Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) yêm, (2) ươm, (3) ướp, (4) ngâm, (5) dầm 醃 yān (yêm) [ Vh @ QT 醃 yān ~ ht. QT 腌 yān, ā, āng, ān, < MC ʔǝm, ʔep < OC *ʔam, *ʔap | *OC (1) 醃 奄 談 淹 qrom , (2) 醃 奄 談 醃 qom 醃分化字 | PNH: QĐ jim1, jip3, Hẹ jam1, jam3 | Kangxi: 《廣韻》《集韻》《韻會》𠀤於嚴切,音醃。 《玉篇》葅也。 《廣韻》鹽漬魚也。 《集韻》漬藏物也。 《博雅》醃,菹也。又《廣韻》央炎切《集韻》依廉切,𠀤音淹。又《集韻》​​烏紺切,音暗。義𠀤同。 | Guangyun: (1) 醃 淹 央炎 影 鹽B 鹽B 平聲 三等 開口 鹽B 咸 下平二十四鹽 ʔi̯ɛm ʔjɛm ʔiæm ʔɣiᴇm ʔɯiɛm ʔjiam yan1 qiem yem 鹽醃又葅也 , (2) 醃 醃 於嚴 影 嚴 嚴 平聲 三等 開口 嚴 咸 下平二十八嚴 ʔi̯ɐm ʔiɐm ʔiɐm ʔɨɐm ʔiɐm ʔɨam yan1 qiam iam 鹽漬魚也於嚴切二 || ZYYY: 醃 淹 影 廉纖齊 廉纖 陰平 齊齒呼 iɛm || Môngcổ âmvận: 'em ʔɛm 平聲 || § 淹 yān (ngâm) || td. 你用一點鹽和胡椒粉來醃魚。 Nǐ yòng yīdiǎn yán hé hújiāofěn lái yān yú. (Bạn dùng chút muối và tiêu để ướp cá.) ] **** , to salt, pickle, marinade, cure meat, cure, salt, salted,   {ID453074177  -   4/21/2018 5:05:24 PM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 

Back to VNY2K Homepage
Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.