Back to VNY2K Homepage TRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từ HánNôm:


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).

Những từ đangđược yêucầu chưađược đưavào khodữliệu:
Nếu bạn muốn đónggóp hoặc có ýkiến, xin vào trang: Diễnđàn TiếngViệt.


vôbờ (Ngày:11/12/2017 3:40:39 PM)
系所 (Ngày:11/12/2017 7:18:36 PM)
擬案 (Ngày:11/12/2017 10:35:24 PM)
上班打卡處 (Ngày:11/12/2017 11:00:43 PM)
擠型 (Ngày:11/13/2017 12:38:01 AM)
truyềntrực (Ngày:11/13/2017 12:46:54 AM)
gũinúiliềnnúi (Ngày:11/13/2017 12:55:52 AM)
美噸 (Ngày:11/13/2017 1:03:30 AM)
抽管 (Ngày:11/13/2017 4:39:20 AM)
壓輪 (Ngày:11/13/2017 11:59:57 PM)
hàngnhập (Ngày:11/14/2017 8:29:08 PM)
mọcrăng (Ngày:11/14/2017 9:34:08 PM)
好療癒 (Ngày:11/15/2017 12:55:25 AM)
chiếndịchtrấnáp (Ngày:11/15/2017 1:03:26 AM)
乳酸菌 (Ngày:11/15/2017 1:33:28 AM)
神印王座 (Ngày:11/15/2017 2:21:17 AM)
lắmđiều (Ngày:11/15/2017 2:48:28 AM)
排酸棒 (Ngày:11/15/2017 5:46:34 AM)
製訂 (Ngày:11/15/2017 7:05:57 PM)
đeokhẩu (Ngày:11/15/2017 7:25:40 PM)
Đắngngắt (Ngày:11/15/2017 7:47:18 PM)
典將 (Ngày:11/15/2017 10:29:20 PM)
下達指令 (Ngày:11/15/2017 10:39:20 PM)
來藏 (Ngày:11/15/2017 10:49:21 PM)
trasoát (Ngày:11/15/2017 11:02:32 PM)
nêurõ (Ngày:11/15/2017 11:34:41 PM)
小將 (Ngày:11/16/2017 12:32:52 AM)
人體工學 (Ngày:11/16/2017 1:11:12 AM)
工學 (Ngày:11/16/2017 1:11:50 AM)
差點兒 (Ngày:11/16/2017 8:09:35 AM)
伏筆 (Ngày:11/16/2017 8:28:06 AM)
示范 (Ngày:11/16/2017 8:45:52 AM)
卖萌 (Ngày:11/16/2017 9:12:55 AM)
郄 (Ngày:11/16/2017 9:44:19 AM)
植被 (Ngày:11/16/2017 5:57:25 PM)
phácthảo (Ngày:11/16/2017 6:03:26 PM)
届滿 (Ngày:11/16/2017 6:46:01 PM)
能上能下 (Ngày:11/16/2017 8:06:51 PM)
反脆弱 (Ngày:11/16/2017 8:42:49 PM)
TRUNGTÁMCẤPTHÀNHPHỐ (Ngày:11/16/2017 9:11:08 PM)
建蔽率 (Ngày:11/16/2017 9:11:46 PM)
很不好 (Ngày:11/16/2017 9:11:47 PM)
不太好 (Ngày:11/16/2017 9:11:54 PM)
便條夾 (Ngày:11/16/2017 10:07:05 PM)
dàndựng (Ngày:11/16/2017 10:45:30 PM)
viêntướng (Ngày:11/16/2017 10:46:55 PM)
gũi (Ngày:11/16/2017 10:55:31 PM)
tạiphiên (Ngày:11/16/2017 11:19:27 PM)
cựcãi (Ngày:11/17/2017 12:05:23 AM)
đổvỡ (Ngày:11/17/2017 12:07:35 AM)
壓於 (Ngày:11/17/2017 12:31:43 AM)
phiênxử (Ngày:11/17/2017 12:33:55 AM)
精抽 (Ngày:11/17/2017 1:02:58 AM)
滴油 (Ngày:11/17/2017 1:31:06 AM)
插稻 (Ngày:11/17/2017 5:28:33 AM)
種米 (Ngày:11/17/2017 5:28:49 AM)
違背良心 (Ngày:11/17/2017 7:30:13 AM)
派遣公司 (Ngày:11/17/2017 1:18:09 PM)
潕 (Ngày:11/17/2017 4:21:57 PM)
碎念 (Ngày:11/17/2017 4:29:31 PM)
櫻城 (Ngày:11/17/2017 7:04:02 PM)
西屯 (Ngày:11/17/2017 7:05:10 PM)
福祿延壽 (Ngày:11/17/2017 11:03:00 PM)
Kháckhe (Ngày:11/17/2017 11:28:27 PM)
三貂角 (Ngày:11/18/2017 3:49:24 AM)
高職學校 (Ngày:11/18/2017 4:06:11 AM)
不勝唏噓 (Ngày:11/18/2017 4:51:24 AM)
民風淳樸 (Ngày:11/18/2017 4:54:49 AM)
哥哥有沒有吃很多? (Ngày:11/18/2017 5:27:06 AM)
一回生二回熟 (Ngày:11/18/2017 8:12:28 AM)
姑娘兒 (Ngày:11/18/2017 8:36:03 AM)
神印王座 (Ngày:11/18/2017 8:48:17 AM)
人體工學 (Ngày:11/18/2017 8:54:57 AM)
工學 (Ngày:11/18/2017 9:09:24 AM)
長牙 (Ngày:11/18/2017 9:42:56 AM)
mọcrăng (Ngày:11/18/2017 9:46:16 AM)
牙苗 (Ngày:11/18/2017 9:57:31 AM)
陳睿穎 (Ngày:11/18/2017 11:17:41 AM)
NằmtrongvùngcóthểảnhhưởngbãoKirogiđangvàoNamTrungBộ,TPHCMđóntrậnmưagiólớnkhiến (Ngày:11/18/2017 11:20:32 AM)
碎碎念 (Ngày:11/18/2017 2:04:22 PM)
kiệttướng (Ngày:11/18/2017 2:40:02 PM)
民風 (Ngày:11/18/2017 4:14:06 PM)
sátvớichúngta (Ngày:11/18/2017 4:26:41 PM)
延壽 (Ngày:11/18/2017 4:28:16 PM)
福禄 (Ngày:11/18/2017 4:36:25 PM)
禄 (Ngày:11/18/2017 4:41:23 PM)
giữkĩ (Ngày:11/18/2017 4:43:23 PM)
kĩhộ (Ngày:11/18/2017 4:44:06 PM)
禄 (Ngày:11/18/2017 5:38:16 PM)
camơn (Ngày:11/18/2017 6:27:42 PM)
戕 (Ngày:11/18/2017 6:53:18 PM)
câygiáo (Ngày:11/18/2017 7:04:42 PM)
浩歎 (Ngày:11/18/2017 8:08:48 PM)
浩嘆 (Ngày:11/18/2017 8:09:42 PM)
號子 (Ngày:11/18/2017 8:10:45 PM)
Kgou (Ngày:11/18/2017 9:02:30 PM)
Kgoi (Ngày:11/18/2017 9:02:42 PM)
Dàngnể (Ngày:11/18/2017 9:15:06 PM)
diện (Ngày:11/18/2017 11:14:50 PM)
Ngôntình (Ngày:11/19/2017 1:02:22 AM)
愛情語錄 (Ngày:11/19/2017 1:02:32 AM)
情語 (Ngày:11/19/2017 1:04:19 AM)
Mốiquanhệ (Ngày:11/19/2017 2:29:22 AM)
Cólen (Ngày:11/19/2017 3:09:26 AM)
防治法 (Ngày:11/19/2017 5:19:29 AM)
控制太 (Ngày:11/19/2017 5:56:16 AM)
控制台 (Ngày:11/19/2017 5:56:33 AM)
Hổdanh (Ngày:11/19/2017 6:41:39 AM)
Hổdanh (Ngày:11/19/2017 6:41:55 AM)
鮮花插在牛糞上 (Ngày:11/19/2017 7:50:49 AM)
感愧 (Ngày:11/19/2017 8:05:13 AM)
控制臺 (Ngày:11/19/2017 8:34:43 AM)
đàikiểmsoát (Ngày:11/19/2017 8:37:39 AM)
牗 (Ngày:11/19/2017 9:18:30 AM)
ốngquyển (Ngày:11/19/2017 9:51:32 AM)
vănhóa (Ngày:11/19/2017 12:44:46 PM)
vănhóa (Ngày:11/19/2017 12:44:50 PM)
văndưỡng (Ngày:11/19/2017 12:51:11 PM)
文養 (Ngày:11/19/2017 12:51:49 PM)
Kiệtsức (Ngày:11/19/2017 1:31:31 PM)
工学 (Ngày:11/19/2017 3:18:30 PM)
学 (Ngày:11/19/2017 3:19:38 PM)
分厘卡 (Ngày:11/19/2017 5:25:13 PM)
連桿 (Ngày:11/19/2017 6:19:33 PM)
硬度計 (Ngày:11/19/2017 7:09:40 PM)
犰狳 (Ngày:11/19/2017 7:19:17 PM)
ÔMTẬP (Ngày:11/19/2017 7:22:03 PM)
犰狳 (Ngày:11/19/2017 7:43:46 PM)
蜂鳴器 (Ngày:11/19/2017 7:46:46 PM)
蜂鳴 (Ngày:11/19/2017 7:46:53 PM)
犵狫 (Ngày:11/19/2017 8:03:03 PM)
況狀 (Ngày:11/19/2017 8:35:23 PM)
dihat (Ngày:11/19/2017 11:03:13 PM)
Độcchiêu (Ngày:11/19/2017 11:50:08 PM)
tràmộc (Ngày:11/20/2017 12:35:57 AM)
tầmcỡ (Ngày:11/20/2017 12:43:54 AM)
motvien (Ngày:11/20/2017 1:59:39 AM)
鋁棒 (Ngày:11/20/2017 2:00:57 AM)
鋸切 (Ngày:11/20/2017 2:01:39 AM)
夾持 (Ngày:11/20/2017 2:12:20 AM)
夾具 (Ngày:11/20/2017 2:12:48 AM)
tamen (Ngày:11/20/2017 2:54:21 AM)
tamen (Ngày:11/20/2017 2:54:40 AM)
đầuchuan (Ngày:11/20/2017 2:55:06 AM)
Chuẩncay (Ngày:11/20/2017 2:55:17 AM)
tuyetminh (Ngày:11/20/2017 4:20:59 AM)
nhiềunghen (Ngày:11/20/2017 8:15:01 AM)
thậtnhiềunghen (Ngày:11/20/2017 8:15:46 AM)
thậtnhiềunghen (Ngày:11/20/2017 8:16:15 AM)
厥陰 (Ngày:11/20/2017 8:59:27 AM)
锯棒 (Ngày:11/20/2017 9:49:47 AM)
đôc (Ngày:11/20/2017 9:53:43 AM)
yu (Ngày:11/20/2017 10:55:36 AM)
yu (Ngày:11/20/2017 11:04:11 AM)
yu (Ngày:11/20/2017 11:04:19 AM)
pi (Ngày:11/20/2017 11:04:26 AM)
Bêncanh (Ngày:11/20/2017 3:27:28 PM)
pon (Ngày:11/20/2017 5:31:00 PM)
pon (Ngày:11/20/2017 5:31:00 PM)
夾持 (Ngày:11/20/2017 5:56:06 PM)
夾具 (Ngày:11/20/2017 5:56:27 PM)
撬動 (Ngày:11/20/2017 6:15:13 PM)
活塞桿 (Ngày:11/20/2017 6:24:36 PM)
活塞桿 (Ngày:11/20/2017 6:25:09 PM)
乙方緊急連絡話 (Ngày:11/20/2017 6:37:24 PM)
乙方緊急連絡電話 (Ngày:11/20/2017 6:38:38 PM)
tọa (Ngày:11/20/2017 6:57:25 PM)
thầnkinhtọa (Ngày:11/20/2017 7:04:47 PM)
飛行士 (Ngày:11/20/2017 9:25:06 PM)
khốilớp10 (Ngày:11/20/2017 9:27:37 PM)
rớthạng (Ngày:11/20/2017 9:30:05 PM)
chấmbài (Ngày:11/20/2017 9:53:34 PM)
ngoảnhđi (Ngày:11/20/2017 9:57:27 PM)
ngoảnh (Ngày:11/20/2017 9:57:33 PM)
tụthạng (Ngày:11/20/2017 10:03:47 PM)
thấtthểu (Ngày:11/20/2017 10:24:38 PM)
đồsộ (Ngày:11/20/2017 10:26:38 PM)
gậpđầu (Ngày:11/20/2017 10:33:01 PM)
trămcôngnghìnviệc (Ngày:11/20/2017 10:35:57 PM)
choàngvai (Ngày:11/20/2017 10:49:26 PM)
hiếukì (Ngày:11/20/2017 11:47:45 PM)
thànhchuộng (Ngày:11/20/2017 11:51:59 PM)
Mải (Ngày:11/20/2017 11:52:40 PM)
cócánh (Ngày:11/21/2017 12:10:48 AM)
luốngcuống (Ngày:11/21/2017 12:32:40 AM)
lùilùi (Ngày:11/21/2017 12:34:44 AM)
buộcthép (Ngày:11/21/2017 12:50:13 AM)
kéosát (Ngày:11/21/2017 12:56:40 AM)
vondieule (Ngày:11/21/2017 12:56:42 AM)
vonphapdinh (Ngày:11/21/2017 12:56:58 AM)
văngvẳng (Ngày:11/21/2017 1:04:17 AM)
鄧瑋洛 (Ngày:11/21/2017 8:24:09 AM)
cháyhàng (Ngày:11/21/2017 4:56:37 PM)
baolanh (Ngày:11/21/2017 4:56:53 PM)
Cạnlời (Ngày:11/21/2017 5:07:36 PM)
vôtuyến (Ngày:11/21/2017 5:13:56 PM)
tuyến (Ngày:11/21/2017 5:14:25 PM)
實重 (Ngày:11/21/2017 5:34:42 PM)
實歲 (Ngày:11/21/2017 5:35:00 PM)
燠熱爐 (Ngày:11/21/2017 6:22:00 PM)
燠熱 (Ngày:11/21/2017 6:22:06 PM)
交接處 (Ngày:11/21/2017 6:25:36 PM)
風壓 (Ngày:11/21/2017 6:26:30 PM)
料溫計 (Ngày:11/21/2017 6:54:46 PM)
擠型機 (Ngày:11/21/2017 7:03:23 PM)
工令 (Ngày:11/21/2017 7:41:15 PM)
擠型 (Ngày:11/21/2017 7:45:04 PM)
chấmcông (Ngày:11/21/2017 8:03:54 PM)
犯睏 (Ngày:11/21/2017 10:31:52 PM)
削皮圈 (Ngày:11/21/2017 10:36:42 PM)
khiế (Ngày:11/21/2017 10:51:08 PM)
xéongay (Ngày:11/21/2017 11:05:18 PM)
xéongay (Ngày:11/21/2017 11:06:09 PM)
工令號碼 (Ngày:11/21/2017 11:14:11 PM)
工令編號 (Ngày:11/21/2017 11:14:23 PM)
訂單編號 (Ngày:11/21/2017 11:14:38 PM)
Tócmìnhmaudàilằm,mắnbạndừngbuồn (Ngày:11/21/2017 11:19:26 PM)
沖心桿 (Ngày:11/21/2017 11:22:22 PM)
沖心 (Ngày:11/21/2017 11:22:51 PM)
採購日期 (Ngày:11/21/2017 11:57:04 PM)
siếtchặt (Ngày:11/22/2017 12:02:44 AM)
沖心 (Ngày:11/22/2017 1:01:44 AM)
良金釵 (Ngày:11/22/2017 1:02:12 AM)
林登晉 (Ngày:11/22/2017 2:20:06 AM)
進給 (Ngày:11/22/2017 2:23:43 AM)
Tráchaivôtình (Ngày:11/22/2017 3:37:39 AM)
bienbannayduoclapthanhsongnguviet-trung,duoctoanbococungkyten (Ngày:11/22/2017 4:30:09 AM)
bienban (Ngày:11/22/2017 4:30:35 AM)

Click here to search using English words only


Quick references
Từvựng HánViệt và HánNôm đangđược yêucầu bổsung
Liệtkê những từ đượcxem nhiềunhất trong tuần nầy
What Makes Chinese So Vietnamese?
Xinmời đónggóp từmới hoặc ýkiến của bạn trên Diễnđàn tiếngViệt.

Back to VNY2K Homepage
Trởvềlại trangnhà VNY2K

Back to top

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.

Flag counter for pages with this banner only -- reset 06262011