Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
線麻 線麻 xiànmá (tuyếnma) [ Viet. 'cầnsa' @&# '芹莎 qínshā (cầnsa)', 'marihuana' <~ 'marijuana' (Eng.) | Vh @# QT 線麻 xiànmá ~ QT 大麻 dàmá || QT 線 (綫) xiàn < MC sjɜn < OC *sars, *sors || QT 麻 mā, má < MC ma < OC *mhra:j || Guoyu Cidian: 線麻 xiànmá 大麻的別名。 大麻 dàmá 植物名。 大麻科大麻屬,一年生草本植物。莖高七、八尺,掌狀複葉,小葉披針形。雌雄異株,雄花黃綠色,成圓錐花序;雌花綠色,簇生梢頭成穗狀花序。纖維強韌,耐水性大,可以製造帆布、蚊帳、魚網、繩索等。種子可以榨油,且可入藥,有潤腸、通腸、麻醉等作用,全草為菸草原料,具有毒性。 亦稱為 「綫麻」。 ] *** , marijuana, reefers, doob, cannabis, Cannabis sativa,   {ID453120753  -   4/12/2019 12:48:48 AM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 

Back to VNY2K Homepage
Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.