Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
玗 yú (vũ) [ QT 玗 yú ~ ht. QT 于 yú, yǔ, xū (vu, hu) < MC hʊ < OC *wa | *OC 玗 于 魚 于 ɢʷa | PNH: QĐ jyu1, jyu4 | Shuowen: 《玉部》玗:石之似玉者。从玉于聲。 | Kangxi: 《康熙字典·玉部·三》玗:《唐韻》羽俱切《集韻》《正韻》雲俱切,𠀤 音 于。《說文》本作 㺮,石 之 似 玉者。《玉篇》玉屬。爾雅云:東方 之 美 者,有 醫 無 閭 之 珣玗琪 焉。《列子·問湯篇》珠玗之樹皆叢生。又洞名。《正韻》元結自釋云:逃入 猗玗洞,始 稱 猗玗子。又 玗琪,樹 名。《山海經》開明 北 有 玗琪樹。《註》玗琪,赤玉屬也。 考證:〔《列子·殷湯篇》〕謹照原書改問湯篇。| Guangyun: 玗 于 羽俱 云 虞 虞 平聲 三等 合口 虞 遇 上平十虞 ɣĭu ɣio ɣio ɦɨo ɦio ɦuə̆ yu2 yo hiu 玉名 || Guoyu Cidian: 珣玗琪 xúnyúqí 玉石名, 夷玉。 東方 之 美 者, 有 醫 無 閭 之 珣玗琪 焉。 ——《淮南子》 || td. 珣玗琪 xúnyúqí (tuầnvũkỳ) ] ***** , name of a kind of precious stone, name of a kind of gem, precious stone,   {ID453119445  -   10/8/2019 11:40:51 PM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 


Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.