Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) tuế, (2) tuổi 歲 suì (tuế) [ Vh @ QT 歲 suì < MC sjwɛj < OC *swhats | *OC (1) 歲 歲 祭 無 sqʰʷads 甲金文戉分化字,說文戌聲非 , (2) 歲 歲 月 雪 sqʰʷad | PNH: QĐ seoi3, Hẹ se5, soi5, sui5 | Pt 相銳 | Shuowen: 木星也。越歴二十八宿,宣徧陰陽,十二月一次。从步戌聲。律歴書名五星爲五步。相銳切 文二 | Kangxi: 〔古文〕𢧁亗《唐韻》相銳切《集韻》須銳切,𠀤音帨。《釋名》歲,越也,越故限也。《白虎通》歲者,遂也。《易·繫辭》寒暑相推而歲成。《書·洪範》五紀,一曰歲。《傳》所以紀四時。《又》王省惟歲。《傳》王所省職,兼總羣吏,如歲兼四時。 又星名。 | Guangyun: 歲 歲 相銳 心 祭A合 祭A 去聲 三等 合口 祭A 蟹 去十三祭 si̯wɛi sĭwɛi siuɛi siuæi siuᴇi sʷiɛi swiaj sui4 syed svey || ZYYY: 歲 歲 心 齊微合 齊微 去聲 合口呼 sui || Môngcổ âmvận: sue suɛ̆ 去聲 || Starostin: MC sjwe\j is irregular (normally *xwjəj would be expected.) | GRS 0346 a-e || td. 壓歲錢 yāsuìqián (tiềnmừngtuổi) ] **** , year age, age, time, grammatical classifier for years (of age, year, of crop harvests), Also:, Jupiter,   {ID8070  -   4/1/2019 5:57:59 PM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 

Back to VNY2K Homepage
Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.