Back to VNY2K Homepage TRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từ HánNôm:


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).

Những từ đangđược yêucầu chưađược đưavào khodữliệu:
Nếu bạn muốn đónggóp hoặc có ýkiến, xin vào trang: Diễnđàn TiếngViệt.


對在 (Ngày:2/12/2019 1:51:58 AM)
Cặp (Ngày:2/12/2019 3:01:09 AM)
Cặp (Ngày:2/12/2019 3:02:42 AM)
lẫy (Ngày:2/12/2019 6:19:10 AM)
背重 (Ngày:2/12/2019 7:19:43 AM)
侍親 (Ngày:2/12/2019 7:21:59 AM)
遜” (Ngày:2/12/2019 7:29:10 AM)
割股療親 (Ngày:2/12/2019 3:15:08 PM)
Đauthườngđình (Ngày:2/12/2019 5:22:23 PM)
Thườngđình (Ngày:2/12/2019 5:23:14 PM)
bắm (Ngày:2/12/2019 5:40:03 PM)
KIENHOACD (Ngày:2/12/2019 7:05:34 PM)
KIENHOAC (Ngày:2/12/2019 7:05:41 PM)
氣場 (Ngày:2/12/2019 7:08:40 PM)
痤瘡 (Ngày:2/12/2019 9:52:19 PM)
心繫父母掛心頭 (Ngày:2/12/2019 11:42:43 PM)
心繫父母掛心頭 (Ngày:2/12/2019 11:42:43 PM)
心繫 (Ngày:2/12/2019 11:43:29 PM)
nghĩthay (Ngày:2/13/2019 12:07:39 AM)
nãđại (Ngày:2/13/2019 12:19:17 AM)
色難 (Ngày:2/13/2019 12:33:45 AM)
bướctiếp (Ngày:2/13/2019 12:56:37 AM)
Dàycông (Ngày:2/13/2019 12:59:14 AM)
côngxây (Ngày:2/13/2019 12:59:45 AM)
uớcbằng (Ngày:2/13/2019 1:00:44 AM)
要債 (Ngày:2/13/2019 2:26:07 AM)
要債 (Ngày:2/13/2019 2:27:44 AM)
洪文瑞 (Ngày:2/13/2019 4:51:11 AM)
HồngVănThụy (Ngày:2/13/2019 4:58:24 AM)
原心 (Ngày:2/13/2019 5:07:05 AM)
先哲 (Ngày:2/13/2019 5:24:39 AM)
懊恨 (Ngày:2/13/2019 6:22:40 AM)
Atomy (Ngày:2/13/2019 6:30:46 AM)
母親健康 (Ngày:2/13/2019 8:24:01 AM)
媽媽健康 (Ngày:2/13/2019 8:24:21 AM)
寒磣 (Ngày:2/13/2019 10:00:21 AM)
愚孝 (Ngày:2/13/2019 3:10:01 PM)
亙古 (Ngày:2/13/2019 3:19:31 PM)
vướngmắc (Ngày:2/13/2019 3:20:23 PM)
Xãlongthọ (Ngày:2/13/2019 4:18:27 PM)
Longthọ (Ngày:2/13/2019 4:18:40 PM)
齡răng (Ngày:2/13/2019 4:41:28 PM)
gỡra (Ngày:2/13/2019 6:34:25 PM)
现实 (Ngày:2/13/2019 7:13:04 PM)
情人节 (Ngày:2/13/2019 7:36:22 PM)
Tobảnđồ (Ngày:2/13/2019 7:56:28 PM)
tangnangsuat (Ngày:2/13/2019 10:45:17 PM)
bànđẻ (Ngày:2/13/2019 11:17:42 PM)
bàbầu (Ngày:2/13/2019 11:19:00 PM)
瘙痒 (Ngày:2/14/2019 1:20:17 AM)
发痒 (Ngày:2/14/2019 1:26:48 AM)
物慾橫流 (Ngày:2/14/2019 1:37:12 AM)
suốtquanhnăm (Ngày:2/14/2019 1:43:10 AM)
suốtquanh (Ngày:2/14/2019 1:43:31 AM)
陳宥均 (Ngày:2/14/2019 4:01:58 AM)
lợhại (Ngày:2/14/2019 4:03:01 AM)
Vothigong (Ngày:2/14/2019 4:06:44 AM)
Kếtnốivớitôi (Ngày:2/14/2019 5:10:12 AM)
跟我交往 (Ngày:2/14/2019 5:10:29 AM)
愷切 (Ngày:2/14/2019 1:58:47 PM)
bấy (Ngày:2/14/2019 2:34:09 PM)
不言 (Ngày:2/14/2019 2:36:44 PM)
心無旁騖 (Ngày:2/14/2019 4:04:29 PM)
旁騖 (Ngày:2/14/2019 4:04:37 PM)
hắcnô (Ngày:2/14/2019 6:58:12 PM)
nòigià (Ngày:2/14/2019 7:03:44 PM)
nhử (Ngày:2/14/2019 7:06:39 PM)
khịtkhịt (Ngày:2/14/2019 7:11:01 PM)
hãnhdiện (Ngày:2/14/2019 7:20:47 PM)
hãnh (Ngày:2/14/2019 7:20:57 PM)
hãnh (Ngày:2/14/2019 7:21:05 PM)
bániênvạnkiếp (Ngày:2/14/2019 8:49:02 PM)
đẹt (Ngày:2/14/2019 9:33:24 PM)
dãyến (Ngày:2/14/2019 9:39:11 PM)
đỏrạng (Ngày:2/14/2019 9:55:34 PM)
thẫm (Ngày:2/14/2019 9:58:04 PM)
thẫm (Ngày:2/14/2019 9:58:36 PM)
mặtđầm (Ngày:2/14/2019 10:04:18 PM)
dãyđồi (Ngày:2/14/2019 10:07:04 PM)
tướinhuộm (Ngày:2/14/2019 10:14:39 PM)
nâusậm (Ngày:2/14/2019 10:35:07 PM)
蒙圈 (Ngày:2/14/2019 10:58:50 PM)
深覺 (Ngày:2/15/2019 12:04:15 AM)
深覺十分 (Ngày:2/15/2019 12:04:38 AM)
稍作 (Ngày:2/15/2019 12:10:29 AM)
Năm.trước (Ngày:2/15/2019 3:45:17 AM)
愚蠢的 (Ngày:2/15/2019 5:04:41 AM)
Batri (Ngày:2/15/2019 5:11:46 AM)
特動 (Ngày:2/15/2019 5:24:17 AM)
太羽惊鸿 (Ngày:2/15/2019 2:55:57 PM)
Dẫnbồ (Ngày:2/15/2019 4:05:10 PM)
大難 (Ngày:2/15/2019 5:23:39 PM)
大湳 (Ngày:2/15/2019 5:24:04 PM)
DAINAN (Ngày:2/15/2019 5:24:16 PM)
世界大難 (Ngày:2/15/2019 5:25:44 PM)
大楠 (Ngày:2/15/2019 5:26:34 PM)
嘛桶 (Ngày:2/15/2019 6:43:38 PM)
耍把 (Ngày:2/15/2019 6:45:56 PM)
誜把 (Ngày:2/15/2019 6:46:21 PM)
NUOCRUABONCAU (Ngày:2/15/2019 6:48:18 PM)
GANGTAYCAOSU (Ngày:2/15/2019 6:55:56 PM)
拇膠 (Ngày:2/15/2019 7:08:03 PM)
NHUACAOSU (Ngày:2/15/2019 7:08:18 PM)
NNHUA (Ngày:2/15/2019 7:20:31 PM)
xeô-tô (Ngày:2/15/2019 7:35:31 PM)
我是阿嬤的孫女 (Ngày:2/15/2019 9:14:59 PM)
我是阿嬤的孫女 (Ngày:2/15/2019 9:15:55 PM)
稍作 (Ngày:2/15/2019 10:04:12 PM)
寛心 (Ngày:2/15/2019 10:05:47 PM)
放寬心 (Ngày:2/15/2019 10:06:54 PM)
寛心 (Ngày:2/15/2019 10:06:57 PM)
盼到 (Ngày:2/15/2019 10:08:50 PM)
抽身 (Ngày:2/15/2019 10:10:03 PM)
則由 (Ngày:2/15/2019 10:16:46 PM)
备 (Ngày:2/15/2019 11:25:41 PM)
備貨 (Ngày:2/15/2019 11:26:11 PM)
ơt (Ngày:2/16/2019 2:50:05 AM)
硝化甘油 (Ngày:2/16/2019 6:00:10 AM)
乂安省宋魯社黎舍村卒 (Ngày:2/16/2019 6:09:22 AM)
宋魯社黎舍村卒 (Ngày:2/16/2019 6:10:18 AM)
沠 (Ngày:2/16/2019 6:14:52 AM)
Conruồi (Ngày:2/16/2019 7:37:16 AM)
親炙 (Ngày:2/16/2019 8:04:14 AM)
cặp (Ngày:2/16/2019 10:58:47 AM)
lẫy (Ngày:2/16/2019 12:48:25 PM)
lẫy (Ngày:2/16/2019 12:48:37 PM)
氣場 (Ngày:2/16/2019 3:22:01 PM)
推究 (Ngày:2/16/2019 3:30:38 PM)
拍桌 (Ngày:2/16/2019 3:32:44 PM)
拍桌 (Ngày:2/16/2019 3:32:55 PM)
稽察 (Ngày:2/16/2019 4:05:52 PM)
查察 (Ngày:2/16/2019 4:07:37 PM)
面皰 (Ngày:2/16/2019 5:33:30 PM)
面疱 (Ngày:2/16/2019 5:40:23 PM)
Bộme (Ngày:2/17/2019 4:07:22 AM)
末莉 (Ngày:2/17/2019 4:21:00 AM)
tầmvới (Ngày:2/17/2019 4:29:36 AM)
制造 (Ngày:2/17/2019 5:55:15 AM)
制造业 (Ngày:2/17/2019 5:56:19 AM)
nămchuột (Ngày:2/17/2019 7:18:49 AM)
nămchuột (Ngày:2/17/2019 7:18:49 AM)
黃氏草 (Ngày:2/17/2019 7:16:17 PM)
慈濟 (Ngày:2/17/2019 8:26:33 PM)
riaroi (Ngày:2/17/2019 10:41:23 PM)
xoắnxít (Ngày:2/18/2019 12:43:51 AM)
Xời (Ngày:2/18/2019 12:44:53 AM)
辍 (Ngày:2/18/2019 6:27:51 AM)
中辍 (Ngày:2/18/2019 6:28:31 AM)
虛無縹緲 (Ngày:2/18/2019 6:45:34 AM)
縹緲 (Ngày:2/18/2019 6:46:10 AM)
rậttự (Ngày:2/18/2019 7:48:01 AM)
鼠年 (Ngày:2/18/2019 8:08:16 AM)
卯兔 (Ngày:2/18/2019 8:17:41 AM)
貓年 (Ngày:2/18/2019 8:22:58 AM)
縹緲 (Ngày:2/18/2019 8:30:05 AM)
縹緲 (Ngày:2/18/2019 8:34:27 AM)
硝化 (Ngày:2/18/2019 12:53:57 PM)
備貨 (Ngày:2/18/2019 2:13:50 PM)
抽身 (Ngày:2/18/2019 2:15:46 PM)
大難 (Ngày:2/18/2019 2:28:04 PM)
湳 (Ngày:2/18/2019 2:35:34 PM)
誜 (Ngày:2/18/2019 2:59:16 PM)
biểnson (Ngày:2/18/2019 3:53:55 PM)
xoáylốc (Ngày:2/18/2019 3:55:01 PM)
đẹt (Ngày:2/18/2019 4:11:42 PM)
sôngrạch (Ngày:2/18/2019 4:14:23 PM)
瘙痒 (Ngày:2/18/2019 4:16:27 PM)
瘙癢 (Ngày:2/18/2019 4:16:41 PM)
瘙 (Ngày:2/18/2019 4:17:24 PM)
瘙 (Ngày:2/18/2019 4:17:52 PM)
gạchnung (Ngày:2/18/2019 4:20:27 PM)
yêncương (Ngày:2/18/2019 4:32:48 PM)
亘古 (Ngày:2/18/2019 4:33:18 PM)
一齣 (Ngày:2/18/2019 5:16:27 PM)
thethé (Ngày:2/18/2019 5:27:47 PM)
獻藝 (Ngày:2/18/2019 5:54:43 PM)
獻技 (Ngày:2/18/2019 5:54:54 PM)
獻寶 (Ngày:2/18/2019 5:56:49 PM)
đồngáng (Ngày:2/18/2019 10:21:07 PM)
đồngáng (Ngày:2/18/2019 10:21:17 PM)
xôngkhối (Ngày:2/18/2019 10:24:34 PM)
nữtì (Ngày:2/18/2019 10:35:59 PM)
lỳlợm (Ngày:2/19/2019 12:04:13 AM)
這組 (Ngày:2/19/2019 1:17:44 AM)
chínhhãng (Ngày:2/19/2019 1:43:57 AM)
嚣张 (Ngày:2/19/2019 5:16:15 AM)
嚣 (Ngày:2/19/2019 5:16:49 AM)
嚣张 (Ngày:2/19/2019 5:16:56 AM)
Tôiđángnhưvậy,hãycứnóinhữnggìbạnmuốn.. (Ngày:2/19/2019 5:37:02 AM)
Dienform (Ngày:2/19/2019 5:53:16 AM)
開form (Ngày:2/19/2019 5:53:55 AM)
摧残 (Ngày:2/19/2019 6:13:28 AM)
銷蝕 (Ngày:2/19/2019 6:17:54 AM)
早課 (Ngày:2/19/2019 6:26:48 AM)
早齋 (Ngày:2/19/2019 6:28:58 AM)
毗鄰 (Ngày:2/19/2019 6:38:48 AM)
逐年增多 (Ngày:2/19/2019 6:47:08 AM)
逐年 (Ngày:2/19/2019 6:47:19 AM)
齡化 (Ngày:2/19/2019 6:49:45 AM)
gàta (Ngày:2/19/2019 5:08:42 PM)
đặndò (Ngày:2/19/2019 6:18:42 PM)
dặndò (Ngày:2/19/2019 6:20:14 PM)
鐵樹開花 (Ngày:2/19/2019 8:44:19 PM)
圥 (Ngày:2/19/2019 8:44:44 PM)
ChiTuế (Ngày:2/19/2019 9:13:12 PM)
梁皇寶懺 (Ngày:2/19/2019 11:20:08 PM)
梁皇 (Ngày:2/19/2019 11:20:19 PM)
寶懺 (Ngày:2/19/2019 11:20:33 PM)
寶懺 (Ngày:2/19/2019 11:20:33 PM)
dặndò (Ngày:2/19/2019 11:22:19 PM)
懺法 (Ngày:2/19/2019 11:24:21 PM)
麗緻 (Ngày:2/20/2019 12:12:58 AM)
戒烟 (Ngày:2/20/2019 12:42:42 AM)
bỏhútthuốcđi (Ngày:2/20/2019 12:43:00 AM)
楺 (Ngày:2/20/2019 3:42:57 AM)
不外乎 (Ngày:2/20/2019 6:47:32 AM)
蘇星奇 (Ngày:2/20/2019 7:12:08 AM)
tri2nhdie64n (Ngày:2/20/2019 8:32:55 AM)
từngngày (Ngày:2/20/2019 8:33:43 AM)
từngnngày (Ngày:2/20/2019 8:35:49 AM)
từnngngày (Ngày:2/20/2019 8:36:04 AM)
từngnngày (Ngày:2/20/2019 8:36:47 AM)
từngngày (Ngày:2/20/2019 8:36:52 AM)
孜然 (Ngày:2/20/2019 2:37:22 PM)
心机 (Ngày:2/20/2019 5:08:21 PM)
phongtỏa (Ngày:2/20/2019 6:06:56 PM)
Quayroitinhduc (Ngày:2/20/2019 6:38:44 PM)
原地踏步同流合污 (Ngày:2/20/2019 6:38:53 PM)
Tinhduc (Ngày:2/20/2019 6:39:27 PM)
Tinhduc (Ngày:2/20/2019 6:39:35 PM)
眼見為憑 (Ngày:2/20/2019 6:39:37 PM)
眼見為憑 (Ngày:2/20/2019 6:40:00 PM)
物以稀為貴 (Ngày:2/20/2019 6:43:09 PM)
貧賤夫妻百事哀 (Ngày:2/20/2019 6:51:12 PM)
luânvũ (Ngày:2/20/2019 7:02:46 PM)
Tinhhoàn (Ngày:2/20/2019 8:11:39 PM)
票準 (Ngày:2/20/2019 10:21:14 PM)
Goccanh45do (Ngày:2/20/2019 10:30:25 PM)
45° (Ngày:2/20/2019 10:31:02 PM)
ThíchNhấtHạnh (Ngày:2/20/2019 10:38:13 PM)
Chuyendat (Ngày:2/20/2019 10:42:12 PM)
城里 (Ngày:2/20/2019 11:09:56 PM)
Dondep (Ngày:2/20/2019 11:10:04 PM)
Donphong (Ngày:2/20/2019 11:10:19 PM)
城裡 (Ngày:2/20/2019 11:11:21 PM)
城里 (Ngày:2/20/2019 11:11:34 PM)
成禮 (Ngày:2/20/2019 11:12:02 PM)
城裡 (Ngày:2/20/2019 11:12:26 PM)
soichiếu (Ngày:2/20/2019 11:44:58 PM)
自前 (Ngày:2/20/2019 11:45:26 PM)
次前 (Ngày:2/20/2019 11:45:44 PM)
自前 (Ngày:2/20/2019 11:45:58 PM)
tầngthượng (Ngày:2/20/2019 11:56:04 PM)
帳庫 (Ngày:2/21/2019 12:14:27 AM)
葬庫 (Ngày:2/21/2019 12:14:45 AM)
狀庫 (Ngày:2/21/2019 12:15:00 AM)
裝庫 (Ngày:2/21/2019 12:15:13 AM)
老董保護 (Ngày:2/21/2019 12:24:05 AM)
老動保護 (Ngày:2/21/2019 12:24:33 AM)
xawng (Ngày:2/21/2019 12:24:36 AM)
Baohokaodong (Ngày:2/21/2019 12:27:09 AM)
Baoholaodong (Ngày:2/21/2019 12:27:19 AM)
mấykhi (Ngày:2/21/2019 12:44:22 AM)

Click here to search using English words only


Quick references
Từvựng HánViệt và HánNôm cần bổsung
Những từ đượcxem nhiềunhất
What Makes Chinese So Vietnamese?
Xinmời đónggóp từmới hoặc ýkiến.

Back to VNY2K Homepage
Trởvềlại trangnhà VNY2K

Back to top

Copyrights ©2003, 19. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and unwarranted and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.

Flag counter for pages with this banner only -- reset 06262011