29:19 AM)
Gaigoi (Ngày:6/11/2018 6:30:05 AM)
拆息 (Ngày:6/11/2018 9:02:12 AM)
分述 (Ngày:6/11/2018 6:47:06 PM)
鈙述 (Ngày:6/11/2018 6:48:03 PM)
清祿 (Ngày:6/11/2018 7:05:05 PM)
不但沒 (Ngày:6/11/2018 7:37:22 PM)
不但不 (Ngày:6/11/2018 7:37:36 PM)
ãncơm (Ngày:6/11/2018 8:55:55 PM)
đầuchạy (Ngày:6/11/2018 9:54:58 PM)
應對進退 (Ngày:6/12/2018 2:51:10 AM)
bánhú (Ngày:6/12/2018 2:57:34 AM)
至深 (Ngày:6/12/2018 9:00:47 AM)
怒瞪 (Ngày:6/12/2018 9:09:23 AM)
沖沖 (Ngày:6/12/2018 9:11:18 AM)
摸認 (Ngày:6/12/2018 1:27:06 PM)
清費 (Ngày:6/12/2018 5:14:24 PM)
併計 (Ngày:6/12/2018 7:24:33 PM)
竹崎 (Ngày:6/12/2018 8:09:42 PM)
森活 (Ngày:6/12/2018 8:16:40 PM)
鹽山 (Ngày:6/12/2018 8:35:00 PM)
事誼 (Ngày:6/13/2018 12:26:10 AM)
依玟 (Ngày:6/13/2018 1:39:16 AM)
nhòeson (Ngày:6/13/2018 2:23:09 AM)
Suốttuần (Ngày:6/13/2018 3:56:45 AM)
Ngườiquảnlýnói (Ngày:6/13/2018 4:24:42 AM)
你有要買喝的嗎| (Ngày:6/13/2018 4:47:02 AM)
張詠筑 (Ngày:6/13/2018 4:51:07 AM)
Gail (Ngày:6/13/2018 5:17:56 AM)
奪標 (Ngày:6/13/2018 6:46:34 AM)
奪標 (Ngày:6/13/2018 6:46:34 AM)
沉默片刻 (Ngày:6/13/2018 9:16:21 AM)
為何不趁 (Ngày:6/13/2018 9:51:05 AM)
樹欲靜 (Ngày:6/13/2018 9:52:54 AM)
欲靜 (Ngày:6/13/2018 9:53:53 AM)
đưatrước (Ngày:6/14/2018 12:00:26 AM)
照顾 (Ngày:6/14/2018 12:33:22 AM)
銷售代表 (Ngày:6/14/2018 1:21:20 AM)
傑出代理商 (Ngày:6/14/2018 1:32:20 AM)
擋土 (Ngày:6/14/2018 1:41:20 AM)
四烷 (Ngày:6/14/2018 1:49:53 AM)
cấptrầm (Ngày:6/14/2018 2:54:31 AM)
vuivẽ (Ngày:6/14/2018 3:11:24 AM)
姿儀 (Ngày:6/14/2018 4:54:24 AM)
充公 (Ngày:6/14/2018 5:53:10 AM)
范氏詩 (Ngày:6/14/2018 6:41:27 AM)
đâugối (Ngày:6/14/2018 9:33:13 AM)
考gộc (Ngày:6/14/2018 9:41:23 AM)
消夏 (Ngày:6/14/2018 4:18:31 PM)
样 (Ngày:6/14/2018 4:49:36 PM)
腭 (Ngày:6/14/2018 5:20:24 PM)
働 (Ngày:6/14/2018 5:43:29 PM)
充公 (Ngày:6/14/2018 5:54:40 PM)
姲 (Ngày:6/14/2018 7:22:18 PM)
詹震 (Ngày:6/14/2018 7:50:38 PM)
張震 (Ngày:6/14/2018 7:50:55 PM)
跳機 (Ngày:6/15/2018 1:38:24 AM)
謝進團 (Ngày:6/15/2018 1:40:11 AM)
馬口鐵 (Ngày:6/15/2018 1:40:22 AM)
庶務性 (Ngày:6/15/2018 3:01:03 AM)
庶務 (Ngày:6/15/2018 3:01:23 AM)
管理費 (Ngày:6/15/2018 3:06:13 AM)
菜瓜布 (Ngày:6/15/2018 3:20:10 AM)
扣項 (Ngày:6/15/2018 5:16:09 AM)
減發 (Ngày:6/15/2018 5:17:52 AM)
此為 (Ngày:6/15/2018 5:26:43 AM)
喜欢 (Ngày:6/15/2018 5:46:59 AM)
打水漂 (Ngày:6/15/2018 6:18:47 AM)
为 (Ngày:6/15/2018 8:30:29 AM)
Wei (Ngày:6/15/2018 8:30:44 AM)
丁氏麗 (Ngày:6/15/2018 10:18:32 AM)
蒔蘿thìalìa (Ngày:6/15/2018 10:51:28 AM)
閉承源 (Ngày:6/15/2018 3:47:25 PM)
日刊 (Ngày:6/15/2018 4:48:54 PM)
{牝bì}SVbí (Ngày:6/15/2018 5:06:00 PM)
múpmáp (Ngày:6/15/2018 6:43:37 PM)
文LDHJ (Ngày:6/15/2018 10:31:45 PM)
giảcầy (Ngày:6/15/2018 10:54:17 PM)
thịtgiảcầy (Ngày:6/15/2018 10:54:29 PM)
倚天屠龙记-劍伴誰在 (Ngày:6/16/2018 12:01:04 AM)
我信佛教 (Ngày:6/16/2018 3:37:45 AM)
他信什麼宗教 (Ngày:6/16/2018 3:38:43 AM)
老婆還好嗎? (Ngày:6/16/2018 4:06:23 AM)
慶靈 (Ngày:6/16/2018 6:57:43 AM)
nannam (Ngày:6/16/2018 7:51:20 AM)
ngạcnhiên (Ngày:6/16/2018 8:22:41 AM)
不管他 (Ngày:6/16/2018 8:30:05 AM)
拆息 (Ngày:6/16/2018 8:38:02 AM)
lãisuấtkép (Ngày:6/16/2018 8:42:53 AM)
日拆 (Ngày:6/16/2018 8:47:22 AM)
窗扇 (Ngày:6/16/2018 8:49:30 AM)
沖沖 (Ngày:6/16/2018 9:05:19 AM)
束花 (Ngày:6/16/2018 9:35:53 AM)
末任 (Ngày:6/16/2018 12:14:09 PM)
磨人 (Ngày:6/16/2018 12:50:11 PM)
花雕 (Ngày:6/16/2018 1:23:27 PM)
奪標 (Ngày:6/16/2018 1:23:41 PM)
姲 (Ngày:6/16/2018 1:37:29 PM)
chụctrứng (Ngày:6/16/2018 1:57:41 PM)
嗼 (Ngày:6/16/2018 2:00:50 PM)
日刊 (Ngày:6/16/2018 2:45:16 PM)
宋慶齡 (Ngày:6/16/2018 3:05:27 PM)
倚天屠龍記 (Ngày:6/16/2018 3:14:48 PM)
遞解 (Ngày:6/16/2018 4:40:00 PM)
ởlậu (Ngày:6/16/2018 5:03:54 PM)
treođầudêbánthịtchó (Ngày:6/16/2018 5:36:49 PM)
掛羊頭賣狗肉 (Ngày:6/16/2018 5:37:25 PM)
懸羊頭賣狗肉 (Ngày:6/16/2018 5:51:31 PM)
庶事 (Ngày:6/16/2018 6:38:47 PM)
芸汐传 (Ngày:6/16/2018 7:14:29 PM)
古今宫闱秘记 (Ngày:6/17/2018 1:17:12 AM)
Cưgqá (Ngày:6/17/2018 1:19:14 AM)
Cưg (Ngày:6/17/2018 1:19:23 AM)
mủmmỉm (Ngày:6/17/2018 8:59:22 AM)
khuyền (Ngày:6/17/2018 9:01:05 AM)
腞 (Ngày:6/17/2018 12:52:19 PM)
腞 (Ngày:6/17/2018 1:42:24 PM)
彖. (Ngày:6/17/2018 1:57:56 PM)
痮 (Ngày:6/17/2018 3:50:48 PM)
tiêp (Ngày:6/17/2018 4:54:06 PM)
mảnhđời (Ngày:6/17/2018 6:19:42 PM)
trịđược (Ngày:6/17/2018 6:53:42 PM)
dưgiả (Ngày:6/17/2018 7:06:40 PM)
苞谷 (Ngày:6/17/2018 7:55:49 PM)
冯 (Ngày:6/17/2018 10:23:34 PM)
冯 (Ngày:6/17/2018 10:24:08 PM)
刚 (Ngày:6/17/2018 10:24:58 PM)
蔡尚融 (Ngày:6/18/2018 12:06:04 AM)
蔡尚融 (Ngày:6/18/2018 12:07:35 AM)
蔡尚融 (Ngày:6/18/2018 12:08:14 AM)
Dedoa (Ngày:6/18/2018 12:42:41 AM)
Dumamay (Ngày:6/18/2018 1:10:26 AM)
我是台灣人 (Ngày:6/18/2018 2:01:47 AM)
Núicấm (Ngày:6/18/2018 2:40:34 AM)
苞穀 (Ngày:6/18/2018 11:13:18 AM)
自生自灭 (Ngày:6/18/2018 1:11:48 PM)
優步 (Ngày:6/18/2018 1:16:42 PM)
派生 (Ngày:6/18/2018 1:35:45 PM)
派生詞 (Ngày:6/18/2018 1:48:00 PM)
燕. (Ngày:6/18/2018 4:28:49 PM)
楻 (Ngày:6/18/2018 5:22:17 PM)
檥 (Ngày:6/18/2018 5:47:59 PM)
Thỏaước (Ngày:6/18/2018 8:16:33 PM)
Thỏa (Ngày:6/18/2018 8:17:01 PM)
金边 (Ngày:6/18/2018 8:51:13 PM)
chếthuống (Ngày:6/18/2018 10:39:31 PM)
trinhchinh (Ngày:6/18/2018 11:15:13 PM)
一般垃圾 (Ngày:6/18/2018 11:17:09 PM)
一般垃圾 (Ngày:6/18/2018 11:18:46 PM)
一般垃圾 (Ngày:6/18/2018 11:24:21 PM)
Bắchiện (Ngày:6/19/2018 3:12:57 AM)
thuốcBắc (Ngày:6/19/2018 3:13:23 AM)
tướngngủ (Ngày:6/19/2018 3:15:28 AM)
NGUYÊNHOÀNGDIÊM (Ngày:6/19/2018 4:51:22 AM)
liệunăm (Ngày:6/19/2018 7:13:07 AM)
網球拍 (Ngày:6/19/2018 9:23:17 AM)
擇zé,zháiMCɖajkOC*ɫhak||¶z-~l- (Ngày:6/19/2018 11:24:54 AM)
vângvâng (Ngày:6/19/2018 12:49:02 PM)
tươixanh (Ngày:6/19/2018 12:58:01 PM)
chinhf (Ngày:6/19/2018 2:34:05 PM)
chình (Ngày:6/19/2018 2:34:14 PM)

Click here to search using English words only


Quick references
Từvựng HánViệt và HánNôm cần bổsung
Những từ đượcxem nhiềunhất
What Makes Chinese So Vietnamese?
Xinmời đónggóp từmới hoặc ýkiến.

Back to VNY2K Homepage
Trởvềlại trangnhà VNY2K

Back to top

Copyrights ©2003, 18. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and unwarranted and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.

Flag counter for pages with this banner only -- reset 06262011