Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) xuệ, (2) tuyệt, (3) sộp, (4) sốp, (5) rònrã, (6) giòn, (7) dòn 脃 cuì (xuệ) [ Viet. '脆 cuì (ròn) + 脆 cuì (rã)', 'sốp' <~ 'soft' (Eng. ?) | Vh @ QT 脆 (脃) cuì (xuệ, tuyệt) < MC chjwej < OC *chots | cđ MC 蟹合三去祭清 | PNH: QĐ ceoi3, Hẹ coi5, cioi5 | Kangxi: Kangxi: 《唐韻》《集韻》《韻會》此芮切,音毳。《說文》小耎易斷也。《周禮·冬官考工記·弓人》夫角之末,遠於而不休於氣,是故脃,脃故欲其柔也。《管子·事語篇》無委致圍,城脃致衝 。《註》脃,不堅也。 又《博雅》脃,欲也。又《正字通》輕也。《後漢·許荆傳》郡濵南州,風俗脃薄。 又《集韻》促絕切,音膬。 又蒼沒切,音猝。義同。 又《韻補》叶音歠。《左思·魏都賦》肖貌蕞陋,稟質遳脃。巷無杼首,里罕耆耊。 《廣韻》俗作脆。 | Guangyun: 毳 此芮 清 祭A合 去聲 霽 合口三等 祭A 蟹 chyed/cvey tsʰĭwɛi ] , brittle, crisp, crispy, crunchy, Also:, clear and loud voice, clear-out, clear and melodious, straightforward,   {ID453109049  -   12/6/2018 1:03:56 AM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 

Back to VNY2K Homepage
Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.