Back to VNY2K Homepage TRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từ HánNôm:


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).

Những từ đangđược yêucầu chưađược đưavào khodữliệu:
Nếu bạn muốn đónggóp hoặc có ýkiến, xin vào trang: Diễnđàn TiếngViệt.


糊調 (Ngày:1/14/2019 6:59:08 PM)
原為 (Ngày:1/14/2019 7:02:42 PM)
避吉 (Ngày:1/14/2019 7:12:09 PM)
張紋瑞 (Ngày:1/14/2019 7:36:15 PM)
raucủ (Ngày:1/14/2019 8:08:26 PM)
raucũ (Ngày:1/14/2019 8:08:40 PM)
hôibại (Ngày:1/14/2019 8:09:18 PM)
块茎 (Ngày:1/14/2019 8:09:29 PM)
lơđãng (Ngày:1/14/2019 11:37:47 PM)
lơđễnh (Ngày:1/14/2019 11:38:46 PM)
mánhkhóe (Ngày:1/14/2019 11:38:47 PM)
ổnhóm (Ngày:1/14/2019 11:39:49 PM)
lơđễnh (Ngày:1/14/2019 11:42:22 PM)
悬乎 (Ngày:1/14/2019 11:45:48 PM)
悬 (Ngày:1/14/2019 11:46:00 PM)
sạmnắng (Ngày:1/14/2019 11:58:02 PM)
sạm (Ngày:1/14/2019 11:58:21 PM)
hoe (Ngày:1/14/2019 11:59:53 PM)
trangbức (Ngày:1/15/2019 4:40:56 AM)
張尹王 (Ngày:1/15/2019 6:33:40 AM)
dacam (Ngày:1/15/2019 6:22:16 PM)
KHỞIĐỘNGDỪNG (Ngày:1/15/2019 7:02:17 PM)
GiẶTTHƯỜNG (Ngày:1/15/2019 7:04:32 PM)
GiẶTTHƯỜNG (Ngày:1/15/2019 7:04:33 PM)
GiẶTNHANH (Ngày:1/15/2019 7:06:15 PM)
GiẶTNHẸ (Ngày:1/15/2019 7:07:29 PM)
ĐỒTRẺEM (Ngày:1/15/2019 7:09:10 PM)
BabyCare (Ngày:1/15/2019 7:10:34 PM)
TubHygiene (Ngày:1/15/2019 7:20:53 PM)
VỆSINHLỒNGGiẶT (Ngày:1/15/2019 7:21:13 PM)
辛苦了 (Ngày:1/15/2019 7:24:00 PM)
tẩmướp (Ngày:1/15/2019 7:44:48 PM)
nhànnhạ (Ngày:1/15/2019 7:48:21 PM)
choibaoi (Ngày:1/15/2019 10:28:23 PM)
biệttích (Ngày:1/15/2019 11:37:55 PM)
bấtđái (Ngày:1/16/2019 4:10:23 AM)
皆屬 (Ngày:1/16/2019 7:25:09 AM)
舒尹 (Ngày:1/16/2019 7:28:56 AM)
王詩婷 (Ngày:1/16/2019 8:15:46 AM)
lònóng (Ngày:1/16/2019 10:11:32 AM)
Mớira (Ngày:1/16/2019 10:13:19 AM)
hỏibản (Ngày:1/16/2019 10:15:43 AM)
hỏibản (Ngày:1/16/2019 10:20:21 AM)
hungđỏ (Ngày:1/16/2019 10:49:44 AM)
hungđỏ (Ngày:1/16/2019 10:49:51 AM)
chênhchếch (Ngày:1/16/2019 10:50:51 AM)
mảnhkhảnh (Ngày:1/16/2019 10:51:12 AM)
貴派 (Ngày:1/16/2019 10:55:46 AM)
貴派 (Ngày:1/16/2019 10:55:52 AM)
故且 (Ngày:1/16/2019 6:58:20 PM)
uểoải (Ngày:1/16/2019 7:03:42 PM)
uể (Ngày:1/16/2019 7:04:19 PM)
mảymay (Ngày:1/16/2019 7:09:40 PM)
mảymay (Ngày:1/16/2019 7:11:10 PM)
求奇 (Ngày:1/16/2019 7:29:50 PM)
hầuchuyện (Ngày:1/16/2019 7:36:51 PM)
尤佳 (Ngày:1/16/2019 11:26:27 PM)
ThụcOanh (Ngày:1/17/2019 12:32:51 AM)
虛傳 (Ngày:1/17/2019 4:17:12 AM)
此區 (Ngày:1/17/2019 4:59:39 AM)
, seclusive, (Ngày:1/17/2019 5:33:35 AM)
移親 (Ngày:1/17/2019 10:49:03 AM)
ThuỳHương (Ngày:1/17/2019 11:33:36 AM)
溫度表 (Ngày:1/17/2019 4:47:57 PM)
模放 (Ngày:1/17/2019 5:01:57 PM)
冷模 (Ngày:1/17/2019 5:02:16 PM)
調墨 (Ngày:1/17/2019 5:19:04 PM)
調墨 (Ngày:1/17/2019 5:56:29 PM)
晚到 (Ngày:1/17/2019 6:30:14 PM)
久別重逢 (Ngày:1/17/2019 6:46:51 PM)
狹路相逢 (Ngày:1/17/2019 6:48:12 PM)
親妹妹 (Ngày:1/17/2019 7:00:41 PM)
面貌相似 (Ngày:1/17/2019 7:25:48 PM)
hèo (Ngày:1/17/2019 7:31:57 PM)
hèo (Ngày:1/17/2019 7:35:20 PM)
hèo (Ngày:1/17/2019 7:35:37 PM)
突起chu (Ngày:1/17/2019 7:36:23 PM)
憑空想像 (Ngày:1/17/2019 7:40:46 PM)
điệuthấp (Ngày:1/17/2019 10:14:05 PM)
定好 (Ngày:1/17/2019 11:24:13 PM)
急停 (Ngày:1/17/2019 11:44:38 PM)
Lárụngvềcọi (Ngày:1/17/2019 11:57:16 PM)
套護圈 (Ngày:1/18/2019 12:01:03 AM)
亞得 (Ngày:1/18/2019 3:06:25 AM)
Kẹokéo (Ngày:1/18/2019 3:21:05 AM)
移親 (Ngày:1/18/2019 1:03:03 PM)
bánhtrángcuốnthitheo (Ngày:1/18/2019 6:49:25 PM)
gửitin (Ngày:1/18/2019 7:04:45 PM)
cámvàngbênnhau (Ngày:1/18/2019 7:27:52 PM)
Hoabằnglăng (Ngày:1/18/2019 8:44:21 PM)
冻结帐户 (Ngày:1/19/2019 1:21:14 AM)
冻结 (Ngày:1/19/2019 1:21:23 AM)
菜蔬 (Ngày:1/19/2019 5:58:13 AM)
懸乎 (Ngày:1/19/2019 6:06:30 AM)
lơđãng (Ngày:1/19/2019 7:49:52 AM)
1ㄩㄝ (Ngày:1/19/2019 4:19:43 PM)
1月 (Ngày:1/19/2019 4:20:00 PM)
Baovat (Ngày:1/19/2019 4:50:21 PM)
Báovật (Ngày:1/19/2019 4:51:26 PM)
Báovật (Ngày:1/19/2019 4:54:22 PM)
小妹妹 (Ngày:1/19/2019 6:25:56 PM)
久別相逢 (Ngày:1/19/2019 6:52:53 PM)
久別重逢 (Ngày:1/19/2019 7:00:12 PM)
虛傳 (Ngày:1/19/2019 7:05:06 PM)
biệttích (Ngày:1/19/2019 7:05:43 PM)
庆 (Ngày:1/19/2019 10:56:35 PM)
Mặtichangchanó (Ngày:1/20/2019 12:44:27 AM)
小集 (Ngày:1/20/2019 2:48:48 AM)
小集街 (Ngày:1/20/2019 2:49:35 AM)
小集團 (Ngày:1/20/2019 4:48:51 AM)
無影無蹤 (Ngày:1/20/2019 5:18:59 AM)
biệtdạng (Ngày:1/20/2019 5:23:17 AM)
chuyênchúc (Ngày:1/20/2019 5:32:25 AM)
亞得里亞海 (Ngày:1/20/2019 5:47:04 AM)
YàdélǐyàHǎi (Ngày:1/20/2019 5:47:53 AM)
亞得里亞海 (Ngày:1/20/2019 5:48:01 AM)
ngọcgiản (Ngày:1/20/2019 5:50:30 AM)
憑陵 (Ngày:1/20/2019 5:57:51 AM)
toansảng (Ngày:1/20/2019 6:07:33 AM)
地調 (Ngày:1/20/2019 6:18:38 AM)
地質調查 (Ngày:1/20/2019 6:18:45 AM)
453090241 (Ngày:1/20/2019 6:23:54 AM)
tranhthuỳmạc (Ngày:1/20/2019 6:49:06 AM)
tranhthuỳmặc (Ngày:1/20/2019 6:49:12 AM)
mảnhkhảnh (Ngày:1/20/2019 7:04:09 AM)
mớiralò (Ngày:1/20/2019 7:15:36 AM)
新出爐 (Ngày:1/20/2019 7:16:05 AM)
鼓篋 (Ngày:1/20/2019 7:41:40 AM)
貴介 (Ngày:1/20/2019 8:26:41 AM)
chênhchuếch (Ngày:1/20/2019 8:36:26 AM)
chênhchếch (Ngày:1/20/2019 8:40:52 AM)
chênhchuếch (Ngày:1/20/2019 8:41:01 AM)
chênhchuếch (Ngày:1/20/2019 8:41:14 AM)
chênhchuếch (Ngày:1/20/2019 8:41:32 AM)
tranhthuỷmặc (Ngày:1/20/2019 10:39:23 AM)
zhě (Ngày:1/20/2019 11:53:58 AM)
squat (Ngày:1/20/2019 12:55:42 PM)
chồmhổm (Ngày:1/20/2019 12:58:27 PM)
巤 (Ngày:1/20/2019 2:40:07 PM)
巤 (Ngày:1/20/2019 2:41:19 PM)
躛 (Ngày:1/20/2019 2:51:52 PM)
妾. (Ngày:1/20/2019 3:18:25 PM)
踥 (Ngày:1/20/2019 3:20:17 PM)
滋因 (Ngày:1/20/2019 5:56:53 PM)
原訂 (Ngày:1/20/2019 6:58:56 PM)
木箱 (Ngày:1/20/2019 7:09:59 PM)
吃飯了沒 (Ngày:1/20/2019 7:50:18 PM)
手鎬 (Ngày:1/20/2019 8:06:54 PM)
手搞 (Ngày:1/20/2019 8:07:04 PM)
cháuvợ (Ngày:1/20/2019 8:45:42 PM)
阮光決 (Ngày:1/20/2019 8:47:55 PM)
光決阮 (Ngày:1/20/2019 8:48:52 PM)
chauvo (Ngày:1/20/2019 8:57:26 PM)
cháuvợ (Ngày:1/20/2019 8:57:35 PM)
願私 (Ngày:1/20/2019 10:03:11 PM)
服勞役 (Ngày:1/20/2019 10:07:00 PM)
bịhong (Ngày:1/21/2019 1:23:28 AM)
奎鄧 (Ngày:1/21/2019 3:11:50 AM)
tránghán (Ngày:1/21/2019 5:17:52 AM)
自淫 (Ngày:1/21/2019 6:39:56 AM)
內侄女 (Ngày:1/21/2019 7:23:34 AM)
內侄女 (Ngày:1/21/2019 7:23:59 AM)
態樣 (Ngày:1/21/2019 7:58:31 AM)
範式 (Ngày:1/21/2019 8:01:04 AM)
遮不住 (Ngày:1/21/2019 8:19:12 AM)
諽慎 (Ngày:1/21/2019 8:56:29 AM)
願私 (Ngày:1/21/2019 10:42:06 AM)
自拍照 (Ngày:1/21/2019 10:43:40 AM)
躃 (Ngày:1/21/2019 12:16:42 PM)
差勤 (Ngày:1/21/2019 5:06:36 PM)
bưutá (Ngày:1/21/2019 7:36:45 PM)
Nuku’alofa (Ngày:1/22/2019 11:56:05 AM)
Nkuy (Ngày:1/22/2019 11:56:26 AM)
Nkúy (Ngày:1/22/2019 12:00:14 PM)
Nkúy (Ngày:1/22/2019 12:00:14 PM)
nkưý (Ngày:1/22/2019 12:19:32 PM)
Nkưý (Ngày:1/22/2019 12:19:57 PM)
Phạmnkưý (Ngày:1/22/2019 12:33:12 PM)
PhạmNkưÝ (Ngày:1/22/2019 12:34:50 PM)
Phạmnhưý (Ngày:1/22/2019 12:37:51 PM)
nkưý (Ngày:1/22/2019 12:38:54 PM)
, như ý, (Ngày:1/22/2019 12:40:01 PM)
nkưý (Ngày:1/22/2019 12:40:58 PM)

Click here to search using English words only


Quick references
Từvựng HánViệt và HánNôm cần bổsung
Những từ đượcxem nhiềunhất
What Makes Chinese So Vietnamese?
Xinmời đónggóp từmới hoặc ýkiến.

Back to VNY2K Homepage
Trởvềlại trangnhà VNY2K

Back to top

Copyrights ©2003, 19. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and unwarranted and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.

Flag counter for pages with this banner only -- reset 06262011