Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) tuất, (2) tội, (3) đoáihoài, (4) đoáitưởng, (5) xót, (6) đoái 恤 xù (tuất) [ Viet. 'đoái' @ '恤 xù (tuất)' + 'tưởng, hoài' @ ' 恤 xù (tuất)' | Vh @ QT 恤 (卹, 賉) xù < MC swit < OC *sjwǝt < PC **swhit | PNH: QÐ seot1, Hẹ sit7, sut8 | Shuowen: 憂也。收也。从心血聲。辛聿切 | Kangxi: 《唐韻》辛聿切《集韻》《韻會》《正韻》雪律切,𠀤音戌。《說文》憂也。从心血聲。《書·盤庚》永敬大恤。《詩·小雅》出則銜恤。《周禮·春官·大宗伯》以恤禮哀𡨥亂。皆訓憂也。 又收也,賑也。《周禮·地官》六行,孝友睦婣任恤。《註》恤,振憂貧者。 又相憂曰恤。《周禮·地官》八𠛬,六曰不恤之𠛬。《鄭司農註》恤謂相憂也。 又恤恤,憂患貌。《左傳·昭十二年》且言曰:恤恤乎。 又作卹。《詩·唐風·小序》不恤其民也。《註》恤,亦作卹。《周禮·春官·典瑞》以卹凶荒。 《註》卹者,開府庫振救之。 又姓。晉大夫恤由。 心血爲恤,蓋心戌然而慘惻之若已身之有患也。] , show pity, pity, sympathize, take into account, give solace to, give aid and relief, give relief, in sympathy, relieve, help out, Also:, family surname of Chinese origin,   {ID453073885  -   12/10/2017 10:21:07 PM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 

Back to VNY2K Homepage
Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.