Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
氚 chuān (xuyên) [ Viet. 'tritium' (Eng.) ~ Vh @ QT 氚 chuān || Handian: ◎ 氚 chuān 〈名〉 氫的放射性同位素,原子量為普通氫的三倍,半衰期12.5年,蛻變時放出β射線後形成質量數為三的氦。用中子轟擊鋰可產生氚 (tritium) ——元素符號 3 H或T. ] *** , tritium, 3 H or 3 T, a radioactive isotope of hydrogen with a mass approximately three times that of the common protium isotope   {ID453058455  -   7/6/2019 12:58:24 AM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 


Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.