Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) vinh, (2) máu, (3) mộng, (4) rậm 榮 róng (vinh) [ Vh @ QT 榮 róng < MC wjəiŋ < OC *wreŋ | Pulleyblank: LM yajŋ < EM wiajŋ | ¶ r- ~ m-, b- | PNH: QĐ wing4, Hẹ jin2, jung2, TrC iong5 | shuowen: 桐木也。从木熒省聲。一曰屋梠之兩頭起者爲榮。永兵切 | Kangxi: 《唐韻》永兵切《集韻》《正韻》于平切《韻會》於營切,𠀤音營。《說文》桐木也。見桐字註。 又屋梠之兩頭起者爲榮。《禮·喪大記》升自東榮,降自西北榮。《註》榮屋翼也。 又榮華。《爾雅·釋草》木謂之華,草謂之榮。不榮而實者謂之秀,榮而不實者謂之英。 又《淮南子·時則訓》秋行夏令爲華,行春令爲榮。 又榮者,辱之反。《老子·道德經》知其榮,守其辱。 又人以血爲榮,以氣爲衞。《內經》榮衞不行,五臟不通。 又《諡法》寵祿光大曰榮。 又州名。《前漢·地理志》屬犍爲郡,唐置榮州。 又杜榮,草也。《爾雅》莣,杜榮。註似茅,皮可以爲繩索履屩。 又姓。 ] , honored, honorable, prosper, flourish, bloom, glory, honor, prosperity, Also:, grow luxuriantly, flowering, blood, curved end of roof bean, family surname of Chinese origin,   {ID12294  -   12/5/2017 5:59:59 AM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 

Back to VNY2K Homepage
Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.