Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
璵 yú (vu) [ QT 璵 yú ~ QT 與 (与, 歟) yǔ, yú, yù, ăi (dữ, dự, rư) < MC jʊ, jo < OC *laʔ, *laʔs, *la | *OC 璵 舁 魚 余 la | PNH: QĐ jyu4, Hẹ ji2, ri2 | Shuowen: 《玉部》璵:璵璠也。从玉與聲。| Kangxi: 《康熙字典·玉部·十四》璵:《唐韻》以諸切《集韻》《韻會》羊諸切《正韻》雲俱切,𠀤音余。《說文》璵,璠也。詳前璠字註。 | Guangyun: 璵 余 以諸 以 魚 魚 平聲 三等 開口 魚 遇 上平九魚 jĭo jɨʌ jiɔ jɨə̆ yu2 jo jv 魯之寶玉 || ZYYY: 璵 魚 影 魚模撮 魚模 陽平 撮口呼 iu || Môngcổ âmvận: yÿu jy 平聲 ] ***** , a kind of gem, beautiful jade,   {ID453075545  -   7/11/2019 2:57:32 AM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 


Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.