Back to VNY2K Homepage TRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từ HánNôm:


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).

Những từ đangđược yêucầu chưađược đưavào khodữliệu:
Nếu bạn muốn đónggóp hoặc có ýkiến, xin vào trang: Diễnđàn TiếngViệt.


嘉語 (Ngày:8/19/2017 8:56:42 PM)
Trânđấu (Ngày:8/19/2017 9:18:42 PM)
翹曲 (Ngày:8/20/2017 1:41:26 AM)
抱著 (Ngày:8/20/2017 1:52:59 AM)
抱一個 (Ngày:8/20/2017 1:53:29 AM)
諸祥 (Ngày:8/20/2017 4:06:32 AM)
諸祥 (Ngày:8/20/2017 8:34:07 AM)
上一個 (Ngày:8/20/2017 8:36:21 AM)
日曬雨淋 (Ngày:8/20/2017 9:07:13 AM)
落氣 (Ngày:8/20/2017 9:26:06 AM)
日曬 (Ngày:8/20/2017 9:45:36 AM)
闘智 (Ngày:8/20/2017 10:22:29 AM)
闘智 (Ngày:8/20/2017 10:44:42 AM)
闘智 (Ngày:8/20/2017 10:45:49 AM)
睘 (Ngày:8/20/2017 5:21:07 PM)
均具 (Ngày:8/20/2017 5:51:04 PM)
chịunhịn (Ngày:8/20/2017 6:37:25 PM)
矽創 (Ngày:8/20/2017 7:03:45 PM)
編訂 (Ngày:8/20/2017 7:14:35 PM)
句話 (Ngày:8/20/2017 7:25:57 PM)
取用 (Ngày:8/20/2017 7:32:36 PM)
異變 (Ngày:8/20/2017 7:47:51 PM)
規 範 (Ngày:8/20/2017 8:50:49 PM)
綑紮 (Ngày:8/20/2017 8:55:50 PM)
, So sánh, (Ngày:8/20/2017 9:27:13 PM)
比较 (Ngày:8/20/2017 9:29:35 PM)
副驾驶 (Ngày:8/20/2017 9:32:16 PM)
đánhchữphổthông (Ngày:8/20/2017 9:42:50 PM)
太機 (Ngày:8/20/2017 10:31:37 PM)
quanloitrong (Ngày:8/20/2017 10:45:24 PM)
loitrong (Ngày:8/20/2017 10:45:32 PM)
quanloi (Ngày:8/20/2017 11:08:03 PM)
loitrong (Ngày:8/20/2017 11:08:11 PM)
xago (Ngày:8/20/2017 11:40:51 PM)
muabanhanggiacong (Ngày:8/20/2017 11:45:32 PM)
線狀 (Ngày:8/21/2017 12:09:23 AM)
線狀 (Ngày:8/21/2017 12:09:38 AM)
低筋 (Ngày:8/21/2017 12:47:56 AM)
罪愆 (Ngày:8/21/2017 1:03:41 AM)
穿脫 (Ngày:8/21/2017 1:07:45 AM)
著裝 (Ngày:8/21/2017 1:15:54 AM)
帽罩 (Ngày:8/21/2017 1:21:19 AM)
套進 (Ngày:8/21/2017 1:22:16 AM)
套進 (Ngày:8/21/2017 1:22:16 AM)
連單 (Ngày:8/21/2017 1:25:28 AM)
聯單 (Ngày:8/21/2017 1:25:49 AM)
編撰 (Ngày:8/21/2017 2:20:26 AM)
編撰 (Ngày:8/21/2017 2:20:27 AM)
撕除 (Ngày:8/21/2017 2:24:00 AM)
助撕 (Ngày:8/21/2017 2:32:02 AM)
段差 (Ngày:8/21/2017 2:52:47 AM)
鏡片 (Ngày:8/21/2017 2:59:06 AM)
苦得 (Ngày:8/21/2017 3:26:34 AM)
Logo (Ngày:8/21/2017 3:56:26 AM)
Lôgô (Ngày:8/21/2017 3:56:36 AM)
徽標 (Ngày:8/21/2017 3:59:23 AM)
cắtquốctịch (Ngày:8/21/2017 4:21:40 AM)
catquoctich (Ngày:8/21/2017 4:22:06 AM)
, huyen, (Ngày:8/21/2017 1:37:43 PM)
Lờiích (Ngày:8/21/2017 4:25:54 PM)
lâudần (Ngày:8/21/2017 7:15:09 PM)
tag (Ngày:8/21/2017 7:23:15 PM)
法務 (Ngày:8/21/2017 7:38:47 PM)
左載 (Ngày:8/21/2017 8:25:04 PM)
髒汙 (Ngày:8/21/2017 8:45:45 PM)
黃氏燕 (Ngày:8/21/2017 10:10:28 PM)
焊道 (Ngày:8/21/2017 11:23:45 PM)
覆歷 (Ngày:8/21/2017 11:35:09 PM)
阮進 (Ngày:8/21/2017 11:36:16 PM)
穩壓 (Ngày:8/21/2017 11:55:58 PM)
彩階 (Ngày:8/22/2017 12:24:43 AM)
不敢領教 (Ngày:8/22/2017 12:31:14 AM)
才疏無淺 (Ngày:8/22/2017 12:33:11 AM)
毛屑 (Ngày:8/22/2017 12:47:44 AM)
毛屑 (Ngày:8/22/2017 12:47:59 AM)
醬糊 (Ngày:8/22/2017 1:01:44 AM)
固化 (Ngày:8/22/2017 1:45:40 AM)
腳踩 (Ngày:8/22/2017 2:21:53 AM)
玩完 (Ngày:8/22/2017 6:00:34 AM)
充許 (Ngày:8/22/2017 6:43:03 AM)
giốngychang (Ngày:8/22/2017 7:46:57 AM)
辛芷蕾 (Ngày:8/22/2017 9:21:36 AM)
充許 (Ngày:8/22/2017 6:27:33 PM)
đơnvì (Ngày:8/22/2017 6:39:13 PM)
bộphần (Ngày:8/22/2017 6:39:44 PM)
封裝 (Ngày:8/22/2017 7:01:26 PM)
chyến (Ngày:8/22/2017 7:05:00 PM)
chuyễn (Ngày:8/22/2017 7:05:09 PM)
套入 (Ngày:8/22/2017 7:20:43 PM)
đuí (Ngày:8/22/2017 7:26:32 PM)
saođó (Ngày:8/22/2017 7:28:19 PM)
dauky (Ngày:8/22/2017 7:38:47 PM)
pallet (Ngày:8/22/2017 7:40:28 PM)
內容物 (Ngày:8/22/2017 7:47:15 PM)
要打勾 (Ngày:8/22/2017 7:54:26 PM)
腳踩 (Ngày:8/22/2017 7:59:39 PM)
拉開 (Ngày:8/22/2017 8:11:57 PM)
trúcquanh (Ngày:8/22/2017 9:35:20 PM)
Ngõtrúc (Ngày:8/22/2017 9:36:48 PM)
vắngteo. (Ngày:8/22/2017 9:37:20 PM)
kháchvắng (Ngày:8/22/2017 9:37:32 PM)
Phảithu (Ngày:8/22/2017 10:21:02 PM)
Phảithu (Ngày:8/22/2017 10:35:44 PM)
sốtàikhoản (Ngày:8/23/2017 1:09:52 AM)
坍方 (Ngày:8/23/2017 1:51:23 AM)
khóđòi (Ngày:8/23/2017 2:49:01 AM)
琷 (Ngày:8/23/2017 4:12:11 AM)
BB霜 (Ngày:8/23/2017 7:11:55 AM)
CóSay (Ngày:8/23/2017 2:27:28 PM)
mặcđầm (Ngày:8/23/2017 2:47:13 PM)
nhạp (Ngày:8/23/2017 5:31:00 PM)
tôimuốnăn (Ngày:8/23/2017 5:54:43 PM)
uáthu (Ngày:8/23/2017 7:15:04 PM)
大嫂你有好一點了嗎 (Ngày:8/23/2017 7:26:29 PM)
NhạtNắng (Ngày:8/23/2017 7:57:47 PM)
很賊 (Ngày:8/23/2017 8:22:44 PM)
整合性 (Ngày:8/23/2017 10:58:12 PM)
合情 (Ngày:8/23/2017 10:59:35 PM)
Làmviệcđểlàmviệcđểđấm (Ngày:8/24/2017 12:00:53 AM)
九月重陽富有敬老之意 (Ngày:8/24/2017 12:02:43 AM)
重陽富 (Ngày:8/24/2017 12:02:54 AM)
敬老之意 (Ngày:8/24/2017 12:05:51 AM)
敬老 (Ngày:8/24/2017 12:06:07 AM)
cool (Ngày:8/24/2017 12:46:30 AM)
giángười (Ngày:8/24/2017 3:00:28 AM)
ngườigia (Ngày:8/24/2017 3:00:40 AM)
范金先 (Ngày:8/24/2017 4:29:01 AM)
Xyuen (Ngày:8/24/2017 4:33:56 AM)
Noining (Ngày:8/24/2017 5:30:22 AM)
画报 (Ngày:8/24/2017 6:16:13 AM)
画报 (Ngày:8/24/2017 6:17:13 AM)
Hoabáo (Ngày:8/24/2017 6:18:03 AM)
画报 (Ngày:8/24/2017 6:18:54 AM)
敏爾 (Ngày:8/24/2017 6:48:39 AM)
Bữanàoàmliềuthửahiha (Ngày:8/24/2017 8:12:36 AM)
2個朋友 (Ngày:8/24/2017 8:29:15 AM)
送花 (Ngày:8/24/2017 9:59:50 AM)
者版 (Ngày:8/24/2017 11:58:38 AM)
trúngựhìnhbóng (Ngày:8/24/2017 6:51:23 PM)
trúngự (Ngày:8/24/2017 6:51:58 PM)
吝种 (Ngày:8/24/2017 9:06:42 PM)
去漬油 (Ngày:8/24/2017 11:04:28 PM)
帽罩 (Ngày:8/24/2017 11:07:27 PM)
帽罩 (Ngày:8/24/2017 11:08:02 PM)
裸足 (Ngày:8/24/2017 11:20:20 PM)
粗胚 (Ngày:8/24/2017 11:50:14 PM)
鈴號 (Ngày:8/25/2017 12:05:59 AM)
劃設 (Ngày:8/25/2017 12:19:05 AM)
旋開 (Ngày:8/25/2017 1:22:07 AM)
gòn (Ngày:8/25/2017 2:51:23 AM)
gòn (Ngày:8/25/2017 2:56:06 AM)
chảo (Ngày:8/25/2017 3:17:25 AM)
【时代游戏】倚天单机版 (Ngày:8/25/2017 5:16:22 AM)
浮水 (Ngày:8/25/2017 5:16:23 AM)
tươitrẻ (Ngày:8/25/2017 5:04:20 PM)
赤鬼 (Ngày:8/25/2017 8:06:53 PM)
越來越漂亮 (Ngày:8/25/2017 8:37:40 PM)
gẫyra (Ngày:8/25/2017 8:41:19 PM)
張立秋 (Ngày:8/25/2017 9:52:16 PM)
gòn (Ngày:8/25/2017 10:13:04 PM)
物美價廉 (Ngày:8/25/2017 10:22:12 PM)
物美 (Ngày:8/25/2017 10:22:19 PM)
Cóchi (Ngày:8/25/2017 10:54:47 PM)
Củchi (Ngày:8/25/2017 10:55:07 PM)
Cũchi (Ngày:8/25/2017 10:55:45 PM)
dauky (Ngày:8/25/2017 11:14:38 PM)
旁DAW (Ngày:8/25/2017 11:16:19 PM)
bencach (Ngày:8/25/2017 11:16:25 PM)
Maythangroimakthaytoczay (Ngày:8/26/2017 9:02:36 AM)
thấythương (Ngày:8/26/2017 9:38:46 AM)
nhạtnhòa (Ngày:8/26/2017 10:40:06 AM)
nhạtnhòa (Ngày:8/26/2017 10:40:12 AM)
nhòa (Ngày:8/26/2017 10:40:17 AM)
Conđườngxa (Ngày:8/26/2017 10:40:29 AM)
xabỗng (Ngày:8/26/2017 10:42:14 AM)
bỗngnhư (Ngày:8/26/2017 10:42:45 AM)
xabỗng (Ngày:8/26/2017 10:42:58 AM)
nhưnhạt (Ngày:8/26/2017 10:43:12 AM)
hàngcây (Ngày:8/26/2017 10:43:22 AM)
hàngcây (Ngày:8/26/2017 10:43:25 AM)
Trênhàng (Ngày:8/26/2017 10:43:38 AM)
lábay (Ngày:8/26/2017 10:44:18 AM)
lábay (Ngày:8/26/2017 10:44:25 AM)
Trongưutư (Ngày:8/26/2017 10:46:54 AM)
nhữngngón (Ngày:8/26/2017 10:47:02 AM)
tayđan (Ngày:8/26/2017 10:47:09 AM)
trôiâm (Ngày:8/26/2017 10:53:31 AM)
mãitrôi (Ngày:8/26/2017 10:54:23 AM)
trênphố (Ngày:8/26/2017 10:55:36 AM)
phốdài (Ngày:8/26/2017 10:55:51 AM)
phốdài (Ngày:8/26/2017 10:56:30 AM)
hàngcây (Ngày:8/26/2017 10:57:59 AM)
hàngcây (Ngày:8/26/2017 10:58:28 AM)
Vẫnnhưđâuđây (Ngày:8/26/2017 10:59:19 AM)
Vẫnnhư (Ngày:8/26/2017 10:59:24 AM)
đâuđây (Ngày:8/26/2017 10:59:27 AM)
nhưđâu (Ngày:8/26/2017 10:59:43 AM)
vềtrên (Ngày:8/26/2017 11:02:57 AM)
emvề (Ngày:8/26/2017 11:03:03 AM)
emvề (Ngày:8/26/2017 11:03:33 AM)
làmột (Ngày:8/26/2017 11:07:31 AM)
sinhngày (Ngày:8/26/2017 11:07:42 AM)
宝 (Ngày:8/26/2017 11:50:19 AM)
cä (Ngày:8/26/2017 6:50:44 PM)
phábĩnhphábỏphácáchphachếphácỗphácủaphádải (Ngày:8/26/2017 7:34:05 PM)
phábĩnhphábỏphácáchphachếphácỗphácủaphádải (Ngày:8/26/2017 7:34:21 PM)
, 同, (Ngày:8/26/2017 8:30:09 PM)
書記官 (Ngày:8/26/2017 8:40:56 PM)
ㄧㄢ (Ngày:8/26/2017 10:48:44 PM)
蝙蝠魑魅 (Ngày:8/26/2017 10:51:00 PM)
進場 (Ngày:8/26/2017 11:00:16 PM)
行錄 (Ngày:8/27/2017 12:57:47 AM)
Catalog (Ngày:8/27/2017 1:19:58 AM)
[QC]CTChamsocKhachhangdacbietMuathemgoiMAX65chi65.000dco1,6GBData,duoctangthem (Ngày:8/27/2017 3:06:59 AM)
[QC]CTChamsocKhachhangdacbietMuathemgoiMAX65chi65.000dco1,6GBData,duoctangthem (Ngày:8/27/2017 3:07:20 AM)
thịnhsoạn (Ngày:8/27/2017 3:40:25 AM)
半身 (Ngày:8/27/2017 4:24:24 AM)
Giảingố (Ngày:8/27/2017 4:58:35 AM)
Lạctrôi (Ngày:8/27/2017 5:25:34 AM)
掉了 (Ngày:8/27/2017 6:32:33 AM)
泡温泉 (Ngày:8/27/2017 2:46:33 PM)
温泉 (Ngày:8/27/2017 2:46:54 PM)
dụcvương (Ngày:8/27/2017 3:36:30 PM)
Duờngnhư (Ngày:8/27/2017 3:40:08 PM)
Dườngnhưl (Ngày:8/27/2017 3:40:42 PM)
giâmcân (Ngày:8/27/2017 5:43:44 PM)
giâm (Ngày:8/27/2017 5:44:03 PM)
Đìnhtiềntạcdạnhấtchimai (Ngày:8/27/2017 5:53:14 PM)
南無觀世音菩薩 (Ngày:8/27/2017 7:39:58 PM)
Chânan (Ngày:8/27/2017 10:40:11 PM)
河洛 (Ngày:8/28/2017 12:12:58 AM)
童貞女 (Ngày:8/28/2017 1:15:18 AM)
童真 (Ngày:8/28/2017 1:15:25 AM)
Điểmcầu (Ngày:8/28/2017 2:49:02 AM)
妨害性自主 (Ngày:8/28/2017 4:23:50 AM)
phiaphải (Ngày:8/28/2017 4:23:57 AM)
Làmsaothe (Ngày:8/28/2017 6:30:26 AM)
妨害性自主 (Ngày:8/28/2017 6:33:16 AM)
NướcPhùiang (Ngày:8/28/2017 7:11:20 AM)
sơyếulýlịc (Ngày:8/28/2017 6:55:43 PM)
Tìnhtrạnghônnhân (Ngày:8/28/2017 7:08:45 PM)
清潔環境 (Ngày:8/28/2017 7:59:35 PM)
般若心經 (Ngày:8/28/2017 10:21:01 PM)
反折 (Ngày:8/28/2017 10:56:41 PM)
制作 (Ngày:8/28/2017 11:26:20 PM)
制造 (Ngày:8/28/2017 11:26:30 PM)
製作A15機台泥浆管 (Ngày:8/28/2017 11:30:33 PM)
封住 (Ngày:8/29/2017 12:44:01 AM)
封住 (Ngày:8/29/2017 12:44:42 AM)
Sáchchỉđạothaotác (Ngày:8/29/2017 1:23:46 AM)
LCD (Ngày:8/29/2017 2:00:47 AM)
短邊 (Ngày:8/29/2017 2:23:22 AM)
應付費用-廠商-關係人 (Ngày:8/29/2017 2:28:34 AM)
應付費用-廠商-關係人 (Ngày:8/29/2017 2:28:54 AM)
普通人 (Ngày:8/29/2017 7:34:16 AM)
LụcDiệcKhả (Ngày:8/29/2017 7:51:02 AM)
soundar (Ngày:8/29/2017 1:10:20 PM)
Mẫumai (Ngày:8/29/2017 3:28:08 PM)
泛紅 (Ngày:8/29/2017 6:11:31 PM)
整盤 (Ngày:8/29/2017 6:15:15 PM)
談話紀錄 (Ngày:8/29/2017 10:44:13 PM)
壁幸 (Ngày:8/30/2017 12:11:55 AM)
nhậptran (Ngày:8/30/2017 1:44:08 AM)
ngậptran (Ngày:8/30/2017 1:44:42 AM)
領據 (Ngày:8/30/2017 1:54:17 AM)
押運 (Ngày:8/30/2017 2:31:00 AM)
chotôigửilờihỏithămsứckhoẻđếnbamẹbạn (Ngày:8/30/2017 2:38:21 AM)
23tuổi,vẫnmãiloayhoaytimkiếmconđườngcủamình (Ngày:8/30/2017 4:08:22 AM)
Phuông (Ngày:8/30/2017 4:56:56 AM)
điềukhiển (Ngày:8/30/2017 6:55:57 AM)
khiển (Ngày:8/30/2017 6:56:20 AM)
nở (Ngày:8/30/2017 7:46:44 AM)
nở (Ngày:8/30/2017 7:56:57 AM)
夠了 (Ngày:8/30/2017 9:59:17 AM)
ㄍㄢ (Ngày:8/30/2017 10:29:25 AM)
Dauoliu (Ngày:8/30/2017 4:41:21 PM)
Dauoliu (Ngày:8/30/2017 4:41:22 PM)
下週一 (Ngày:8/30/2017 8:07:54 PM)
奾 (Ngày:8/30/2017 9:19:12 PM)
奾 (Ngày:8/30/2017 9:19:35 PM)
是也 (Ngày:8/30/2017 9:41:10 PM)
是也 (Ngày:8/30/2017 9:41:11 PM)
凸角 (Ngày:8/31/2017 12:19:48 AM)
thuocvoi (Ngày:8/31/2017 12:21:34 AM)
cộmmắt (Ngày:8/31/2017 1:54:32 AM)
cộmmắt (Ngày:8/31/2017 1:54:40 AM)
cộmmắt (Ngày:8/31/2017 1:54:49 AM)
陳韻如 (Ngày:8/31/2017 3:41:16 AM)
欢迎 (Ngày:8/31/2017 3:57:24 AM)
欢 (Ngày:8/31/2017 3:57:33 AM)
thôngcam (Ngày:8/31/2017 6:10:18 AM)
thôngcam (Ngày:8/31/2017 6:12:18 AM)
份上 (Ngày:8/31/2017 6:47:18 AM)
待在 (Ngày:8/31/2017 7:59:45 AM)
櫸訂 (Ngày:8/31/2017 8:16:20 AM)
護理師 (Ngày:8/31/2017 8:47:51 AM)
膌 (Ngày:8/31/2017 8:55:42 AM)
褊心 (Ngày:8/31/2017 5:37:42 PM)
khauhao (Ngày:8/31/2017 7:32:02 PM)
妨害性自主 (Ngày:8/31/2017 7:41:34 PM)
Thụtcầu (Ngày:8/31/2017 7:49:39 PM)
Nướccộnghòa (Ngày:8/31/2017 10:56:56 PM)
裁紗 (Ngày:8/31/2017 11:15:52 PM)
同服 (Ngày:8/31/2017 11:21:12 PM)
份上 (Ngày:8/31/2017 11:29:34 PM)
油切 (Ngày:8/31/2017 11:29:44 PM)
LŨY (Ngày:9/1/2017 12:08:08 AM)
照服務 (Ngày:9/1/2017 12:53:57 AM)
壓閥 (Ngày:9/1/2017 12:59:56 AM)
哩路 (Ngày:9/1/2017 1:12:02 AM)
走完 (Ngày:9/1/2017 1:16:10 AM)
特會 (Ngày:9/1/2017 1:27:20 AM)
冷卻機 (Ngày:9/1/2017 1:51:45 AM)
頑軍 (Ngày:9/1/2017 5:15:52 AM)
冠群 (Ngày:9/1/2017 5:16:28 AM)
挺晚 (Ngày:9/1/2017 5:20:05 AM)
扶把 (Ngày:9/1/2017 6:41:19 AM)
手扶 (Ngày:9/1/2017 6:41:36 AM)
油切 (Ngày:9/1/2017 6:53:07 AM)
少在 (Ngày:9/1/2017 6:53:44 AM)
菜瓜布 (Ngày:9/1/2017 7:13:55 AM)
南無觀世音菩薩 (Ngày:9/1/2017 7:47:58 AM)
藥師佛 (Ngày:9/1/2017 7:48:57 AM)
嗚呼哀哉 (Ngày:9/1/2017 11:27:19 AM)
Trăi (Ngày:9/1/2017 7:17:44 PM)
Họptrại (Ngày:9/1/2017 7:19:21 PM)
Rệt (Ngày:9/1/2017 7:27:34 PM)
Conrệt (Ngày:9/1/2017 7:27:48 PM)
Conrện (Ngày:9/1/2017 7:28:36 PM)
Conrận (Ngày:9/1/2017 7:38:21 PM)
hoathu (Ngày:9/1/2017 7:56:53 PM)
益生菌 (Ngày:9/1/2017 8:01:15 PM)
妨害性自主 (Ngày:9/1/2017 11:52:59 PM)
舊房子 (Ngày:9/2/2017 2:13:40 AM)
悠樂 (Ngày:9/2/2017 4:46:22 AM)
斗母 (Ngày:9/2/2017 4:50:25 AM)
đúngthe (Ngày:9/2/2017 6:03:38 AM)
ㄉㄨㄛˋ (Ngày:9/2/2017 6:03:54 AM)
Bìnhđắng (Ngày:9/2/2017 7:35:09 AM)
dmlmnhucnchoyvaymamgnoitlmslm (Ngày:9/2/2017 7:44:10 AM)
NướcMọc (Ngày:9/2/2017 8:18:56 AM)
寚 (Ngày:9/2/2017 3:00:29 PM)
Đangký (Ngày:9/2/2017 7:39:01 PM)
Munnhọt (Ngày:9/2/2017 9:56:28 PM)
Munnhọt (Ngày:9/2/2017 9:57:15 PM)
Caoủy (Ngày:9/3/2017 2:35:07 AM)
đien (Ngày:9/3/2017 3:21:57 AM)
kítúcxá (Ngày:9/3/2017 3:50:02 AM)
kítúc (Ngày:9/3/2017 3:50:27 AM)
Tiếtkiệm (Ngày:9/3/2017 4:14:36 AM)
chỉdẫn (Ngày:9/3/2017 4:16:59 AM)
Đánhgiácao (Ngày:9/3/2017 4:17:22 AM)
chỉdẫn (Ngày:9/3/2017 4:18:19 AM)
gầnchỗ (Ngày:9/3/2017 4:19:15 AM)
chỉdẫn (Ngày:9/3/2017 4:24:43 AM)
Trường (Ngày:9/3/2017 6:49:21 AM)
勞動服務 (Ngày:9/3/2017 7:07:11 AM)
很愛妳 (Ngày:9/3/2017 8:12:01 AM)
第一個 (Ngày:9/3/2017 9:14:05 AM)
Thằngml (Ngày:9/3/2017 10:38:35 AM)
sựgiàu (Ngày:9/3/2017 10:45:59 AM)
隔離霜 (Ngày:9/3/2017 3:48:40 PM)
Huếan (Ngày:9/3/2017 4:20:39 PM)
ㄏㄨㄛˋ (Ngày:9/3/2017 4:20:58 PM)
擅動 (Ngày:9/3/2017 4:59:42 PM)
測情 (Ngày:9/3/2017 5:00:42 PM)
悠樂 (Ngày:9/3/2017 5:52:23 PM)
皆為 (Ngày:9/3/2017 6:47:02 PM)
Xưởngsố2chúngtôigiờhànhchínhnghiNhiuquá.Chúquảngiúpchúngtôixắpxếp.Tạođiềukiên (Ngày:9/3/2017 8:20:46 PM)
bánđộ (Ngày:9/3/2017 8:31:57 PM)
bánđộ (Ngày:9/3/2017 8:32:51 PM)
預封 (Ngày:9/3/2017 11:33:13 PM)
每箱 (Ngày:9/3/2017 11:49:40 PM)
全長 (Ngày:9/4/2017 1:48:46 AM)
李鐵拐 (Ngày:9/4/2017 1:50:21 AM)
引锈 (Ngày:9/4/2017 1:53:49 AM)
丁香花生 (Ngày:9/4/2017 1:55:08 AM)
過熔 (Ngày:9/4/2017 2:00:50 AM)
程序安 (Ngày:9/4/2017 2:39:09 AM)
Chứcvôđịch (Ngày:9/4/2017 4:15:15 AM)
鈎心鬥角 (Ngày:9/4/2017 5:39:30 AM)
đangchờ (Ngày:9/4/2017 11:26:29 AM)
等著 (Ngày:9/4/2017 11:31:01 AM)
經與 (Ngày:9/4/2017 9:39:16 PM)
付運 (Ngày:9/4/2017 10:34:15 PM)
艙單 (Ngày:9/5/2017 12:47:43 AM)
來訪者 (Ngày:9/5/2017 1:22:05 AM)
气罐 (Ngày:9/5/2017 1:27:20 AM)
气罐 (Ngày:9/5/2017 1:27:35 AM)
bồngas (Ngày:9/5/2017 1:27:46 AM)
bồngas (Ngày:9/5/2017 1:46:45 AM)
bìnhgas (Ngày:9/5/2017 1:46:55 AM)
將未經 (Ngày:9/5/2017 1:52:48 AM)
將未經 (Ngày:9/5/2017 1:53:10 AM)
thấphuong (Ngày:9/5/2017 2:04:29 AM)
thấphuong (Ngày:9/5/2017 2:06:52 AM)
Kểramàcónhàvănnàođangấpủmộttácphẩmtràophúngđểđời,thìchỉcầnvềquêmìnhnằmvùngv (Ngày:9/5/2017 3:56:50 AM)
送機 (Ngày:9/5/2017 8:40:34 AM)
以予 (Ngày:9/5/2017 8:40:58 AM)
Tiếnggáy (Ngày:9/5/2017 9:09:18 AM)
愛河 (Ngày:9/5/2017 9:29:25 AM)
愛之船 (Ngày:9/5/2017 9:29:33 AM)
地下街 (Ngày:9/5/2017 9:49:38 AM)
以予 (Ngày:9/5/2017 3:22:30 PM)
彩階 (Ngày:9/5/2017 7:26:19 PM)
co65 (Ngày:9/5/2017 7:28:55 PM)
hangtàu (Ngày:9/5/2017 7:54:20 PM)
廢MDJ (Ngày:9/6/2017 12:03:14 AM)
稀释 (Ngày:9/6/2017 12:43:29 AM)
việncớ, (Ngày:9/6/2017 1:05:56 AM)
忘忕草 (Ngày:9/6/2017 2:40:56 AM)
不工作 (Ngày:9/6/2017 5:00:31 AM)
不上班日 (Ngày:9/6/2017 5:00:51 AM)
放假日 (Ngày:9/6/2017 5:01:03 AM)
工作日調整表 (Ngày:9/6/2017 5:05:08 AM)
鑲鑽 (Ngày:9/6/2017 6:29:43 AM)
Moinguoioichomjhconhjeuchosualamcothuocnaotriduocloaichonaykmoinguoi (Ngày:9/6/2017 1:23:41 PM)
trộmxe (Ngày:9/6/2017 6:35:43 PM)
mấtxe (Ngày:9/6/2017 6:39:03 PM)
trộmxe (Ngày:9/6/2017 6:39:14 PM)
因涉 (Ngày:9/6/2017 8:47:15 PM)
報告完畢 (Ngày:9/6/2017 8:51:32 PM)
經諭 (Ngày:9/6/2017 8:55:33 PM)
科刑 (Ngày:9/6/2017 8:56:31 PM)
caubo (Ngày:9/6/2017 9:30:56 PM)
櫻也 (Ngày:9/6/2017 9:37:21 PM)
調處 (Ngày:9/6/2017 9:44:37 PM)
調處 (Ngày:9/6/2017 9:44:43 PM)
絕無異議 (Ngày:9/6/2017 10:02:35 PM)
零元 (Ngày:9/6/2017 10:07:00 PM)
疏忽職 (Ngày:9/6/2017 10:10:11 PM)
疏忽職務 (Ngày:9/6/2017 10:10:23 PM)
自律性組織為懲戒 (Ngày:9/6/2017 10:26:24 PM)
執業準則 (Ngày:9/6/2017 11:04:19 PM)
不良代碼 (Ngày:9/6/2017 11:36:08 PM)
Haohut (Ngày:9/7/2017 12:35:16 AM)
加被 (Ngày:9/7/2017 12:40:00 AM)
saominhkocodcmotngay (Ngày:9/7/2017 1:09:47 AM)
saominhkocodcmotngay (Ngày:9/7/2017 1:10:11 AM)
對此 (Ngày:9/7/2017 7:22:21 AM)
對此 (Ngày:9/7/2017 7:22:36 AM)
魯蛇 (Ngày:9/7/2017 9:46:57 AM)
隊輔 (Ngày:9/7/2017 8:38:08 PM)
倖存者 (Ngày:9/7/2017 8:55:01 PM)
hongdoi (Ngày:9/7/2017 9:49:18 PM)
保險櫃 (Ngày:9/7/2017 10:00:40 PM)
biho (Ngày:9/7/2017 10:02:41 PM)
茲在此特別聲明 (Ngày:9/7/2017 11:34:14 PM)
扯出 (Ngày:9/7/2017 11:55:19 PM)
鼻黏膜 (Ngày:9/7/2017 11:58:03 PM)
附於 (Ngày:9/8/2017 12:01:41 AM)
附於 (Ngày:9/8/2017 12:01:54 AM)
立據 (Ngày:9/8/2017 12:47:02 AM)
稽查人員 (Ngày:9/8/2017 2:29:37 AM)
稽查員 (Ngày:9/8/2017 2:29:49 AM)
稀微 (Ngày:9/8/2017 2:40:39 AM)
生き甲斐 (Ngày:9/8/2017 12:26:30 PM)
Hatchia (Ngày:9/8/2017 3:17:03 PM)
hạtchia (Ngày:9/8/2017 3:18:58 PM)
Hạtchia (Ngày:9/8/2017 3:20:01 PM)
nở (Ngày:9/8/2017 5:32:08 PM)
anr (Ngày:9/8/2017 5:35:00 PM)
hỏi (Ngày:9/8/2017 5:35:08 PM)
hường (Ngày:9/8/2017 5:57:09 PM)
摩訶 (Ngày:9/8/2017 8:06:58 PM)
哪裡買 (Ngày:9/8/2017 8:12:37 PM)
哪裡買 (Ngày:9/8/2017 8:12:38 PM)
媠 (Ngày:9/8/2017 10:01:03 PM)
Chazo (Ngày:9/8/2017 11:40:37 PM)
墖 (Ngày:9/9/2017 12:45:14 AM)
du4 (Ngày:9/9/2017 1:14:35 AM)
顧祥麟及袁翥鶚從上海搭船到達基隆港。 (Ngày:9/9/2017 1:23:06 AM)
跈 (Ngày:9/9/2017 1:46:55 AM)
Bờkề (Ngày:9/9/2017 3:43:07 AM)
Bờkè (Ngày:9/9/2017 3:43:23 AM)
Bờkènhỏhơnbởđê (Ngày:9/9/2017 3:44:01 AM)
Bờvủngtohơnbởthửa (Ngày:9/9/2017 3:44:54 AM)
Đêđiềumươngmánkênhrạchtướitiêu (Ngày:9/9/2017 3:46:40 AM)
濱海bờbiển (Ngày:9/9/2017 12:59:18 PM)
Tụcquán (Ngày:9/9/2017 5:59:54 PM)
Quaylưng (Ngày:9/9/2017 6:12:34 PM)
ZHAN1 (Ngày:9/9/2017 9:01:27 PM)
ZHAN (Ngày:9/9/2017 9:01:34 PM)
漫不 (Ngày:9/9/2017 11:04:06 PM)
提心屌膽 (Ngày:9/9/2017 11:05:44 PM)
俐彣 (Ngày:9/10/2017 12:20:18 AM)
Luain (Ngày:9/10/2017 1:45:27 AM)
Luain (Ngày:9/10/2017 1:45:46 AM)
Luain (Ngày:9/10/2017 1:46:45 AM)
網沙 (Ngày:9/10/2017 1:47:24 AM)
網紗 (Ngày:9/10/2017 1:48:25 AM)
安享晚年 (Ngày:9/10/2017 1:54:19 AM)
般配 (Ngày:9/10/2017 2:14:57 AM)
thảocầmviên (Ngày:9/10/2017 2:22:05 AM)
thảocầm (Ngày:9/10/2017 2:22:11 AM)
thảocầm (Ngày:9/10/2017 2:23:34 AM)
nhàng (Ngày:9/10/2017 3:54:53 AM)
黃采翎 (Ngày:9/10/2017 7:24:10 AM)
maytinhbang (Ngày:9/10/2017 8:53:27 AM)
Việ (Ngày:9/10/2017 2:45:09 PM)
, bred, (Ngày:9/10/2017 2:57:28 PM)
Vãilồn (Ngày:9/10/2017 4:14:42 PM)
Vãilồn (Ngày:9/10/2017 4:14:42 PM)
nghiệmra (Ngày:9/10/2017 5:35:47 PM)
đếmtừng (Ngày:9/10/2017 5:40:38 PM)
西宮王母 (Ngày:9/10/2017 5:43:10 PM)
斗母 (Ngày:9/10/2017 5:44:02 PM)
瑤池金母 (Ngày:9/10/2017 5:44:19 PM)
tăngđộng (Ngày:9/10/2017 6:01:08 PM)
, Đi về Q7 PMH đường Nguyễn Lương Bằng tới cầu Ông Đội gặp đèn đỏ quẹo phải tới Chateau, (Ngày:9/11/2017 3:28:42 AM)
, A3-31 Anh Sơn Chị Tuyết, (Ngày:9/11/2017 3:30:28 AM)
平行線 (Ngày:9/11/2017 6:03:32 AM)
thía (Ngày:9/11/2017 8:01:10 AM)
DIP (Ngày:9/11/2017 6:09:43 PM)
Thecoa (Ngày:9/11/2017 8:20:26 PM)
Thecoa (Ngày:9/11/2017 8:20:27 PM)
Thecoa (Ngày:9/11/2017 8:20:56 PM)
湳 (Ngày:9/11/2017 11:16:17 PM)
rọmõm (Ngày:9/12/2017 1:00:26 AM)
tùytheo (Ngày:9/12/2017 2:24:00 AM)
調令 (Ngày:9/12/2017 6:21:01 AM)
quánbar (Ngày:9/12/2017 7:42:14 AM)
MộtchútnhớAnhđấy,mộtchútmơchưađầyMộtchútthươngAnhmàxanhưkhóimây.. (Ngày:9/12/2017 11:52:08 AM)
洩慾 (Ngày:9/12/2017 5:37:27 PM)
碳化油氣 (Ngày:9/12/2017 6:15:15 PM)
油氣 (Ngày:9/12/2017 6:16:25 PM)
除垢 (Ngày:9/12/2017 6:30:22 PM)
d.丙酮 (Ngày:9/12/2017 6:32:10 PM)
liênngành (Ngày:9/12/2017 8:14:27 PM)
phunxam (Ngày:9/12/2017 9:54:16 PM)
phunxam (Ngày:9/12/2017 9:54:22 PM)
Chẳngtrách (Ngày:9/12/2017 10:31:21 PM)
塗改 (Ngày:9/13/2017 12:55:07 AM)
塗改 (Ngày:9/13/2017 12:57:03 AM)
複層 (Ngày:9/13/2017 1:16:56 AM)
量尺 (Ngày:9/13/2017 1:34:19 AM)
交接單 (Ngày:9/13/2017 3:49:37 AM)
外發 (Ngày:9/13/2017 3:53:46 AM)
調令 (Ngày:9/13/2017 5:07:52 AM)
代筆 (Ngày:9/13/2017 5:12:25 AM)
那用 (Ngày:9/13/2017 5:18:42 AM)
哪用 (Ngày:9/13/2017 5:20:11 AM)
調令 (Ngày:9/13/2017 5:33:08 AM)
Cacược (Ngày:9/13/2017 5:33:24 AM)
Càm (Ngày:9/13/2017 6:51:55 AM)
Càm (Ngày:9/13/2017 6:52:10 AM)
vux (Ngày:9/13/2017 1:11:47 PM)
破離 (Ngày:9/13/2017 6:57:25 PM)
Miếngkính (Ngày:9/13/2017 6:57:37 PM)
架構表 (Ngày:9/13/2017 8:35:03 PM)
愛瑪 (Ngày:9/13/2017 9:08:54 PM)
ýtốt (Ngày:9/13/2017 10:57:33 PM)
Quychuẩn (Ngày:9/13/2017 11:26:22 PM)
規準 (Ngày:9/13/2017 11:27:15 PM)
quatieu (Ngày:9/14/2017 12:10:37 AM)
bảng (Ngày:9/14/2017 12:14:50 AM)
bảng (Ngày:9/14/2017 12:15:11 AM)
chủthầu (Ngày:9/14/2017 1:08:50 AM)
國定 (Ngày:9/14/2017 1:22:32 AM)
拉料 (Ngày:9/14/2017 1:24:44 AM)
nghiệtcái (Ngày:9/14/2017 3:53:23 AM)
cảbầu (Ngày:9/14/2017 4:00:57 AM)
Trượttheo (Ngày:9/14/2017 4:02:16 AM)
ýtốt (Ngày:9/14/2017 4:05:33 AM)
仿宋 (Ngày:9/14/2017 7:07:18 AM)
衣著樸素 (Ngày:9/14/2017 7:44:17 AM)
帶著 (Ngày:9/14/2017 7:48:24 AM)
suôngsẻ (Ngày:9/14/2017 10:04:32 AM)
Thiếthán (Ngày:9/14/2017 12:34:25 PM)
bóngmịn (Ngày:9/14/2017 5:10:56 PM)
TriềuTiênphóng (Ngày:9/14/2017 6:56:54 PM)
回咎 (Ngày:9/14/2017 7:09:21 PM)
蹺腳 (Ngày:9/14/2017 7:10:52 PM)
túy (Ngày:9/14/2017 7:15:28 PM)
Túy (Ngày:9/14/2017 7:16:09 PM)
, tuy, (Ngày:9/14/2017 7:17:26 PM)
ĐUÔN (Ngày:9/15/2017 12:32:03 AM)
ápsát (Ngày:9/15/2017 12:53:01 AM)
Thủyvăn (Ngày:9/15/2017 1:15:29 AM)
Chấtthải (Ngày:9/15/2017 1:44:40 AM)
舉行實現 (Ngày:9/15/2017 2:06:15 AM)
Sòhuyết (Ngày:9/15/2017 2:14:56 AM)
màykìa (Ngày:9/15/2017 3:29:01 AM)
đềnđáp (Ngày:9/15/2017 3:39:07 AM)
纇固醇 (Ngày:9/15/2017 4:44:09 AM)
hạrỗng (Ngày:9/15/2017 4:56:14 AM)
Hạnhngay (Ngày:9/15/2017 6:36:42 AM)
很胖 (Ngày:9/15/2017 8:56:38 AM)
精忠 (Ngày:9/15/2017 10:43:26 AM)
精忠報國! (Ngày:9/15/2017 10:43:36 AM)
道脈 (Ngày:9/15/2017 7:35:14 PM)
化學元素 (Ngày:9/15/2017 8:00:18 PM)
nhactay (Ngày:9/15/2017 9:03:21 PM)
血蛤 (Ngày:9/16/2017 12:01:46 AM)
thựcvật (Ngày:9/16/2017 1:00:29 AM)
thực (Ngày:9/16/2017 1:00:50 AM)
huyếttật (Ngày:9/16/2017 3:35:00 AM)
dặtra (Ngày:9/16/2017 3:37:17 AM)
dặt (Ngày:9/16/2017 3:37:33 AM)
oép (Ngày:9/16/2017 3:41:24 AM)
íchcóp (Ngày:9/16/2017 3:57:28 AM)
tíchcóp (Ngày:9/16/2017 3:58:13 AM)
đôngkhách (Ngày:9/16/2017 4:03:44 AM)
hảmtrứ (Ngày:9/16/2017 4:09:43 AM)
nguoigiakotrachtrecon.Noitmlailatrecon (Ngày:9/16/2017 5:55:18 AM)
纇固醇 (Ngày:9/16/2017 8:07:39 AM)
chữNguyễn (Ngày:9/16/2017 1:10:39 PM)
非營利組織 (Ngày:9/16/2017 3:19:49 PM)
法人團體 (Ngày:9/16/2017 3:20:16 PM)
人民團體 (Ngày:9/16/2017 4:27:04 PM)
血蛤 (Ngày:9/16/2017 4:31:17 PM)
妙襌 (Ngày:9/16/2017 4:31:37 PM)
lụidần (Ngày:9/16/2017 5:01:37 PM)
suấtsắc (Ngày:9/16/2017 5:02:58 PM)
nổitrội (Ngày:9/16/2017 5:08:40 PM)
lănlết (Ngày:9/16/2017 5:10:23 PM)
bưngbê (Ngày:9/16/2017 5:24:23 PM)
dặtra (Ngày:9/16/2017 5:32:04 PM)
輸精管 (Ngày:9/16/2017 5:51:35 PM)
順勢療法 (Ngày:9/16/2017 5:52:36 PM)
終得 (Ngày:9/16/2017 8:40:49 PM)
而為 (Ngày:9/16/2017 8:46:15 PM)
而為 (Ngày:9/16/2017 8:55:47 PM)
三、何謂 (Ngày:9/16/2017 8:57:33 PM)
分靈 (Ngày:9/16/2017 10:14:40 PM)
俗姓 (Ngày:9/16/2017 10:15:50 PM)
歸空 (Ngày:9/16/2017 10:51:20 PM)
相承 (Ngày:9/16/2017 11:05:43 PM)
相繼 (Ngày:9/16/2017 11:09:41 PM)
接繼 (Ngày:9/16/2017 11:39:41 PM)
續接 (Ngày:9/16/2017 11:48:06 PM)
一葦 (Ngày:9/16/2017 11:48:59 PM)
仍為 (Ngày:9/16/2017 11:50:09 PM)
隔久 (Ngày:9/16/2017 11:59:38 PM)
初祖 (Ngày:9/17/2017 12:05:46 AM)
承先 (Ngày:9/17/2017 12:18:20 AM)
所刻 (Ngày:9/17/2017 12:28:03 AM)
開天闢地 (Ngày:9/17/2017 12:30:40 AM)
敕定 (Ngày:9/17/2017 12:37:32 AM)
羲皇 (Ngày:9/17/2017 12:40:05 AM)
臨初 (Ngày:9/17/2017 12:44:36 AM)
臨初 (Ngày:9/17/2017 12:44:37 AM)
臨初 (Ngày:9/17/2017 12:44:38 AM)
臨初 (Ngày:9/17/2017 12:44:39 AM)
轉品 (Ngày:9/17/2017 3:17:32 AM)
Cấpcưu (Ngày:9/17/2017 6:11:35 AM)
Cấpcừu (Ngày:9/17/2017 6:11:48 AM)
玫瑰色 (Ngày:9/17/2017 8:13:03 AM)
生日快乐 (Ngày:9/17/2017 9:50:04 AM)
đếmtừng (Ngày:9/17/2017 6:04:45 PM)
lũcon (Ngày:9/17/2017 6:13:18 PM)
油壓缸 (Ngày:9/17/2017 6:42:47 PM)
thủyhử (Ngày:9/17/2017 9:20:01 PM)
ĐỒKHÉT (Ngày:9/17/2017 9:58:29 PM)
dấumốc (Ngày:9/18/2017 1:23:49 AM)
通緝令 (Ngày:9/18/2017 1:25:05 AM)
追拿 (Ngày:9/18/2017 1:26:15 AM)
追捕 (Ngày:9/18/2017 1:26:53 AM)
涙溝 (Ngày:9/18/2017 1:33:37 AM)
dichthuat (Ngày:9/18/2017 3:00:30 AM)
bứa (Ngày:9/18/2017 3:22:15 AM)
在那 (Ngày:9/18/2017 6:03:45 AM)
泰來 (Ngày:9/18/2017 6:14:10 AM)
泰來 (Ngày:9/18/2017 6:14:18 AM)
其後 (Ngày:9/18/2017 6:20:21 AM)
乾乾淨淨 (Ngày:9/18/2017 6:39:36 AM)
圓圓滿滿 (Ngày:9/18/2017 6:40:20 AM)
內云 (Ngày:9/18/2017 6:50:36 AM)
決堤 (Ngày:9/18/2017 6:53:11 AM)
猶存 (Ngày:9/18/2017 6:59:11 AM)
廿萬 (Ngày:9/18/2017 7:53:47 AM)
模棱兩可ˊ (Ngày:9/18/2017 8:04:42 AM)
Tiếnthoáiluỡngnan (Ngày:9/18/2017 8:05:21 AM)
歡迎會 (Ngày:9/18/2017 8:37:06 AM)
, Past time, (Ngày:9/18/2017 4:05:13 PM)
, Pass time, (Ngày:9/18/2017 4:05:37 PM)
, Jetlag, (Ngày:9/18/2017 4:36:25 PM)
, Jetleg, (Ngày:9/18/2017 4:36:38 PM)
認真的 (Ngày:9/18/2017 7:07:37 PM)
黃庭堅 (Ngày:9/18/2017 7:53:59 PM)
thiếuchất (Ngày:9/18/2017 8:06:53 PM)
外勞工作內容 (Ngày:9/18/2017 10:38:13 PM)
工作內容 (Ngày:9/18/2017 10:38:43 PM)
中藥,每日三餐飯後。 (Ngày:9/18/2017 10:39:04 PM)
biênlại (Ngày:9/18/2017 10:55:48 PM)
khắcliền (Ngày:9/18/2017 10:56:20 PM)
haohụt (Ngày:9/18/2017 11:45:16 PM)
háohụt (Ngày:9/18/2017 11:46:00 PM)
涙溝 (Ngày:9/18/2017 11:51:24 PM)
Excel (Ngày:9/18/2017 11:55:38 PM)
world (Ngày:9/18/2017 11:55:46 PM)
dấumốc (Ngày:9/19/2017 12:21:52 AM)
lànsóngphẫnnộ (Ngày:9/19/2017 12:30:34 AM)
監察院 (Ngày:9/19/2017 12:49:19 AM)
警政署 (Ngày:9/19/2017 12:51:13 AM)
警政 (Ngày:9/19/2017 12:51:27 AM)
警政 (Ngày:9/19/2017 12:52:18 AM)
妙襌 (Ngày:9/19/2017 12:58:20 AM)
取的 (Ngày:9/19/2017 1:04:22 AM)
xiquat (Ngày:9/19/2017 1:57:56 AM)
大骨 (Ngày:9/19/2017 1:58:07 AM)
妳會煮飯嗎? (Ngày:9/19/2017 2:17:28 AM)
Đieu (Ngày:9/19/2017 2:41:32 AM)
bangoc (Ngày:9/19/2017 3:06:36 AM)
石榴紅 (Ngày:9/19/2017 7:43:58 AM)
石柳紅 (Ngày:9/19/2017 7:44:13 AM)
石柳 (Ngày:9/19/2017 7:44:28 AM)
Emnuôicủaanhmấtrồi (Ngày:9/19/2017 9:57:21 AM)
Chuiu (Ngày:9/19/2017 5:45:32 PM)
一晃 (Ngày:9/19/2017 7:11:07 PM)
tận (Ngày:9/19/2017 7:25:22 PM)
tậnnơi (Ngày:9/19/2017 7:26:00 PM)
蜘蛛精 (Ngày:9/19/2017 7:26:34 PM)
kiemtreo (Ngày:9/19/2017 7:34:13 PM)
haohụt (Ngày:9/19/2017 7:37:18 PM)
主飯 (Ngày:9/19/2017 7:49:41 PM)
風濕病 (Ngày:9/19/2017 8:59:12 PM)
筋拉傷 (Ngày:9/19/2017 8:59:55 PM)
腦動脈 (Ngày:9/19/2017 9:03:33 PM)
筋拉傷 (Ngày:9/19/2017 10:27:11 PM)
chứđến (Ngày:9/19/2017 10:41:14 PM)
chêtđó (Ngày:9/19/2017 10:43:08 PM)
chêt (Ngày:9/19/2017 10:43:12 PM)
chêt (Ngày:9/19/2017 10:43:37 PM)
醬酒 (Ngày:9/19/2017 11:33:33 PM)
duongmuoi (Ngày:9/19/2017 11:37:33 PM)
duongmuoi (Ngày:9/19/2017 11:37:43 PM)
相愛容易相處難 (Ngày:9/20/2017 1:00:24 AM)
gồngmìnhđốiphó (Ngày:9/20/2017 1:23:31 AM)
gồngmình (Ngày:9/20/2017 1:23:41 AM)
ámhoài (Ngày:9/20/2017 3:56:00 AM)
Hahaxoạclênđỉnh (Ngày:9/20/2017 6:45:30 AM)
mẩ (Ngày:9/20/2017 11:39:10 AM)
túp (Ngày:9/20/2017 1:11:18 PM)
túptranh (Ngày:9/20/2017 1:12:12 PM)
强宠前妻:老婆大人好诱人 (Ngày:9/20/2017 6:09:12 PM)
蜂蛹 (Ngày:9/20/2017 6:55:21 PM)
遮擋 (Ngày:9/20/2017 7:06:59 PM)
遮擋 (Ngày:9/20/2017 7:09:06 PM)
遮擋 (Ngày:9/20/2017 7:09:15 PM)
遮蔽物 (Ngày:9/20/2017 7:09:34 PM)
區隔 (Ngày:9/20/2017 7:10:32 PM)
遮擋 (Ngày:9/20/2017 7:11:15 PM)
遮罩 (Ngày:9/20/2017 7:13:01 PM)
拭擦 (Ngày:9/20/2017 7:52:06 PM)
bocdieu (Ngày:9/20/2017 8:55:16 PM)
起風 (Ngày:9/20/2017 11:00:03 PM)
提外 (Ngày:9/20/2017 11:31:26 PM)
題外 (Ngày:9/20/2017 11:31:41 PM)
Quychuẩn (Ngày:9/20/2017 11:52:17 PM)
保庇 (Ngày:9/21/2017 12:13:54 AM)
gồngmình (Ngày:9/21/2017 12:49:22 AM)
瑤池金母 (Ngày:9/21/2017 12:50:19 AM)
規準 (Ngày:9/21/2017 1:38:40 AM)
tinhtranh (Ngày:9/21/2017 1:41:46 AM)
地墊 (Ngày:9/21/2017 1:46:28 AM)
地墊 (Ngày:9/21/2017 1:47:42 AM)
以示 (Ngày:9/21/2017 2:10:36 AM)
從做 (Ngày:9/21/2017 2:11:24 AM)
重做 (Ngày:9/21/2017 2:11:44 AM)
重作 (Ngày:9/21/2017 2:12:21 AM)
重辦 (Ngày:9/21/2017 2:13:24 AM)
Khảihuyền (Ngày:9/21/2017 3:24:25 AM)
Dạonàyelmjrngọc? (Ngày:9/21/2017 8:32:27 AM)
Dạonàyelmjrngọc? (Ngày:9/21/2017 8:32:45 AM)
合送 (Ngày:9/21/2017 10:21:11 AM)
花開花謝 (Ngày:9/21/2017 10:23:43 AM)
tetracyclin (Ngày:9/21/2017 1:23:18 PM)
四環素 (Ngày:9/21/2017 1:24:53 PM)
四環黴素 (Ngày:9/21/2017 1:26:16 PM)
Whastapp (Ngày:9/21/2017 3:52:47 PM)
黃庭堅 (Ngày:9/21/2017 5:00:43 PM)
鼠標 (Ngày:9/21/2017 5:51:42 PM)
nhàng (Ngày:9/21/2017 5:55:00 PM)
chínhtừ (Ngày:9/21/2017 6:04:33 PM)
茹意 (Ngày:9/21/2017 6:40:57 PM)
分叉囗 (Ngày:9/21/2017 8:08:54 PM)
叉口 (Ngày:9/21/2017 8:09:09 PM)
肌腱拉傷 (Ngày:9/21/2017 8:16:12 PM)
點工 (Ngày:9/21/2017 8:31:57 PM)
到班 (Ngày:9/21/2017 8:46:39 PM)
進場 (Ngày:9/21/2017 8:47:54 PM)
入班 (Ngày:9/21/2017 8:48:01 PM)
進班 (Ngày:9/21/2017 8:48:09 PM)
進廠 (Ngày:9/21/2017 8:48:18 PM)
到班 (Ngày:9/21/2017 8:48:57 PM)
去晚 (Ngày:9/21/2017 8:54:41 PM)
晚到 (Ngày:9/21/2017 8:54:53 PM)
起算 (Ngày:9/22/2017 12:31:56 AM)
điệnvào (Ngày:9/22/2017 2:26:03 AM)
điệnvào (Ngày:9/22/2017 2:26:04 AM)
sởthủ (Ngày:9/22/2017 2:27:53 AM)
sởthủ (Ngày:9/22/2017 2:27:54 AM)
Dotden (Ngày:9/22/2017 4:33:06 PM)
Dotden (Ngày:9/22/2017 4:33:17 PM)
Dotden (Ngày:9/22/2017 4:33:46 PM)
ôngvải (Ngày:9/22/2017 5:56:27 PM)
辛苦\ (Ngày:9/22/2017 6:28:55 PM)
不忍新 (Ngày:9/22/2017 8:14:07 PM)
忍新 (Ngày:9/22/2017 8:14:26 PM)
thiện (Ngày:9/22/2017 10:35:46 PM)
tiện (Ngày:9/22/2017 10:36:11 PM)
miềm (Ngày:9/22/2017 10:42:50 PM)
蟠桃 (Ngày:9/22/2017 11:22:24 PM)
蟠 (Ngày:9/22/2017 11:22:38 PM)
máyhômnay (Ngày:9/22/2017 11:29:53 PM)
大澈大悟 (Ngày:9/22/2017 11:45:28 PM)
普柔 (Ngày:9/23/2017 12:35:18 AM)
Khôngthểchịunổi (Ngày:9/23/2017 2:00:17 AM)
hếtvị (Ngày:9/23/2017 2:00:41 AM)
hếtvị (Ngày:9/23/2017 2:00:54 AM)
放在 (Ngày:9/23/2017 2:54:35 AM)
放智 (Ngày:9/23/2017 2:55:13 AM)
風度翩翩 (Ngày:9/23/2017 9:09:16 AM)
音樂天份 (Ngày:9/23/2017 9:42:39 AM)
nemnuong (Ngày:9/23/2017 10:10:45 AM)
nemnuong (Ngày:9/23/2017 10:11:01 AM)

Click here to search using English words only


Quick references
Từvựng HánViệt và HánNôm đangđược yêucầu bổsung
Liệtkê những từ đượcxem nhiềunhất trong tuần nầy
What Makes Chinese So Vietnamese?
Xinmời đónggóp từmới hoặc ýkiến của bạn trên Diễnđàn tiếngViệt.

Back to VNY2K Homepage
Trởvềlại trangnhà VNY2K

Back to top

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.

Flag counter for pages with this banner only -- reset 06262011