Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) tuế, (2) huệ, (4) nơ 繐 suì (tuế) [ Vh @ QT 繐 suì (tuế, huệ) ~ ht. QT 穗 (穟) suì < MC ʂyj < OC *zwi | *OC (1) 繐 惠 祭 無 sqʰʷeds , (2) 繐 惠 至 慧 ɢʷiːds | PNH: QĐ seoi6 | Tang reconstruction: huèi, siuɛ̀i | Shuowen: 《糸部》繐:細疏布也。从糸惠聲。 | Kangxi: 《康熙字典·糸部·十二》繐:《廣韻》《集韻。》𠀤 胡桂 切,音慧。《說文》細疏 布 也。《儀禮·士冠禮》不屨繐屨。《註》縷不灰治曰繐。又《喪服》繐衰者何,以小功之繐也。《註》凡布細而疏者,謂之繐。《禮·檀弓》綌縗繐裳,非古也。《註》非時尚 輕凉 慢禮。《釋名》齊人 謂 凉 爲 惠,言 服 之 輕細 凉惠 也。《玉篇》同𦄑。又《廣韻》《集韻》《韻會》《正韻》𠀤 相銳 切,音 歲。義同。又《集韻》旋芮 切,音彗。義同。| Guangyun: (1) 繐 慧 胡桂 匣 齊合 霽 去聲 四等 合口 齊 蟹 去十二霽 ɣiwei ɣiwei ɣuei ɣuɛi ɦwei ɦʷei ɦwɛj hui4 ghueh huey 繐帳又音歳, (2) 繐 歲 相銳 心 祭A合 祭A 去聲 三等 合口 祭A 蟹 去十三祭 si̯wɛi sĭwɛi siuɛi siuæi siuᴇi sʷiɛi swiaj sui4 syed svey 上同 ] ** , tassel, Also:, fine textured cloth, fine and loose cloth, fine cloth, fine garment,   {ID453071131  -   12/4/2018 3:03:00 AM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 

Back to VNY2K Homepage
Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.