Back to VNY2K Homepage TRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từ HánNôm:


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).

Những từ đangđược yêucầu chưađược đưavào khodữliệu:
Nếu bạn muốn đónggóp hoặc có ýkiến, xin vào trang: Diễnđàn TiếngViệt.


chàmquằm (Ngày:4/1/2019 3:36:51 AM)
ngócngách (Ngày:4/1/2019 8:14:00 PM)
Kỷyếu (Ngày:4/3/2019 4:13:15 PM)
Thươngthay (Ngày:4/3/2019 4:42:24 PM)
sađà (Ngày:4/3/2019 4:44:26 PM)
đàrong (Ngày:4/3/2019 4:44:32 PM)
鰕魚 (Ngày:4/3/2019 9:31:07 PM)
rếch (Ngày:4/4/2019 3:57:29 AM)
必然雨過天晴 (Ngày:4/4/2019 4:50:13 AM)
Quylực (Ngày:4/4/2019 5:54:47 PM)
剪接 (Ngày:4/4/2019 6:23:11 PM)
Hacamchieu (Ngày:4/4/2019 6:53:15 PM)
飛鳥盡 (Ngày:4/4/2019 7:07:13 PM)
飛鳥 (Ngày:4/4/2019 7:07:18 PM)
傲嬌 (Ngày:4/4/2019 8:49:42 PM)
cóccần (Ngày:4/4/2019 9:46:40 PM)
hòanhạc (Ngày:4/4/2019 10:19:13 PM)
thâmân (Ngày:4/4/2019 10:33:11 PM)
Nguyễnthanhthảo (Ngày:4/4/2019 11:07:35 PM)
tớiluônnhamấyfriend (Ngày:4/5/2019 2:06:48 AM)
黃苡臻 (Ngày:4/5/2019 5:01:19 AM)
hơntrước (Ngày:4/5/2019 9:02:15 AM)
口部 (Ngày:4/5/2019 9:35:49 AM)
雨雨 (Ngày:4/5/2019 10:53:12 AM)
Thảmrơm (Ngày:4/5/2019 12:45:38 PM)
人生得意須盡歡 (Ngày:4/5/2019 6:33:31 PM)
trướcTuần (Ngày:4/5/2019 9:30:33 PM)
裝逼 (Ngày:4/6/2019 2:29:53 AM)
撞牆 (Ngày:4/6/2019 2:30:15 AM)
tuầncuốituần (Ngày:4/6/2019 3:30:21 AM)
tuầncuối (Ngày:4/6/2019 3:31:23 AM)
張耿豪 (Ngày:4/6/2019 4:07:57 AM)
免洗餐具 (Ngày:4/6/2019 6:55:51 AM)
板正 (Ngày:4/6/2019 10:37:15 AM)
Quásức (Ngày:4/6/2019 11:03:05 AM)
Từavào (Ngày:4/6/2019 6:07:37 PM)
Từa (Ngày:4/6/2019 6:07:53 PM)
~去那裡qùnálikhứnaliđiđâuđó (Ngày:4/6/2019 6:13:56 PM)
RANGMỘC (Ngày:4/6/2019 10:52:30 PM)
柴米油鹽 (Ngày:4/6/2019 11:29:39 PM)
Vem (Ngày:4/6/2019 11:53:00 PM)
Vem (Ngày:4/6/2019 11:53:01 PM)
Vem (Ngày:4/6/2019 11:53:16 PM)
Vem (Ngày:4/6/2019 11:56:44 PM)
你什么时候来中国? (Ngày:4/7/2019 1:30:25 AM)
極具侵略 (Ngày:4/7/2019 1:35:21 AM)
Họchiểu (Ngày:4/7/2019 3:22:48 AM)
Họchiểu (Ngày:4/7/2019 3:22:48 AM)
Hiểu (Ngày:4/7/2019 3:23:03 AM)
Hiểu (Ngày:4/7/2019 3:23:04 AM)
葉銘偉 (Ngày:4/7/2019 3:40:20 AM)
顫栗 (Ngày:4/7/2019 3:53:59 AM)
Hiểuhành (Ngày:4/7/2019 4:12:45 AM)
Hiểuhành (Ngày:4/7/2019 4:12:57 AM)
雖山璀璨 (Ngày:4/7/2019 5:30:09 AM)
đĩađệm (Ngày:4/7/2019 5:47:12 AM)
lạicái (Ngày:4/7/2019 7:43:04 AM)
hầmhừ (Ngày:4/7/2019 8:33:33 AM)
đầmlầy (Ngày:4/7/2019 8:37:06 AM)
đầmlầy (Ngày:4/7/2019 8:37:11 AM)
mếnchuộng (Ngày:4/7/2019 10:56:09 AM)
aođầm (Ngày:4/7/2019 5:09:08 PM)
aođầm (Ngày:4/7/2019 5:09:13 PM)
鐘情 (Ngày:4/7/2019 5:28:27 PM)
檢查結果 (Ngày:4/8/2019 1:19:59 AM)
Bănkhuăn (Ngày:4/8/2019 1:54:39 AM)
Bănkhuăn (Ngày:4/8/2019 1:54:47 AM)
Chuộtđồng (Ngày:4/8/2019 3:28:24 AM)
đàohang (Ngày:4/8/2019 3:30:43 AM)
đàohang (Ngày:4/8/2019 3:30:49 AM)
bọnem (Ngày:4/8/2019 3:34:58 AM)
風俗民情 (Ngày:4/8/2019 3:37:04 AM)
Emcó (Ngày:4/8/2019 6:16:35 AM)
naye (Ngày:4/8/2019 7:05:45 AM)
Đámrồi (Ngày:4/8/2019 7:16:39 AM)
幫忙我 (Ngày:4/8/2019 10:16:55 AM)
atrociously (Ngày:4/8/2019 1:11:41 PM)
印印 (Ngày:4/8/2019 6:14:32 PM)
sucessful, (Ngày:4/8/2019 6:33:39 PM)
khoesắc (Ngày:4/8/2019 6:46:06 PM)
與其 (Ngày:4/9/2019 12:20:00 AM)
與其 (Ngày:4/9/2019 12:20:13 AM)
tanxiaoming (Ngày:4/9/2019 12:37:28 AM)
tanxiaoming (Ngày:4/9/2019 12:37:29 AM)
rướckiệu (Ngày:4/9/2019 1:46:51 AM)
單你孤單你會想起誰 (Ngày:4/9/2019 1:59:23 AM)
走一回 (Ngày:4/9/2019 2:13:31 AM)
世續 (Ngày:4/9/2019 2:39:35 AM)
走一回 (Ngày:4/9/2019 2:39:51 AM)
世續 (Ngày:4/9/2019 2:40:30 AM)
和柴 (Ngày:4/9/2019 2:59:02 AM)
成了 (Ngày:4/9/2019 5:23:52 AM)
成了刻意 (Ngày:4/9/2019 5:24:12 AM)
結綸 (Ngày:4/9/2019 5:25:14 AM)
不謀 (Ngày:4/9/2019 5:35:27 AM)
而合 (Ngày:4/9/2019 5:36:21 AM)
心與心 (Ngày:4/9/2019 5:44:19 AM)
久彌堅 (Ngày:4/9/2019 5:45:24 AM)
彌堅 (Ngày:4/9/2019 5:45:41 AM)
久彌 (Ngày:4/9/2019 5:45:58 AM)
你試試看 (Ngày:4/9/2019 8:28:54 AM)
一个利 (Ngày:4/9/2019 9:29:02 AM)
yige (Ngày:4/9/2019 9:29:14 AM)
飛奴 (Ngày:4/9/2019 11:49:27 AM)
dốtđặc (Ngày:4/9/2019 1:37:04 PM)
xuấtthâ (Ngày:4/9/2019 1:46:56 PM)
trúngphóc (Ngày:4/9/2019 1:54:44 PM)
thấuđáo (Ngày:4/9/2019 1:55:49 PM)
mạchnước (Ngày:4/9/2019 1:59:39 PM)
陳秋彤 (Ngày:4/9/2019 5:04:41 PM)
chủsở (Ngày:4/9/2019 7:26:54 PM)
chủsở (Ngày:4/9/2019 7:27:00 PM)
chủđiền (Ngày:4/9/2019 7:35:45 PM)
chủđiền (Ngày:4/9/2019 7:35:52 PM)
主田 (Ngày:4/9/2019 7:36:57 PM)
給食 (Ngày:4/9/2019 8:09:29 PM)
剖視 (Ngày:4/9/2019 8:33:51 PM)
剖視 (Ngày:4/9/2019 8:34:03 PM)
風風光光 (Ngày:4/9/2019 8:52:21 PM)
雅緻 (Ngày:4/9/2019 9:05:42 PM)
ấntiền (Ngày:4/9/2019 10:13:06 PM)
ấntiền (Ngày:4/9/2019 10:15:15 PM)
影印費 (Ngày:4/9/2019 10:19:36 PM)
gắtgỏng (Ngày:4/10/2019 12:03:53 AM)
thảdiều (Ngày:4/10/2019 12:09:24 AM)
nhớtgiả (Ngày:4/10/2019 12:23:25 AM)
mẻbánh (Ngày:4/10/2019 12:24:11 AM)
cấpbốn (Ngày:4/10/2019 12:31:35 AM)
看電影沒有約我 (Ngày:4/10/2019 12:53:26 AM)
看電影沒有約我 (Ngày:4/10/2019 1:00:39 AM)
Tôiđangxemphim (Ngày:4/10/2019 1:03:56 AM)
Minhăncơmrồi (Ngày:4/10/2019 1:05:15 AM)
Bạnăncơmchưa? (Ngày:4/10/2019 1:05:59 AM)
土著人民 (Ngày:4/10/2019 6:01:38 AM)
紅蟳 (Ngày:4/10/2019 7:51:38 AM)
配管 (Ngày:4/10/2019 10:05:10 PM)
Hoannghêng (Ngày:4/10/2019 11:13:30 PM)
首選 (Ngày:4/10/2019 11:39:24 PM)
單鍵 (Ngày:4/11/2019 12:05:02 AM)
風風光光 (Ngày:4/11/2019 3:10:14 AM)
於作 (Ngày:4/11/2019 4:22:25 AM)
序𥚃向 (Ngày:4/11/2019 4:24:31 AM)
作者序𥚃 (Ngày:4/11/2019 4:25:40 AM)
怡然 (Ngày:4/11/2019 4:36:44 AM)
怡然自在 (Ngày:4/11/2019 4:37:23 AM)
們走 (Ngày:4/11/2019 4:47:52 AM)
鎂光燈 (Ngày:4/11/2019 4:54:54 AM)
光燈 (Ngày:4/11/2019 4:56:49 AM)
光燈都 (Ngày:4/11/2019 4:57:03 AM)
後設認知 (Ngày:4/11/2019 5:09:33 AM)
後設 (Ngày:4/11/2019 5:09:52 AM)
人情緒 (Ngày:4/11/2019 5:15:22 AM)
與其說 (Ngày:4/11/2019 5:18:59 AM)
與其 (Ngày:4/11/2019 5:19:12 AM)
陷在 (Ngày:4/11/2019 5:20:36 AM)
卡關 (Ngày:4/11/2019 5:22:49 AM)
dibravu (Ngày:4/11/2019 6:46:39 AM)
Đặtlệnh (Ngày:4/11/2019 6:43:00 PM)
活跃 (Ngày:4/11/2019 8:24:35 PM)
好动 (Ngày:4/11/2019 8:24:47 PM)
你做什麼工作 (Ngày:4/11/2019 9:31:01 PM)
phường (Ngày:4/11/2019 10:37:49 PM)
phường (Ngày:4/11/2019 10:38:05 PM)
這件案例 (Ngày:4/12/2019 1:28:34 AM)
Bớt (Ngày:4/12/2019 1:29:14 AM)
深覺 (Ngày:4/12/2019 6:03:10 AM)
稍作 (Ngày:4/12/2019 6:05:59 AM)
放寬心 (Ngày:4/12/2019 6:06:31 AM)
越國 (Ngày:4/12/2019 7:13:58 AM)
學不會 (Ngày:4/12/2019 7:50:03 AM)
松德 (Ngày:4/12/2019 3:54:21 PM)
totrinh (Ngày:4/12/2019 10:02:14 PM)
憑欄 (Ngày:4/13/2019 12:06:23 AM)
徹夜未眠 (Ngày:4/13/2019 12:11:26 AM)
枯榮 (Ngày:4/13/2019 12:24:55 AM)
枯榮 (Ngày:4/13/2019 12:25:54 AM)
枯榮 (Ngày:4/13/2019 12:26:01 AM)
畫鬓 (Ngày:4/13/2019 12:30:51 AM)
鬓 (Ngày:4/13/2019 12:31:12 AM)
畫鬢 (Ngày:4/13/2019 12:38:50 AM)
畫鬢 (Ngày:4/13/2019 12:39:02 AM)
弦訴 (Ngày:4/13/2019 12:45:21 AM)
畫鬢 (Ngày:4/13/2019 12:45:27 AM)
它裹 (Ngày:4/13/2019 12:50:59 AM)
裹著 (Ngày:4/13/2019 12:51:09 AM)
它裹 (Ngày:4/13/2019 12:51:17 AM)
蔡雅玲 (Ngày:4/13/2019 4:48:14 AM)
蔡雅玲 (Ngày:4/13/2019 4:49:21 AM)
chínhtrịcánhtả (Ngày:4/13/2019 6:26:13 AM)
lacà (Ngày:4/13/2019 9:04:43 PM)
煞雛饃餾稟 (Ngày:4/14/2019 12:33:47 AM)
首選 (Ngày:4/14/2019 2:52:37 AM)
屋柱 (Ngày:4/14/2019 2:55:47 AM)
TRẦNTHỊHƯƠNGDUYÊN (Ngày:4/14/2019 5:03:15 AM)
邱道明 (Ngày:4/14/2019 6:59:38 AM)
邱道明 (Ngày:4/14/2019 6:59:54 AM)
双生侦探 (Ngày:4/14/2019 7:13:42 AM)
軍務 (Ngày:4/14/2019 1:01:47 PM)
並攏 (Ngày:4/14/2019 1:09:45 PM)
餓肚子 (Ngày:4/14/2019 1:24:43 PM)
hoạtnáo (Ngày:4/14/2019 2:27:42 PM)
đồngán (Ngày:4/14/2019 2:33:48 PM)
cườinhạo (Ngày:4/14/2019 3:26:04 PM)
nhạo (Ngày:4/14/2019 3:26:11 PM)
Máyphaychèn (Ngày:4/14/2019 6:01:49 PM)
DAOPHAYNGÓN (Ngày:4/14/2019 6:02:14 PM)
hoangtưởng (Ngày:4/14/2019 6:13:15 PM)
屋柱 (Ngày:4/14/2019 6:41:02 PM)
激偏 (Ngày:4/14/2019 6:43:04 PM)
江念勳 (Ngày:4/14/2019 10:37:42 PM)
江念勳 (Ngày:4/14/2019 10:37:42 PM)
江念勳 (Ngày:4/14/2019 10:38:20 PM)
李易勳 (Ngày:4/14/2019 11:04:01 PM)
tráichiều (Ngày:4/15/2019 12:42:56 AM)
nhằmlấy (Ngày:4/15/2019 12:44:19 AM)
soạnthư (Ngày:4/15/2019 12:45:28 AM)
chỉnhtrang (Ngày:4/15/2019 12:54:59 AM)
dinhtỉnh (Ngày:4/15/2019 12:58:26 AM)
Thoitietsachse (Ngày:4/15/2019 2:08:49 AM)
nhuyễnhơn (Ngày:4/15/2019 2:26:33 AM)
lànhsợi (Ngày:4/15/2019 2:34:06 AM)
chúcmừngsinhnhật (Ngày:4/15/2019 4:55:11 AM)
nhahơm (Ngày:4/15/2019 5:06:04 AM)
hơm (Ngày:4/15/2019 5:06:19 AM)
gymer (Ngày:4/15/2019 7:14:52 AM)
昡 (Ngày:4/15/2019 7:28:15 AM)
昡 (Ngày:4/15/2019 7:28:41 AM)
昡 (Ngày:4/15/2019 7:29:08 AM)
昡 (Ngày:4/15/2019 7:29:42 AM)
枯謝 (Ngày:4/15/2019 11:55:20 AM)
đồngán (Ngày:4/15/2019 12:05:49 PM)
俺妹 (Ngày:4/15/2019 1:29:55 PM)
cườinhạo (Ngày:4/15/2019 2:00:08 PM)
hồngnhanđatruân (Ngày:4/15/2019 2:36:01 PM)
đatruân (Ngày:4/15/2019 2:37:47 PM)
红颜薄命 (Ngày:4/15/2019 3:24:57 PM)
慎終追遠 (Ngày:4/15/2019 4:14:23 PM)
chungsự (Ngày:4/15/2019 4:54:17 PM)
妝感 (Ngày:4/15/2019 5:12:59 PM)
不成人形 (Ngày:4/15/2019 6:40:56 PM)
不成人形 (Ngày:4/15/2019 6:41:13 PM)
發財樹 (Ngày:4/15/2019 7:32:34 PM)
họcnghệ (Ngày:4/15/2019 7:54:49 PM)
họcnghề (Ngày:4/15/2019 7:55:04 PM)
適得其反 (Ngày:4/15/2019 7:56:41 PM)
適得 (Ngày:4/15/2019 7:57:49 PM)
形同 (Ngày:4/15/2019 8:25:46 PM)
chobiết (Ngày:4/15/2019 9:48:41 PM)
太棒 (Ngày:4/15/2019 10:13:02 PM)
rongruổi (Ngày:4/15/2019 11:11:51 PM)
gada (Ngày:4/15/2019 11:19:04 PM)
gàda (Ngày:4/15/2019 11:19:48 PM)
吳瑞敏 (Ngày:4/16/2019 12:03:31 AM)
吳瑞敏 (Ngày:4/16/2019 12:04:21 AM)
榧子 (Ngày:4/16/2019 12:20:19 AM)
khóibốc (Ngày:4/16/2019 12:32:14 AM)
hạthạnhnhân (Ngày:4/16/2019 12:40:59 AM)
东 (Ngày:4/16/2019 5:44:52 AM)
ĐặngViệtNga (Ngày:4/16/2019 8:55:37 AM)
八歐姆 (Ngày:4/16/2019 4:19:03 PM)
歐姆 (Ngày:4/16/2019 4:43:38 PM)
共产党 (Ngày:4/16/2019 5:55:17 PM)
便斗線 (Ngày:4/16/2019 6:25:39 PM)
ấmnước (Ngày:4/16/2019 6:33:33 PM)
NỠNHẪN (Ngày:4/17/2019 2:40:46 AM)
từnhữngthứ (Ngày:4/17/2019 3:04:29 AM)
từnhững (Ngày:4/17/2019 3:04:35 AM)
từnhững (Ngày:4/17/2019 3:04:36 AM)
nhữngthứ (Ngày:4/17/2019 3:04:39 AM)
的確dichthi (Ngày:4/17/2019 7:23:36 AM)
的gaungyun (Ngày:4/17/2019 7:23:46 AM)
黃世芳 (Ngày:4/17/2019 6:52:05 PM)
形同 (Ngày:4/17/2019 7:03:43 PM)
李羿賢 (Ngày:4/17/2019 7:32:00 PM)
卓佳慧 (Ngày:4/17/2019 7:32:04 PM)
郭羽珊 (Ngày:4/17/2019 7:32:16 PM)
余可心 (Ngày:4/17/2019 7:33:23 PM)
黃詩尹 (Ngày:4/17/2019 7:34:00 PM)
張善傑 (Ngày:4/17/2019 7:35:04 PM)
琬琪 (Ngày:4/17/2019 7:35:45 PM)
郭羽珊 (Ngày:4/17/2019 7:36:37 PM)
善傑 (Ngày:4/17/2019 7:36:39 PM)
杜明潔 (Ngày:4/17/2019 7:37:15 PM)
郭旻昌 (Ngày:4/17/2019 7:37:16 PM)
李怡頤 (Ngày:4/17/2019 7:37:28 PM)
潘仕豪 (Ngày:4/17/2019 7:39:55 PM)
黃緯勝 (Ngày:4/17/2019 7:39:56 PM)
姚奕碩 (Ngày:4/17/2019 7:40:12 PM)
銓祐 (Ngày:4/17/2019 7:40:20 PM)
陳文瀅 (Ngày:4/17/2019 7:40:26 PM)
Lýnghệhiền (Ngày:4/17/2019 7:40:53 PM)
陳柔安 (Ngày:4/17/2019 7:41:14 PM)
滙 (Ngày:4/17/2019 7:41:21 PM)
姚奕碩 (Ngày:4/17/2019 7:41:36 PM)
楊婕妤 (Ngày:4/17/2019 7:41:57 PM)
馮泰哲 (Ngày:4/17/2019 7:42:14 PM)
潘仕豪 (Ngày:4/17/2019 7:42:55 PM)
姚奕碩ㄧㄠ (Ngày:4/17/2019 7:43:21 PM)
姚奕碩 (Ngày:4/17/2019 7:43:26 PM)
鄭雅文 (Ngày:4/17/2019 7:43:53 PM)
姚奕碩 (Ngày:4/17/2019 7:44:02 PM)
馮泰哲 (Ngày:4/17/2019 7:46:20 PM)
望之卻步 (Ngày:4/17/2019 8:27:41 PM)
行照 (Ngày:4/17/2019 11:46:58 PM)
loathùng (Ngày:4/18/2019 12:11:09 AM)
今世緣前生定 (Ngày:4/18/2019 1:48:16 AM)
今生遇見的人都是前世的安排 (Ngày:4/18/2019 1:49:06 AM)
tânvạn (Ngày:4/18/2019 1:59:54 AM)
cầmsạch (Ngày:4/18/2019 2:24:15 AM)
虐狂 (Ngày:4/18/2019 3:05:17 AM)
hỏithăm (Ngày:4/18/2019 3:38:07 AM)
做手術 (Ngày:4/18/2019 4:47:29 AM)
ngãtưthìrẽtrái (Ngày:4/18/2019 5:32:01 AM)
舒益能 (Ngày:4/18/2019 6:21:45 PM)
Đầuvoisen (Ngày:4/18/2019 7:36:52 PM)
TrạiMát (Ngày:4/18/2019 8:48:04 PM)
Lắmlúc (Ngày:4/18/2019 9:06:00 PM)
mãinô (Ngày:4/18/2019 9:11:48 PM)
làmtịch (Ngày:4/18/2019 9:17:40 PM)
hắcchủng (Ngày:4/18/2019 9:20:43 PM)
triềnđồi (Ngày:4/18/2019 9:40:59 PM)
phanhphui (Ngày:4/19/2019 12:09:11 AM)
vungtiền (Ngày:4/19/2019 12:15:44 AM)
rồitập (Ngày:4/19/2019 1:02:57 AM)
khỏiđộng (Ngày:4/19/2019 1:03:23 AM)
心咒 (Ngày:4/19/2019 4:33:26 AM)
希望每天看到你的笑容 (Ngày:4/19/2019 4:58:14 AM)
當我女朋友好嗎? (Ngày:4/19/2019 8:14:26 AM)
畵畵 (Ngày:4/19/2019 9:17:40 AM)
此刻 (Ngày:4/19/2019 10:42:16 AM)
Thìra (Ngày:4/19/2019 10:45:18 AM)
Thìralàvậy. (Ngày:4/19/2019 10:45:40 AM)
Cóconchồngchỉthươngconkhôngyêuvợ (Ngày:4/19/2019 6:18:04 PM)
我们 (Ngày:4/19/2019 7:41:06 PM)
马 (Ngày:4/19/2019 7:41:35 PM)
mặtnền (Ngày:4/19/2019 8:22:14 PM)
Nướcchảyvềnguồn (Ngày:4/19/2019 8:44:44 PM)
作田 (Ngày:4/20/2019 2:13:25 AM)
美溪海滩 (Ngày:4/20/2019 2:17:06 AM)
海云岭 (Ngày:4/20/2019 2:17:44 AM)
灵应寺 (Ngày:4/20/2019 2:18:27 AM)
‎bácsĩdaliễu (Ngày:4/20/2019 7:25:22 AM)
loắtchoắt (Ngày:4/20/2019 3:43:36 PM)
loắt (Ngày:4/20/2019 3:47:35 PM)
nhátnhúa (Ngày:4/20/2019 3:56:47 PM)
dãyến (Ngày:4/20/2019 7:05:13 PM)
帅哥 (Ngày:4/20/2019 9:23:39 PM)
thìra (Ngày:4/20/2019 10:39:19 PM)
quởphạt (Ngày:4/21/2019 7:22:39 AM)
波霸 (Ngày:4/21/2019 4:10:52 PM)
無慮 (Ngày:4/21/2019 5:03:35 PM)
phóngtim (Ngày:4/21/2019 5:13:32 PM)
望而卻步 (Ngày:4/21/2019 5:19:22 PM)
擦撞 (Ngày:4/21/2019 6:37:45 PM)
不耐 (Ngày:4/21/2019 6:40:46 PM)
靈車 (Ngày:4/21/2019 6:59:08 PM)
中還貧血 (Ngày:4/21/2019 7:17:15 PM)
中海貧血 (Ngày:4/21/2019 7:17:27 PM)
Dânghoa (Ngày:4/21/2019 7:48:34 PM)
Dânghoa (Ngày:4/21/2019 7:48:42 PM)
一片狼藉 (Ngày:4/21/2019 8:27:14 PM)
心格 (Ngày:4/21/2019 9:39:21 PM)
心格 (Ngày:4/21/2019 9:40:59 PM)
心格 (Ngày:4/21/2019 9:47:59 PM)
養小孩 (Ngày:4/21/2019 11:05:45 PM)
喂養 (Ngày:4/21/2019 11:06:02 PM)
tuộc (Ngày:4/21/2019 11:15:02 PM)
無意志的動 (Ngày:4/22/2019 2:25:10 AM)
哪有 (Ngày:4/22/2019 4:35:43 AM)
哪有 (Ngày:4/22/2019 4:35:58 AM)
應該不會 (Ngày:4/22/2019 5:37:28 AM)
你什么时候来中国? (Ngày:4/22/2019 6:35:21 AM)
phựcvị (Ngày:4/22/2019 8:01:45 AM)
陳雅靜 (Ngày:4/22/2019 8:09:21 AM)
回位 (Ngày:4/22/2019 8:09:30 AM)
怡然 (Ngày:4/22/2019 4:24:56 PM)
NhữngtừđangđượcyêucầuchưađượcđưavàokhodữliệuNếubạnmuốnđónggóphoặccóýkiến,xinvàot (Ngày:4/22/2019 4:56:57 PM)
硇 (Ngày:4/22/2019 6:28:04 PM)
硇 (Ngày:4/22/2019 6:28:14 PM)
tòasoạn (Ngày:4/22/2019 9:51:58 PM)
buổilễ (Ngày:4/22/2019 10:04:40 PM)
buổi (Ngày:4/22/2019 10:04:51 PM)
míttinh (Ngày:4/23/2019 12:45:37 AM)
廣東廣州 (Ngày:4/23/2019 1:47:06 AM)
tốisủa (Ngày:4/23/2019 2:37:14 AM)
hongphải (Ngày:4/23/2019 2:37:49 AM)
gắnsúng (Ngày:4/23/2019 2:38:49 AM)
gắnsúng (Ngày:4/23/2019 2:38:54 AM)
長氏 (Ngày:4/23/2019 4:38:23 AM)
范志春 (Ngày:4/23/2019 7:14:47 AM)
范志春 (Ngày:4/23/2019 7:14:47 AM)
黃穎蕙 (Ngày:4/23/2019 7:43:41 AM)
黃穎蕙 (Ngày:4/23/2019 7:43:42 AM)
歡迎會 (Ngày:4/23/2019 8:04:53 AM)
phụhọa (Ngày:4/23/2019 9:05:24 AM)
cảmsốt (Ngày:4/23/2019 9:16:10 AM)
viênngoạilang員外 (Ngày:4/23/2019 9:26:34 AM)
dángđiệu (Ngày:4/23/2019 9:31:23 AM)
吳姵璇 (Ngày:4/23/2019 10:11:39 AM)
吳姵璇 (Ngày:4/23/2019 10:12:04 AM)
制激 (Ngày:4/23/2019 10:15:10 AM)
vỡtoang (Ngày:4/23/2019 11:52:02 AM)
oanghoác (Ngày:4/23/2019 11:53:55 AM)
toanghoác (Ngày:4/23/2019 11:53:59 AM)
toang (Ngày:4/23/2019 11:54:07 AM)
lẩnlánh (Ngày:4/23/2019 11:55:07 AM)
côđỡ (Ngày:4/23/2019 12:01:59 PM)
quanlộ (Ngày:4/23/2019 6:23:31 PM)
cáiquan (Ngày:4/23/2019 6:27:54 PM)
cáiquan (Ngày:4/23/2019 6:36:18 PM)
Quanđạo (Ngày:4/23/2019 6:37:37 PM)
cáilũ (Ngày:4/23/2019 6:38:22 PM)
bạodạn (Ngày:4/23/2019 6:53:19 PM)
mắngtạo (Ngày:4/23/2019 9:19:14 PM)
郭禾淳 (Ngày:4/23/2019 10:52:45 PM)
bomxang (Ngày:4/24/2019 2:22:54 AM)
đisơ (Ngày:4/24/2019 3:23:32 AM)
lialia (Ngày:4/24/2019 3:55:26 AM)
ialiạ (Ngày:4/24/2019 3:59:12 AM)
lialiạ (Ngày:4/24/2019 3:59:44 AM)
lialiạ (Ngày:4/24/2019 4:00:17 AM)
猛虎 (Ngày:4/24/2019 4:55:56 AM)
給我你的全名 (Ngày:4/24/2019 7:03:07 AM)
給我你的名字 (Ngày:4/24/2019 7:03:39 AM)
Vònglậpgiang (Ngày:4/24/2019 7:11:37 AM)
Vònglập (Ngày:4/24/2019 7:12:47 AM)
Vònglậpgiang (Ngày:4/24/2019 7:21:48 AM)
牛樟 (Ngày:4/24/2019 12:40:17 PM)
牛樟芝 (Ngày:4/24/2019 12:40:30 PM)
Tinhhoan (Ngày:4/24/2019 6:08:31 PM)
核心肌群 (Ngày:4/24/2019 7:45:27 PM)
tiếnsư (Ngày:4/24/2019 8:39:16 PM)
banhchè (Ngày:4/24/2019 8:53:10 PM)
owl (Ngày:4/24/2019 9:44:17 PM)
跛行 (Ngày:4/24/2019 9:53:23 PM)
齊足跳 (Ngày:4/24/2019 9:54:00 PM)
phógiáosư (Ngày:4/25/2019 1:43:24 AM)
待付 (Ngày:4/25/2019 1:47:32 AM)
福教師 (Ngày:4/25/2019 1:50:39 AM)
副教師 (Ngày:4/25/2019 1:58:21 AM)
XANHMƯỚT (Ngày:4/25/2019 2:26:30 AM)
Tôihỏibạnbuổitrưatìmtôicóviệcgìkhông (Ngày:4/25/2019 3:42:37 AM)
ủnghộquan (Ngày:4/25/2019 5:02:59 AM)
猛虎 (Ngày:4/25/2019 5:14:31 AM)
耍帥 (Ngày:4/25/2019 5:21:06 AM)
正義魔人 (Ngày:4/25/2019 5:26:11 AM)
ửng (Ngày:4/25/2019 6:43:00 AM)
ửnghọ (Ngày:4/25/2019 6:43:42 AM)
請問有什麼事情 (Ngày:4/25/2019 7:11:14 AM)
柯俊宏 (Ngày:4/25/2019 7:33:44 AM)
柯俊宏 (Ngày:4/25/2019 7:35:57 AM)
xinhxẻo (Ngày:4/25/2019 8:00:21 AM)
nungnấu (Ngày:4/25/2019 9:34:43 AM)
xếpnếp (Ngày:4/25/2019 12:31:55 PM)
óngả (Ngày:4/25/2019 12:46:43 PM)
廣東廣州 (Ngày:4/25/2019 2:58:12 PM)
雲消霧散 (Ngày:4/25/2019 6:22:01 PM)
quátmắng (Ngày:4/25/2019 6:49:48 PM)

Want to try our beta reversatile English » Chinese » Vietnamese » 简体字?


Quick references
Từvựng HánViệt và HánNôm cần bổsung
Những từ đượcxem nhiềunhất
What Makes Chinese So Vietnamese?

Thửdùng thiếtkế mới "Từnguyên HánNôm"... và xincho ýkiến!

Back to top

Copyrights ©2003, 19. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and unwarranted and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.

Flag counter for pages with this banner only -- reset 06262011