Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) tuyên, (2) tôi, (3) củm, (3) chim, (4) xoi 脧 juān (tuyên) [ Vh @ QT 脧 juān, zuī (tuyên, tôi) ~ ht. QT 夋 qūn < MC tsyn < OC *swin | *OC 脧 允 元 鐫 ʔslon 見漢書 | PNH: QĐ zeon1, Hẹ | Shuowen: 《肉部》脧:赤子陰也。从肉夋聲。或从血。 | Kangxi: 《康熙字典·肉部·七》脧:《唐韻》子回切《集韻》祖回切,𠀤音嗺。《說文》赤子隂也。又《廣韻》口嗺頹。又《集韻》《韻會》荀緣切《正韻》息緣切,𠀤音宣。《集韻》縮也。《韻會》俗語謂縮朒爲朘縮。《正韻》減也。《前漢·董仲舒傳》民日削月朘。《註》謂轉褰踧也。又《廣韻》子泉切《集韻》《韻會》遵全切,𠀤音鐫。又《五音集韻》子戈切,音侳。又《集韻》祖誄切,音濢。又津垂切,音厜。義𠀤同。脧与𡱥、䘒同。辰集有从月的朘字,音juān。| Guangyun: 脧 嗺 臧回 精 灰 灰 平聲 一等 合口 灰 蟹 上平十五灰 tsuɑ̆i tsuɒi tsuᴀi tsuɒi tsuʌi tsuoi tswəj zui1 cuai zuoi 赤子陰也 || Môngcổ âmvận: dzwÿan tsyɛn 平聲 , (2) swÿan tsyɛn 平聲 ] *** , reduce, fleece, extort, contract, exploit, Also:, reproductive organ of infant, genital,   {ID453064585  -   7/12/2018 5:12:58 AM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 

Back to VNY2K Homepage
Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.