Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) xác, (2) chắc 确 què (xác) [ Vh @ QT 确 (確, 埆) què < MC khæuk < OC *khra:kʷ | *OC 确 角 屋 學 ɡroːɡ | PNH: QĐ kok3, Hẹ hok7 | Shuowen: 《石部》确:礊石也。从石角聲。 | Kangxi: 《康熙字典·石部·七》确:《唐韻》胡覺切《集韻》《韻會》《正韻》轄覺切,𠀤音學。磽确,石地。與墝埆同。《韓愈詩》山石犖确行徑微。又堅正也。《後漢·崔寔傳》指切時要,言辯而确。又《集韻》苦角切,音確。《後漢·𡨥恂傳論》不復質确其過。《註》質,正也。确,實也。又與角意同。《前漢·李廣傳》數與虜确。《註》競勝負也。又叶胡沃切,音斛。《左思·吳都賦》否泰之相背也,亦猶帝之縣解。而與夫桎梏疏屬也,庸可共世而論巨細,同年而議豐确乎。| Guangyun: 确 學 胡覺 匣 覺 覺 入聲 二等 開口 江 江 入四覺 ɣɔk ɣɔk ɣɔk ɣɔk ɦɣʌk ɦɯɔk ɦaɨwŋk xue2 ghruk heok 磽确說文曰礊石也 || Môngcổ âmvận: Hÿaw Hyaw ɣjaw 入聲 ] *** , authenticated, authentic, reliable, true, certain, real, true, solid, firm, firmly,   {ID453069088  -   8/13/2019 9:23:34 PM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 


Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.