Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
文章(1) vănchương, (2) bàiviết, (3) bàibáo 文章 wénzhāng (vănchương) [ Viet. 'bàiviết' @ '編寫 biānxiě (biêntả)', 'bàibáo' @&# '報道bào​dào (báođạo)' ~ Vh @ QT 文章 wénzhāng | QT 章 zhāng, zhàng < MC tʂaŋ < OC *taŋ | Pt 諸良 || Handian: 文章 wénzhāng: (1) 錯雜的色彩或花紋。 (2) 禮樂制度。 (3) 指車服旌旗等。 (4) 文字。 (5) 文辭或獨立成篇的文字。 (6) 特指文學作品。 (7) 才學。 (8) 曲折隱晦的含義或情節。 (9) 指主意或點子。 || td. 雷諾麗特集團專做家具表面文章. Lěi Nuòlí Tè Jítuán zhuānzuò jiājù biăomàn wénzhāng. (Lôi Nhược-Lệ tậpđoàn chuyênlàm hoavăn trên bềmặt đồnộithất.) ] , article, essay, writings, literature, literary, literary works, letters, Also:, hidden meaning, thing, program,   {ID453072547  -   2/13/2018 9:18:56 AM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 

Back to VNY2K Homepage
Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.