Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) vị, (2) dạ 胃 wèi (vị) [ Vh @ QT 胃 wèi < MC yj < OC *wuj | *OC 胃 胃 隊 胃 ɢuds | PNH QĐ wei6, Hẹ wi5, wui5 | Shuowen: 穀府也。𡇒象形。云貴切〖注〗𡇒。𦞅。| Kangxi: 《廣韻》《集韻》《韻會》于貴切《正韻》于畏切,𠀤音謂。《說文》穀府也。从𡇒从肉,象形。又《韻會》西方宿名。《禮·月令》季春之月,日在胃。|| Guangyun: 胃 胃 于貴 云 微合 未 去聲 三等 合口 微 止 去八未 ɣĭwəi ɣiuəi ɣiuəi ɦʉi ɦʷɨi ɦuj wei4 yoih hvoy 腸胃≆說文作𦞅穀府也于貴切十七 || ZYYY: 胃 胃 影 齊微合 齊微 去聲 合口呼 ui || Môngcổ âmvận: xue ɦuɛ̆ 去聲 || td. 胃不舒服 wèi bú shūfú (dạdày khóchịu), 胃子 wèizi (dạdày), 腸胃 chángwèi (lòngdạ) ] **** , stomach, paunch, tummy, Also:, gizzard of fowl, name of a star, constellation, (Viet.), inner heart,   {ID1553  -   4/14/2019 4:44:54 AM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 

Back to VNY2K Homepage
Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.