Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) vỹ, (2) vi, (3) vây, (4) đuôi 尾 wěi (vĩ) [ Vh @ QT 尾 wěi, yǐ < MC mjwei < OC *mjəʔ | Pulleyblank : MC ʋjyj < AC *muj | ¶ w- ~ đ-, td. quánh /wajɲ/ ~ đánh 打 dă | PNH: QĐ mei5 | Shuowen: 微也。从到毛在尸後。古人或飾系尾,西南夷亦然。凡尾之屬皆从尾。無斐切。今隸變作尾〖注〗㞑、𡱓、𡲵,古文尾。 | Kangxi: 〔古文〕𡱕𡱓𡲵《廣韻》《集韻》《正韻》無匪切《韻會》武匪切,𠀤音委。又末後稍也。 《易•未濟》狐濡其尾。 《書•君牙》若蹈虎尾。又《詩•邶風》瑣兮尾兮,流離之子。 《註》瑣,細。尾,末也。又《戰國策》王若能爲此尾。 《註》終也。又東方星名,十八度尾爲大辰。又次名。 《禮•月令》日月會於鶉尾,鬥建申之辰也。又底也。 《爾雅•釋水》瀵大出尾下。 《註》尾猶底也。言其源深出於底下者名瀵。瀵猶灑散也。又《書•堯典》仲春鳥獸孶尾。 《註》乳化曰孳,交接曰尾,因物之生育,驗其氣之和也。又姓。 《左傳》殷民六族有尾勺氏。又漢劉虞吏尾敦。 考證:〔《爾雅·釋水》瀵大出尾。〕 謹照原文尾下增下字。 | Guangyun: 尾 無匪 明 微合 上聲 尾 合口三等 微 止 myoix/mvoj mĭwəi || td. 江尾 jiāngwěi (giangvĩ) ] , horse's tail, pointed posterior section of a locust, tail, top, end, extremity, stern, Also:, copulate, family surname of Chinese origin,   {ID8984  -   12/3/2017 9:14:31 AM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 

Back to VNY2K Homepage
Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.