Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) yễm, (2) nằm 偃 yăn (yễm) [ Vh @ QT 偃 yăn < MC < OC *ʔanʔ | PNH: QĐ jin2, Hẹ jan3 | Shuowen: 僵也。从人匽聲。 於幰切 | Kangxi: 《唐韻》《韻會》於幰切《集韻》隱幰切,𠀤煙上聲。《儀禮·鄕射禮》偃旌興而俟。《淮南子·精神訓》牆之立,不若其偃也。 又服也,靡也,臥也。《詩·小雅》或息偃在牀。《書·武成》偃武修文。 又偃蹇,困頓失志貌。《左傳·哀六年》彼皆偃蹇,將棄子之命。《註》偃蹇,驕傲也。又姓。 晉偃籍。 又《集韻》於殄切,音蝘。義同。] , stop, cease, lay off, lay down, fall down, lie supine, fall in ones back, lodgy, Also:, surname of Chinese origin,   {ID453074264  -   6/12/2019 3:09:14 PM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 


Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.