Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
誣賴(1) ôlại, (2) đỗlỗi, (3) ồchấy 誣賴 wúlài (vulại) [ Vh @ QT 誣賴 wúlài \ Vh @ 誣 wú ~ 'ô', 'ồ', 'đỗ', @ 賴 lài ~ 'lỗi' | QT 誣 wū, wú < MC ʋuə < OC *muə || QT 賴 lài (lại) < MC lʌj < OC *rha:ts || Guoyu Cidian: 誣賴 wúlài 訛指、冤枉。紅樓夢.第六十九回:「皆因張華拖欠了我們的債務,追索不與,方誣賴小的主人那些個。」 儒林外史.第五十四回:「那也是他學裡幾個秀才誣賴他的。後來這件官事也昭雪了。」 ] *** , falsely incriminate, accuse falsely, inculpate, mislead, deceptive, deception, untrustworthy,   {ID453082036  -   7/1/2019 4:10:51 PM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 


Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.