Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) yên, (2) son 胭 yān (yên) [ Vh @ QT 胭 (臙) yān ~ ht. QT 咽 yàn, yān, yē, yè < MC ʔiɜn, ʔiet < OC *ʔīns, *ʔit | *OC 胭 因 眞 煙 qiːn 燕支之燕後起字,集韻又同咽 | PNH: QĐ jin1, Hẹ jan1 | Pt 於甸, 烏結 | ¶ y- ~ s- | Kangxi: 《康熙字典·肉部·六》胭:《廣韻》烏前切《集韻》因蓮切《正韻》因肩切,𠀤音烟。《說文》嗌也。《玉篇》胭喉也。又《廣韻》胭脂,與燕脂同。 | Guangyun: 胭 煙 烏前 影 先開 先 平聲 四等 開口 先 山 下平一先 ʔien ʔen ʔɛn ʔen ʔen ʔɛn yan1 qen en 胭(-/脂)頂 || ZYYY: 胭 烟 影 先天齊 先天 陰平 齊齒呼 iɛn || Môngcổ âmvận: Yÿan ʔjɛn 平聲 || td. 胭脂 yānzhī (sonsáp), § 口紅 kǒuhóng (sonmôi) ] *** , rouge, lipstick, face powder, cosmetics, Also:, throat,   {ID453074169  -   11/13/2019 12:25:00 AM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 


Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.