Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) trưu, (2) trâu, (3) trác, (4) thạc, (5) nhai 齺 zōu (trưu) [ Vh @ QT 齺 zōu (trưu, trâu, trác, thạc) < MC dʒw < OC *ʒhru | Shuowen: 齒搚也。一曰齰也。一曰馬口中糜也。从齒芻聲。側鳩切 | Kangxi: 【唐韻】側鳩切【集韻】甾尤切,𠀤音鄒。又【玉篇】無牙名也。 又【廣韻】士角切【集韻】仕角切【正韻】食角切,𠀤音浞。【廣韻】齒相近貌。 又【荀子·王霸篇】齺然上下相信。【註】齺,齒相逆也。齺然,上下相向之貌。 又【廣雅】齧也。【管子·輕重戊篇】車轂齺,騎連伍而行。【註】齺,齧也。言其車轂往來相齧。 | Handian: ◎牙齒咬物時上下交切的樣子,喻上下相向。] , teeth shutting against each other, chew,   {ID453090355  -   12/5/2018 2:45:24 AM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 

Back to VNY2K Homepage
Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.