Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) trắc, (2) đắc, (2) triết, (4) chết, (5) trèo 陟 zhì (trắc) [ Vh @ QT 陟 zhì, dé, shăn (trắc, triết, đắc) < MC ʈik < OC *trǝk | Shuowen: 登也。从𨸏从步。𠌹,古文陟。竹力切 | Kangxi: 〔古文〕𠌹【廣韻】【集韻】【韻會】𠀤竹力切,音稙。【爾雅·釋詁】陟,陞也。【書·舜典】汝陟帝位。又【太甲】若陟遐,必自邇。又【立政】其克詰爾戎兵,以陟禹之迹。【詩·周南】陟彼崔嵬。 又【廣韻】進也。【書·舜典】三載考績,三考黜陟幽明。 又【玉篇】高也。又【集韻】的則切,音得。 ] , climb, ascend, scale, proceed, advance, set out, raise, promote, promote to a higher office, Also: (of emperor), die, death,   {ID453076868  -   8/10/2019 2:36:15 PM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 


Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.