Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) vù, (2) vu 鵐 wú (vù) [ QT 鵐 wú (vù, vu) ~ ht. QT 巫 wū, wú < MC mʊ < OC *mha | *OC 鵐 巫 魚 無 ma 爾雅作毋集韻同鷡 | PNH: QĐ mou4 | Kangxi: 《康熙字典·鳥部·七》鵐:《廣韻》武夫切《集韻》微夫切,𠀤音無。鳥名。雀屬。 | Guangyun: 鵐 無 武夫 明 虞 虞 平聲 三等 合口 虞 遇 上平十虞 mi̯u mĭu mio mio mɨo mio muə̆ wu2 myo miu 鳥名雀屬 || Handian: 鵐 wú 〈名〉 鹀屬( Emberiza )以及有關的屬的、通常包括雀科 (Fringillidae) 內各屬的各種粗壯嘴鳥 (bunting)。與典型雀之區別在於它們較多角嘴裂,以及常常在腭處有一骨質球狀物 || td. 黍鵐 shǔwú (thửvù) ] ***** (bird species of China), corn bunting, Emberiza calandra,   {ID453117245  -   11/13/2017 10:35:34 PM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 

Back to VNY2K Homepage
Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.