Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
縱合(1) hợpđồng, (2) tổnghợp 縱合 zōnghé (tunghạp) [ Vh @# QT 縱合 zōnghé \ VHh @ 縱 zōng ~ tổng 總 zǒng, đồng 同 tóng | QT 縱 zōng, zòng, zǒng, cóng (tung, túng) < MC tsoŋ < OC *coŋ, *coŋs, *coŋʔ || QT 合 hé, gě, gé (hợp, hiệp, cáp) < MC ɠɤp < OC *gjə:p, *kəp | Pt 古沓 || td. 他在法國縱合技術學院求學. Tā zài Făguó Zōnghé Jīshú Xuéyuàn qíuxué. (Ở Phápquốc nó theohọc Họcviện Kỹthuật Tổnghợp.), 縱合來說 zōnghéláishuō (tổnghợplạinói), 現代複雜的和聲都可以與五聲性的民族音調縱合. Xiàndài fùzá de héshēng dōu kěyǐ yǔ wǔshēngxìng de mínzú yīndiào zònghé. (Hoàthanh phứctạp hiệnđại đều cóthể hợpđồng với âmđiệu mang tínhngũthanh của dântộc), 縱合練習 zònghé liànxí (luyệntập tổnghợp) ] , integration, in combination, in general, comprehensive, over all, various, on different scales,   {ID453092330  -   11/14/2017 6:05:58 AM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 

Back to VNY2K Homepage
Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.