Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) ti, (2) tê 虒 sī (ty) [ Vh @ QT 虒 sī, zhài, yí | *OC 虒 虒 支 斯 sle | PNH: QĐ si1, Hẹ sii1, ti3 | Shuowen: 《虎部》虒:委虒,虎之有角者也。从虎𠂆聲。 Jump to dictionary Guangyun: 《廣韻·上平聲·支·斯》虒:似虎有角能行水中。 Jump to dictionary Kangxi: 《康熙字典·虍部·四》虒:《唐韻》息移切《集韻》相支切,𠀤音斯。《說文》委虒,虎之有角者。又地名。《前漢·地理志》蜀郡緜虒。又上虒,亭名。《水經注》斷梁城卽上虒亭也。又下虒,臺名。《劉歆·遂初賦》過下虒而歎息兮,悲平公之作臺。又虒祁,宮名。《左傳·昭八年》晉平公築虒祁之宮。又《類篇》田黎切,音題。虒奚,縣名。又丈尔切,音豸。《司馬相如·上林賦》偨池茈虒。《註》茈虒,不齊也。《直音》作虒虒。虒字中的虎从人作,虒字从𠂆从𧆞作 | Guangyun: 虒 斯 息移 心 支A開 支A 平聲 三等 開口 支A 止 上平五支 sie̯ sǐe sie sjɛ siᴇ siɛ siə̆ si1 sie sie 似虎有角能行水中 | Môngcổ âmvận: sʰi sɿ 平聲 ] *** , amphibious animal with one horn, amphibious beast resembling a tiger with one horn, Also:, Si, placename,   {ID453070862  -   12/6/2018 6:39:52 AM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 

Back to VNY2K Homepage
Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.