Back to VNY2K Homepage TRANGNHÀ VNY2K

Từđiển Việt-Tàu
(Exterminatology of Chinese Origin)

越中 字韻
(Dziệt Trung Tựvận)

Biênsoạn: dchph


Từ HánNôm:


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).

Những từ đangđược yêucầu chưađược đưavào khodữliệu:
Nếu bạn muốn đónggóp hoặc có ýkiến, xin vào trang: Diễnđàn TiếngViệt.

À ả Ã á Ạ ă Ằ ẳ Ẵ ẵ Ắ ặ Â ầ Ẩ ẫ Ấ ậ Đ è Ẻ ẽ É ẹ Ê ề Ể ễ Ế ệ Ì ỉ Ĩ í Ị Ò ỏ Õ ó Ọ ô Ồ ổ Ỗ ố Ộ ơ Ờ ở Ỡ ớ Ợ ù Ủ ũ Ú ụ Ư ừ Ử ữ Ứ ự Ỳ ỷ Ỹ ý Ỵ

phòngthưtín (Ngày:4/5/2024 7:38:44 AM)
khaitrươnghồngphát (Ngày:4/5/2024 7:50:14 AM)
rườngykhoa (Ngày:4/5/2024 8:10:19 AM)
trườngykhoa (Ngày:4/5/2024 8:10:27 AM)
trườngđạihọcykhoa (Ngày:4/5/2024 8:11:18 AM)
việnđạihọc (Ngày:4/5/2024 8:43:46 AM)
麻省理工學院 (Ngày:4/5/2024 8:53:18 AM)
春画 (Ngày:4/5/2024 2:03:15 PM)
不回來 (Ngày:4/5/2024 2:32:07 PM)
不早 (Ngày:4/5/2024 2:35:15 PM)
面枝 (Ngày:4/5/2024 8:13:46 PM)
佈德 (Ngày:4/6/2024 3:29:13 AM)
癞 (Ngày:4/6/2024 2:50:22 PM)
蠪 (Ngày:4/6/2024 4:01:53 PM)
蠪 (Ngày:4/6/2024 4:02:27 PM)
舒心 (Ngày:4/6/2024 7:17:17 PM)
舒心 (Ngày:4/6/2024 8:10:13 PM)
hoặcâmtiết (Ngày:4/6/2024 10:34:32 PM)
珍味 (Ngày:4/7/2024 5:13:29 AM)
司起 (Ngày:4/7/2024 5:20:09 AM)
đạotạo (Ngày:4/7/2024 5:41:11 AM)
côngnhânthờivụ (Ngày:4/7/2024 11:34:24 PM)
thồivụ (Ngày:4/7/2024 11:34:37 PM)
攄撰 (Ngày:4/8/2024 2:00:23 AM)
Bánhdo (Ngày:4/8/2024 8:51:22 PM)
Cáchhiệnthanh (Ngày:4/9/2024 4:42:05 AM)
没失眠 (Ngày:4/10/2024 2:39:16 AM)
极品 (Ngày:4/10/2024 2:46:25 AM)
太極品 (Ngày:4/10/2024 2:50:28 AM)
xoiđộng (Ngày:4/10/2024 2:53:57 AM)
奴兒 (Ngày:4/11/2024 2:24:56 AM)
奴兒 (Ngày:4/11/2024 2:25:07 AM)
trưởngấp (Ngày:4/11/2024 2:31:58 AM)
ấpmột (Ngày:4/11/2024 2:33:29 AM)
mận (Ngày:4/11/2024 5:45:51 AM)
闹 (Ngày:4/11/2024 7:54:28 AM)
真接 (Ngày:4/11/2024 8:44:14 AM)
真接 (Ngày:4/11/2024 8:46:20 AM)
不就行 (Ngày:4/11/2024 8:50:20 AM)
不就 (Ngày:4/11/2024 8:50:34 AM)
不就 (Ngày:4/11/2024 8:51:16 AM)
就行 (Ngày:4/11/2024 8:51:32 AM)
卖行 (Ngày:4/11/2024 9:23:58 AM)
介符 (Ngày:4/11/2024 5:15:29 PM)
攏絡 (Ngày:4/11/2024 10:58:41 PM)
招徠tout (Ngày:4/12/2024 12:06:44 AM)
内公 (Ngày:4/12/2024 12:08:47 AM)
chữalỗi (Ngày:4/12/2024 2:37:57 AM)
chốtkiểm (Ngày:4/12/2024 4:58:16 AM)
Năngnỉ (Ngày:4/12/2024 7:49:46 PM)
舒心 (Ngày:4/13/2024 2:48:50 AM)
夏龍灣 (Ngày:4/13/2024 5:13:12 AM)
HạLongBay (Ngày:4/13/2024 5:18:41 AM)
夏龍灣 (Ngày:4/13/2024 5:19:26 AM)
Duyền (Ngày:4/13/2024 9:38:27 PM)
要飯jiewmuj (Ngày:4/14/2024 4:10:54 AM)
要飯jiewmuj (Ngày:4/14/2024 4:11:36 AM)
招徠kèonài (Ngày:4/14/2024 4:12:34 AM)
kèonài (Ngày:4/14/2024 4:13:03 AM)
紅毛留蓮 (Ngày:4/14/2024 8:48:22 PM)
留蓮 (Ngày:4/14/2024 8:48:30 PM)
紅毛榴蓮 (Ngày:4/14/2024 8:50:09 PM)
duyền (Ngày:4/15/2024 1:19:49 AM)
个人信息 (Ngày:4/16/2024 2:11:52 AM)
岗位申请 (Ngày:4/16/2024 2:42:13 AM)
Dấunhắc (Ngày:4/16/2024 5:08:47 PM)
高端caosang (Ngày:4/17/2024 1:19:46 AM)
拳霸 (Ngày:4/17/2024 1:36:23 AM)
拋馬 (Ngày:4/17/2024 3:53:22 PM)
Trongtúi (Ngày:4/17/2024 10:03:44 PM)
钞票 (Ngày:4/17/2024 10:05:14 PM)
钞票 (Ngày:4/17/2024 10:05:49 PM)
裤兜 (Ngày:4/17/2024 10:09:58 PM)
那还 (Ngày:4/17/2024 10:23:11 PM)
Dùsaođinữa (Ngày:4/18/2024 6:05:21 AM)
Dùsaochăngnữa (Ngày:4/18/2024 6:06:43 AM)
辈子 (Ngày:4/18/2024 6:10:00 AM)
拋馬 (Ngày:4/18/2024 7:36:07 AM)
Xuàn (Ngày:4/18/2024 2:48:26 PM)
干煸 (Ngày:4/18/2024 3:05:42 PM)
浴佛 (Ngày:4/18/2024 4:33:07 PM)
浴佛節 (Ngày:4/18/2024 4:33:24 PM)
洗腳 (Ngày:4/18/2024 4:40:59 PM)
避震器 (Ngày:4/18/2024 6:18:21 PM)
woke (Ngày:4/18/2024 7:57:27 PM)
land (Ngày:4/18/2024 9:51:11 PM)
cuop (Ngày:4/18/2024 10:31:05 PM)
cuop (Ngày:4/18/2024 10:31:17 PM)
Chủnghiệp (Ngày:4/20/2024 8:49:41 AM)
sCmS (Ngày:4/20/2024 4:08:40 PM)
海難bãitắm (Ngày:4/20/2024 7:06:55 PM)
湫thác (Ngày:4/20/2024 9:58:49 PM)
海口火山龍湫thácrồng (Ngày:4/20/2024 10:07:38 PM)
scoria (Ngày:4/20/2024 10:09:21 PM)
quarrying+scoria (Ngày:4/20/2024 10:09:45 PM)
quarying+scoria (Ngày:4/20/2024 10:10:00 PM)
脫下來 (Ngày:4/21/2024 7:20:09 PM)
thu3 (Ngày:4/22/2024 1:54:08 AM)
thấyđỡ (Ngày:4/22/2024 2:08:12 AM)
thườngthôi (Ngày:4/22/2024 8:25:05 AM)
lànggiềng (Ngày:4/22/2024 9:58:27 AM)
langgiềng (Ngày:4/22/2024 9:58:45 AM)
0卡糖 (Ngày:4/22/2024 10:03:26 PM)
nénnó (Ngày:4/22/2024 11:18:46 PM)
沒圈 (Ngày:4/22/2024 11:48:04 PM)
沒圈 (Ngày:4/22/2024 11:48:22 PM)
cỡlớn (Ngày:4/23/2024 1:05:43 AM)
Còquắm (Ngày:4/23/2024 6:55:09 PM)
Còquăm (Ngày:4/23/2024 6:55:15 PM)
Quăm (Ngày:4/23/2024 6:55:22 PM)
Quăm (Ngày:4/23/2024 6:55:33 PM)
假金 (Ngày:4/23/2024 7:42:37 PM)
假金 (Ngày:4/23/2024 7:43:10 PM)
vànggiả (Ngày:4/23/2024 7:43:21 PM)
假金 (Ngày:4/23/2024 7:48:47 PM)
vọivã (Ngày:4/23/2024 8:04:45 PM)
已经 (Ngày:4/23/2024 8:27:01 PM)
đanglàm (Ngày:4/23/2024 8:30:09 PM)
接觸  (Ngày:4/23/2024 11:28:20 PM)
旋转 (Ngày:4/24/2024 12:02:46 AM)
应该 (Ngày:4/24/2024 1:04:23 AM)
淋湿 (Ngày:4/24/2024 1:38:43 AM)
弄湿 (Ngày:4/24/2024 1:40:03 AM)
BÌNHNHIỆT (Ngày:4/24/2024 1:40:05 AM)
弄濕 (Ngày:4/24/2024 1:40:23 AM)
弄濕 (Ngày:4/24/2024 1:40:30 AM)
Quăm (Ngày:4/24/2024 5:41:26 PM)
以身做則 (Ngày:4/25/2024 12:02:51 AM)
承上啟下 (Ngày:4/25/2024 12:05:05 AM)
事例 (Ngày:4/25/2024 7:32:01 AM)
namnhiđạitrượngphu (Ngày:4/25/2024 8:56:56 AM)
giks (Ngày:4/25/2024 10:05:07 PM)
善盡 (Ngày:4/25/2024 10:12:38 PM)
不辭勞苦 (Ngày:4/25/2024 10:16:48 PM)
乘願 (Ngày:4/25/2024 10:31:35 PM)
mưanắng (Ngày:4/26/2024 12:47:28 AM)
太陽雨 (Ngày:4/26/2024 12:47:47 AM)
上馬風 (Ngày:4/26/2024 4:52:47 AM)
xâydụng (Ngày:4/26/2024 6:33:34 AM)
端莊大方 (Ngày:4/26/2024 8:16:21 AM)
免強 (Ngày:4/26/2024 8:22:39 AM)
懶情 (Ngày:4/26/2024 4:48:59 PM)
不辭勞苦 (Ngày:4/26/2024 11:59:28 PM)
chạmvào (Ngày:4/27/2024 12:41:05 AM)
chạm (Ngày:4/27/2024 12:42:51 AM)
toé (Ngày:4/27/2024 1:58:25 AM)
tóe (Ngày:4/27/2024 1:58:33 AM)
正見 (Ngày:4/27/2024 4:19:18 AM)
Xieyang (Ngày:4/27/2024 3:16:45 PM)
疊字 (Ngày:4/27/2024 3:52:00 PM)
三下 (Ngày:4/27/2024 4:52:21 PM)
螺螄 (Ngày:4/27/2024 6:08:08 PM)
hăitān (Ngày:4/27/2024 6:17:18 PM)
餸 (Ngày:4/27/2024 8:54:40 PM)
chiếubí (Ngày:4/28/2024 8:12:09 AM)
內孫 (Ngày:4/28/2024 4:26:52 PM)
任真 (Ngày:4/28/2024 9:00:09 PM)
chữcứng (Ngày:4/28/2024 9:14:30 PM)
有頭有尾 (Ngày:4/29/2024 6:31:47 AM)
朔庄 (Ngày:4/30/2024 6:16:12 PM)
朔庄Sóctrăng (Ngày:4/30/2024 6:16:36 PM)
Ốcmóngtay (Ngày:4/30/2024 10:56:18 PM)
cuki (Ngày:5/1/2024 12:38:02 PM)
memobilia (Ngày:5/1/2024 4:33:59 PM)
永久縣 (Ngày:5/1/2024 6:47:42 PM)
告诉 (Ngày:5/1/2024 7:54:16 PM)
nóioan (Ngày:5/1/2024 8:02:05 PM)
说老实 (Ngày:5/1/2024 8:10:39 PM)
说老实 (Ngày:5/1/2024 8:10:46 PM)
說老實 (Ngày:5/1/2024 8:11:13 PM)
說老實 (Ngày:5/1/2024 8:11:19 PM)
說老實 (Ngày:5/1/2024 8:11:55 PM)
光茫 (Ngày:5/1/2024 10:17:39 PM)
从来 (Ngày:5/2/2024 7:51:49 PM)
它家 (Ngày:5/2/2024 8:49:19 PM)
DịchVọngHậu, (Ngày:5/2/2024 11:25:25 PM)
diệuhiền (Ngày:5/2/2024 11:28:04 PM)
Lúcnhỏ (Ngày:5/3/2024 7:26:40 AM)
Lúcnhỏ (Ngày:5/3/2024 7:26:52 AM)
辺 (Ngày:5/3/2024 6:43:48 PM)
tứclắm (Ngày:5/4/2024 3:33:33 AM)
黃俞欣 (Ngày:5/4/2024 6:55:30 AM)
懵懂無知 (Ngày:5/5/2024 7:23:01 AM)
牽著 (Ngày:5/5/2024 6:50:42 PM)
靠着 (Ngày:5/5/2024 8:35:39 PM)
ngườitộiphạm (Ngày:5/5/2024 9:46:30 PM)
有罪的 (Ngày:5/5/2024 9:48:11 PM)
bưở (Ngày:5/5/2024 10:57:46 PM)
哄著 (Ngày:5/5/2024 11:33:32 PM)
多麼的 (Ngày:5/5/2024 11:40:27 PM)
小抄 (Ngày:5/6/2024 6:05:09 AM)
體證 (Ngày:5/6/2024 6:07:56 AM)
gợinhở (Ngày:5/6/2024 7:48:25 AM)
xinchào⑷ (Ngày:5/6/2024 4:28:12 PM)
覺知 (Ngày:5/6/2024 4:56:08 PM)
blasphenmous (Ngày:5/6/2024 10:44:01 PM)
vịbùi (Ngày:5/6/2024 11:16:28 PM)
ngọtbùi (Ngày:5/6/2024 11:23:32 PM)
懵懂無知 (Ngày:5/7/2024 12:09:14 AM)
bủa (Ngày:5/7/2024 12:43:53 AM)
ruỗng (Ngày:5/7/2024 12:54:33 AM)
duỗng (Ngày:5/7/2024 12:54:38 AM)
ngùng (Ngày:5/7/2024 2:10:17 AM)
記熟 (Ngày:5/7/2024 5:36:07 AM)
dàný (Ngày:5/7/2024 5:38:08 AM)
dàný (Ngày:5/7/2024 5:43:10 AM)
bồnhí (Ngày:5/7/2024 9:31:34 PM)
舒心 (Ngày:5/7/2024 10:17:15 PM)
舒心 (Ngày:5/7/2024 10:17:28 PM)
đừngđềcậptới (Ngày:5/8/2024 12:30:05 AM)
đừngđềcậptới (Ngày:5/8/2024 12:30:20 AM)
再提 (Ngày:5/8/2024 12:31:44 AM)
人字鞋 (Ngày:5/8/2024 12:43:52 AM)
déplào (Ngày:5/8/2024 12:44:24 AM)
一一旦 (Ngày:5/8/2024 1:34:34 AM)
長褂 (Ngày:5/8/2024 2:35:09 AM)
常掛 (Ngày:5/8/2024 2:37:46 AM)
嘴邊 (Ngày:5/8/2024 2:43:12 AM)
Nhậnngùi (Ngày:5/8/2024 6:42:01 AM)
Ốcmóngtay (Ngày:5/8/2024 8:00:53 AM)
福壽綿延 (Ngày:5/8/2024 9:52:19 PM)
福壽綿綿 (Ngày:5/8/2024 9:53:17 PM)
福壽綿綿 (Ngày:5/8/2024 9:53:22 PM)
綿長 (Ngày:5/8/2024 9:53:55 PM)
綿長 (Ngày:5/8/2024 9:53:56 PM)
謀道 (Ngày:5/8/2024 10:02:34 PM)
hàtiênkiêngiang (Ngày:5/9/2024 3:01:11 AM)
mạcđặngdung (Ngày:5/9/2024 7:43:35 PM)
Bưỡi (Ngày:5/10/2024 3:20:45 AM)
treeu (Ngày:5/10/2024 9:08:59 AM)
cớm (Ngày:5/10/2024 9:48:03 AM)
nhễnhãi (Ngày:5/10/2024 10:06:53 AM)
nhẫynhãi (Ngày:5/10/2024 10:06:59 AM)
nhễ (Ngày:5/10/2024 10:07:10 AM)
bẽn (Ngày:5/10/2024 10:11:15 AM)
Yes (Ngày:5/10/2024 10:41:42 PM)
quidproquo (Ngày:5/11/2024 5:52:09 AM)
止真 (Ngày:5/12/2024 6:33:07 PM)
樂于 (Ngày:5/12/2024 6:41:03 PM)
樂于 (Ngày:5/12/2024 6:41:44 PM)
年龄 (Ngày:5/12/2024 7:04:13 PM)
Calathầu (Ngày:5/12/2024 8:28:09 PM)
Calathầu (Ngày:5/12/2024 8:28:16 PM)
Hộpgiấyngoài (Ngày:5/12/2024 11:09:02 PM)
封緘 (Ngày:5/12/2024 11:09:38 PM)
暢便 (Ngày:5/12/2024 11:50:50 PM)
暢樂通 (Ngày:5/12/2024 11:52:22 PM)
樂通 (Ngày:5/12/2024 11:52:33 PM)
tốnnước (Ngày:5/13/2024 2:15:19 AM)
haonước (Ngày:5/13/2024 2:15:26 AM)
化水 (Ngày:5/13/2024 2:16:10 AM)
chớivới (Ngày:5/13/2024 5:25:20 AM)
cấttrữ (Ngày:5/13/2024 6:15:25 AM)
cấtgiữu (Ngày:5/13/2024 6:15:30 AM)
vọc (Ngày:5/13/2024 6:44:52 AM)
bẫng (Ngày:5/13/2024 8:15:17 AM)
béng (Ngày:5/13/2024 8:15:24 AM)
obnoxious (Ngày:5/13/2024 7:27:47 PM)
giũbỏ (Ngày:5/13/2024 8:03:54 PM)
眼霜 (Ngày:5/13/2024 8:48:37 PM)
Gạvẫn (Ngày:5/14/2024 12:24:46 AM)
Gạgẫm (Ngày:5/14/2024 12:24:53 AM)
fullcap (Ngày:5/14/2024 5:46:09 AM)
想法不同了 (Ngày:5/14/2024 6:42:56 PM)
giấyghichú (Ngày:5/14/2024 6:58:39 PM)
giấyghichú (Ngày:5/14/2024 6:58:49 PM)
garcá (Ngày:5/14/2024 7:02:52 PM)
bútxóakéo (Ngày:5/14/2024 8:17:11 PM)
bútxóanước (Ngày:5/14/2024 8:17:26 PM)
托运单 (Ngày:5/14/2024 9:12:43 PM)
托运 (Ngày:5/14/2024 9:12:51 PM)
燉tiềm (Ngày:5/14/2024 10:26:43 PM)
dinhcơ (Ngày:5/14/2024 10:31:06 PM)
dinhcơ (Ngày:5/14/2024 10:31:07 PM)
跨店满减 (Ngày:5/15/2024 1:59:07 AM)
跨店 (Ngày:5/15/2024 1:59:43 AM)
跨店 (Ngày:5/15/2024 2:00:11 AM)
满减 (Ngày:5/15/2024 2:00:27 AM)
galăng (Ngày:5/15/2024 4:37:22 AM)
歲次 (Ngày:5/15/2024 4:38:57 PM)
tuếthứ (Ngày:5/15/2024 4:40:12 PM)
kẻởngườiđi (Ngày:5/15/2024 5:50:19 PM)
gácdanguardian (Ngày:5/16/2024 3:36:53 AM)
sinhHạ (Ngày:5/16/2024 10:16:12 AM)
sinhhạ (Ngày:5/16/2024 10:16:21 AM)
sinhhạ (Ngày:5/16/2024 10:16:21 AM)
yêuác (Ngày:5/16/2024 10:26:15 AM)
cathán (Ngày:5/16/2024 11:03:39 AM)
thànhtinh (Ngày:5/16/2024 11:10:14 AM)
無作為 (Ngày:5/16/2024 4:20:31 PM)
giàngbuộc (Ngày:5/16/2024 4:50:26 PM)
難得之貨 (Ngày:5/16/2024 5:39:56 PM)
中樓 (Ngày:5/16/2024 5:48:48 PM)
一間 (Ngày:5/16/2024 5:49:31 PM)
一間 (Ngày:5/16/2024 5:49:31 PM)
lýchứ (Ngày:5/16/2024 6:01:06 PM)
得失心 (Ngày:5/16/2024 6:26:40 PM)
thiênchức2 (Ngày:5/16/2024 6:33:04 PM)
邀勞 (Ngày:5/16/2024 6:47:57 PM)
邀勞 (Ngày:5/16/2024 6:47:57 PM)
瞋恨 (Ngày:5/16/2024 7:49:21 PM)
nhạobáng (Ngày:5/16/2024 7:50:02 PM)
毁謗 (Ngày:5/16/2024 7:50:20 PM)
毁謗 (Ngày:5/16/2024 7:50:21 PM)
playbook (Ngày:5/16/2024 8:08:16 PM)
deepfake (Ngày:5/16/2024 8:53:00 PM)
邀功  (Ngày:5/17/2024 1:20:25 AM)
Rải (Ngày:5/17/2024 6:11:58 AM)
điềnsản (Ngày:5/17/2024 5:59:12 PM)
tèoghẹ (Ngày:5/18/2024 1:23:48 AM)
nhốnhăng (Ngày:5/18/2024 4:47:59 AM)
nhốnhăng (Ngày:5/18/2024 4:48:04 AM)
canhsat (Ngày:5/18/2024 8:41:11 PM)
canhsat (Ngày:5/18/2024 8:41:23 PM)
達樂 (Ngày:5/18/2024 9:53:39 PM)
芇 (Ngày:5/19/2024 12:22:49 AM)
或许镜花照百样终不掩饰真相 (Ngày:5/19/2024 8:18:40 PM)
樹酯 (Ngày:5/19/2024 10:22:56 PM)
mẹonhỏ (Ngày:5/19/2024 11:09:34 PM)
樹酯 (Ngày:5/19/2024 11:17:45 PM)
dánkín (Ngày:5/20/2024 12:38:33 AM)
Bánbao (Ngày:5/20/2024 1:02:45 AM)
组 (Ngày:5/20/2024 8:11:44 PM)
Bểbánhxe (Ngày:5/21/2024 8:35:54 AM)
Bểbánh (Ngày:5/21/2024 8:36:10 AM)
Vávỏ (Ngày:5/21/2024 8:36:25 AM)
Váxe (Ngày:5/21/2024 8:36:35 AM)
Bểbánh (Ngày:5/21/2024 8:38:51 AM)
甘願bằnglòng (Ngày:5/22/2024 7:04:10 AM)
團主 (Ngày:5/22/2024 12:19:20 PM)
團主 (Ngày:5/22/2024 12:20:00 PM)
面紅 (Ngày:5/22/2024 12:48:09 PM)
半面 (Ngày:5/22/2024 12:54:25 PM)
謀面 (Ngày:5/22/2024 12:55:51 PM)
địatô (Ngày:5/22/2024 4:42:35 PM)
thốngkinh (Ngày:5/22/2024 4:56:29 PM)
viêntri (Ngày:5/22/2024 5:24:37 PM)
thiênbẩm (Ngày:5/22/2024 7:33:26 PM)
thiênbẩm (Ngày:5/22/2024 7:33:27 PM)
鰥寡 (Ngày:5/22/2024 8:36:11 PM)
輕賤 (Ngày:5/22/2024 8:38:08 PM)
thaytrờihànhđạo (Ngày:5/22/2024 10:14:32 PM)
夠了 (Ngày:5/23/2024 1:06:16 AM)
夠了 (Ngày:5/23/2024 1:09:24 AM)
 善哉Ex. (Ngày:5/23/2024 6:07:31 AM)
業職 (Ngày:5/23/2024 6:28:10 AM)
翻面 (Ngày:5/23/2024 11:43:53 AM)
翻面 (Ngày:5/23/2024 11:46:49 AM)
拂面 (Ngày:5/23/2024 11:53:46 AM)
浮面 (Ngày:5/23/2024 11:54:41 AM)
底面 (Ngày:5/23/2024 11:55:41 AM)
情面 (Ngày:5/23/2024 12:08:14 PM)
鞋面 (Ngày:5/23/2024 12:08:58 PM)
照面 (Ngày:5/23/2024 12:13:10 PM)
掩面 (Ngày:5/23/2024 12:17:10 PM)
陽面 (Ngày:5/23/2024 12:18:48 PM)
市面 (Ngày:5/23/2024 12:20:50 PM)
pháphách, (Ngày:5/23/2024 4:59:52 PM)
pháphách, (Ngày:5/23/2024 4:59:53 PM)
hưngthời (Ngày:5/23/2024 5:37:54 PM)
hưngthời (Ngày:5/23/2024 5:38:17 PM)
cuuthuong (Ngày:5/23/2024 8:39:19 PM)
đámdỗ (Ngày:5/23/2024 9:35:30 PM)
貼邊 (Ngày:5/24/2024 12:59:38 AM)
邊旁 (Ngày:5/24/2024 1:00:25 AM)
邊旁 (Ngày:5/24/2024 1:00:26 AM)
修邉 (Ngày:5/24/2024 1:02:54 AM)
延邊 (Ngày:5/24/2024 1:04:10 AM)
邊方 (Ngày:5/24/2024 1:04:48 AM)
邊頭 (Ngày:5/24/2024 1:05:34 AM)
邊關 (Ngày:5/24/2024 1:05:57 AM)
底邊 (Ngày:5/24/2024 1:07:56 AM)
Vượngphát (Ngày:5/24/2024 3:07:24 AM)
性徵 (Ngày:5/24/2024 4:40:45 AM)
脾性性 (Ngày:5/24/2024 4:45:13 AM)
癖性 (Ngày:5/24/2024 4:46:17 AM)
滅性 (Ngày:5/24/2024 4:47:06 AM)
賦性 (Ngày:5/24/2024 4:49:25 AM)
調性 (Ngày:5/24/2024 4:49:54 AM)
性性 (Ngày:5/24/2024 4:50:17 AM)
賭性 (Ngày:5/24/2024 4:51:03 AM)
體性 (Ngày:5/24/2024 4:53:04 AM)
烈性 (Ngày:5/24/2024 4:56:11 AM)
劣性 (Ngày:5/24/2024 4:56:38 AM)
共性 (Ngày:5/24/2024 4:59:39 AM)
快性 (Ngày:5/24/2024 4:59:53 AM)
化性 (Ngày:5/24/2024 5:00:17 AM)
舊性性 (Ngày:5/24/2024 5:03:09 AM)
假性 (Ngày:5/24/2024 5:03:24 AM)
檢性 (Ngày:5/24/2024 5:04:07 AM)
氣性 (Ngày:5/24/2024 5:05:07 AM)
全性 (Ngày:5/24/2024 5:05:40 AM)
血性 (Ngày:5/24/2024 5:07:29 AM)
顯性 (Ngày:5/24/2024 5:07:43 AM)
執性 (Ngày:5/24/2024 5:09:36 AM)
至性 (Ngày:5/24/2024 5:09:51 AM)
展性 (Ngày:5/24/2024 5:10:03 AM)
真性 (Ngày:5/24/2024 5:10:17 AM)
長性 (Ngày:5/24/2024 5:11:02 AM)
食性 (Ngày:5/24/2024 5:11:29 AM)
適性 (Ngày:5/24/2024 5:11:49 AM)
淑性 (Ngày:5/24/2024 5:13:19 AM)
雅性 (Ngày:5/24/2024 5:13:59 AM)
順性 (Ngày:5/24/2024 5:14:58 AM)
爽性 (Ngày:5/24/2024 5:15:29 AM)
忍性 (Ngày:5/24/2024 5:16:19 AM)
忍性 (Ngày:5/24/2024 5:17:28 AM)
賊性 (Ngày:5/24/2024 5:20:43 AM)
素行 (Ngày:5/24/2024 5:21:56 AM)
偶性 (Ngày:5/24/2024 5:23:15 AM)
一性 (Ngày:5/24/2024 5:23:27 AM)
由性 (Ngày:5/24/2024 5:24:33 AM)
養性 (Ngày:5/24/2024 5:25:04 AM)
物性性 (Ngày:5/24/2024 5:25:48 AM)
物性 (Ngày:5/24/2024 5:25:56 AM)
忘性 (Ngày:5/24/2024 5:26:12 AM)
bạcphận (Ngày:5/24/2024 5:57:28 PM)
紅顔薄命 (Ngày:5/24/2024 5:59:46 PM)
紅顔薄命 (Ngày:5/24/2024 5:59:58 PM)
toanbuông (Ngày:5/24/2024 6:12:36 PM)
圓規 (Ngày:5/24/2024 6:16:34 PM)
TínĐức (Ngày:5/24/2024 6:42:49 PM)
thưxã (Ngày:5/24/2024 6:50:45 PM)
抱守 (Ngày:5/24/2024 7:15:37 PM)
中眾 (Ngày:5/24/2024 7:28:16 PM)
中眾 (Ngày:5/24/2024 7:28:20 PM)
中眾 (Ngày:5/24/2024 7:28:21 PM)
職摃 (Ngày:5/24/2024 7:59:13 PM)
dó (Ngày:5/24/2024 8:51:24 PM)
capluong (Ngày:5/25/2024 10:02:26 PM)
capluong (Ngày:5/25/2024 10:02:33 PM)
聽收音機偉大的穿梭機在某刻射入雲層無非為我在宣佈人類不該獨行當天你在哪處當天我共寂寞試過相處那未來在下雨但雨中有預言書願我可花足一生和你甜蜜再走到一百歲那誌慶場合用幾 (Ngày:5/26/2024 12:01:22 AM)

Want to try our reversatile English » Chinese » Vietnamese » 简体字?


Quick references
Từvựng HánViệt và HánNôm cần bổsung
Những từ đượcxem nhiềunhất
What Makes Chinese So Vietnamese?

Thửdùng thiếtkế mới "Từnguyên HánNôm"... và xincho ýkiến!

Back to top

Copyrights ©2003-2023. All rights reserved.

Disclaimers: The accuracy of this website is unwarranted and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate, so please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.

Flag counter for pages with this banner only -- reset 06262011