Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) viễn, (2) viển, (3) né, (4) lãng, (5) lánh, (6) xa 遠 yuăn, yuàn (viễn, viển) [ Viet. 'xa' @ 'xa 遐 xiá (hà)' | Vh @ QT 遠 yuăn, yuàn (viễn, viển) < MC yan, wən < OC *wuan, *whanʔ, *whanʔs | ¶ y- ~ n-, l- | Pt 雲阮 | Shuowen: 遼也。从辵袁聲。𨖸,古文遠。雲阮切〖注〗𢕱,古文遠或从彳。 | Kangxi: 〔古文〕𨖸𢕱 【廣韻】雲阮切 【集韻】【韻會】雨阮切,𠀤爰上聲。【說文】遼也。【廣韻】遙遠也。【正韻】指遠近定體也。 又【廣韻】【集韻】【韻會】于願切【正韻】于怨切,𠀤爰去聲。【正韻】遠之也。遠近之遠上聲,如《詩》其人則遠之類。遠離之遠去聲,如 《論語》敬鬼神而遠之之類是也。 又叶于員切,音淵。【詩·小雅】爾之遠矣,民胥然矣。 俗作逺。 | Starostin: MC wǝn < OC *whanʔ, be far away, distant, far-reaching, extending Also read *whanʔ-s, MC wǝ̀n, Mand. yuàn 'to keep at a distance, keep away'. For *wh- cf. Min forms: Xiamen hŋ6, Chaozhou hŋ6, Fuzhou huoŋ6. Etymology see under 違. || § 長遠 chángyuăn (vềlâu) ] , far away, far, faraway, distant, far-reaching, extending, long distance, remote, profound, Also:, keep distance, keep at a distance, keep away,   {ID453078385  -   11/11/2017 6:34:05 AM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 

Back to VNY2K Homepage
Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.