Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) , (2) miệng, (3) mòm, (4) mồm, (5) mõm, (6) mỏ, (7) môi, (8) mép, (9) hun, (10) hôn 吻 wěn (vẫn) [ Vh @ QT 吻 (脗) wěn < MC mǘn < OC *mhǝnʔ | Pulleyblank: LM ʋyun < EM *ʋun, *mun | PNH: man5, Hẹ wut7 | Shuowen: 口邊也。从口勿聲。,吻或从肉从昬。武粉切。 清代 段玉裁『說文解字注』口邊也。曲禮注云。口旁曰咡。廣雅云。咡謂之吻。考工記。銳喙,決吻。鄭曰。吻,口腃也。釋名曰。吻,免也 (/miệng/)。抆也 (/mồm/)。卷也。从口。勿聲。武粉切。十三部。勿聲在十五部。合韵也。| Guangyun: 吻 武粉 明 文 上聲 吻 合口三等 臻 文 mĭuən myonx/miuun || Starostin: corner of lips, shut the lips (LZ) | ¶ w- ~ h-: td. 問 wèn (vấn) hỏi, 舞 wǔ (vũ) múa | x. ănkhớp 吻合 wěnhé ] **** , kiss, shut the lips, mouth, lips, corner of lips, kiss, Also:, top, peak, beak, muzzle,   {ID12171  -   11/29/2018 10:30:40 PM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 

Back to VNY2K Homepage
Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.