Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) xung, (2) trùng, (3) sôi, (4) xông, (5) xấn, (6) dấn, (7) tông, (8) đường, (9) xối, (10) đụng, (11) sang, (12) dầm, (13) dội 沖 chōng (xung) [ Vh @ QT 沖 chōng, chòng (xung, trùng) < MC ʈiuwŋ < OC *druwŋ | *OC 沖 中 終 蟲 duŋ | PNH: QĐ cung1, Hẹ chung1, chung5, TrC cong1 | Shuowen: 《水部》沖:涌搖也。从水、中。讀若動。 | Kangxi: 《康熙字典·水部·四》沖:《唐韻》直弓切《集韻》《韻會》持中切,𠀤音蟲。《說文》涌搖也。又《玉篇》虛也。《老子·道德經》大盈若沖。又《廣韻》和也,深也。《蕭慤詩》重明豈凝滯,無累在淵沖。又飛也。《史記·滑稽傳》一飛沖天。又幼小也。《書·盤庚》肆予沖人。《傳》沖,童也。又垂飾貌。《詩·小雅》䩦革沖沖。又聲也。《詩·豳風》鑿冰沖沖。又姓。明洪武中香山縣丞沖敬。又《集韻》杜孔切,音動。涌也。又《韻補》叶仲良切,音長。《道藏歌》鬱鬱對啓明,圓華煥三沖。飇粲麗九天,天綠繞丹房。| Guangyun: 沖 蟲 直弓 澄 東三 東 平聲 三等 開口 東 通 上平一東 ȡʱi̯uŋ ȡĭuŋ ȡiuŋ ȡiuŋ ɖɨuŋ ɖiuŋ ɖuwŋ chong2 driung diung 和也深也 || ZYYY: 冲 冲 穿 東鍾合 東鍾 陰平 合口呼 tʂʰuŋ || Môngcổ âmvận: cÿung dzyuŋ 平聲 || td. 子午相沖 zǐwǔxiāngchōng (týngọtươngxung), 沖印 chōngyìn (sanghình), 冲雨 chōngyǔ (dầmmưa) ] *** , to water, rinse, collide, pour hot water on, boil up, surge, rise, to rush, to dash (against), wash away, wash out, to charge, highway, public road, Also:, strong, powerful, forceful, dynamic, to punch,   {ID453058274  -   4/4/2019 7:52:00 AM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 

Back to VNY2K Homepage
Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.