Back to VNY2K Homepage TRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từ HánNôm:


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).

Những từ đangđược yêucầu chưađược đưavào khodữliệu:
Nếu bạn muốn đónggóp hoặc có ýkiến, xin vào trang: Diễnđàn TiếngViệt.


永續盤存制 (Ngày:1/15/2018 12:21:32 AM)
rútgọn (Ngày:1/15/2018 12:30:40 AM)
Ngàycấp (Ngày:1/15/2018 1:04:52 AM)
ĐIỀUKHOẢNCHUNG (Ngày:1/15/2018 1:35:10 AM)
phohang (Ngày:1/15/2018 2:12:53 AM)
皺巴巴 (Ngày:1/15/2018 10:40:35 AM)
bèonhèo (Ngày:1/15/2018 12:59:49 PM)
皱 (Ngày:1/15/2018 1:04:12 PM)
Ngủchứ (Ngày:1/15/2018 3:41:08 PM)
Ngủchứ (Ngày:1/15/2018 3:42:13 PM)
銀色夫妻 (Ngày:1/15/2018 5:42:09 PM)
躲到 (Ngày:1/15/2018 6:35:57 PM)
災戶 (Ngày:1/15/2018 7:20:34 PM)
phutrachchinh (Ngày:1/15/2018 7:26:13 PM)
ngìn (Ngày:1/15/2018 9:18:37 PM)
tỷ (Ngày:1/15/2018 9:18:53 PM)
tỹ (Ngày:1/15/2018 9:19:01 PM)
缀 (Ngày:1/15/2018 10:29:38 PM)
ngốc (Ngày:1/16/2018 12:08:26 AM)
ngốc (Ngày:1/16/2018 12:08:32 AM)
ngốc (Ngày:1/16/2018 12:30:06 AM)
勤慎 (Ngày:1/16/2018 1:07:47 AM)
Múabài (Ngày:1/16/2018 5:19:18 AM)
Múabài (Ngày:1/16/2018 5:20:17 AM)
林思宇 (Ngày:1/16/2018 5:32:11 AM)
硬漢碑 (Ngày:1/16/2018 7:48:05 AM)
補假 (Ngày:1/16/2018 7:44:15 PM)
期中評量 (Ngày:1/16/2018 7:47:16 PM)
饅魚 (Ngày:1/16/2018 8:37:31 PM)
曼魚 (Ngày:1/16/2018 8:38:09 PM)
曼魚 (Ngày:1/16/2018 8:38:10 PM)
調移 (Ngày:1/16/2018 9:41:41 PM)
調移 (Ngày:1/16/2018 9:41:42 PM)
調移 (Ngày:1/16/2018 9:41:48 PM)
悲據 (Ngày:1/16/2018 9:56:01 PM)
雖逢 (Ngày:1/16/2018 10:42:47 PM)
Vốnđiềulệ (Ngày:1/16/2018 11:16:11 PM)
核備 (Ngày:1/16/2018 11:30:35 PM)
參仟 (Ngày:1/16/2018 11:33:29 PM)
khoảlấp (Ngày:1/16/2018 11:41:04 PM)
lờisaucùng (Ngày:1/17/2018 12:14:15 AM)
差大 (Ngày:1/17/2018 12:59:28 AM)
gópvốn (Ngày:1/17/2018 1:06:55 AM)
一様 (Ngày:1/17/2018 1:12:43 AM)
滲氮 (Ngày:1/17/2018 1:15:26 AM)
組協 (Ngày:1/17/2018 3:08:23 AM)
Giậnluôn (Ngày:1/17/2018 5:08:09 AM)
爛好 (Ngày:1/17/2018 5:44:56 AM)
好男不當兵好鐵不打釘 (Ngày:1/17/2018 7:50:13 AM)
doitheo (Ngày:1/17/2018 6:33:12 PM)
再不 (Ngày:1/17/2018 6:34:51 PM)
再不 (Ngày:1/17/2018 6:35:09 PM)
母親的命運流下了眼淚 (Ngày:1/17/2018 6:49:58 PM)
Phảichi (Ngày:1/17/2018 6:50:33 PM)
dốtnat (Ngày:1/17/2018 7:01:01 PM)
賣貨 (Ngày:1/17/2018 7:40:09 PM)
cophai (Ngày:1/17/2018 7:44:44 PM)
崑山 (Ngày:1/17/2018 10:10:21 PM)
lờisaucùng (Ngày:1/17/2018 10:30:01 PM)
降不來 (Ngày:1/17/2018 11:42:13 PM)
chồngchéo (Ngày:1/17/2018 11:43:11 PM)
tráichiều (Ngày:1/17/2018 11:51:27 PM)
素食店 (Ngày:1/17/2018 11:55:02 PM)
vỡquỹ (Ngày:1/17/2018 11:55:17 PM)
蠡測 (Ngày:1/18/2018 12:30:04 AM)
詭譎多變 (Ngày:1/18/2018 12:53:51 AM)
參於 (Ngày:1/18/2018 12:59:01 AM)
Koh (Ngày:1/18/2018 1:04:11 AM)
Nám (Ngày:1/18/2018 6:43:33 AM)
Danám (Ngày:1/18/2018 6:43:42 AM)
沒救 (Ngày:1/18/2018 6:52:09 AM)
之法令 (Ngày:1/18/2018 7:05:31 AM)
國籍法 (Ngày:1/18/2018 7:14:37 AM)
抱緊處理 (Ngày:1/18/2018 2:48:04 PM)
鬹 (Ngày:1/18/2018 5:48:35 PM)
tủy (Ngày:1/18/2018 5:50:46 PM)
tủy (Ngày:1/18/2018 5:54:48 PM)
luutrinh (Ngày:1/18/2018 6:38:51 PM)
ĐỈNHTHỊNHPHÁT (Ngày:1/18/2018 6:59:34 PM)
mắttrái (Ngày:1/18/2018 7:41:22 PM)
hốga (Ngày:1/18/2018 9:54:46 PM)
Khỳ (Ngày:1/18/2018 10:52:40 PM)
vỡquỹ (Ngày:1/18/2018 10:58:27 PM)
tiềnảo (Ngày:1/18/2018 10:58:33 PM)
laodốc (Ngày:1/18/2018 10:59:45 PM)
trậncuồngphong (Ngày:1/18/2018 11:07:41 PM)
Chủsởhữu (Ngày:1/18/2018 11:16:06 PM)
你说 (Ngày:1/19/2018 12:56:47 AM)
chốngphá (Ngày:1/19/2018 1:05:41 AM)
chốngphá (Ngày:1/19/2018 1:08:32 AM)
mưavừa (Ngày:1/19/2018 1:57:13 AM)
trậncuồngphong (Ngày:1/19/2018 3:05:11 AM)
她媽的 (Ngày:1/19/2018 9:33:32 AM)
lìabỏxómlàng離鄉背井 (Ngày:1/19/2018 1:53:38 PM)
lìabỏxómlàng (Ngày:1/19/2018 1:53:47 PM)
quăngthóc (Ngày:1/19/2018 7:28:04 PM)
賣乖 (Ngày:1/19/2018 8:25:36 PM)
妳快回家了 (Ngày:1/20/2018 12:34:06 AM)
Khỳ (Ngày:1/20/2018 1:20:17 AM)
chọnđồ (Ngày:1/20/2018 3:11:04 AM)
光聯 (Ngày:1/20/2018 6:52:59 AM)
ngốc (Ngày:1/20/2018 7:55:08 AM)
愼 (Ngày:1/20/2018 8:25:35 AM)
素食者 (Ngày:1/20/2018 6:34:49 PM)
thịtnguội (Ngày:1/20/2018 6:45:27 PM)
gnuội (Ngày:1/20/2018 6:46:12 PM)
vỡòa (Ngày:1/20/2018 8:41:13 PM)
òa (Ngày:1/20/2018 8:42:50 PM)
nhạtnhòa (Ngày:1/20/2018 8:49:18 PM)
trậncuồngphong (Ngày:1/20/2018 10:27:04 PM)
暫停營業 (Ngày:1/21/2018 3:57:06 AM)
放假去哪玩 (Ngày:1/21/2018 6:02:25 AM)
放假去哪玩 (Ngày:1/21/2018 6:05:38 AM)
辛福這兩個字對我來說太搖遠了 (Ngày:1/21/2018 8:33:59 AM)
辛福 (Ngày:1/21/2018 8:34:12 AM)
莘福 (Ngày:1/21/2018 8:34:42 AM)
新福 (Ngày:1/21/2018 8:35:37 AM)
她媽 (Ngày:1/21/2018 8:43:52 AM)
Quáxa (Ngày:1/21/2018 8:44:21 AM)
搖遠 (Ngày:1/21/2018 8:45:04 AM)
辛福 (Ngày:1/21/2018 8:45:52 AM)
quáxa (Ngày:1/21/2018 8:47:14 AM)
Eyeua (Ngày:1/21/2018 12:20:06 PM)
Eyeua (Ngày:1/21/2018 12:22:09 PM)
gỡlại (Ngày:1/21/2018 2:31:42 PM)
bennhau (Ngày:1/21/2018 2:53:48 PM)
đếmất (Ngày:1/21/2018 2:59:35 PM)
豦 (Ngày:1/21/2018 3:18:12 PM)
罂 (Ngày:1/21/2018 4:17:20 PM)

Click here to search using English words only


Quick references
Từvựng HánViệt và HánNôm đangđược yêucầu bổsung
Liệtkê những từ đượcxem nhiềunhất trong tuần nầy
What Makes Chinese So Vietnamese?
Xinmời đónggóp từmới hoặc ýkiến của bạn trên Diễnđàn tiếngViệt.

Back to VNY2K Homepage
Trởvềlại trangnhà VNY2K

Back to top

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.

Flag counter for pages with this banner only -- reset 06262011