Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) yên, (2) thuốc, (3) nhọ, (4) vương 烟 yān (yên) [ Viet. hđ. 'thuốc' @ '藥 yào (dược)' | QT 烟 (煙) yān, yīn < MC ʔien < OC *ʔīn | Pt 烏前 | ¶ y- ~ nh- | Shuowen: 《說文》本作煙。詳煙字註。煙: 火气也。从火垔聲。烟,或从因。𡨾,古文。𤎟,籒文从宀。烏前切 | Kangxi: 《唐韻》烏前切《集韻》《韻會》因蓮切《正韻》因肩切,𠀤音燕。 《荀子·富國篇》鳧雁若烟海。又《廣韻》於眞切《集韻》《正韻》伊眞切,𠀤音因。《廣韻》烟熅天地氣。《易》作絪縕。《集韻》或作氤。《班固·典引》烟烟熅熅。《劉楨·魯都賦》曳髮編芒,蔚若霧烟,九采灼爍,華藻紛𦆯。|| td. 烟了眼睛 yān le yănjing (khói vương mắt) ] , mist, smoke, soot, Also:, opium, cigarette, tobacco, irritated by smoke,   {ID453092158  -   12/7/2017 12:34:22 AM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 

Back to VNY2K Homepage
Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.