Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) xung, (2) trùng, (3) sôi, (4) xông, (5) xấn, (6) dấn, (7) dầm, (8) dội, (9) xối 冲 chōng (xung) [ Vh @ QT 冲 (沖) chōng, chòng (trùng, xung) < MC ʈiuwŋ < OC *druwŋ | *OC 沖 中 終 蟲 duŋ | PNH: QĐ cung1 | Kangxi: 《康熙字典·冫部·四》冲:《正韻》昌中切,音充。同沖。《韻會》沖或省作冲。和也,深也。又稚也。《書·金滕》昔公勤勞王家,惟予冲人弗及知。《註》冲,幼也。又諡法,幼小在位曰冲。又鑿冰聲。《詩·豳風》鑿冰冲冲。又垂貌。《詩·小雅》鞗革冲冲。又《韻補》叶仲良切,音長。《道藏歌》鬱鬱對啓明,圓華煥三沖。飆粲麗九天,天綠繞丹房。| Guangyun: 沖 蟲 直弓 澄 東三 東 平聲 三等 開口 東 通 上平一東 ȡʱi̯uŋ ȡĭuŋ ȡiuŋ ȡiuŋ ɖɨuŋ ɖiuŋ ɖuwŋ chong2 driung diung || ZYYY: 冲 冲 穿 東鍾合 東鍾 陰平 合口呼 tʂʰuŋ ] *** , to water, rinse, collide, pour hot water on, boil up, surge, rise, soar,   {ID453116872  -   10/26/2018 12:27:33 AM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 

Back to VNY2K Homepage
Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.