Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) vọng, (2) mòng, (3) ngóng, (4) ngó, (5) trông, (6) rằm, (7) mùng, (8) mồng, (9) hòng, (10) viếng 望 wàng (vọng) [ Viet. 'ngótrông', 'trôngngó', 'trôngngóng, 'ngóngtrông', 'trôngmong' @& '望 wàng (trông, mong) + 望 wàng (ngóng, ngó)' <~ QT 望 wàng < MC mwɑŋ < OC *maŋs | *OC (1) 望 亡 陽 亡 maŋ , (2) 望 亡 陽 妄 maŋs | Pt 巫放 | PNH: QĐ mong6, Hẹ mong5 | Shuowen: 出亡在外,望其還也。从亡,朢省聲。巫放切 | Kangxi: 〔古文〕𦣠《唐韻》《正韻》巫放切《集韻》《韻會》無放切,𠀤音𧧄。《說文》出亡在外,望其還也。从亡,朢省聲。《釋名》望,惘也,視遠惘惘也。《詩·邶風》瞻望弗及。 又《詩·大雅》令聞令望。《疏》爲人所觀望。 又《孟子》望望然去之。《趙岐註》慚愧之貌也。《朱傳》去而不顧之貌。 又《博雅》覗也。《韻會》爲人所仰曰望。又責望。 又怨望。 又祭名。《書·舜典》望于山川。《傳》皆一時望祭之。《公羊傳·僖三十一年》望者何,望祭也。 又《廣韻》《集韻》《韻會》武方切《正韻》無方切,𠀤音亡。義同。《詩·小雅》萬夫所望。《釋文》協韻音亡。 又《釋名》月滿之名也。月大十六日,小十五日。日在東,月在西,遙在望也。《易·小畜》月幾望。 《左傳·桓三年疏》月體無光,待日照而光生,半照卽爲弦,全照乃成望。《韻會》从壬,譌从王。《說文》日月之望作朢,瞻望之望作望。今通作望,而古文制字之義遂亡 | Guangyun: (1) 望 亡 武方 明 陽合 陽 平聲 三等 合口 陽 宕 下平十陽 miwaŋ mĭwaŋ miuaŋ miuɑŋ mʉɐŋ mʷiɐŋ muaŋ wang2 myang mvang 看望又音妄 , (2) 望 妄 巫放 明 陽合 漾 去聲 三等 合口 陽 宕 去四十一漾 miwaŋ mĭwaŋ miuaŋ miuɑŋ mʉɐŋ mʷiɐŋ muaŋ wang4 myangh mvanq 看望說文曰出亡在外望其還也亦祭名又姓何氏姓苑云魏興人又音亡 || ZYYY: 望 望 微 江陽合 江陽 去聲 合口呼 ʋuaŋ || Môngcổ âmvận: wang ʋaŋ 平聲, (2) wang ʋaŋ 去聲 || Starostin: to look at from afar, look for, gaze at. Also read *maŋ, MC mwaŋ (FQ 武方) id. Also used for a homonymous *maŋ(s) 'the full moon; name of a sacrifice'. Standard Sino-Viet. is vọng; more archaic loans are Viet. mong 'to expect, desire' and Viet. mùng, mồng 'first decade of the month' ( = 'full moon'). For *m- cf. Min forms: Xiamen bo|ŋ6, Chaozhou mo6. || td. 朔望 shuòwàng (mồngmột), 探望 tānwàng (thămviếng), 望日 wàngrì (ngàyrằm) | §《Quốcâm Thitập》 : ’Cảnh cũ non quê nhặt chốc mòng. ‘ ] *** , expect, wait for, hope, look for, gaze at, gaze into the distance, look at from afar, Also:, full moon, one of each of the first of the 10 days as called in lunar calendar, (Viet.) pay a visit,   {ID6268  -   5/14/2019 3:59:59 PM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 

Back to VNY2K Homepage
Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.