Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) trác, (2) sác, (3) thục, (4) lắc 鐲 zhuó (trác) [ Vh @ QT 鐲 zhuó (trác, sạc, thục) ~ ht. QT 鐲 zhuó ~ ht, QT 蜀 Shǔ < MC ʂɦywk < OC *dʑuwk | PNH: QĐ zuk6, Hẹ cuk7 | Shuowen: 鉦也。从金蜀聲。軍法:司馬執鐲。直角切 | Kangxi: 《康熙字典·金部·十三》鐲:《唐韻》《集韻》《韻會》《正韻》𠀤直角切,音濁。《說文》鉦也。从金蜀聲。軍法,司馬執兩鐲。《周禮·地官·鼓人》以金鐲節鼓。《註》鐲,鉦也。形如小鍾,軍行鳴之,以爲鼓節。《釋文》鐲,直角反。又《集韻》竹角切,音斲。義同。又《廣韻》市玉切《集韻》《韻會》殊玉切,𠀤音蜀。鎢錥,溫器也。又《正韻》藥名。又《廣韻》陟玉切,音瘃。與劚同。 | Guangyun: (1) 蜀 市玉 常 燭 入聲 沃 開口三等 鍾 通 zjyuk/zjvk ʑĭwok (2) 濁 直角 澄 覺 入聲 覺 開口二等 江 江 druk/deok ɖʰɔk , (3) 浞 士角 崇 覺 入聲 覺 開口二等 江 江 zruk/dreok dʒʰɔk ] , bracelet, armband, Also:, small bell,   {ID453077408  -   7/1/2019 9:36:35 AM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 


Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.