Back to VNY2K Homepage TRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từ HánNôm:


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).

Những từ đangđược yêucầu chưađược đưavào khodữliệu:
Nếu bạn muốn đónggóp hoặc có ýkiến, xin vào trang: Diễnđàn TiếngViệt.


對證 (Ngày:5/19/2020 8:23:01 PM)
對證秤 (Ngày:5/19/2020 8:23:21 PM)
táikí (Ngày:5/19/2020 8:32:15 PM)
sưuhướng (Ngày:5/19/2020 9:24:01 PM)
趜 (Ngày:5/19/2020 9:36:12 PM)
榴莲种子 (Ngày:5/19/2020 9:40:10 PM)
hạtsầuriêng (Ngày:5/19/2020 9:41:06 PM)
hoanthanh (Ngày:5/19/2020 11:50:14 PM)
maymotthietbi (Ngày:5/19/2020 11:52:19 PM)
maymocthietbi (Ngày:5/19/2020 11:52:27 PM)
từngtừ (Ngày:5/20/2020 1:27:31 AM)
坤宇 (Ngày:5/20/2020 2:26:01 AM)
hưngkhôi (Ngày:5/20/2020 3:56:44 AM)
Bộtraucâu (Ngày:5/20/2020 8:21:12 AM)
BotrauCSU (Ngày:5/20/2020 8:21:50 AM)
Botraucái (Ngày:5/20/2020 8:22:11 AM)
Botraucau (Ngày:5/20/2020 8:23:10 AM)
Bộtraucâu (Ngày:5/20/2020 8:24:14 AM)
Bộtthạch (Ngày:5/20/2020 8:25:07 AM)
榄核 (Ngày:5/20/2020 5:56:34 PM)
xun xu (Ngày:5/20/2020 6:43:26 PM)
解封 (Ngày:5/20/2020 8:25:28 PM)
落淚đổlệ (Ngày:5/20/2020 8:39:57 PM)
復瓦劑 (Ngày:5/20/2020 10:28:26 PM)
復瓦劑 (Ngày:5/20/2020 10:28:37 PM)
復瓦機 (Ngày:5/20/2020 10:29:19 PM)
添加劑 (Ngày:5/20/2020 10:29:46 PM)
khônnguôi (Ngày:5/20/2020 11:55:31 PM)
照做 (Ngày:5/21/2020 12:05:10 AM)
hờhứng (Ngày:5/21/2020 12:16:54 AM)
chăngnơi (Ngày:5/21/2020 12:19:28 AM)
vồi (Ngày:5/21/2020 12:20:06 AM)
ㄒội (Ngày:5/21/2020 12:20:13 AM)
疑葬 (Ngày:5/21/2020 12:22:30 AM)
疑常 (Ngày:5/21/2020 12:23:36 AM)
nướccất (Ngày:5/21/2020 12:52:37 AM)
nướccất (Ngày:5/21/2020 12:52:48 AM)
ㄙj4rul (Ngày:5/21/2020 1:13:01 AM)
u/4ru/3 (Ngày:5/21/2020 1:34:21 AM)
痴痴迷戀 (Ngày:5/21/2020 1:38:50 AM)
khánhhội (Ngày:5/21/2020 2:22:44 AM)
HàOkio (Ngày:5/21/2020 2:36:10 AM)
Manylinh (Ngày:5/21/2020 4:22:37 AM)
麻凡 (Ngày:5/21/2020 4:45:52 AM)
yú (Ngày:5/21/2020 9:19:24 AM)
yǔ (Ngày:5/21/2020 9:20:01 AM)
yù (Ngày:5/21/2020 9:20:13 AM)
căi (Ngày:5/21/2020 9:25:47 AM)
căi (Ngày:5/21/2020 9:30:39 AM)
疑常 (Ngày:5/21/2020 9:57:08 AM)
充電線 (Ngày:5/21/2020 5:52:23 PM)
統一作法 (Ngày:5/21/2020 6:38:42 PM)
呂曉 (Ngày:5/21/2020 6:44:11 PM)
箐 (Ngày:5/21/2020 6:45:38 PM)
箐 (Ngày:5/21/2020 6:46:07 PM)
三杯雞飯 (Ngày:5/21/2020 7:24:59 PM)
GÀXÀOSẢỚT (Ngày:5/21/2020 7:28:26 PM)
青椒炒牛肉 (Ngày:5/21/2020 7:41:42 PM)
提繳 (Ngày:5/21/2020 11:41:37 PM)
菜渣 (Ngày:5/22/2020 12:24:10 AM)
鼻導管 (Ngày:5/22/2020 2:39:19 AM)
制青 (Ngày:5/22/2020 4:33:57 AM)
baolâurồi (Ngày:5/22/2020 9:22:28 AM)
下學期 (Ngày:5/22/2020 10:14:00 AM)
反骨 (Ngày:5/22/2020 10:33:36 AM)
答嘴鼓 (Ngày:5/22/2020 10:35:34 AM)
這兒里 (Ngày:5/22/2020 9:42:20 PM)
謝答 (Ngày:5/22/2020 10:44:52 PM)
髮小 (Ngày:5/22/2020 11:10:29 PM)
bịphỏng (Ngày:5/22/2020 11:13:38 PM)
汤 (Ngày:5/22/2020 11:24:10 PM)
汤 (Ngày:5/22/2020 11:24:19 PM)
nằmtrêngiường (Ngày:5/22/2020 11:27:55 PM)
谈论 (Ngày:5/22/2020 11:51:50 PM)
会话 (Ngày:5/22/2020 11:52:26 PM)
谈论 (Ngày:5/23/2020 12:07:54 AM)
搬建 (Ngày:5/23/2020 2:10:54 AM)
Hạtđác (Ngày:5/23/2020 2:55:32 AM)
Hạtđác (Ngày:5/23/2020 2:55:55 AM)
陳姿築 (Ngày:5/23/2020 6:55:47 AM)
美琴 (Ngày:5/23/2020 7:15:58 AM)
死無對證 (Ngày:5/23/2020 12:12:01 PM)
khônnguôi (Ngày:5/23/2020 2:51:33 PM)
ㄒ (Ngày:5/23/2020 2:55:23 PM)
ㄙ (Ngày:5/23/2020 3:18:56 PM)
huyềnsử (Ngày:5/23/2020 3:49:29 PM)
huyềnsử (Ngày:5/23/2020 3:50:30 PM)
khánhhội (Ngày:5/23/2020 4:17:22 PM)
khoathan (Ngày:5/23/2020 9:56:26 PM)
sủngsốt (Ngày:5/23/2020 11:42:33 PM)
sủngsốt (Ngày:5/23/2020 11:42:37 PM)
BaoAnhNguyen (Ngày:5/24/2020 5:12:56 AM)
HUYỀNSỬ (Ngày:5/24/2020 8:07:19 AM)
玄石 (Ngày:5/24/2020 8:07:58 AM)
彭虧 (Ngày:5/24/2020 8:22:05 AM)
銅牆鐵壁 (Ngày:5/24/2020 9:04:21 AM)
鐵壁銅牆 (Ngày:5/24/2020 10:55:33 AM)
文史 (Ngày:5/24/2020 11:43:35 AM)
野乘 (Ngày:5/24/2020 11:55:09 AM)
地史 (Ngày:5/24/2020 12:37:53 PM)
地球史 (Ngày:5/24/2020 1:14:12 PM)
溜冰鞋 (Ngày:5/24/2020 2:32:26 PM)
bịphỏng (Ngày:5/24/2020 3:29:53 PM)
氽 (Ngày:5/24/2020 3:32:02 PM)
氽 (Ngày:5/24/2020 3:32:38 PM)
燙斗 (Ngày:5/24/2020 4:26:04 PM)
vấnđềcănbản (Ngày:5/24/2020 5:00:36 PM)
Hàloan (Ngày:5/24/2020 6:08:35 PM)
阮氏垂楊 (Ngày:5/24/2020 6:08:48 PM)
阮垂楊 (Ngày:5/24/2020 6:09:24 PM)
液鹼 (Ngày:5/24/2020 6:13:42 PM)
塑桶 (Ngày:5/24/2020 6:22:43 PM)
菱印 (Ngày:5/24/2020 6:26:09 PM)
乳化劑 (Ngày:5/24/2020 6:29:05 PM)
kỳphùngđốithủ (Ngày:5/24/2020 7:31:15 PM)
物價水準 (Ngày:5/24/2020 7:40:57 PM)
caoxạ (Ngày:5/24/2020 9:32:07 PM)
街邊快餐 (Ngày:5/24/2020 10:40:04 PM)
hoanhy (Ngày:5/24/2020 10:53:40 PM)
安德鲁 (Ngày:5/25/2020 2:02:50 AM)
省思 (Ngày:5/25/2020 6:54:26 AM)
高射炮 (Ngày:5/25/2020 9:14:37 AM)
呶呶 (Ngày:5/25/2020 11:27:25 AM)
棋逢對手 (Ngày:5/25/2020 12:14:40 PM)
bịphỏng (Ngày:5/25/2020 12:34:04 PM)
乳化 (Ngày:5/25/2020 12:57:06 PM)
hoanhnghênh (Ngày:5/25/2020 1:26:01 PM)
vungvẩy (Ngày:5/25/2020 2:22:34 PM)
đồngvũ (Ngày:5/25/2020 2:32:52 PM)
aysúng (Ngày:5/25/2020 2:43:52 PM)
phảhệ (Ngày:5/25/2020 3:18:59 PM)
phảhệ (Ngày:5/25/2020 3:19:33 PM)
振蕩器 (Ngày:5/25/2020 3:36:59 PM)
令人振奮 (Ngày:5/25/2020 3:51:16 PM)
冰錐 (Ngày:5/25/2020 4:10:09 PM)
總攻擊 (Ngày:5/25/2020 5:09:05 PM)
Thuộckiểu (Ngày:5/25/2020 5:40:41 PM)
kiểu (Ngày:5/25/2020 5:41:14 PM)
cổđiển (Ngày:5/25/2020 5:41:50 PM)
yếmthực (Ngày:5/25/2020 8:40:35 PM)
yếmthực (Ngày:5/25/2020 8:40:35 PM)
Quảbáonhảntiền (Ngày:5/25/2020 9:06:23 PM)
Tiu (Ngày:5/26/2020 1:32:28 AM)
Thànhnga (Ngày:5/26/2020 2:01:27 AM)
成娥 (Ngày:5/26/2020 2:02:47 AM)
Sạchđẹp (Ngày:5/26/2020 5:48:34 AM)
對的 (Ngày:5/26/2020 8:11:38 AM)
風高 (Ngày:5/26/2020 8:17:11 AM)
từnhững (Ngày:5/26/2020 9:27:02 AM)
từnhững (Ngày:5/26/2020 9:27:17 AM)
Dialogue0,00256.69,00258.91,Default,,0,0,0,,Đừngvìkhókhănmàidũamàbướcchândừnglại停為 (Ngày:5/26/2020 9:40:25 AM)
thiếtđồ (Ngày:5/26/2020 9:51:00 AM)
thiếtđồ (Ngày:5/26/2020 9:51:01 AM)
thiếtđồ (Ngày:5/26/2020 9:51:08 AM)
thiếtđồ (Ngày:5/26/2020 9:51:18 AM)
lúcôm (Ngày:5/26/2020 9:56:38 AM)
lúcôm (Ngày:5/26/2020 9:56:56 AM)
季軍 (Ngày:5/26/2020 2:15:46 PM)
炸氣箱 (Ngày:5/26/2020 2:16:09 PM)
炸氣 (Ngày:5/26/2020 2:16:18 PM)
氣炸鍋 (Ngày:5/26/2020 2:23:22 PM)
氣炸 (Ngày:5/26/2020 2:23:31 PM)
borderbelt (Ngày:5/26/2020 2:39:29 PM)
赶紧 (Ngày:5/26/2020 3:26:57 PM)
急着 (Ngày:5/26/2020 3:30:55 PM)
nhạtnhòa (Ngày:5/26/2020 3:32:59 PM)
蛋蛋 (Ngày:5/26/2020 3:38:58 PM)
丹丹 (Ngày:5/26/2020 3:39:12 PM)
Mởnhạt (Ngày:5/26/2020 3:42:02 PM)
Mờnhạt (Ngày:5/26/2020 3:42:16 PM)
Nhạtmờ (Ngày:5/26/2020 3:42:32 PM)
dễxương (Ngày:5/26/2020 3:42:53 PM)
出菜 (Ngày:5/26/2020 10:03:01 PM)
出栽 (Ngày:5/26/2020 10:03:16 PM)
Anhngỡtìnhyêungọtngàođếnmấy (Ngày:5/27/2020 12:10:52 AM)
樹薯粉 (Ngày:5/27/2020 12:18:46 AM)
Con.cò (Ngày:5/27/2020 12:41:01 AM)
答應我 (Ngày:5/27/2020 2:32:59 AM)
入出國移民法 (Ngày:5/27/2020 5:01:05 AM)
移民法 (Ngày:5/27/2020 5:03:30 AM)
摔落 (Ngày:5/27/2020 5:34:51 AM)
Uydanh (Ngày:5/27/2020 6:49:42 AM)
Uydanh (Ngày:5/27/2020 6:50:16 AM)
摔落 (Ngày:5/27/2020 7:53:18 AM)
quạkhoang (Ngày:5/27/2020 5:51:03 PM)
處方籤 (Ngày:5/27/2020 6:39:09 PM)
處方箋 (Ngày:5/27/2020 6:39:38 PM)
聲威 (Ngày:5/27/2020 6:42:51 PM)
聲辨 (Ngày:5/27/2020 6:43:04 PM)
聲樣 (Ngày:5/27/2020 6:43:57 PM)
聲優 (Ngày:5/27/2020 6:44:34 PM)
聲獄 (Ngày:5/27/2020 6:58:15 PM)
聲势 (Ngày:5/27/2020 7:01:31 PM)
聲誉 (Ngày:5/27/2020 7:02:42 PM)
誉 (Ngày:5/27/2020 7:03:06 PM)
誉 (Ngày:5/27/2020 7:03:44 PM)
誉 (Ngày:5/27/2020 7:04:28 PM)
Máybiếntần (Ngày:5/27/2020 9:17:35 PM)
權證 (Ngày:5/27/2020 9:18:50 PM)
權證 (Ngày:5/27/2020 9:22:40 PM)
舊在 (Ngày:5/27/2020 10:42:35 PM)
叱吒風雲 (Ngày:5/27/2020 11:07:38 PM)
叱吒風雲 (Ngày:5/27/2020 11:07:51 PM)
Trụcbánhrăng (Ngày:5/28/2020 12:00:48 AM)
Xétchocùng (Ngày:5/28/2020 12:13:52 AM)
齿轮轴 (Ngày:5/28/2020 12:24:48 AM)
Khớpnối (Ngày:5/28/2020 12:25:52 AM)
VÂNBẮC (Ngày:5/28/2020 1:27:54 AM)
vânbắc (Ngày:5/28/2020 1:28:08 AM)
阮璦媛 (Ngày:5/28/2020 2:32:14 AM)
Xétchocùng (Ngày:5/28/2020 3:52:55 AM)
葉居財 (Ngày:5/28/2020 5:04:49 AM)
葉居財 (Ngày:5/28/2020 5:06:06 AM)
第一天 (Ngày:5/28/2020 7:49:15 AM)
第一天 (Ngày:5/28/2020 11:53:32 AM)
trântiếc (Ngày:5/28/2020 12:00:46 PM)
trântiếc (Ngày:5/28/2020 12:00:56 PM)
穩種 (Ngày:5/28/2020 6:36:32 PM)
靈貓 (Ngày:5/28/2020 6:58:53 PM)
Rửataygáckiếm (Ngày:5/28/2020 8:48:29 PM)
ngưnghoạtđộng (Ngày:5/28/2020 9:29:51 PM)
dànhàng (Ngày:5/29/2020 12:39:19 AM)
hồbửu (Ngày:5/29/2020 12:40:24 AM)
Húngquế (Ngày:5/29/2020 12:49:58 AM)
人追蹤 (Ngày:5/29/2020 12:50:56 AM)
kỳbí (Ngày:5/29/2020 1:04:25 AM)
一道 (Ngày:5/29/2020 1:14:08 AM)
任何一道 (Ngày:5/29/2020 1:16:46 AM)
TRANTHIANHTHU (Ngày:5/29/2020 1:55:47 AM)
陳映秋 (Ngày:5/29/2020 1:56:10 AM)
边 (Ngày:5/29/2020 2:31:34 AM)
đậmvị (Ngày:5/29/2020 2:48:44 AM)
氣炸 (Ngày:5/29/2020 3:32:26 AM)
紓困 (Ngày:5/29/2020 3:32:40 AM)
除罪 (Ngày:5/29/2020 5:44:20 AM)
口可 (Ngày:5/29/2020 6:21:22 AM)
根柱 (Ngày:5/29/2020 7:03:32 AM)
跟住 (Ngày:5/29/2020 7:03:44 AM)
Bánhbaosúp (Ngày:5/29/2020 5:26:09 PM)
súp (Ngày:5/29/2020 5:26:31 PM)
sỏithận (Ngày:5/29/2020 7:15:40 PM)
身体检查 (Ngày:5/29/2020 7:17:36 PM)
掃把星 (Ngày:5/29/2020 7:48:59 PM)
langur葉猴 (Ngày:5/29/2020 9:09:17 PM)
牛油果 (Ngày:5/29/2020 10:26:47 PM)
酪梨果 (Ngày:5/29/2020 10:27:28 PM)
chụy (Ngày:5/29/2020 10:39:36 PM)
蝸牛 ốctai1oangưu,2ốcbưu (Ngày:5/29/2020 10:44:54 PM)
sốngchín (Ngày:5/30/2020 1:47:21 AM)
tráichín (Ngày:5/30/2020 1:47:48 AM)
bưởisống (Ngày:5/30/2020 1:48:30 AM)
nấusống (Ngày:5/30/2020 1:51:14 AM)
ổkhóa (Ngày:5/30/2020 2:44:38 AM)
ổkhóa (Ngày:5/30/2020 2:44:49 AM)
绒 (Ngày:5/30/2020 4:27:10 AM)
花豆 (Ngày:5/30/2020 6:25:09 AM)
cổđiển (Ngày:5/30/2020 6:42:36 AM)
cổđiển (Ngày:5/30/2020 6:49:40 AM)
yếmthực (Ngày:5/30/2020 6:50:33 AM)
kiểu (Ngày:5/30/2020 7:20:34 AM)
高風 (Ngày:5/30/2020 8:00:48 AM)
峻節 (Ngày:5/30/2020 8:17:15 AM)
勁節 (Ngày:5/30/2020 8:23:08 AM)
đọaxứ (Ngày:5/30/2020 11:49:30 AM)
caocaotạithưp75ng (Ngày:5/30/2020 11:57:04 AM)
bạodạn (Ngày:5/30/2020 12:30:31 PM)
郵花 (Ngày:5/30/2020 2:19:38 PM)
nhạtnhòa (Ngày:5/30/2020 2:47:05 PM)
ốcthanhvân (Ngày:5/30/2020 4:10:36 PM)
聲威 (Ngày:5/30/2020 4:17:25 PM)
威聲 (Ngày:5/30/2020 4:21:49 PM)
配音員 (Ngày:5/30/2020 4:32:03 PM)
音員 (Ngày:5/30/2020 4:45:59 PM)
邊境地區 (Ngày:5/30/2020 5:00:47 PM)
大庄 (Ngày:5/30/2020 5:02:12 PM)
我喜欢你大庄 (Ngày:5/30/2020 5:02:38 PM)
我喜欢你 (Ngày:5/30/2020 5:04:04 PM)
kíchcở (Ngày:5/30/2020 7:01:11 PM)
興致 xìngzhìhứngchí (Ngày:5/30/2020 9:09:38 PM)
先理後兵 (Ngày:5/30/2020 9:38:16 PM)
https//www.youtube.com/watch?vW8XWe7yr9t8 (Ngày:5/30/2020 11:00:33 PM)
minhchuyen (Ngày:5/31/2020 1:25:47 AM)
MạnhTuấn (Ngày:5/31/2020 5:21:42 AM)
逢場 (Ngày:5/31/2020 5:24:08 AM)
Tuyèn (Ngày:5/31/2020 6:00:54 AM)
HoàiAnh (Ngày:5/31/2020 6:20:56 AM)
Tuyèn (Ngày:5/31/2020 8:01:44 AM)
TấnHiệp (Ngày:5/31/2020 8:03:39 AM)
BíchThùy (Ngày:5/31/2020 8:07:14 AM)
麝貓 (Ngày:5/31/2020 8:37:27 AM)
PhươngNhi (Ngày:5/31/2020 8:43:38 AM)
Tuyèn (Ngày:5/31/2020 8:54:51 AM)
XuânHiệp (Ngày:5/31/2020 8:55:40 AM)
香貓 (Ngày:5/31/2020 9:18:15 AM)
香貓 (Ngày:5/31/2020 9:22:12 AM)
香貓 (Ngày:5/31/2020 9:22:16 AM)
叱咤風雲 (Ngày:5/31/2020 9:40:29 AM)
叱咤 (Ngày:5/31/2020 9:40:41 AM)
叱咄 (Ngày:5/31/2020 9:56:18 AM)
叱吒風雲 (Ngày:5/31/2020 10:11:25 AM)
叱咤風雲 (Ngày:5/31/2020 10:13:13 AM)
chửuđổng (Ngày:5/31/2020 1:49:03 PM)
chửiđổng (Ngày:5/31/2020 1:49:11 PM)
一道 (Ngày:5/31/2020 2:17:24 PM)
淒迷 (Ngày:5/31/2020 2:55:41 PM)
mờnhạt (Ngày:5/31/2020 2:58:09 PM)
梨果 (Ngày:5/31/2020 2:59:55 PM)
牛油果 (Ngày:5/31/2020 3:05:15 PM)
sỏithận (Ngày:5/31/2020 3:30:26 PM)
爭選 (Ngày:5/31/2020 3:58:17 PM)
拜登 (Ngày:5/31/2020 3:58:37 PM)
互設 (Ngày:5/31/2020 3:59:26 PM)
歐巴馬 (Ngày:5/31/2020 4:06:54 PM)
說過 (Ngày:5/31/2020 4:12:37 PM)
助ㄕㄡㄅ (Ngày:5/31/2020 4:17:02 PM)
ngườitrungquốcxấuxí (Ngày:5/31/2020 4:26:25 PM)
醜陋的中國人 (Ngày:5/31/2020 4:26:50 PM)
柏楊 (Ngày:5/31/2020 4:32:00 PM)
武婧恩 (Ngày:5/31/2020 5:35:43 PM)
計趟器 (Ngày:5/31/2020 6:05:35 PM)
cốcthủytinh (Ngày:5/31/2020 6:39:57 PM)
cốcnước (Ngày:5/31/2020 6:40:06 PM)
cađựng (Ngày:5/31/2020 6:40:17 PM)
lythủytinh (Ngày:5/31/2020 6:40:44 PM)
年壽 (Ngày:5/31/2020 7:28:35 PM)
年獸 (Ngày:5/31/2020 7:29:24 PM)
airfryeroven (Ngày:5/31/2020 8:41:38 PM)
airfryeroven (Ngày:5/31/2020 8:58:23 PM)
wetmarket (Ngày:5/31/2020 8:58:35 PM)
生鮮 (Ngày:5/31/2020 9:06:19 PM)
mátkính (Ngày:5/31/2020 10:14:54 PM)
眼井 (Ngày:5/31/2020 10:15:18 PM)
vagabond (Ngày:5/31/2020 10:49:34 PM)
生鮮 (Ngày:6/1/2020 12:36:58 AM)
夫水 (Ngày:6/1/2020 12:37:31 AM)
智者樂也 (Ngày:6/1/2020 12:41:17 AM)
好混 (Ngày:6/1/2020 2:10:47 AM)
NgọcDuy (Ngày:6/1/2020 3:56:15 AM)
NgọcDuy (Ngày:6/1/2020 3:56:16 AM)
bảngminhhọa (Ngày:6/1/2020 4:03:02 AM)
程於 (Ngày:6/1/2020 4:51:34 AM)
曾於 (Ngày:6/1/2020 4:51:57 AM)
乘於 (Ngày:6/1/2020 4:55:23 AM)
乘以 (Ngày:6/1/2020 4:55:42 AM)
簌簌衣巾 (Ngày:6/1/2020 6:59:52 AM)
簌簌衣巾 (Ngày:6/1/2020 7:00:01 AM)
visitor (Ngày:6/1/2020 7:00:32 AM)
Cáchgõ (Ngày:6/1/2020 7:00:46 AM)
lythuỷtinh (Ngày:6/1/2020 8:41:59 AM)
水晶杯 (Ngày:6/1/2020 9:33:51 AM)
炸氣 (Ngày:6/1/2020 11:46:26 AM)
mimhhoạ (Ngày:6/1/2020 11:54:56 AM)
ngàngọc (Ngày:6/1/2020 1:12:12 PM)
ngọcngà (Ngày:6/1/2020 1:12:37 PM)
nhatư (Ngày:6/1/2020 1:18:30 PM)
牙司 (Ngày:6/1/2020 1:19:10 PM)
牙司 (Ngày:6/1/2020 1:19:55 PM)
ng (Ngày:6/1/2020 1:22:31 PM)
簌簌 (Ngày:6/1/2020 3:20:45 PM)
衣巾 (Ngày:6/1/2020 3:35:46 PM)
bạodạn (Ngày:6/1/2020 3:47:42 PM)
大膽妄為 (Ngày:6/1/2020 3:51:15 PM)
斗膽 (Ngày:6/1/2020 3:51:41 PM)
hoasim (Ngày:6/1/2020 3:59:22 PM)
simtím (Ngày:6/1/2020 3:59:28 PM)
chuỵ (Ngày:6/1/2020 4:06:41 PM)
黒澤明 (Ngày:6/1/2020 4:13:36 PM)
掃把星 (Ngày:6/1/2020 5:19:56 PM)
bangoc (Ngày:6/1/2020 7:50:41 PM)
例度 (Ngày:6/1/2020 8:14:42 PM)
世故 (Ngày:6/1/2020 9:07:45 PM)
海貨 (Ngày:6/1/2020 9:59:55 PM)
Vi-rútcorona (Ngày:6/1/2020 11:31:33 PM)
Vi-rút (Ngày:6/1/2020 11:31:42 PM)
corona (Ngày:6/1/2020 11:31:50 PM)
塊狀特色 (Ngày:6/2/2020 4:54:53 AM)
車隊 (Ngày:6/2/2020 7:25:52 AM)
吐出來 (Ngày:6/2/2020 7:38:56 AM)
ngườiđó... (Ngày:6/2/2020 8:15:09 AM)
đó... (Ngày:6/2/2020 8:15:29 AM)
nowforwarding (Ngày:6/2/2020 12:40:01 PM)
解厄消災 (Ngày:6/2/2020 4:53:05 PM)
解厄 (Ngày:6/2/2020 4:53:11 PM)
解惡 (Ngày:6/2/2020 4:53:32 PM)
人怕出名猪怕… (Ngày:6/2/2020 10:16:38 PM)
Ysỹđakhoa (Ngày:6/3/2020 12:43:09 AM)
đóngmộc (Ngày:6/3/2020 1:39:20 AM)

Want to try our beta reversatile English » Chinese » Vietnamese » 简体字?


Quick references
Từvựng HánViệt và HánNôm cần bổsung
Những từ đượcxem nhiềunhất
What Makes Chinese So Vietnamese?

Thửdùng thiếtkế mới "Từnguyên HánNôm"... và xincho ýkiến!

Back to top

Copyrights ©2003-2020. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and unwarranted and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.

Flag counter for pages with this banner only -- reset 06262011