Back to VNY2K Homepage TRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từ HánNôm:


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).

Những từ đangđược yêucầu chưađược đưavào khodữliệu:
Nếu bạn muốn đónggóp hoặc có ýkiến, xin vào trang: Diễnđàn TiếngViệt.


品睿 (Ngày:11/24/2019 11:14:56 PM)
nguyênkhôi (Ngày:11/25/2019 12:07:29 AM)
文魁 (Ngày:11/25/2019 12:18:43 AM)
王裕舜 (Ngày:11/25/2019 12:19:30 AM)
建廷 (Ngày:11/25/2019 12:31:31 AM)
由你 (Ngày:11/25/2019 12:51:40 AM)
基督教堂 (Ngày:11/25/2019 1:09:47 AM)
雲霏 (Ngày:11/25/2019 1:35:25 AM)
廢老 (Ngày:11/25/2019 1:36:56 AM)
永遠記住 (Ngày:11/25/2019 3:28:54 AM)
步骤 (Ngày:11/25/2019 7:17:31 AM)
Bâygiờmấygiờ? (Ngày:11/25/2019 7:37:18 AM)
首家 (Ngày:11/25/2019 8:07:42 AM)
sấpmặt (Ngày:11/25/2019 12:36:45 PM)
三山國王 (Ngày:11/25/2019 3:41:50 PM)
Lãnhchúacủabangọnnúi (Ngày:11/25/2019 3:46:04 PM)
三山 (Ngày:11/25/2019 3:49:28 PM)
Vuacủabangọnnúi (Ngày:11/25/2019 3:51:09 PM)
陳文玉 (Ngày:11/25/2019 9:17:50 PM)
使xài (Ngày:11/25/2019 9:33:23 PM)
黃氏 (Ngày:11/25/2019 10:40:42 PM)
Casse (Ngày:11/25/2019 11:14:18 PM)
陳科雄 (Ngày:11/26/2019 2:43:27 AM)
đứngnhiêm (Ngày:11/26/2019 3:48:03 PM)
này (Ngày:11/26/2019 10:52:50 PM)
吳維玲 (Ngày:11/27/2019 12:25:00 AM)
該名 (Ngày:11/27/2019 1:45:27 AM)
Đoài (Ngày:11/27/2019 4:44:33 PM)
bovệ (Ngày:11/27/2019 9:07:46 PM)
杜如玄 (Ngày:11/27/2019 9:10:33 PM)
如玄 (Ngày:11/27/2019 9:11:48 PM)
黃氏道 (Ngày:11/27/2019 10:20:32 PM)
NinhHàThu (Ngày:11/27/2019 11:59:40 PM)
牙板 (Ngày:11/28/2019 1:09:39 AM)
祖廟 (Ngày:11/28/2019 3:35:49 AM)
安以恩 (Ngày:11/28/2019 3:51:14 AM)
吳可言 (Ngày:11/28/2019 3:55:09 AM)
莫索 (Ngày:11/28/2019 8:14:47 AM)
TrưởngLãogiáo (Ngày:11/28/2019 9:05:35 AM)
đứngtuổi (Ngày:11/28/2019 9:25:54 AM)
還好嗎 (Ngày:11/28/2019 10:33:20 AM)
魁北克 (Ngày:11/28/2019 10:33:53 AM)
三山 (Ngày:11/28/2019 10:56:57 AM)
Đoài (Ngày:11/28/2019 11:32:50 AM)
Đoài (Ngày:11/28/2019 11:33:27 AM)
à (Ngày:11/28/2019 11:33:38 AM)
ĐoÀ1 (Ngày:11/28/2019 11:35:26 AM)
trạmthời (Ngày:11/28/2019 12:38:31 PM)
trạmthời (Ngày:11/28/2019 12:39:48 PM)
太廟 (Ngày:11/28/2019 3:07:11 PM)
卿說 (Ngày:11/28/2019 3:26:58 PM)
rấtvuiđượcgặpanh. (Ngày:11/28/2019 5:57:19 PM)
cókhỏekhông (Ngày:11/28/2019 6:05:19 PM)
蔡雨倫 (Ngày:11/28/2019 6:07:47 PM)
tir (Ngày:11/28/2019 7:13:22 PM)
一句 (Ngày:11/28/2019 10:50:10 PM)
布輪 (Ngày:11/29/2019 1:22:26 AM)
排風 (Ngày:11/29/2019 1:26:54 AM)
排風 (Ngày:11/29/2019 1:27:38 AM)
棉削 (Ngày:11/29/2019 1:32:47 AM)
trạmthời (Ngày:11/29/2019 11:15:22 AM)
trạmthời (Ngày:11/29/2019 11:15:22 AM)
đứngtuổi (Ngày:11/29/2019 12:49:55 PM)
排風口 (Ngày:11/29/2019 1:49:39 PM)
bđaigangốc (Ngày:11/29/2019 2:38:33 PM)
bấtchiếntựnhiênthành (Ngày:11/29/2019 4:18:04 PM)
不可言 (Ngày:11/29/2019 4:44:47 PM)
不可言喻 (Ngày:11/29/2019 4:58:22 PM)
bấtkhảngôndụ (Ngày:11/29/2019 5:11:09 PM)
孝養 (Ngày:11/29/2019 5:53:25 PM)
一畝田 (Ngày:11/29/2019 6:01:33 PM)
一畝 (Ngày:11/29/2019 6:01:40 PM)
dinhsang (Ngày:11/29/2019 6:33:18 PM)
dinhsangt (Ngày:11/29/2019 6:41:44 PM)
dinhsang (Ngày:11/29/2019 6:42:11 PM)
tranhtrangmãn (Ngày:11/29/2019 6:57:34 PM)
投标 (Ngày:11/29/2019 7:59:17 PM)
gửithầu (Ngày:11/29/2019 7:59:36 PM)
AoidongdavesaokothayavebenE (Ngày:11/30/2019 3:36:05 AM)
平女茼 (Ngày:11/30/2019 4:01:31 AM)
莫索 (Ngày:11/30/2019 4:42:49 AM)
NGUYENTHIMYTIEN (Ngày:11/30/2019 6:00:39 AM)
NguyễnTHỊMỸTIÊN (Ngày:11/30/2019 6:11:59 AM)
NguyễnTHỊMỸTIÊN (Ngày:11/30/2019 6:26:05 AM)
NguyễnTHỊMỸTIÊN (Ngày:11/30/2019 6:26:06 AM)
tranhtrangmãn (Ngày:11/30/2019 7:07:27 AM)
Mẫncán (Ngày:11/30/2019 7:18:14 AM)
sungmmãn (Ngày:11/30/2019 7:59:58 AM)
thiênlam (Ngày:11/30/2019 8:10:55 AM)
gangốc (Ngày:11/30/2019 8:30:28 AM)
連鎖店 (Ngày:11/30/2019 10:24:10 AM)
tiếtđnhsang (Ngày:11/30/2019 1:15:53 PM)
tiếtđinhsang (Ngày:11/30/2019 1:16:25 PM)
tiếtđinhsan (Ngày:11/30/2019 1:16:38 PM)
化干戈為玉帛 (Ngày:11/30/2019 5:50:19 PM)
帛畫 (Ngày:11/30/2019 6:37:55 PM)
tranhlụa (Ngày:11/30/2019 6:46:54 PM)
片式 (Ngày:11/30/2019 8:13:22 PM)
属t (Ngày:11/30/2019 8:19:48 PM)
属 (Ngày:11/30/2019 8:21:26 PM)
空壓 (Ngày:11/30/2019 8:37:01 PM)
集塵 (Ngày:11/30/2019 8:45:44 PM)
thạchhồng (Ngày:11/30/2019 9:10:51 PM)
thạchhồng (Ngày:11/30/2019 9:11:14 PM)
Mẫncán (Ngày:11/30/2019 9:55:52 PM)
Nộichợ (Ngày:11/30/2019 9:56:04 PM)
Nữcônggiachánh (Ngày:11/30/2019 9:57:43 PM)
hiểmtrở (Ngày:11/30/2019 10:11:44 PM)
Nữcônggiachánh (Ngày:12/1/2019 2:18:05 AM)
球迷 (Ngày:12/1/2019 2:18:46 AM)
Ngụybiện (Ngày:12/1/2019 2:51:30 AM)
纯净 (Ngày:12/1/2019 2:57:39 AM)
danghuynhnhu (Ngày:12/1/2019 3:21:08 AM)
信秋囂迄律唏𦄆 (Ngày:12/1/2019 7:07:28 AM)
佹辯 (Ngày:12/1/2019 7:32:53 AM)
交變 (Ngày:12/1/2019 7:50:04 AM)
教鞭 (Ngày:12/1/2019 8:02:50 AM)
女工 (Ngày:12/1/2019 9:08:05 AM)
côngnhânnữ (Ngày:12/1/2019 9:15:22 AM)
nữcôngnhân (Ngày:12/1/2019 9:15:34 AM)
女功 (Ngày:12/1/2019 9:25:53 AM)
女事 (Ngày:12/1/2019 9:29:39 AM)
集塵 (Ngày:12/1/2019 9:46:14 AM)
hiểmtrở (Ngày:12/1/2019 9:49:34 AM)
險阻 (Ngày:12/1/2019 9:50:28 AM)
lậtmặt (Ngày:12/1/2019 9:58:08 AM)
cuahoàngđế (Ngày:12/1/2019 1:11:38 PM)
cuahuỳnhđế (Ngày:12/1/2019 1:15:26 PM)
lụndần (Ngày:12/1/2019 1:58:56 PM)
anhung (Ngày:12/1/2019 4:47:33 PM)
Bộttrét (Ngày:12/1/2019 5:30:32 PM)
nắpthămtrần (Ngày:12/1/2019 5:33:05 PM)
lụn (Ngày:12/1/2019 5:47:15 PM)
西后 (Ngày:12/1/2019 5:54:43 PM)
lêquangthái (Ngày:12/1/2019 6:44:14 PM)
sởdĩmà (Ngày:12/1/2019 6:50:29 PM)
知其然而不知其所以然 (Ngày:12/1/2019 7:22:03 PM)
見返 (Ngày:12/1/2019 7:58:39 PM)
baylắc (Ngày:12/1/2019 11:12:23 PM)
燈號 (Ngày:12/2/2019 4:32:12 AM)
燈號 (Ngày:12/2/2019 4:32:20 AM)
且具 (Ngày:12/2/2019 4:42:06 AM)
vã (Ngày:12/2/2019 5:44:04 AM)
和碩昌寂公主 (Ngày:12/2/2019 6:43:46 AM)
燈號 (Ngày:12/2/2019 7:28:02 AM)
Quocdan (Ngày:12/2/2019 8:53:12 AM)
Thuathiệt (Ngày:12/2/2019 9:05:50 AM)
Thuathiệt (Ngày:12/2/2019 9:06:16 AM)
Phùhộp (Ngày:12/2/2019 9:10:47 AM)
Điềukhoảng (Ngày:12/2/2019 9:14:00 AM)
Đọclập (Ngày:12/2/2019 9:21:21 AM)
宽 (Ngày:12/2/2019 9:43:41 AM)
觉 (Ngày:12/2/2019 9:43:49 AM)
vv (Ngày:12/2/2019 12:00:45 PM)
vã (Ngày:12/2/2019 12:01:04 PM)
陞東 (Ngày:12/2/2019 12:48:27 PM)
東昇 (Ngày:12/2/2019 12:51:01 PM)
净 (Ngày:12/2/2019 4:17:24 PM)
阿珍請再把11/28下給你的T430作廢內盒標籤外箱都不用回台已確定由越南出 (Ngày:12/2/2019 5:31:39 PM)
Xinmờighélạilầnsauđểxemtừnguyêncủatừnầy.Yêucầucủabạnđãđượcghinhận. (Ngày:12/2/2019 5:32:03 PM)
對的 (Ngày:12/2/2019 7:09:22 PM)
BànGhếGấpThôngMinh (Ngày:12/2/2019 7:32:46 PM)
đầuđọc (Ngày:12/2/2019 11:48:16 PM)
主頁型式手動真空帮浦讀碼封膜裝盒入軸承開盒加熱溫到達高膠料取出分級封盒無取出空盒入裝盒撥舌片封蓋轉流程控制型式設定I/O檢視異常 (Ngày:12/3/2019 12:38:06 AM)
đặcbiệt (Ngày:12/3/2019 12:38:07 AM)
空壓 (Ngày:12/3/2019 5:01:13 AM)
李树成 (Ngày:12/3/2019 5:33:59 AM)
三只 (Ngày:12/3/2019 5:57:20 AM)
砂材 (Ngày:12/3/2019 6:04:07 AM)
跑人 (Ngày:12/3/2019 6:04:28 AM)
履帶 (Ngày:12/3/2019 6:27:33 AM)
Hỗtrợ (Ngày:12/3/2019 5:03:22 PM)
轟聶聶 (Ngày:12/3/2019 5:25:49 PM)
丑zu (Ngày:12/3/2019 6:11:43 PM)
枝墓 (Ngày:12/3/2019 6:13:01 PM)
官網 (Ngày:12/3/2019 7:00:19 PM)
卷土重來 (Ngày:12/3/2019 9:55:00 PM)
bấmthử (Ngày:12/3/2019 11:08:51 PM)
sinhnăm (Ngày:12/4/2019 12:14:10 AM)
蔡霈綺 (Ngày:12/4/2019 5:02:23 AM)
民額 (Ngày:12/4/2019 6:06:01 AM)
民額 (Ngày:12/4/2019 6:06:21 AM)
明澤 (Ngày:12/4/2019 6:06:33 AM)
明額 (Ngày:12/4/2019 6:07:04 AM)
漏測 (Ngày:12/4/2019 7:25:15 AM)
點狀 (Ngày:12/4/2019 7:30:04 AM)
堂客 (Ngày:12/4/2019 2:44:19 PM)
細佬哥 (Ngày:12/4/2019 2:44:49 PM)
嫂bậu? (Ngày:12/4/2019 4:59:43 PM)
不了khôngrõ (Ngày:12/4/2019 5:08:20 PM)
Ngancanh (Ngày:12/4/2019 5:58:56 PM)
Ngangcảnh (Ngày:12/4/2019 6:00:02 PM)
riêngchotừngngười (Ngày:12/4/2019 7:56:23 PM)
Cộngthêm (Ngày:12/4/2019 8:22:53 PM)
mangtính (Ngày:12/4/2019 8:28:59 PM)
dùhọ (Ngày:12/4/2019 9:02:20 PM)
許可權 (Ngày:12/4/2019 9:58:11 PM)
quangđãng (Ngày:12/4/2019 9:59:16 PM)
证明 (Ngày:12/4/2019 10:55:17 PM)
第卷 (Ngày:12/4/2019 11:14:03 PM)
很利害 (Ngày:12/5/2019 2:25:10 AM)
gioiqua (Ngày:12/5/2019 2:26:20 AM)
很利害 (Ngày:12/5/2019 2:26:42 AM)
hằngngày. (Ngày:12/5/2019 6:06:26 AM)
Laudọnchùi (Ngày:12/5/2019 10:36:36 AM)
Làmsạch (Ngày:12/5/2019 10:37:44 AM)
後蓋 (Ngày:12/5/2019 2:05:10 PM)
Hiệphôi (Ngày:12/5/2019 7:59:11 PM)
Hiệphôi (Ngày:12/5/2019 7:59:12 PM)
ủythác (Ngày:12/5/2019 11:29:23 PM)
仙鶴 (Ngày:12/6/2019 3:11:32 AM)
chânthiệnmỹ (Ngày:12/6/2019 7:21:57 AM)
hấtcàm (Ngày:12/6/2019 8:22:12 AM)
心ㄊㄡ (Ngày:12/6/2019 3:40:41 PM)
石爛 (Ngày:12/6/2019 3:52:55 PM)

Want to try our beta reversatile English » Chinese » Vietnamese » 简体字?


Quick references
Từvựng HánViệt và HánNôm cần bổsung
Những từ đượcxem nhiềunhất
What Makes Chinese So Vietnamese?

Thửdùng thiếtkế mới "Từnguyên HánNôm"... và xincho ýkiến!

Back to top

Copyrights ©2003, 19. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and unwarranted and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.

Flag counter for pages with this banner only -- reset 06262011