Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
璲 suì (tuỳ) [ QT 璲 suì ~ ht. QT 遂 suì, suí < MC zjwi < OC *lhuts | *OC 璲 遂 隊 遂 ljuds | Kangxi: 《康熙字典·玉部·十三》璲:《廣韻》《集韻》《韻會》《正韻》𠀤 徐醉 切,音 遂。《玉篇》玉璲,以玉爲佩也。《廣韻》玉也。《爾雅·釋器》璲,瑞也。《疏》璲者,瑞玉名也。《詩·小雅》鞙鞙佩璲。《傳》璲,瑞也。《後漢·輿服志》於是解去紱佩,留其係璲。又《韻會》通作遂。《詩·衞風》容兮遂兮。《傳》佩玉遂遂然。《箋》瑞也。 | Guangyun: 璲 遂 徐醉 邪 脂A合 至A 去聲 三等 合口 脂A 止 去六至 zwi zwi zui zjuɪ ziuɪ zʷi zwi sui4 zsyih szvih 玉也詩曰鞙鞙佩璲鄭𤣥謂以瑞玉爲佩 ] ***** , pendant girdle-ornaments,   {ID453071129  -   3/4/2018 11:00:29 AM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 

Back to VNY2K Homepage
Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.