Back to VNY2K Homepage TRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từ HánNôm:


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).

Những từ đangđược yêucầu chưađược đưavào khodữliệu:
Nếu bạn muốn đónggóp hoặc có ýkiến, xin vào trang: Diễnđàn TiếngViệt.


giảtỷ (Ngày:8/13/2018 9:32:31 AM)
環工 (Ngày:8/13/2018 9:41:50 AM)
因故 (Ngày:8/13/2018 9:42:20 AM)
thắpđốt (Ngày:8/13/2018 9:51:41 AM)
NhàhàngThủyTạ (Ngày:8/13/2018 3:14:43 PM)
NhàhàngThủyTạ (Ngày:8/13/2018 3:15:33 PM)
蔓菁 (Ngày:8/13/2018 4:55:51 PM)
大頭芥 (Ngày:8/13/2018 4:56:00 PM)
蔓菁 (Ngày:8/13/2018 5:01:04 PM)
大頭芥 (Ngày:8/13/2018 5:04:47 PM)
蘡薁 (Ngày:8/13/2018 5:55:22 PM)
蘡 (Ngày:8/13/2018 5:55:35 PM)
năngluong (Ngày:8/13/2018 6:39:28 PM)
加班\ (Ngày:8/13/2018 8:48:41 PM)
tennit (Ngày:8/13/2018 11:35:25 PM)
nít (Ngày:8/13/2018 11:35:51 PM)
túmtụm (Ngày:8/14/2018 12:26:04 AM)
nấmmiệng (Ngày:8/14/2018 12:33:26 AM)
tíchlũy (Ngày:8/14/2018 12:37:52 AM)
chấttiết (Ngày:8/14/2018 12:40:22 AM)
tạmtính (Ngày:8/14/2018 2:50:21 AM)
淸海鎭 (Ngày:8/14/2018 8:44:10 AM)
canuc (Ngày:8/14/2018 6:43:54 PM)
正信 (Ngày:8/14/2018 7:45:20 PM)
épbuột (Ngày:8/14/2018 8:19:04 PM)
thừaphú (Ngày:8/14/2018 8:37:23 PM)
épbuột (Ngày:8/14/2018 9:27:36 PM)
生理假 (Ngày:8/14/2018 11:11:19 PM)
下同 (Ngày:8/15/2018 12:05:34 AM)
提存 (Ngày:8/15/2018 12:10:30 AM)
Noigươngt (Ngày:8/15/2018 12:46:53 AM)
工作無聊 (Ngày:8/15/2018 1:22:21 AM)
是為 (Ngày:8/15/2018 1:43:08 AM)
是為 (Ngày:8/15/2018 1:47:18 AM)
陳秉賢 (Ngày:8/15/2018 1:56:04 AM)
Hồsơbệnhán (Ngày:8/15/2018 2:00:00 AM)
Bệnhán (Ngày:8/15/2018 2:01:09 AM)
Bệnhán (Ngày:8/15/2018 2:01:36 AM)
極具 (Ngày:8/15/2018 2:06:26 AM)
3倍 (Ngày:8/15/2018 3:23:39 AM)
戦 (Ngày:8/15/2018 5:50:51 AM)
戦 (Ngày:8/15/2018 5:51:46 AM)
戦 (Ngày:8/15/2018 5:56:53 AM)
Biệtkích (Ngày:8/15/2018 6:54:35 AM)
義美 (Ngày:8/15/2018 6:55:46 AM)
biệtđộng (Ngày:8/15/2018 6:56:48 AM)
biệtđộng (Ngày:8/15/2018 6:57:51 AM)
作天 (Ngày:8/15/2018 7:34:09 AM)
câugiờ (Ngày:8/15/2018 10:43:06 AM)
bongtruyen (Ngày:8/15/2018 11:09:39 PM)
告假 (Ngày:8/15/2018 11:48:19 PM)
dàndựng (Ngày:8/15/2018 11:54:51 PM)
nghiệnchích (Ngày:8/16/2018 12:38:20 AM)
克重 (Ngày:8/16/2018 1:28:59 AM)
飄絲 (Ngày:8/16/2018 1:39:22 AM)
濾效 (Ngày:8/16/2018 1:51:51 AM)
收軸 (Ngày:8/16/2018 2:12:55 AM)
放放棄 (Ngày:8/16/2018 2:57:29 AM)
銷退 (Ngày:8/16/2018 4:17:39 AM)
mieeudueej (Ngày:8/16/2018 8:09:53 AM)
nhõm (Ngày:8/16/2018 5:08:16 PM)
Rótthêm (Ngày:8/16/2018 5:43:15 PM)
dămbông (Ngày:8/16/2018 5:46:49 PM)
kèmđồ (Ngày:8/16/2018 5:50:09 PM)
trụcvớt (Ngày:8/16/2018 6:22:30 PM)
chảydịch (Ngày:8/16/2018 6:43:29 PM)
vâyxem (Ngày:8/16/2018 6:45:16 PM)
khuấthẳn (Ngày:8/16/2018 6:49:31 PM)
tànđộc (Ngày:8/16/2018 6:58:27 PM)
bỏngrộp (Ngày:8/16/2018 6:58:56 PM)
phồngrộp (Ngày:8/16/2018 7:01:01 PM)
tốlốc (Ngày:8/16/2018 7:02:54 PM)
giậtmạnh (Ngày:8/16/2018 7:04:01 PM)
gămlại (Ngày:8/16/2018 7:07:04 PM)
tộtđộ (Ngày:8/16/2018 7:07:23 PM)
tộtđộ (Ngày:8/16/2018 7:13:40 PM)
lòngmứt (Ngày:8/16/2018 7:18:53 PM)
Tươngtrụ (Ngày:8/16/2018 9:11:01 PM)
醬肘 (Ngày:8/16/2018 9:13:32 PM)
君不見 (Ngày:8/16/2018 10:18:33 PM)
認耐 (Ngày:8/16/2018 10:28:36 PM)
ĐềnHùng (Ngày:8/16/2018 10:34:50 PM)
vềxuôi (Ngày:8/16/2018 10:36:32 PM)
ănthạch (Ngày:8/16/2018 10:48:27 PM)
siếtchặt (Ngày:8/17/2018 12:37:10 AM)
第一行 (Ngày:8/17/2018 1:51:31 AM)
先不要買不耐用 (Ngày:8/17/2018 2:03:28 AM)
鍾昕妤 (Ngày:8/17/2018 2:07:51 AM)
腫漲 (Ngày:8/17/2018 2:21:09 AM)
最近怎麼了時常不關心我了 (Ngày:8/17/2018 3:27:06 AM)
mùanhãn (Ngày:8/17/2018 5:08:32 PM)
thứcday (Ngày:8/17/2018 6:47:21 PM)
tiếnoanh (Ngày:8/17/2018 6:48:17 PM)
Đừngrời (Ngày:8/17/2018 7:50:08 PM)
德相 (Ngày:8/17/2018 8:37:21 PM)
相續 (Ngày:8/17/2018 8:58:02 PM)
湿度 (Ngày:8/17/2018 9:50:06 PM)
武智德 (Ngày:8/17/2018 9:57:25 PM)
Nhãnlồnglạctiên (Ngày:8/17/2018 9:57:42 PM)
lạctiên (Ngày:8/17/2018 9:58:55 PM)
骋 (Ngày:8/17/2018 10:50:41 PM)
廳長 (Ngày:8/18/2018 12:29:30 AM)
暫駐 (Ngày:8/18/2018 2:10:54 AM)
MỎIMÒN (Ngày:8/18/2018 4:24:36 AM)
giảtỉ (Ngày:8/18/2018 8:54:41 AM)
假似 (Ngày:8/18/2018 8:58:44 AM)
tíchlũy (Ngày:8/18/2018 10:19:19 AM)
Tíchlũy (Ngày:8/18/2018 10:21:06 AM)
tíchlũy (Ngày:8/18/2018 10:21:20 AM)
淸海鎮 (Ngày:8/18/2018 10:26:01 AM)
清海鎮 (Ngày:8/18/2018 10:26:15 AM)
tennis (Ngày:8/18/2018 11:10:07 AM)
銷退 (Ngày:8/18/2018 12:57:32 PM)
mõimòn (Ngày:8/18/2018 1:12:14 PM)
mònmỏi (Ngày:8/18/2018 1:13:26 PM)
mỏimòn (Ngày:8/18/2018 1:13:48 PM)
mònmỏi (Ngày:8/18/2018 1:13:59 PM)
mỏimòn (Ngày:8/18/2018 1:14:38 PM)
磨杵成針 (Ngày:8/18/2018 1:28:40 PM)
鐵杵成針 (Ngày:8/18/2018 1:34:18 PM)
消磨時間 (Ngày:8/18/2018 1:55:59 PM)
模mả (Ngày:8/18/2018 2:41:15 PM)
醬肘子 (Ngày:8/18/2018 3:51:05 PM)
Providestwoelephantsarek (Ngày:8/18/2018 4:35:18 PM)
病案 (Ngày:8/18/2018 5:41:04 PM)
正信 (Ngày:8/18/2018 6:27:58 PM)
Bệnhthoátvị (Ngày:8/19/2018 5:01:31 AM)
圍兜兜 (Ngày:8/19/2018 8:32:10 AM)

Click here to search using English words only


Quick references
Từvựng HánViệt và HánNôm cần bổsung
Những từ đượcxem nhiềunhất
What Makes Chinese So Vietnamese?
Xinmời đónggóp từmới hoặc ýkiến.

Back to VNY2K Homepage
Trởvềlại trangnhà VNY2K

Back to top

Copyrights ©2003, 18. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and unwarranted and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.

Flag counter for pages with this banner only -- reset 06262011