Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) xa, (2) tha, (3) thiếu, (4) chịu 賒 shē (xa) [ Vh @ QT 賒 (賖) shē | PNH: QĐ se1, Hẹ cha1, TrC cia1 | Kangxi: 《唐韻》式車切 《集韻》《韻會》詩車切 《正韻》詩遮切,𠀤音奢。 《說文》貰買也。《周禮·地官·司市》以泉府同貨而斂賒。《註》無貨則賒,貰而予之。 又《類篇》一曰遠也。《王勃·太公遇文王贊》城闕雖近,風雲尚賒。 又《篇海》凡人謂遲緩爲賒。又同奢。《後漢·仲長統傳》楚楚衣服戒窮賒。《註》奢同。 | Guangyun: 奢 式車 書 麻三開 平聲 麻 開口三等 麻 假 sja || td. 唐 Táng (Đường) · 戎昱 Róng Yù (Nhung Dục) 《桂州臘夜 Guìzhōu Là Yè (Quếchâu Đêm ThángChạp 》: '坐到三更盡,歸仍萬里賒。' Zuò dào sāngēng jìn, guī réng wànlǐ shē.' (Ngồi đã hết canhba, nẽovề xa vạnlý.), 萬裡休言道路賒. Wànli xīu yán dàolù shē. (Chớ nói là đường xa vạndặm.) || x. trảgóp ] , buy on credit, borrow, delayed, luxurious, extravagant, Also:, far, distant, long, few, rare, pardon, forgive,   {ID453069827  -   10/12/2017 1:22:26 AM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 

Back to VNY2K Homepage
Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.