Back to VNY2K Homepage TRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từ HánNôm:


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).

Những từ đangđược yêucầu chưađược đưavào khodữliệu:
Nếu bạn muốn đónggóp hoặc có ýkiến, xin vào trang: Diễnđàn TiếngViệt.


來發獎 (Ngày:7/11/2017 1:15:54 AM)
橫向 (Ngày:7/11/2017 1:20:09 AM)
珍景 (Ngày:7/11/2017 1:24:55 AM)
年底獎金 (Ngày:7/11/2017 1:25:08 AM)
thấtthểu (Ngày:7/11/2017 1:30:47 AM)
phụngphịu (Ngày:7/11/2017 1:34:32 AM)
勝利日 (Ngày:7/11/2017 1:36:57 AM)
預覽 (Ngày:7/11/2017 1:37:24 AM)
自拍 (Ngày:7/11/2017 1:44:24 AM)
膠膜 (Ngày:7/11/2017 1:55:08 AM)
廣暈 (Ngày:7/11/2017 2:01:01 AM)
光暈 (Ngày:7/11/2017 2:01:10 AM)
氣密值 (Ngày:7/11/2017 3:15:40 AM)
墜床 (Ngày:7/11/2017 3:23:26 AM)
Đừngkhácsau (Ngày:7/11/2017 3:28:15 AM)
giờibưởi (Ngày:7/11/2017 3:45:20 AM)
giời (Ngày:7/11/2017 3:45:33 AM)
thâmthúy (Ngày:7/11/2017 4:33:07 AM)
撿到的 (Ngày:7/11/2017 5:19:50 AM)
chỉthích (Ngày:7/11/2017 12:08:59 PM)
kỹniệm (Ngày:7/11/2017 12:22:23 PM)
hoảng (Ngày:7/12/2017 1:17:36 AM)
nghĩviệc (Ngày:7/12/2017 1:59:33 AM)
lađó (Ngày:7/12/2017 3:57:37 AM)
Tag (Ngày:7/12/2017 4:01:03 AM)
tạodáng (Ngày:7/12/2017 4:05:47 AM)
dãichảy (Ngày:7/12/2017 6:11:32 AM)
nhèm (Ngày:7/12/2017 6:12:53 AM)
Đànôngđànang (Ngày:7/12/2017 6:17:28 AM)
工作賺錢嗎 (Ngày:7/12/2017 7:45:22 AM)
huyệnlại (Ngày:7/12/2017 10:01:15 AM)
仙履 (Ngày:7/12/2017 11:00:07 PM)
守孝 (Ngày:7/12/2017 11:25:09 PM)
更换 (Ngày:7/13/2017 11:12:12 AM)
换 (Ngày:7/13/2017 11:12:23 AM)
脚 (Ngày:7/13/2017 11:56:08 AM)
牙齿 (Ngày:7/13/2017 12:50:26 PM)
理发 (Ngày:7/13/2017 1:02:11 PM)
监督 (Ngày:7/13/2017 2:19:11 PM)
Chẳnghiểu (Ngày:7/13/2017 5:44:51 PM)
tráiý (Ngày:7/13/2017 10:35:16 PM)
trutrúng (Ngày:7/13/2017 10:37:40 PM)
thưgiấn (Ngày:7/13/2017 10:40:37 PM)
復工 (Ngày:7/13/2017 11:16:54 PM)
监督 (Ngày:7/13/2017 11:17:51 PM)
參採 (Ngày:7/13/2017 11:33:39 PM)
bùvênh (Ngày:7/14/2017 12:15:34 AM)
xầm (Ngày:7/14/2017 12:53:11 AM)
bámvào (Ngày:7/14/2017 1:06:03 AM)
ráchtảtơi (Ngày:7/14/2017 1:07:54 AM)
ráchtả (Ngày:7/14/2017 1:08:01 AM)
chấmcông (Ngày:7/14/2017 1:32:37 AM)
cồncào (Ngày:7/14/2017 2:13:11 AM)
cạnkiệt (Ngày:7/14/2017 2:13:47 AM)
bệp (Ngày:7/14/2017 2:15:32 AM)
bệpxuống (Ngày:7/14/2017 2:15:36 AM)
nằmbệp (Ngày:7/14/2017 2:16:24 AM)
中專 (Ngày:7/14/2017 2:17:26 AM)
phềuphào (Ngày:7/14/2017 2:18:12 AM)
ngăndòng (Ngày:7/14/2017 2:23:58 AM)
duỗidài (Ngày:7/14/2017 2:25:33 AM)
lụcquanh (Ngày:7/14/2017 2:27:28 AM)
mẩu (Ngày:7/14/2017 2:28:13 AM)
賴汶義 (Ngày:7/14/2017 3:50:38 AM)
尿壶 (Ngày:7/14/2017 6:24:06 AM)
残肢 (Ngày:7/14/2017 7:10:23 AM)
水杯 (Ngày:7/14/2017 7:17:49 AM)
tatmat (Ngày:7/14/2017 7:53:30 AM)
聚酯 (Ngày:7/14/2017 4:39:18 PM)
癈 (Ngày:7/14/2017 6:42:48 PM)
一簾 (Ngày:7/14/2017 9:47:28 PM)
幽夢 (Ngày:7/14/2017 9:47:36 PM)
海茴香 (Ngày:7/14/2017 11:34:45 PM)
傳頌 (Ngày:7/14/2017 11:36:24 PM)
裹腳 (Ngày:7/14/2017 11:55:36 PM)
bơmchìm (Ngày:7/14/2017 11:57:41 PM)
物測 (Ngày:7/15/2017 2:31:06 AM)
Dầucắtgọt (Ngày:7/15/2017 2:32:28 AM)
giảingố (Ngày:7/15/2017 3:30:20 AM)
宅邸 (Ngày:7/15/2017 4:25:10 AM)
三寸金蓮 (Ngày:7/15/2017 4:31:07 AM)
KimLiênTamThốn (Ngày:7/15/2017 4:31:16 AM)
撪 (Ngày:7/15/2017 6:19:57 AM)
phấntrắng (Ngày:7/15/2017 7:59:18 AM)
壓力表 (Ngày:7/15/2017 8:10:50 AM)
壓力計 (Ngày:7/15/2017 8:11:12 AM)
ốcvít (Ngày:7/15/2017 8:29:06 AM)
胡混 (Ngày:7/15/2017 8:37:15 AM)
閗 (Ngày:7/15/2017 9:16:20 AM)
放空 (Ngày:7/15/2017 9:24:30 AM)
vuiđùa (Ngày:7/15/2017 11:01:50 AM)
嘻笑怒駡 (Ngày:7/15/2017 11:15:05 AM)
haotử (Ngày:7/15/2017 1:16:58 PM)
胡搞 (Ngày:7/15/2017 2:40:46 PM)
胡搞 (Ngày:7/15/2017 2:43:58 PM)
脫序 (Ngày:7/15/2017 2:48:12 PM)
QT作交易 (Ngày:7/15/2017 3:18:38 PM)
作交易 (Ngày:7/15/2017 3:18:42 PM)
傾听 (Ngày:7/15/2017 3:33:29 PM)
無秩序 (Ngày:7/15/2017 3:37:24 PM)
漫天飛舞 (Ngày:7/15/2017 3:43:00 PM)
漫山遍野 (Ngày:7/15/2017 4:52:04 PM)
西嶽 (Ngày:7/15/2017 5:15:57 PM)
rửabiển (Ngày:7/15/2017 6:00:35 PM)
俱足 (Ngày:7/15/2017 6:51:42 PM)
尋回 (Ngày:7/15/2017 6:57:07 PM)
應為 (Ngày:7/15/2017 7:01:11 PM)
以示 (Ngày:7/15/2017 7:39:55 PM)
謀生濟世 (Ngày:7/15/2017 7:53:30 PM)
nhàvesinh (Ngày:7/15/2017 8:06:11 PM)
tolet (Ngày:7/15/2017 8:06:29 PM)
鞕 (Ngày:7/15/2017 8:22:49 PM)
鞕策 (Ngày:7/15/2017 8:23:41 PM)
愈大 (Ngày:7/15/2017 8:30:19 PM)
聖哲 (Ngày:7/15/2017 8:32:57 PM)
那一個 (Ngày:7/15/2017 8:34:36 PM)
來迴 (Ngày:7/15/2017 9:32:51 PM)
來迴 (Ngày:7/15/2017 9:35:46 PM)
咚咚響 (Ngày:7/15/2017 10:29:39 PM)
咚咚 (Ngày:7/15/2017 10:29:46 PM)
如井 (Ngày:7/15/2017 11:05:58 PM)
串打 (Ngày:7/15/2017 11:06:41 PM)
寄人 (Ngày:7/15/2017 11:21:13 PM)
盞燈 (Ngày:7/15/2017 11:26:05 PM)
监狱 (Ngày:7/15/2017 11:57:51 PM)
扫兴 (Ngày:7/15/2017 11:59:14 PM)
沙雕 (Ngày:7/16/2017 3:31:12 AM)
房風 (Ngày:7/16/2017 4:59:47 AM)
Bắccaokỷ (Ngày:7/16/2017 5:04:06 AM)
Bắccaokỳ (Ngày:7/16/2017 5:04:40 AM)
Tụcđoan (Ngày:7/16/2017 5:06:12 AM)
Trầnbi (Ngày:7/16/2017 5:06:51 AM)
房風 (Ngày:7/16/2017 5:07:21 AM)
寬骨 (Ngày:7/16/2017 5:38:55 AM)
trônghộ (Ngày:7/16/2017 10:08:23 AM)
bánhbẻ (Ngày:7/16/2017 10:12:38 AM)
別異 (Ngày:7/16/2017 10:46:57 AM)
共合 (Ngày:7/16/2017 10:52:45 AM)
换 (Ngày:7/16/2017 2:51:53 PM)
kéogỗ (Ngày:7/16/2017 2:53:59 PM)
giảmtriệu (Ngày:7/16/2017 3:01:26 PM)
復工 (Ngày:7/16/2017 3:06:09 PM)
措意 (Ngày:7/16/2017 3:17:44 PM)
光足 (Ngày:7/16/2017 3:17:49 PM)
光暈 (Ngày:7/16/2017 3:56:20 PM)
thấuđáo (Ngày:7/16/2017 4:00:44 PM)
頭道 (Ngày:7/16/2017 4:01:31 PM)
癈 (Ngày:7/16/2017 4:51:51 PM)
三寸金蓮 (Ngày:7/16/2017 4:59:03 PM)
金蓮 (Ngày:7/16/2017 5:00:25 PM)
軬 (Ngày:7/16/2017 5:27:14 PM)
咚咚 (Ngày:7/16/2017 5:28:19 PM)
鼕鼕 (Ngày:7/16/2017 5:38:54 PM)
Pháthờn (Ngày:7/16/2017 6:03:20 PM)
鞕 (Ngày:7/16/2017 6:08:16 PM)
串打 (Ngày:7/16/2017 6:20:09 PM)
yêuđúng (Ngày:7/16/2017 6:28:35 PM)
hòađồng (Ngày:7/16/2017 6:47:24 PM)
水燈節 (Ngày:7/16/2017 6:57:23 PM)
聖哲 (Ngày:7/16/2017 7:06:14 PM)
hiềntriết (Ngày:7/16/2017 7:09:58 PM)
ronxe (Ngày:7/16/2017 11:26:06 PM)
密封圈 (Ngày:7/16/2017 11:49:57 PM)
vácnặng (Ngày:7/17/2017 1:08:14 AM)
bóngvụt (Ngày:7/17/2017 1:39:55 AM)
thềuthào (Ngày:7/17/2017 1:46:57 AM)
phảnchủ (Ngày:7/17/2017 2:01:26 AM)
chânchừ (Ngày:7/17/2017 2:02:25 AM)
资遣 (Ngày:7/17/2017 3:18:33 AM)
资 (Ngày:7/17/2017 3:18:50 AM)
加油祝福妳天天快樂 (Ngày:7/17/2017 4:27:29 AM)
tuổihợi (Ngày:7/17/2017 5:51:16 AM)
sườnnôn (Ngày:7/17/2017 7:08:07 AM)
小肋骨 (Ngày:7/17/2017 7:12:17 AM)
三層肉 (Ngày:7/17/2017 7:15:01 AM)
nộm (Ngày:7/17/2017 7:26:47 AM)
火腿片 (Ngày:7/17/2017 7:30:26 AM)
肉凍 (Ngày:7/17/2017 7:40:20 AM)
腿庫 (Ngày:7/17/2017 7:43:39 AM)
khổng (Ngày:7/17/2017 9:06:47 AM)
輝夜 (Ngày:7/17/2017 10:39:13 AM)
盡心竭力 (Ngày:7/17/2017 10:57:24 AM)
喰 (Ngày:7/17/2017 11:22:27 AM)
喳喳 (Ngày:7/17/2017 12:24:08 PM)
管手管腳 (Ngày:7/17/2017 12:33:56 PM)
núirộngbiểnsâu (Ngày:7/17/2017 1:19:42 PM)
熟手 (Ngày:7/17/2017 1:21:39 PM)
nhố (Ngày:7/17/2017 1:23:34 PM)
喜壽 (Ngày:7/17/2017 1:48:27 PM)
漫漫長夜 (Ngày:7/17/2017 4:29:04 PM)
漫無邊際 (Ngày:7/17/2017 4:37:00 PM)
trày (Ngày:7/17/2017 6:03:32 PM)
đềbiển (Ngày:7/17/2017 6:04:03 PM)
lẩn (Ngày:7/17/2017 6:13:31 PM)
Tạilều (Ngày:7/17/2017 6:14:56 PM)
舖平 (Ngày:7/17/2017 6:17:14 PM)
tuổihợi (Ngày:7/17/2017 6:30:18 PM)
dabơm (Ngày:7/17/2017 6:31:08 PM)
摸片 (Ngày:7/17/2017 6:33:32 PM)
踢壞 (Ngày:7/17/2017 6:55:41 PM)
照攝 (Ngày:7/17/2017 7:22:36 PM)
bịcháy (Ngày:7/17/2017 7:56:38 PM)
cháymáy (Ngày:7/17/2017 7:57:35 PM)
叫chào (Ngày:7/17/2017 8:29:39 PM)
cửakiếng (Ngày:7/17/2017 8:35:15 PM)
củakính (Ngày:7/17/2017 8:35:26 PM)
cửakính (Ngày:7/17/2017 8:35:35 PM)
bunthải (Ngày:7/17/2017 10:15:56 PM)
致於 (Ngày:7/18/2017 12:08:06 AM)
致於 (Ngày:7/18/2017 12:08:11 AM)
瘻管 (Ngày:7/18/2017 12:10:29 AM)
阮氏兒 (Ngày:7/18/2017 12:16:44 AM)
越積 (Ngày:7/18/2017 12:17:16 AM)
砂布帶 (Ngày:7/18/2017 1:15:46 AM)
水質 (Ngày:7/18/2017 1:33:11 AM)
mãhàng (Ngày:7/18/2017 1:44:30 AM)
béophị (Ngày:7/18/2017 5:54:16 AM)
江山易改本性難移 (Ngày:7/18/2017 7:01:35 AM)
Bodam (Ngày:7/18/2017 7:10:13 AM)
luônnói (Ngày:7/18/2017 7:43:26 AM)
環遊世界 (Ngày:7/18/2017 7:48:57 AM)
Vòngquanhthếgiới (Ngày:7/18/2017 7:49:32 AM)
hoàncầu (Ngày:7/18/2017 7:54:08 AM)
Sùimàogà (Ngày:7/18/2017 8:11:58 AM)
Gọtbẻ (Ngày:7/18/2017 8:57:08 AM)
bangda (Ngày:7/18/2017 5:07:12 PM)
baotải (Ngày:7/18/2017 6:50:03 PM)
GANGTAY (Ngày:7/18/2017 7:01:10 PM)
預縮 (Ngày:7/18/2017 7:28:22 PM)
受信 (Ngày:7/18/2017 7:32:42 PM)
đốntóctai (Ngày:7/18/2017 8:29:26 PM)
đốntóc (Ngày:7/18/2017 8:40:18 PM)
水獺 (Ngày:7/18/2017 8:55:50 PM)
xụ (Ngày:7/18/2017 8:58:08 PM)
xụmặt (Ngày:7/18/2017 8:58:47 PM)
金族 (Ngày:7/19/2017 12:34:58 AM)
đốngcột (Ngày:7/19/2017 12:51:34 AM)
thượt (Ngày:7/19/2017 12:55:56 AM)
dồichó (Ngày:7/19/2017 1:03:22 AM)
釀肉 (Ngày:7/19/2017 1:06:00 AM)
Lámócmật (Ngày:7/19/2017 1:10:17 AM)
mócmật (Ngày:7/19/2017 1:10:25 AM)
肉串 (Ngày:7/19/2017 1:11:10 AM)
Lámócmật (Ngày:7/19/2017 1:13:25 AM)
mócmật (Ngày:7/19/2017 1:13:33 AM)
cangoc (Ngày:7/19/2017 1:42:50 AM)
shao (Ngày:7/19/2017 1:52:08 AM)
tiệmvàng (Ngày:7/19/2017 3:16:38 AM)
tiệm (Ngày:7/19/2017 3:16:55 AM)
tiệmvàng (Ngày:7/19/2017 3:17:57 AM)
海一邊 (Ngày:7/19/2017 4:08:19 AM)
bầukhóc (Ngày:7/19/2017 4:26:08 AM)
水獺 (Ngày:7/19/2017 4:26:24 AM)
饮 (Ngày:7/19/2017 5:26:41 AM)
對鬥 (Ngày:7/19/2017 5:57:38 AM)
瘻管 (Ngày:7/19/2017 6:04:46 AM)
nămnhất (Ngày:7/19/2017 6:06:45 AM)
chuyênvăn (Ngày:7/19/2017 6:14:07 AM)
HạVân (Ngày:7/19/2017 6:14:45 AM)
cùngnắng (Ngày:7/19/2017 6:16:24 AM)
dịungọt (Ngày:7/19/2017 6:17:51 AM)
dịungọt (Ngày:7/19/2017 6:18:03 AM)
菌斑 (Ngày:7/19/2017 6:18:27 AM)
chănđược (Ngày:7/19/2017 6:21:03 AM)
dởhơi (Ngày:7/19/2017 6:23:03 AM)
buổinày (Ngày:7/19/2017 6:23:49 AM)
raphết (Ngày:7/19/2017 6:29:12 AM)
Viềnbiên (Ngày:7/19/2017 6:59:04 PM)
謝昂叡 (Ngày:7/19/2017 7:28:36 PM)
謝昂叡 (Ngày:7/19/2017 7:29:12 PM)
Nguyễnthịsương (Ngày:7/19/2017 8:02:23 PM)
雇傭 (Ngày:7/19/2017 8:38:34 PM)
Gequa (Ngày:7/19/2017 9:24:27 PM)
́làmcỗ (Ngày:7/19/2017 9:35:06 PM)
làmcỗ (Ngày:7/19/2017 9:35:14 PM)
ăncỗ (Ngày:7/19/2017 9:35:32 PM)
môm (Ngày:7/19/2017 9:36:13 PM)
一桌 (Ngày:7/19/2017 9:36:20 PM)
瘻管 (Ngày:7/20/2017 12:45:55 AM)
萬多 (Ngày:7/20/2017 1:25:08 AM)
以示申誡 (Ngày:7/20/2017 1:47:24 AM)
洋菜粉 (Ngày:7/20/2017 2:50:43 AM)
坐視不管 (Ngày:7/20/2017 3:11:42 AM)
rướcthêm (Ngày:7/20/2017 3:30:27 AM)
nảynở (Ngày:7/20/2017 5:44:58 AM)
NgóngVũ (Ngày:7/20/2017 5:49:29 AM)
cứthử (Ngày:7/20/2017 5:55:13 AM)
Đoimộtchút (Ngày:7/20/2017 7:18:34 AM)
Chữghép (Ngày:7/20/2017 7:33:49 AM)
連字 (Ngày:7/20/2017 7:34:16 AM)
đêngạn (Ngày:7/20/2017 6:02:06 PM)
điềmdạm (Ngày:7/20/2017 6:36:13 PM)
bềngười (Ngày:7/20/2017 6:39:08 PM)
lạhoắclạhươ (Ngày:7/20/2017 7:58:36 PM)
hươ (Ngày:7/20/2017 7:59:17 PM)
kìmnén (Ngày:7/20/2017 8:11:30 PM)
cútát (Ngày:7/20/2017 8:12:52 PM)
địnhmứcc (Ngày:7/20/2017 8:24:45 PM)
thungphi (Ngày:7/20/2017 8:33:10 PM)
vothungphi (Ngày:7/20/2017 8:33:16 PM)
nhướn (Ngày:7/20/2017 8:39:29 PM)
Đônhamnhở (Ngày:7/20/2017 8:43:36 PM)
phongthủi (Ngày:7/20/2017 8:47:04 PM)
môngmuốn (Ngày:7/20/2017 8:48:29 PM)
rẽra (Ngày:7/20/2017 8:49:26 PM)
Thướckéo (Ngày:7/20/2017 9:51:28 PM)
Cúngphật (Ngày:7/20/2017 10:08:11 PM)
Bấtthìnhlình (Ngày:7/20/2017 10:11:15 PM)
khuyeen (Ngày:7/20/2017 10:16:45 PM)
chữngũ (Ngày:7/20/2017 10:43:21 PM)
bụcđài (Ngày:7/20/2017 10:54:09 PM)
khắpdãy (Ngày:7/20/2017 10:59:04 PM)
lỏi (Ngày:7/20/2017 11:00:02 PM)
delau (Ngày:7/20/2017 11:32:35 PM)
Oxygià (Ngày:7/20/2017 11:42:37 PM)
Oxygià (Ngày:7/20/2017 11:42:39 PM)
chốngcắt (Ngày:7/20/2017 11:50:59 PM)
Baotayvải (Ngày:7/20/2017 11:51:14 PM)
nhở (Ngày:7/21/2017 5:07:56 AM)
Nểtình (Ngày:7/21/2017 5:29:27 AM)
lưubang (Ngày:7/21/2017 6:55:49 AM)
LưuBang (Ngày:7/21/2017 7:12:11 AM)
Triệtsản (Ngày:7/21/2017 7:15:28 AM)
cạnkiệt (Ngày:7/21/2017 7:39:46 AM)
竭盡心力 (Ngày:7/21/2017 7:44:17 AM)
cạnhếthơisức (Ngày:7/21/2017 7:46:09 AM)
邸宅 (Ngày:7/21/2017 8:18:23 AM)
土茴香 (Ngày:7/21/2017 8:29:52 AM)
密封膠 (Ngày:7/21/2017 8:47:59 AM)
火腿片 (Ngày:7/21/2017 9:26:13 AM)
火腿腸 (Ngày:7/21/2017 9:32:00 AM)
腳戶 (Ngày:7/21/2017 10:08:05 AM)
腳夫 (Ngày:7/21/2017 10:22:24 AM)
礁湖 (Ngày:7/21/2017 10:43:42 AM)
荆 (Ngày:7/21/2017 11:13:09 AM)
山高海深 (Ngày:7/21/2017 12:09:34 PM)
盡竭心力 (Ngày:7/21/2017 12:36:13 PM)
焦枯 (Ngày:7/21/2017 12:59:53 PM)
焼 (Ngày:7/21/2017 1:34:24 PM)
周遊世界 (Ngày:7/21/2017 2:31:51 PM)
hoàncầu (Ngày:7/21/2017 2:37:06 PM)
環求 (Ngày:7/21/2017 2:39:39 PM)
環球旅行 (Ngày:7/21/2017 2:50:06 PM)
環遊世界 (Ngày:7/21/2017 3:01:20 PM)
寰球 (Ngày:7/21/2017 3:06:23 PM)
坐視不理 (Ngày:7/21/2017 3:50:27 PM)
雇傭 (Ngày:7/21/2017 4:08:34 PM)
雇佣 (Ngày:7/21/2017 4:16:06 PM)
瘻管 (Ngày:7/21/2017 4:25:25 PM)
đấuláo (Ngày:7/21/2017 4:42:21 PM)
cúngphật (Ngày:7/21/2017 5:04:09 PM)
bấtthìnhlình (Ngày:7/21/2017 5:19:18 PM)
đêngạn (Ngày:7/21/2017 5:26:31 PM)
chữkép (Ngày:7/21/2017 6:09:15 PM)
兀自 (Ngày:7/21/2017 6:15:55 PM)
絕育 (Ngày:7/21/2017 6:44:43 PM)
QT絕絶juéMCtɕjwetOC*tɕot (Ngày:7/21/2017 6:48:19 PM)
lỏi (Ngày:7/21/2017 7:14:48 PM)
絕絶 (Ngày:7/21/2017 7:22:18 PM)
焼 (Ngày:7/21/2017 7:22:59 PM)
cơbắp (Ngày:7/21/2017 10:25:05 PM)
風幹 (Ngày:7/22/2017 12:26:50 AM)
住事 (Ngày:7/22/2017 12:46:07 AM)
似漫 (Ngày:7/22/2017 12:49:25 AM)
化盡 (Ngày:7/22/2017 1:00:09 AM)
chốtlại (Ngày:7/22/2017 1:01:54 AM)
化盡 (Ngày:7/22/2017 1:13:48 AM)
化盡塵緣 (Ngày:7/22/2017 1:14:09 AM)
心事化盡 (Ngày:7/22/2017 1:15:35 AM)
化盡塵緣 (Ngày:7/22/2017 1:15:47 AM)
心事化盡 (Ngày:7/22/2017 1:16:07 AM)
事化 (Ngày:7/22/2017 1:16:17 AM)
Bắtcóctrẻcon (Ngày:7/22/2017 2:46:44 AM)
Batcoctrecon (Ngày:7/22/2017 2:47:42 AM)
Batóc (Ngày:7/22/2017 2:48:26 AM)
kêula (Ngày:7/22/2017 3:20:02 AM)
cứuliền (Ngày:7/22/2017 3:21:45 AM)
, 尼, (Ngày:7/22/2017 3:22:25 AM)
, 尼, (Ngày:7/22/2017 3:22:29 AM)
lýtrấu (Ngày:7/22/2017 3:24:27 AM)
quyềngiao (Ngày:7/22/2017 3:28:46 AM)
giề (Ngày:7/22/2017 3:32:50 AM)
quỹđen (Ngày:7/22/2017 3:33:31 AM)
dễtính (Ngày:7/22/2017 3:35:44 AM)
hétlên (Ngày:7/22/2017 3:37:12 AM)
Láme (Ngày:7/22/2017 5:44:09 AM)
Câyme (Ngày:7/22/2017 6:06:01 AM)
Qủame (Ngày:7/22/2017 6:06:08 AM)
無一倖免 (Ngày:7/22/2017 6:12:18 AM)
蒙敵 (Ngày:7/22/2017 7:43:31 AM)
無一事而不學,無一時而不學,無一處而不得 (Ngày:7/22/2017 9:51:09 AM)
Vônhấtsựnhibấthọc,vônhấtthờinhibấthọc,vônhấtxứnhibấthọc (Ngày:7/22/2017 9:51:30 AM)
dễtính (Ngày:7/22/2017 10:15:01 AM)
làmkịp (Ngày:7/22/2017 10:31:20 AM)
化盡 (Ngày:7/22/2017 10:51:13 AM)
筋肉 (Ngày:7/22/2017 11:22:04 AM)
vùngven (Ngày:7/22/2017 11:33:27 AM)
cônghoà (Ngày:7/22/2017 11:57:03 AM)
giốnggiống (Ngày:7/22/2017 12:46:20 PM)
laođi (Ngày:7/22/2017 1:07:39 PM)
đimất (Ngày:7/22/2017 1:19:26 PM)
嫕 (Ngày:7/22/2017 4:45:02 PM)
医 (Ngày:7/22/2017 4:54:29 PM)
波盪 (Ngày:7/22/2017 6:22:32 PM)
bảodưới (Ngày:7/22/2017 8:24:26 PM)
Theduc (Ngày:7/22/2017 10:32:00 PM)
一念 (Ngày:7/22/2017 11:33:05 PM)
泽 (Ngày:7/23/2017 1:34:42 AM)
khinhbố (Ngày:7/23/2017 3:58:43 AM)
Canhamjhnhogiuginsknhenhocanhanhiu (Ngày:7/23/2017 4:11:12 AM)
沙雕 (Ngày:7/23/2017 5:59:18 AM)
ámkhí (Ngày:7/23/2017 11:07:59 AM)
沴疫 (Ngày:7/23/2017 11:15:05 AM)
疫沴 (Ngày:7/23/2017 11:15:14 AM)
cáram (Ngày:7/23/2017 12:36:11 PM)
Ômtrọn (Ngày:7/23/2017 12:43:21 PM)
渤海 (Ngày:7/23/2017 3:36:09 PM)
汸 (Ngày:7/23/2017 4:54:13 PM)
cơman (Ngày:7/23/2017 5:43:30 PM)
nổihứg (Ngày:7/23/2017 6:03:18 PM)
特此具結 (Ngày:7/23/2017 6:16:12 PM)
黎明德 (Ngày:7/23/2017 6:33:54 PM)
植針 (Ngày:7/23/2017 6:46:10 PM)
廢針 (Ngày:7/23/2017 7:07:58 PM)
Đặn (Ngày:7/23/2017 7:10:24 PM)
朝下 (Ngày:7/23/2017 7:28:52 PM)
鶯鴦 (Ngày:7/23/2017 7:35:01 PM)
鶯鴦 (Ngày:7/23/2017 7:35:21 PM)
小於 (Ngày:7/23/2017 8:10:03 PM)
下一條 (Ngày:7/23/2017 8:21:30 PM)
khunglưới (Ngày:7/23/2017 9:33:20 PM)
tấmlưới (Ngày:7/23/2017 9:33:41 PM)
网板 (Ngày:7/23/2017 9:36:40 PM)
tấmlưới (Ngày:7/23/2017 9:37:07 PM)
tầmlưới (Ngày:7/23/2017 9:37:22 PM)
lướikẽm (Ngày:7/23/2017 9:43:40 PM)
lướisắt (Ngày:7/23/2017 9:43:51 PM)
khunglưới (Ngày:7/23/2017 9:44:00 PM)
tấmlưới (Ngày:7/23/2017 9:44:12 PM)
lạlẫm (Ngày:7/23/2017 10:35:56 PM)
trangtrẻ (Ngày:7/23/2017 10:51:53 PM)
họclớp (Ngày:7/23/2017 10:52:55 PM)
phốđông (Ngày:7/23/2017 11:01:21 PM)
事化 (Ngày:7/23/2017 11:42:10 PM)
quạthút (Ngày:7/23/2017 11:50:56 PM)
quạthút (Ngày:7/23/2017 11:51:05 PM)
植針 (Ngày:7/24/2017 6:51:50 AM)
鶯鴦 (Ngày:7/24/2017 7:01:00 AM)
鵷鷺 (Ngày:7/24/2017 7:03:00 AM)
Trậc (Ngày:7/24/2017 7:03:50 AM)
Trược (Ngày:7/24/2017 7:04:54 AM)
Trậc (Ngày:7/24/2017 7:06:01 AM)
Trược (Ngày:7/24/2017 7:14:37 AM)
Trược (Ngày:7/24/2017 7:15:19 AM)
网板 (Ngày:7/24/2017 7:16:13 AM)
kituc (Ngày:7/24/2017 7:16:46 AM)
Hạnhán (Ngày:7/24/2017 7:23:48 AM)
Hạnhán (Ngày:7/24/2017 7:24:48 AM)
phốđông (Ngày:7/24/2017 9:24:41 AM)
浦東 (Ngày:7/24/2017 9:24:58 AM)
浦東新區 (Ngày:7/24/2017 9:28:01 AM)
南匯 (Ngày:7/24/2017 9:35:03 AM)
lạlẫm (Ngày:7/24/2017 9:45:48 AM)
朝下 (Ngày:7/24/2017 10:16:35 AM)
甲洨 (Ngày:7/24/2017 12:40:43 PM)
LÊNĐỈNH (Ngày:7/24/2017 1:10:25 PM)
thằngkhác (Ngày:7/24/2017 1:13:23 PM)
淝水 (Ngày:7/24/2017 1:14:47 PM)
Vểđâu (Ngày:7/24/2017 3:25:38 PM)
sodu (Ngày:7/24/2017 5:46:00 PM)
潺湲 (Ngày:7/24/2017 6:26:11 PM)
tokhai (Ngày:7/24/2017 6:28:12 PM)
cantru (Ngày:7/24/2017 6:42:14 PM)
碹 (Ngày:7/24/2017 7:56:39 PM)
bắtbuột (Ngày:7/24/2017 8:50:26 PM)
甲洨 (Ngày:7/24/2017 9:21:53 PM)
宇文玥 (Ngày:7/24/2017 10:10:37 PM)
Cốgiả (Ngày:7/24/2017 10:22:17 PM)
siếtchặt (Ngày:7/24/2017 10:35:38 PM)
Lặctrôi (Ngày:7/24/2017 10:45:42 PM)
Máyhàntựđộng (Ngày:7/25/2017 12:19:11 AM)
霧狀 (Ngày:7/25/2017 12:19:12 AM)
Máyhànbán (Ngày:7/25/2017 12:20:06 AM)
鍍膜 (Ngày:7/25/2017 12:30:39 AM)
Diệuhân (Ngày:7/25/2017 1:46:37 AM)
妙妡 (Ngày:7/25/2017 1:53:55 AM)
刷條碼 (Ngày:7/25/2017 2:03:24 AM)
Item (Ngày:7/25/2017 3:14:20 AM)
Sankhauquay (Ngày:7/25/2017 3:41:43 AM)
Giậtao (Ngày:7/25/2017 5:13:58 AM)
耗電 (Ngày:7/25/2017 6:16:52 AM)
tốnđiẹn (Ngày:7/25/2017 6:20:29 AM)
điẹn (Ngày:7/25/2017 6:20:43 AM)
điẹn (Ngày:7/25/2017 6:20:43 AM)
用電 (Ngày:7/25/2017 6:26:15 AM)
nhạnsự (Ngày:7/25/2017 6:36:31 AM)
quývì (Ngày:7/25/2017 6:45:32 AM)
qúyvị (Ngày:7/25/2017 6:46:14 AM)
審核的意思是,看一看可不可以通過 (Ngày:7/25/2017 8:32:07 AM)
審核了 (Ngày:7/25/2017 8:32:37 AM)
審核的意思是,看一看可不可以通過 (Ngày:7/25/2017 8:33:11 AM)
將信將疑、 (Ngày:7/25/2017 1:16:22 PM)
將信將疑 (Ngày:7/25/2017 1:16:34 PM)
lầmsao (Ngày:7/25/2017 1:19:22 PM)
節檢 (Ngày:7/25/2017 5:39:42 PM)
trễvai (Ngày:7/25/2017 5:48:04 PM)
打汁 (Ngày:7/25/2017 7:32:37 PM)
攪碎 (Ngày:7/25/2017 7:33:03 PM)
捶肩 (Ngày:7/25/2017 7:35:00 PM)
捶扁 (Ngày:7/25/2017 7:35:17 PM)
朏] (Ngày:7/25/2017 7:36:06 PM)
沈紫音 (Ngày:7/25/2017 9:15:54 PM)
每星期 (Ngày:7/25/2017 9:26:00 PM)
sựchútâm (Ngày:7/25/2017 9:33:39 PM)
sựchútâm (Ngày:7/25/2017 9:33:51 PM)
準筆 (Ngày:7/25/2017 9:55:49 PM)
, XẠO, (Ngày:7/26/2017 2:56:25 AM)
是川 (Ngày:7/26/2017 3:13:49 AM)
事化 (Ngày:7/26/2017 4:35:51 AM)
nhìnngắm (Ngày:7/26/2017 6:02:44 AM)
本機 (Ngày:7/26/2017 6:09:59 AM)
毒蟲 (Ngày:7/26/2017 6:12:05 AM)
chỗđồn (Ngày:7/26/2017 6:25:33 AM)
沙雕 (Ngày:7/26/2017 8:30:41 AM)
chânchúa (Ngày:7/26/2017 12:06:06 PM)
chânthiêntử (Ngày:7/26/2017 12:06:25 PM)
Hếtcach (Ngày:7/26/2017 1:15:18 PM)
chánthành (Ngày:7/26/2017 4:11:00 PM)
chắtchiu (Ngày:7/26/2017 5:02:50 PM)
褓母 (Ngày:7/26/2017 5:04:11 PM)
Choehoinhochut..cacaceokhudaitrungcobietctynaocantuyennamchuyenchukoah...acena (Ngày:7/26/2017 5:04:45 PM)
lănlóc (Ngày:7/26/2017 5:22:25 PM)
hỏ (Ngày:7/26/2017 6:12:41 PM)
khungsắt (Ngày:7/26/2017 6:14:40 PM)
kinhdoah (Ngày:7/26/2017 6:35:01 PM)
出氣筒 (Ngày:7/26/2017 6:41:30 PM)
túiđấm (Ngày:7/26/2017 6:42:49 PM)
Xétnghiêm (Ngày:7/26/2017 10:19:49 PM)
sángbừng (Ngày:7/27/2017 12:37:11 AM)
搬出 (Ngày:7/27/2017 12:43:22 AM)
tiepthe (Ngày:7/27/2017 12:56:53 AM)
赈 (Ngày:7/27/2017 12:59:50 AM)
赈 (Ngày:7/27/2017 12:59:56 AM)
赈 (Ngày:7/27/2017 1:00:01 AM)
batbuoc (Ngày:7/27/2017 1:22:44 AM)
óc (Ngày:7/27/2017 1:25:35 AM)
ócchó (Ngày:7/27/2017 1:25:57 AM)
quảócchó (Ngày:7/27/2017 1:26:06 AM)

Click here to search using English words only


Quick references
Từvựng HánViệt và HánNôm đangđược yêucầu bổsung
Liệtkê những từ đượcxem nhiềunhất trong tuần nầy
What Makes Chinese So Vietnamese?
Xinmời đónggóp từmới hoặc ýkiến của bạn trên Diễnđàn tiếngViệt.

Back to VNY2K Homepage
Trởvềlại trangnhà VNY2K

Back to top

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.

Flag counter for pages with this banner only -- reset 06262011