Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) iridium, (2) y 銥 yī (y) [ Viet. 'iridium' (French, Eng.) ~ QT 銥 yī | PNH: QĐ ji1 | Handian: 銥 yī 〈名〉銀白色硬脆很重的鉑族金屬元素, 主要價態是三價和四價, 通常以與鉑或鋨的天然合金存在於銥鋨礦中, 在常溫下耐多種化學侵蝕, 專用於硬化鉑合金, 適用於外科儀器, 電氣和其他科學儀器, 寶石和金筆尖 (iridium) -- 元素符號 Ir ] (chemistry), iridium, Ir,   {ID453074595  -   11/4/2018 9:48:19 PM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 

Back to VNY2K Homepage
Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.