Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) xi, (2) ghèn 眵 chī (xi) [ Vh @ QT 眵 chī ~ ht. QT 侈 chǐ, yí < MC tʂi < OC *thajʔ | *OC (1) 眵 多 歌 支 ʔljjal , (2) 眵 多 歌 眵 l̥ʰjal | PNH: QĐ ci1, Hẹ chii1, chi1, TrC ci1 | Shuowen: 《目部》眵:目傷眥也。从目多聲。一曰瞢兜。 | Kangxi: 《康熙字典·目部·六》眵:《唐韻》叱支切《集韻》《韻會》侈支切,𠀤音鴟。《說文》目傷眥也。一曰瞢兜。《廣韻》目汁凝也。《韓愈·短燈檠歌》兩目眵昏頭雪白。又《廣韻》《集韻》𠀤章移切,音支。義同。《正韻》與𥉍同。俗作𥄏。 | Guangyun: (1) 眵 支 章移 章 支A開 支A 平聲 三等 開口 支A 止 上平五支 tɕie̯ tɕǐe tɕie tɕjɛ tɕiᴇ tɕiɛ ciə̆ zhi1 cje tje 目汁凝又尺支切 , (2) 眵 眵 叱支 昌 支A開 支A 平聲 三等 開口 支A 止 上平五支 tɕʰie̯ tɕʰǐe tɕʰie tɕʰjɛ tɕʰiᴇ tɕʰiɛ cʰiə̆ chi1 chje tce 目汁凝也叱支切二 || ZYYY: 眵 眵 穿 支思開 支思 陰平 開口呼 tʂʰɿ || Môngcổ âmvận: chi tʂ'i 平聲 || x. 眼屎 yănshǐ (ghèn) ] *** , gritty secretion in eyes, eye secretion, Also:, eyes diseased and dim,   {ID453058135  -   2/11/2018 2:54:09 PM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 

Back to VNY2K Homepage
Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.