Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) vân, (2) ùnùn, (3) ùn 沄 yún (vân) [ Viet. 'ùnùn' @& '沄沄 yúnyún (vânvân)' ~ Vh @ QT 沄 yún ~ ht. QT 云 yún < MC hʊn < OC *wjən, *whjən | *OC (1) 沄 云 文 䰟 ɢuːn , (2) 沄 云 文 雲 ɢun | PNH: QĐ wan4,Hẹ jun2 | Shuowen: 《水部》沄:轉流也。从水云聲。讀若混。| Kangxi: 《康熙字典·水部·四》沄:《唐韻》《集韻》王分切《韻會》《正韻》于分切,𠀤音雲。《說文》轉流也。《杜甫詩》沄沄逆素浪。又《爾雅·釋言》沄,沆也。《註》水流漭沆。又𤣥沄,沸貌。《揚雄·冀州箴》冀土麋沸,泫沄如湯。又通紜。《揚雄·長楊賦》汾沄沸渭。《註》汾沄,與紛紜同。衆盛貌。又《廣韻》戸昆切《集韻》《韻會》《正韻》胡昆切,𠀤音渾。義同。又《集韻》戸袞切,混上聲。水流貌。又《韻補》叶于權切,音員。《柳宗元·懲咎賦》凌洞庭之洋洋,泝湘流之沄沄。飄風擊以揚波,舟摧抑而迴邅。 考證:〔《柳宗元·懲咎賦》泝湘流之沄沄。〕謹照原文沂改泝。| Guangyun: (1) 分 云 文 文 平聲 三等 合口 文 臻 上平二十文 ɣĭuən ɣiuən ɣiuən ɦɨun ɦiun ɦun yun2 yon hiun 說文云轉流也 , (2) 沄 䰟 戸昆 匣 魂 魂 平聲 一等 合口 魂 臻 上平二十三魂 ɣuən ɣuən ɣuən ɣuən ɦuən ɦuon ɦwən hun2 ghuon huon 水流皃 || Môngcổ âmvận: xwin ɦwin 平聲 || Handian: ◎ 沄 澐 yún 〈形〉 水波洶湧迴旋. 澐,轉流也。從水,雲聲。 ——《說文》。 按, 實與澐同字。 流水兮澐澐。 ——《楚辭·哀歲》 ] *** , rushing of a torrent, billows, turbulent,   {ID453075907  -   11/11/2017 12:42:20 AM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 

Back to VNY2K Homepage
Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.