Back to VNY2K Homepage TRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từ HánNôm:


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).

Những từ đangđược yêucầu chưađược đưavào khodữliệu:
Nếu bạn muốn đónggóp hoặc có ýkiến, xin vào trang: Diễnđàn TiếngViệt.


擋樁 (Ngày:12/4/2017 6:18:34 PM)
壓電氣 (Ngày:12/4/2017 6:38:26 PM)
khậpkhễnh (Ngày:12/4/2017 6:53:49 PM)
風勢 (Ngày:12/4/2017 7:16:48 PM)
辦明 (Ngày:12/4/2017 7:17:04 PM)
Hạthạnhnhân (Ngày:12/4/2017 7:17:24 PM)
活到老,學到老 (Ngày:12/4/2017 7:28:09 PM)
不二緻果 (Ngày:12/4/2017 8:08:09 PM)
暨首 (Ngày:12/4/2017 8:12:58 PM)
Chuocdo (Ngày:12/4/2017 8:47:59 PM)
Lấylại (Ngày:12/4/2017 8:48:40 PM)
脱落 (Ngày:12/4/2017 11:09:15 PM)
草屋 (Ngày:12/4/2017 11:25:28 PM)
茅草屋 (Ngày:12/4/2017 11:26:00 PM)
Túy (Ngày:12/4/2017 11:42:39 PM)
nhannhản (Ngày:12/4/2017 11:53:28 PM)
xămtrổ (Ngày:12/4/2017 11:58:10 PM)
调节 (Ngày:12/5/2017 12:03:35 AM)
15個水餃 (Ngày:12/5/2017 1:51:21 AM)
15個水餃 (Ngày:12/5/2017 1:51:21 AM)
太鹹 (Ngày:12/5/2017 2:26:29 AM)
Maimốt (Ngày:12/5/2017 2:47:52 AM)
chănđệm (Ngày:12/5/2017 2:50:27 AM)
Nhannut (Ngày:12/5/2017 4:33:08 AM)
儲精囊 (Ngày:12/5/2017 4:41:49 AM)
精囊 (Ngày:12/5/2017 4:42:15 AM)
凸起 (Ngày:12/5/2017 5:03:11 AM)
擠掉 (Ngày:12/5/2017 5:08:20 AM)
矽性 (Ngày:12/5/2017 5:49:58 AM)
油性 (Ngày:12/5/2017 5:56:45 AM)
Cánhvinh (Ngày:12/5/2017 5:59:10 AM)
Phườngbảoan (Ngày:12/5/2017 6:18:11 AM)
折開 (Ngày:12/5/2017 7:02:50 AM)
蠕蠕ngọa (Ngày:12/5/2017 7:12:49 AM)
而因 (Ngày:12/5/2017 7:13:46 AM)
小失 (Ngày:12/5/2017 7:16:49 AM)
生巧 (Ngày:12/5/2017 7:54:40 AM)
更有 (Ngày:12/5/2017 8:18:11 AM)
投藥 (Ngày:12/5/2017 8:20:30 AM)
投藥 (Ngày:12/5/2017 8:20:39 AM)
早上sángsớm (Ngày:12/5/2017 8:22:38 AM)
Muốngặpemkhông (Ngày:12/5/2017 2:25:36 PM)
Muốngặpemkhông (Ngày:12/5/2017 2:25:52 PM)
總表 (Ngày:12/5/2017 5:28:32 PM)
領機 (Ngày:12/5/2017 5:33:26 PM)
版編 (Ngày:12/5/2017 5:38:28 PM)
麗華 (Ngày:12/5/2017 6:13:18 PM)
麗華 (Ngày:12/5/2017 6:13:54 PM)
xoadịu (Ngày:12/5/2017 9:48:40 PM)
rườirượi (Ngày:12/5/2017 9:59:00 PM)
rười (Ngày:12/5/2017 9:59:42 PM)
lẽphải (Ngày:12/5/2017 11:19:21 PM)
rơmrớm (Ngày:12/5/2017 11:23:46 PM)
nétchữthơ (Ngày:12/5/2017 11:32:13 PM)
chữthơ (Ngày:12/5/2017 11:32:39 PM)
ngâynhờ (Ngày:12/5/2017 11:32:47 PM)
xămtrổ (Ngày:12/5/2017 11:50:00 PM)
docựu (Ngày:12/5/2017 11:51:10 PM)
đểngỏ (Ngày:12/5/2017 11:54:00 PM)
Nhóctheo (Ngày:12/5/2017 11:57:46 PM)
lữngthững (Ngày:12/6/2017 12:03:43 AM)
tinhkhôi (Ngày:12/6/2017 12:10:08 AM)
trảigiường (Ngày:12/6/2017 12:14:21 AM)
bìnhgốmsứ (Ngày:12/6/2017 12:15:42 AM)
tổthêm (Ngày:12/6/2017 12:34:17 AM)
lữngthững (Ngày:12/6/2017 12:39:24 AM)
khệnệ (Ngày:12/6/2017 12:39:58 AM)
ngướclên (Ngày:12/6/2017 12:45:20 AM)
lênán (Ngày:12/6/2017 12:46:28 AM)
tựmãn (Ngày:12/6/2017 12:47:16 AM)
laó (Ngày:12/6/2017 12:50:51 AM)
播棋 (Ngày:12/6/2017 1:21:34 AM)
清廢 (Ngày:12/6/2017 1:22:39 AM)
mặcđủ (Ngày:12/6/2017 2:54:32 AM)
藏窗 (Ngày:12/6/2017 3:56:31 AM)
大雁塔 (Ngày:12/6/2017 5:14:45 AM)
宅播 (Ngày:12/6/2017 5:35:19 AM)
Nijiangmanmankeyima? (Ngày:12/6/2017 4:26:00 PM)
nắmrõ (Ngày:12/6/2017 4:59:36 PM)
茶具清洗 (Ngày:12/6/2017 5:02:46 PM)
Thủyđậu (Ngày:12/6/2017 5:34:13 PM)
但台灣卻不是這麼到地 (Ngày:12/6/2017 7:06:14 PM)
nểtrọng (Ngày:12/6/2017 9:56:58 PM)
khoáclên (Ngày:12/6/2017 11:23:59 PM)
lótnữ (Ngày:12/6/2017 11:28:39 PM)
xoe (Ngày:12/7/2017 12:01:44 AM)
trònxoe (Ngày:12/7/2017 12:02:18 AM)
đặtxuống (Ngày:12/7/2017 12:07:33 AM)
khépnép (Ngày:12/7/2017 12:09:50 AM)
luốngcuống (Ngày:12/7/2017 12:24:41 AM)
bắntungtóelên (Ngày:12/7/2017 12:26:07 AM)
tungtóe (Ngày:12/7/2017 12:26:50 AM)
tóe (Ngày:12/7/2017 12:27:14 AM)
táimét (Ngày:12/7/2017 12:28:19 AM)
ngănlại (Ngày:12/7/2017 12:30:08 AM)
soạnsẵn (Ngày:12/7/2017 12:33:59 AM)
ổnthỏa (Ngày:12/7/2017 12:53:25 AM)
瑟雷西 (Ngày:12/7/2017 2:29:45 AM)
Bàngtường (Ngày:12/7/2017 2:33:38 AM)
duỗiđổi (Ngày:12/7/2017 2:58:59 AM)
soạnsẵn (Ngày:12/7/2017 3:16:50 AM)
匍匐莖 (Ngày:12/7/2017 6:07:35 AM)
價格表 (Ngày:12/7/2017 10:17:41 AM)
GiangThần (Ngày:12/7/2017 12:36:24 PM)
等級分數 (Ngày:12/7/2017 2:43:26 PM)
快回家 (Ngày:12/7/2017 4:32:18 PM)
hoãnthi (Ngày:12/7/2017 5:42:43 PM)
trongnaymai (Ngày:12/7/2017 5:43:34 PM)
naymai (Ngày:12/7/2017 5:43:39 PM)
Sauloạt (Ngày:12/7/2017 5:49:25 PM)
四、無故 (Ngày:12/7/2017 5:53:46 PM)
擬辦 (Ngày:12/7/2017 5:56:54 PM)
mangnét (Ngày:12/7/2017 6:07:04 PM)
Nhờnét (Ngày:12/7/2017 6:09:47 PM)
đămđămđangđứng (Ngày:12/7/2017 6:16:43 PM)
kháchẳn (Ngày:12/7/2017 6:27:12 PM)
chúi (Ngày:12/7/2017 6:30:34 PM)
chúiđầu (Ngày:12/7/2017 6:30:57 PM)
hòi (Ngày:12/7/2017 7:04:11 PM)
園遊會 (Ngày:12/7/2017 7:11:15 PM)
園遊 (Ngày:12/7/2017 7:11:27 PM)
khépnép (Ngày:12/7/2017 7:26:12 PM)
te se (Ngày:12/7/2017 7:33:42 PM)
ngoắc (Ngày:12/7/2017 7:43:54 PM)
ngẩng (Ngày:12/7/2017 7:45:33 PM)
galang (Ngày:12/7/2017 7:50:01 PM)
bẽnlẽn (Ngày:12/7/2017 7:50:35 PM)
mấtđà (Ngày:12/7/2017 7:52:42 PM)
kìmnén (Ngày:12/7/2017 7:56:27 PM)
vỡòa (Ngày:12/7/2017 7:56:47 PM)
cẫng (Ngày:12/7/2017 9:18:23 PM)
khắtkhe (Ngày:12/7/2017 9:20:05 PM)
tủmtỉm (Ngày:12/7/2017 9:24:39 PM)
hảohạng (Ngày:12/7/2017 9:30:24 PM)
khuốnmặtcứngđơ (Ngày:12/7/2017 9:33:30 PM)
khuốnmặt (Ngày:12/7/2017 9:33:36 PM)
khuốn (Ngày:12/7/2017 9:33:44 PM)
DuyThụy (Ngày:12/7/2017 9:34:47 PM)
xịxuống (Ngày:12/7/2017 9:35:32 PM)
ainấy (Ngày:12/7/2017 9:37:55 PM)
抽管 (Ngày:12/7/2017 11:14:39 PM)
抽縮 (Ngày:12/7/2017 11:34:12 PM)
soạnsẵn (Ngày:12/7/2017 11:36:32 PM)
曠達 (Ngày:12/8/2017 1:51:23 AM)
馬偕 (Ngày:12/8/2017 5:45:02 AM)
耕莘 (Ngày:12/8/2017 5:53:54 AM)
齊下 (Ngày:12/8/2017 6:56:03 AM)
向未 (Ngày:12/8/2017 7:35:10 AM)
躍者 (Ngày:12/8/2017 7:50:07 AM)
漿硬 (Ngày:12/8/2017 8:51:41 AM)
蜂蜜檸檬 (Ngày:12/8/2017 8:53:49 AM)
蜂蜜檸檬 (Ngày:12/8/2017 8:54:56 AM)
hẹnthề (Ngày:12/8/2017 1:06:46 PM)
vỡkhoan (Ngày:12/8/2017 2:44:58 PM)
phuocthien (Ngày:12/8/2017 4:39:22 PM)
鑑證 (Ngày:12/8/2017 7:53:49 PM)
村淳 (Ngày:12/8/2017 10:17:34 PM)
村純 (Ngày:12/8/2017 10:17:44 PM)
舊楚 (Ngày:12/8/2017 10:30:07 PM)
椰絲 (Ngày:12/8/2017 11:00:52 PM)
辦明 (Ngày:12/9/2017 12:38:47 AM)
相敬如兵 (Ngày:12/9/2017 12:45:06 AM)
道啟 (Ngày:12/9/2017 2:26:40 AM)
啟封詞 (Ngày:12/9/2017 2:27:00 AM)
復見 (Ngày:12/9/2017 4:46:34 AM)
nuou (Ngày:12/9/2017 5:06:36 AM)
復見 (Ngày:12/9/2017 9:31:28 AM)
Khứt (Ngày:12/9/2017 10:25:54 AM)
格khut (Ngày:12/9/2017 10:26:22 AM)
语言 (Ngày:12/9/2017 12:15:39 PM)
吃饭 (Ngày:12/9/2017 7:29:06 PM)
Duytrí (Ngày:12/9/2017 10:02:48 PM)
闷 (Ngày:12/9/2017 10:41:13 PM)
闷 (Ngày:12/9/2017 10:41:26 PM)
拖住 (Ngày:12/9/2017 11:45:55 PM)
當分間 (Ngày:12/10/2017 2:05:39 AM)
當分 (Ngày:12/10/2017 2:05:45 AM)
當分 (Ngày:12/10/2017 2:06:24 AM)
Ngảy (Ngày:12/10/2017 4:39:57 AM)
Ngảy (Ngày:12/10/2017 4:40:09 AM)
Ngảy (Ngày:12/10/2017 4:40:35 AM)
軟殼蟹 (Ngày:12/10/2017 5:02:22 AM)
Điềumua (Ngày:12/10/2017 5:54:41 AM)
Điềumua (Ngày:12/10/2017 5:55:34 AM)
微乎 (Ngày:12/10/2017 8:18:09 AM)
其微 (Ngày:12/10/2017 8:20:14 AM)
Dôn君 (Ngày:12/10/2017 8:56:54 AM)
我爱你 (Ngày:12/10/2017 4:22:10 PM)
壓電 (Ngày:12/10/2017 4:42:51 PM)
maimốt (Ngày:12/10/2017 5:14:05 PM)
擠掉 (Ngày:12/10/2017 5:47:57 PM)
領機 (Ngày:12/10/2017 5:50:34 PM)
總表 (Ngày:12/10/2017 6:10:07 PM)
khẽ (Ngày:12/10/2017 6:19:57 PM)
khẻ (Ngày:12/10/2017 6:20:02 PM)
自滿 (Ngày:12/10/2017 7:03:31 PM)
楚狂 (Ngày:12/10/2017 7:18:07 PM)
粗曠 (Ngày:12/10/2017 7:20:32 PM)
報兌 (Ngày:12/10/2017 7:44:49 PM)
報兌 (Ngày:12/10/2017 7:45:06 PM)
某詞 (Ngày:12/10/2017 7:48:17 PM)
拉長臉 (Ngày:12/10/2017 8:26:54 PM)
曠達 (Ngày:12/10/2017 8:35:12 PM)
相敬如賓 (Ngày:12/10/2017 8:49:49 PM)
相待如賓 (Ngày:12/10/2017 8:54:59 PM)
trờimấy (Ngày:12/10/2017 9:11:30 PM)
quakhỏi (Ngày:12/10/2017 9:12:36 PM)
配與 (Ngày:12/10/2017 9:18:11 PM)
kẻhènhạ (Ngày:12/10/2017 9:22:53 PM)
村村寨寨 (Ngày:12/10/2017 9:33:24 PM)
村寨 (Ngày:12/10/2017 9:33:45 PM)
lữngthững (Ngày:12/10/2017 10:09:31 PM)
cựckỳtuyệtvời (Ngày:12/10/2017 10:16:40 PM)
bèmnhèm (Ngày:12/10/2017 10:22:19 PM)
phácách (Ngày:12/10/2017 10:27:17 PM)
xétoạc (Ngày:12/10/2017 10:29:05 PM)
ngấpnghé (Ngày:12/10/2017 10:34:24 PM)
tốpca (Ngày:12/10/2017 10:36:14 PM)
nhịpchân (Ngày:12/10/2017 10:43:37 PM)
xìuxuống (Ngày:12/10/2017 10:48:55 PM)
chỉtrỏ (Ngày:12/10/2017 10:49:37 PM)
nghẹnứ (Ngày:12/10/2017 10:50:17 PM)
mộttràngpháotay (Ngày:12/10/2017 10:54:45 PM)
pháotay (Ngày:12/10/2017 10:54:54 PM)
tràngpháo (Ngày:12/10/2017 10:55:04 PM)
nởmàynởmặt (Ngày:12/10/2017 11:11:14 PM)
tủmtỉm (Ngày:12/10/2017 11:12:16 PM)
gượnggiụ (Ngày:12/10/2017 11:15:54 PM)
luốngcuống (Ngày:12/10/2017 11:20:25 PM)
đứngngây (Ngày:12/10/2017 11:23:19 PM)
為非 (Ngày:12/10/2017 11:23:45 PM)
知彼 (Ngày:12/10/2017 11:25:19 PM)
立地成佛 (Ngày:12/10/2017 11:34:21 PM)
明致 (Ngày:12/11/2017 12:00:42 AM)
ngườihãng (Ngày:12/11/2017 12:51:43 AM)
tướctưcách (Ngày:12/11/2017 12:53:09 AM)
tướctư (Ngày:12/11/2017 12:53:14 AM)
đấuđá (Ngày:12/11/2017 1:03:03 AM)
dạkẻ (Ngày:12/11/2017 3:18:23 AM)
配與 (Ngày:12/11/2017 3:44:18 AM)
Roan (Ngày:12/11/2017 4:43:25 AM)
軟殼蟹 (Ngày:12/11/2017 8:10:00 AM)
軟殼蟹 (Ngày:12/11/2017 9:44:58 AM)
, prunes, (Ngày:12/11/2017 10:00:31 AM)
nhõngnhẽo (Ngày:12/11/2017 10:08:02 AM)
ngấpnghé (Ngày:12/11/2017 10:14:05 AM)
生非作歹 (Ngày:12/11/2017 10:24:55 AM)
lữngthững (Ngày:12/11/2017 1:07:49 PM)
破格 (Ngày:12/11/2017 1:15:13 PM)
ngoắc (Ngày:12/11/2017 1:19:09 PM)
臉薄 (Ngày:12/11/2017 1:51:20 PM)
淺笑 (Ngày:12/11/2017 2:05:13 PM)
淺笑 (Ngày:12/11/2017 2:07:38 PM)
Saothiênvương (Ngày:12/11/2017 3:26:02 PM)
kìmnén (Ngày:12/11/2017 4:10:34 PM)
galăng (Ngày:12/11/2017 4:12:28 PM)
動量 (Ngày:12/11/2017 6:14:00 PM)
守恒定律 (Ngày:12/11/2017 6:27:58 PM)
楽天 (Ngày:12/11/2017 7:14:53 PM)
履帶 (Ngày:12/11/2017 7:33:28 PM)
普洱茶 (Ngày:12/11/2017 9:29:30 PM)
抽縮 (Ngày:12/11/2017 11:30:07 PM)
幾家 (Ngày:12/12/2017 3:05:48 AM)
ChaixLiCamXuc (Ngày:12/12/2017 3:57:02 AM)
月落烏啼 (Ngày:12/12/2017 5:01:12 AM)
月落烏啼 (Ngày:12/12/2017 5:01:54 AM)
月落 (Ngày:12/12/2017 5:04:48 AM)
今天有想我嗎? (Ngày:12/12/2017 5:05:44 AM)
想我嗎? (Ngày:12/12/2017 5:07:31 AM)
多長 (Ngày:12/12/2017 5:12:44 AM)
多少的 (Ngày:12/12/2017 5:12:56 AM)
車內 (Ngày:12/12/2017 5:14:40 AM)
躺著 (Ngày:12/12/2017 5:18:34 AM)
ăncơmchưa (Ngày:12/12/2017 5:44:13 AM)
daanh (Ngày:12/12/2017 6:38:33 AM)
釣凱子 (Ngày:12/12/2017 6:47:25 AM)
凱子 (Ngày:12/12/2017 6:47:37 AM)
顕考 (Ngày:12/12/2017 7:57:54 AM)
顯考 (Ngày:12/12/2017 7:58:53 AM)

Click here to search using English words only


Quick references
Từvựng HánViệt và HánNôm đangđược yêucầu bổsung
Liệtkê những từ đượcxem nhiềunhất trong tuần nầy
What Makes Chinese So Vietnamese?
Xinmời đónggóp từmới hoặc ýkiến của bạn trên Diễnđàn tiếngViệt.

Back to VNY2K Homepage
Trởvềlại trangnhà VNY2K

Back to top

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.

Flag counter for pages with this banner only -- reset 06262011