Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) yêu, (2) yếu, (3) eo, (4) sẽ, (5) vòi, (6) đòi, (7) muốn, (8) dù, (9) dầu, (10) nểu, (11) nếu 要 yào (yếu) [ Vh @ QT 要 yào ~ 'muốn' @ '願 yuàn (nguyện)' <~ 要 yào <~ { 願望 (mongmuốn), 願意 yuànyì (ýmuốn)}, sẽ 將 jiàng (tương) | Vh @ QT 要 yào, yāo, yǎo (yêu, yếu) < MC ʔjew < OC *ʔew | Pt 於霄 | Tang reconstruction *qiɛ̀u | Shuowen: 《𦥑部》要:身中也。象人要自𦥑之形。从𦥑,交省聲。 | Kangxi: 《康熙字典·襾部·三》要:〔古文〕𡢗𦥼𠾅《唐韻》於霄切《集韻》《韻會》伊消切,𠀤音邀。《博雅》約也。《論語》久要不忘平生之言。《註》久要,舊約也。《左傳·哀十四年》使季路要我,吾無盟矣。又求也。《孟子》脩其天爵,以要人爵。又䙅也。《詩·魏風》要之襋之,好人服之。又會也。《禮·樂記》要其節奏。《註》要,猶會也。《釋文》要,一遙反。又《廣韻》勒也。又劫也。《前漢·文帝紀》上自欲征匈奴,羣臣諫不聽,皇太后固要,上乃止。又劾也,察也。《周禮·秋官·鄕士》異其死𠛬之罪而要之。《疏》要,劾實也。《書·康誥要囚傳》要察囚情,得其辭以斷獄。又衞圻之外,謂之要服。《書·禹貢》五百里要服。又姓。《通志·氏族略》吳人要離之後,漢有河南令要兢,唐建中朔方大將軍要珍。又水名。《水經注》濡水,又東南流與要水合。又靑要,山名。《山海經》靑要之山,寔惟帝之密都。又高要,縣名。《一統志》屬廣州府。又與腰通。《說文》身中也,象人要自𦥑之形。今作腰。別詳肉部。又《廣韻》於笑切。讀去聲。《篇海》凡要也,要會也。《孝經》先王有至德要道。《晉書·宣帝紀》軍事大要有五。又《論語》久要,亦讀去聲。《王安石·老人行》古來人事已如此,今日何須論久要。叶入誚韻。又《集韻》伊鳥切,音杳。與騕同。騕褭,良馬名。或作要。又以紹切,音𤕷。與偠同。偠紹或作要紹。舒緩貌也。Jump to dictionary || Starostin : waist, waist-band. Used also for a homonymous *?ew 'to meet, make appointment; contract'. (Sch.: 'perhaps same word, 'to connect, tighten - like a waist-band' - rather dubious). Regular Sino-Viet. is yêu. | ¶ y- ~ m-, đ- || Ghichú: 'dù, (9) dầu, (10) nểu' đều mang ýnghĩa 'nếu' trong tiếngViệt.) || td. 老公朋友今天要來我們家. Lăogōng péngyǒu jīntiān yàolái wǒménjiā. (Bạn ôngxã hômnay sẽlại nhàmình.), 不可以跟阿嬤要東西. Bù kéyǐ gēn āmā yào dōngxī. (Khôngđược vòiquà của bàmá. ), 你要和我一起去我就去. Nǐ yào hé wǒ yīqǐ qù wǒ jìu qù. (Nếu mầy đi với tao thì tao đi.) || ¶ y- ~ đ-, v- | x. đòihỏi, vòivĩnh ] *** , if, ask for, request, want, demand, ask, coerce, will, must, be going to, must, Also:, substantial, necessary, need, important, vital, waist, waist-band,   {ID10173  -   7/9/2019 8:11:06 AM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 


Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.