Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) xư, (2) sư, (3) thư, (4) thả, (5) xả 攄 shū (xư) [ Vh @ QT 攄 shū (xư, sư, thư) ~ ht. QT 慮 lǜ, lù (lự, lư) < MC lɔ < OC *ras | OC * 攄 虍 魚 攄 r̥ʰa | PNH: QĐ syu1, Hẹ shu1 | Kangxi: 《康熙字典·手部·十五》攄:《唐韻》丑居切《集韻》《韻會》《正韻》抽居切,𠀤音樗。舒也。《班固·答賓戲》獨攄意乎宇宙之外。又布也。《司馬相如·封禪書》攄之無窮。又散也。《揚雄·河東賦》奮六經以攄頌。又猶騰也。《張衡·思𤣥賦》八乗攄而超驤。又《玉篇》擬也。或作捈。通作摴。| Guangyun: 攄 攄 丑居 徹 魚 魚 平聲 三等 開口 魚 遇 上平九魚 ȶʰi̯wo ȶʰĭo ȶʰiɔ ȶʰiɔ ʈʰɨʌ ʈʰiɔ ʈʰɨə̆ chu1 thrio thiv 舒也丑居切四 || ZYYY: 攄 樞 穿 魚模撮 魚模 陰平 撮口呼 tʂʰiu || Môngcổ âmvận: chÿu tʂʼy 平聲 ] *** , vent, set forth, spread, disperse,   {ID453070615  -   4/23/2018 7:08:12 PM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 

Back to VNY2K Homepage
Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.