Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) tung, (2) tống, (3) bánhchưng 糉 zòng (tung) [ Viet. hđ. 'bánhchưng' @&# '粽餅 zòngbǐng (tốngbính)' | QT 糉 (糭) zòng ~ QT 粽 zòng, zhòng (tung, tống) ~ Vh @ QT 粽子 zòngzǐ \ Vh @ 粽 zòng ~ 蒸 zhēng | QT 糭 (粽) zòng, zhòng (tung, tống) ~ QT 宗 zōng < MC coŋ < OC *cuŋ | Shuowen: 蘆葉裹米也。从米㚇聲。作弄切 | Kangxi: 《廣韻》《集韻》《韻會》《正韻》𠀤作弄切,宗去聲。蘆葉裹米角黍也。《風土記》以菰裹黏米。《續齊諧記》屈原五日投汨羅,楚人此日以竹筒貯米,投水祭之。漢建武中,區曲白日見人,自稱三閭大夫,謂曰:聞君當見祭,可以楝葉塞筒上,以綵絲纏之,二物蛟龍所憚也。今人作粽,幷戴楝葉五色絲,皆汨羅遺俗。 《集韻》或作粽 || Handian: 糉 zòng ◎ 古同“粽”。 ] , rice dumpling, glutinous rice dumpling wrapped in leaves, steamed rice cake, steamed sweet rice loaf, Also:, Vietnamese tamales,   {ID453094352  -   6/10/2019 8:57:54 AM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 


Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.