Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) vật, (2) hốt 芴 wù (vật) [ Vh @ QT 芴 wù, hū (vật, hốt) ~ ht. QT 勿 wù, méi < MC ʋjyt < OC *mut | *OC 芴 勿 物 物 mɯd | PNH: QĐ fat1, mat6 | Shuowen: 《艸部》芴:菲也。从艸勿聲。 | Kangxi:《康熙字典·艸部·四》芴:《唐韻》《韻會》《正韻》𠀤文弗切,音物。菲芴,土瓜也。《陸璣詩疏》菲,幽州謂之芴。詳菲字註。又軋芴,緻密也。《司馬相如·上林賦》縝紛軋芴。又呼骨切,音忽。《莊子·至樂篇》芒乎芴乎,而無從出乎。《荀子·正名篇》故愚者之言,芴然而粗。 考證:〔《司馬相如·上林賦》縝紛緻芴。〕謹照原文緻芴改軋芴。 | Guangyun: 芴 物 文弗 明 物 物 入聲 三等 合口 文 臻 入八物 mi̯uət mĭuət miuət miuət mɨut miut mut wu4 myot miut 土瓜 | Môngcổ âmvận: wu ʋu 入聲 ] *** , in a trance, dimly, suddenly, Also:, fluorene, C13H10,   {ID453072785  -   11/30/2018 12:45:42 AM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 

Back to VNY2K Homepage
Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.