Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
確認(1) xácnhận, (2) chứngnhận 確認 quèrèn (xácnhận) [ Vh @ QT 確認 quèrèn \ VHh @ 確 què ~ chứng 證 zhèng (chứng) | QT 確 què < MC khæuk < OC *khra:kʷ || td. 確認密碼 quèrèn mìmă (xácnhận mậtmã), 每日工作確認表 Měirì gōngzuò quèrènbiăo (Giấyxácnhận côngviệc mỗngày), td. 狀況確認與回報 zhuàngkuàng quèrèn yú huíbào (xácnhận và hồibáo tìnhhuống) ] , confirm, verify, confirmation, verification,   {ID453069098  -   6/5/2019 11:13:50 PM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 


Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.