Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) vãn, (2) muộnmàng, (3) chậm, (4) hôm, (5) muộn 晩 wăn (vãn) [ Viet. 'muộnmàng' @& '晚 wăn (muộn) + 晚 wăn (màng) tl.' | QT 晩 (晚) wăn < MC mwjən < OC *marʔ | PNH QĐ maan5, Hẹ man1, wan1, van1 | Shuowen: 莫也。从日免聲。無遠切〖注〗𣆶,同。 | Kangxi: 〔古文〕𣆛《唐韻》無遠切《集韻》《韻會》武遠切,𠀤音挽。《說文》莫也。《博雅》後也。《史記·李斯傳》君何見之晚。《前漢·天文志》伏見蚤晚。 || Starostin: evening; late (L.Zhou). Regular Sino-Viet. is vãn. For *m- cf. Xiamen buan3, Chaozhou, Jianou manŋ3 || Handian: 晩 wǎn ◎ 同 “晚”。 || td. 晚辈 wǎnbèi (vãnbối), 晚生 wǎnshēng (vãnsinh), § 晚安 wǎn’ān (ngủngon),《 Phậtthuyết》: ‘Hôm dao lòng chẳng với’ . ] *** , evening, night, Also:, lateness, late, far on in time, slow, old age, one’s later years, junior, younger generation, pupil (often self-reference in writing or speaking to teacher), family surname of Chinese origin,   {ID453103972  -   11/28/2018 3:00:06 AM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 

Back to VNY2K Homepage
Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.