Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) xích, (2) sách, (3) chậm 彳 chì (xích) [ Vh @ QT 彳 chì (xích, sách) | Shuowen: 小步也。象人脛三屬相連也。凡彳之屬皆从彳。丑亦切。 Kangxi: 。【集韻】彳亍,足之步也。【元包經】爪丮血,趾彳亍。【潘岳·射雉賦】彳亍中輟。【註】徐爰曰:彳亍,止貌。張銑曰:行貌,中少留也。 又【集韻】甫玉切,峰入聲。足下齊也。《字匯》 亍,左步為彳, 右步為亍, 合則為行. | Thiền Chửu: chântrái bướcđi 'xích' 彳, chânphải bướcđi gọi là 'xúc' 亍 , hai chữ hợplại thành chữ 'hành' 行. || td. © 彳亍 chìchù (chầmchậm), 彳亍而無所趨. Chìchù ěr wú suǒ qū. (Chậm bước không chỗ đi.), 李贄 Lǐ Zhì (Lý Chí) 《觀漲》 Guān Zhàng (Quan Trướng) : '踟躕橫渡口,彳亍上灘舟。' Chìchú héng dùkǒu, Chìchù shàng tān zōu. (Trùtrừ ngang bếnđò, chầmchậm lên đòngang.) ] , step with left foot, Kangxi's radical 60, Also:, walk slowly,   {ID453058216  -   10/7/2017 8:45:04 PM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 

Back to VNY2K Homepage
Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.