Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) viện, (2) dòng, (3) ùn 湲 yuán (viện) [ Vh @ QT 湲 yuán ~ ht. QT 爰 yuán < MC wan < OC *wǝn | *OC 湲 爰 元 貟 ɢʷan | PNH: QĐ jyun4, wun4, Hẹ jen2 | Tang reconstruction: hyɛn | Shuowen: 《水部》湲:潺湲,水聲。从水爰聲。 | Kangxi: 《康熙字典·水部·九》湲:《唐韻》王權切《集韻》《韻會》《正韻》于權切,𠀤音員。潺湲,水流貌。《楚辭·九歌》觀流水兮潺湲。又《廣韻》獲頑切《集韻》胡鰥切《正韻》侯頑切,𠀤音睆。又《集韻》《韻會》𠀤于元切,音袁。義𠀤同。| Guangyun: (1) 湲 湲 獲頑 匣 山合 山 平聲 二等 合口 山 山 上平二十八山 ɣwăn ɣwæn ɣuɛn ɣuæn ɦɣuɛn ɦʷɯæn ɦwəɨn huan2 ghruen hoen 水流皃獲頑切一 , (2) 湲 貟 王權 云 仙B合 仙B 平聲 三等 合口 仙B 山 下平二仙 ɣĭwɛn ɣjuɛn ɣiuæn ɦɣiuᴇn ɦʷɯiɛn ɦwian yuan2 yen | PNH: QĐ jyun4, wun4, Hẹ jen2 || Môngcổ âmvận: (1) Xwan ɣwan 平聲 , (2) xwÿan ɦyɛn 平聲 || ZYYY: 湲 元 影 先天撮 先天 陽平 撮口呼 iuɛn ] *** (water), rushing, Also:, flowing current, river current,   {ID453075733  -   9/1/2018 12:09:21 AM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 

Back to VNY2K Homepage
Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.