Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) xao, (2) kháo, (3) khao (4) dùi, (5) dùicui, (6) gạt, (7) gõ 敲 qiāo (xao) [ Viet. 'dùicui' @& '敲敲 qiāoqiāo' | Vh @ QT 敲 qiāo, qiào (xao, kháo, khao) < MC khiaw < OC *khɛw | Shuowen: 橫擿也。从攴高聲。口交切 | Kangxi: 〔古文〕䯨【廣韻】口交切【集韻】【韻會】【正韻】丘交切,𠀤音骹。【說文】橫擿也。【徐鉉曰】從旁橫擊也。【類篇】擊也。【左傳·定二年】奪之杖以敲之。【賈誼·過秦論】執敲扑以鞭笞天下。【註】短曰敲,長曰扑。 又【揚子·方言】楚凡棄物謂之敲。 又【廣韻】苦敎切【集韻】【韻會】【正韻】口敎切,𠀤音檄。義同。|| td. 敲門 qiāomén (gõcửa), 敲詐 qiāozhà (lừagạt) ] (at a door), to knock, beat, strike, percuss, hit, pound, hammer, rap, Also:, extort, blackmail, instrument short like stick, drumstick,   {ID453068655  -   12/1/2018 6:53:01 AM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 

Back to VNY2K Homepage
Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.