Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) xuất, (2) xuý, (3) chầu, (4) ra 出 chū (xuất) [ Vh @ QT 出 (齣) chū, chuì (xuất, xuý) < MC tʂhwɨ < OC *khljuəts | ¶ ch- ~ r- | PNH: QĐ ceot1, Hẹ chut7, cug4 | Shuowen: 進也。象艸木益滋,上出達也。凡出之屬皆从出。尺律切 | Kangxi: 《唐韻》赤律切《集韻》《韻會》《正韻》尺律切,𠀤春入聲。《說文》進也。《廣韻》見也,遠也。《增韻》出入也,吐也,寫也。 又生也。《爾雅·釋訓》男子謂姊妹之子爲出。《左傳·成十三年》康公,我之自出。《註》秦康公,晉之甥也。 又《周禮·秋官·大司𡨥》其不能改而出圜土者殺。《註》出謂越獄逃亡也。 又《增韻》斥也。《正韻》亦作黜絀。 又《唐韻》《集韻》《韻會》尺類切《正韻》蚩瑞切,𠀤推去聲。自中而外也。 又《正韻》凡物自出,則入聲。非自出而出之,則去聲。然亦有互用者。 | Guangyun: (1) 出 尺類 昌 脂A合 去聲 寘 合口三等 脂A 止 chjyih/tcvih tɕʰwi , (2) 出 赤律 昌 術 入聲 質 合口三等 諄 臻 chjyt/tcvit tɕʰĭuĕt || td. 錢是阿玉要出的. Qián shì Ya Yù yào chū de. (Tiền là do cô Ngọc xuất.) ] , go out, come out, exit, go beyond, surpass, exceed, occur, happen, rise, produce, put forth, Also:, pay, spend, expense, supply with, provide with, ship out, send out, bring out, take out, stand, (a measure word) a dramatic piece, show,   {ID10083  -   10/11/2017 7:50:09 AM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 

Back to VNY2K Homepage
Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.