Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
惲 yùn (vấn) [ Vh @ QT 惲 yùn ~ ht. QT 軍 jūn < MC kun < OC *kur | *OC 惲 軍 文 惲 qunʔ | PNH: wan6, Hẹ yun4, vun3, wun3 | Shuowen: 《心部》惲:重厚也。从心軍聲。 | Kangxi: 《康熙字典·心部·九》惲:《唐韻》於粉切《韻會》《正韻》委粉切,𠀤音薀。《說文》重厚也。从心軍聲。又《廣韻》謀也,議也。又姓。又《集韻》巨隕切,音窘。義同。| Guangyun: 惲 惲 於粉 影 文 吻 上聲 三等 合口 文 臻 上十八吻 ʔi̯uən ʔiuən ʔiuən ʔɨun ʔiun ʔun yun3 qyonx iuun 謀也議也亦厚重也於粉切十 || ZYYY: 惲 醞 影 真文撮 真文 去聲 撮口呼 iuən || Môngcổ âmvận: 'win ʔwin 上聲 ] **** , consult, devise, plan, deliberate, Also:, Yun, family surname of Chinese origin,   {ID453075940  -   6/7/2019 10:00:09 AM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 


Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.