Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) xử, (2) dùi, (3) giã, (4) chày 杵 chǔ (xử) [ Vh @ QT 杵 chǔ < MC tʂo < OC *thaʔ | *OC 杵 午 魚 杵 ŋ̥ʰjaʔ | ¶ ch- ~ d-(j-) | PNH: QÐ cyu5, Hẹ chu3 | Tang reconstruction: chiǔ | Shuowen: 《木部》杵:舂杵也。从木午聲。 | Kangxi: 《康熙字典·木部·四》杵:《唐韻》《韻會》昌與切《集韻》《正韻》敞呂切,𠀤音處。《說文》舂杵也。《易·繫辭》斷木爲杵,掘地爲臼。杵臼之利,萬民以濟。《禮·雜記》杵以梧。《註》所以擣也。又砧杵,槌衣具。《儲光羲·田家雜興詩》秋山響砧杵。又《前漢·天文志》彗星曰天杵。| Guangyun: 杵 杵 昌與 昌 魚 語 上聲 三等 開口 魚 遇 上八語 tɕʰi̯wo tɕʰĭo tɕʰiɔ tɕʰiɔ tɕʰɨʌ tɕʰiɔ cʰɨə̆ chu3 chjox tcvv 丗本曰 (羅/雍) 父作杵臼昌與切二 || ZYYY: 杵 杵 穿 魚模撮 魚模 上聲 撮口呼 tʂʰiu || Môngcổ âmvận:| chÿu tʂʼy 上聲 || td. 鐵杵 tiěchǔ (dùisắt), 杵臼 chǔjìu (chàycối) ] *** , pestle, roller, bludgeon, stick, baton used beat clothes, Also:, pound, poke, beat,   {ID453058406  -   9/9/2018 12:25:09 AM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 

Back to VNY2K Homepage
Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.