Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
絕妙(1) tuyệtdiệu, (2) tuyệtmàu, (3) tuyệtmầu, (4) tuyệtvời 絕妙 juémiào (tuyệtdiệu) [ Vh @ QT 絕妙 juémiào \ Vh @ 妙 miào ~ màu, mầu, vời \ ¶ m- ~ v- | QT 妙 miào < MC mjɜw < OC *mews || Guoyu Cidian: 絕妙 juémiào 好到極點。 北齊書.卷二十九.鄭述祖傳:「述祖能鼓琴,自造龍吟十弄,云嘗夢人彈琴,寤而寫得,當時以為絕妙。」] **** , extremely clever, excellent exquisite, superb, flawless, wonderful,   {ID453064664  -   12/3/2017 5:29:46 PM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 

Back to VNY2K Homepage
Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.