Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) vào, (2) vô 込 yū (vu) [ Vh @ QT 込 yū ~ QT 迂 yū (vú, vu)​ ~ ht. QT 于 yú, yǔ, xū (vu, hu) < MC hʊ < OC *wa | *OC (1) 迂 于 魚 紆 qʷa , (2) 迂 于 魚 傴 qʷaʔ, (3) 迂 于 魚 于 ɢʷa | PNH: QĐ jap6, jyu1 || Guangyun: (1) 迂 于 羽俱 云 虞 虞 平聲 三等 合口 虞 遇 上平十虞 ɣĭu ɣio ɣio ɦɨo ɦio ɦuə̆ yu2 yo hiu 逺也曲也又憂俱切 , (2) 迂 紆 憶俱 影 虞 虞 平聲 三等 合口 虞 遇 上平十虞 ʔi̯u ʔio ʔio ʔɨo ʔio ʔuə̆ yu1 qyo iu 曲也又音于 , (3) 迂 傴 於武 影 虞 麌 上聲 三等 合口 虞 遇 上九麌 ʔi̯u ʔio ʔio ʔɨo ʔio ʔuə̆ yu3 qyox iuu 曲迴皃 || ZYYY: 迂 迂 影 魚模撮 魚模 陰平 撮口呼 iu || Môngcổ Âmvận: (1) 'ÿu ʔy 平聲, (2) xÿu ɦy 平聲 ] **** , enter, go into, walk in, Also:, crowd into,   {ID453113678  -   6/4/2019 2:44:05 AM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 


Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.